CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch United Community Banks - UCBI CFD

34.08
0.59%
  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.09
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 33.81
Mở* 33.69
Thay đổi trong 1 năm* -5.92%
Vùng giá trong ngày* 33.69 - 34.01
Vùng giá trong 52 tuần 27.85-39.50
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 593.90K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 11.08M
Giá trị vốn hóa thị trường 3.76B
Tỷ số P/E 12.98
Cổ phiếu đang lưu hành 106.22M
Doanh thu 813.16M
EPS 2.52
Tỷ suất cổ tức (%) 2.69195
Hệ số rủi ro beta 1.00
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Apr 17, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 2, 2023 33.81 1.80 5.62% 32.01 33.83 32.00
Feb 1, 2023 32.65 0.58 1.81% 32.07 33.08 31.86
Jan 31, 2023 32.49 1.02 3.24% 31.47 32.49 31.32
Jan 30, 2023 31.50 -0.11 -0.35% 31.61 31.93 31.47
Jan 27, 2023 31.88 0.29 0.92% 31.59 31.95 31.38
Jan 26, 2023 31.63 -0.15 -0.47% 31.78 32.08 31.42
Jan 25, 2023 31.76 0.43 1.37% 31.33 31.86 31.27
Jan 24, 2023 31.72 -0.29 -0.91% 32.01 32.01 31.47
Jan 23, 2023 32.01 0.29 0.91% 31.72 32.11 31.63
Jan 20, 2023 31.89 0.90 2.90% 30.99 31.90 30.97
Jan 19, 2023 30.96 0.14 0.45% 30.82 31.66 30.69
Jan 18, 2023 31.98 -2.08 -6.11% 34.06 34.07 31.53
Jan 17, 2023 34.80 -0.24 -0.68% 35.04 35.04 34.50
Jan 13, 2023 35.06 1.25 3.70% 33.81 35.20 33.79
Jan 12, 2023 34.73 0.08 0.23% 34.65 35.19 33.88
Jan 11, 2023 34.45 0.22 0.64% 34.23 34.55 33.46
Jan 10, 2023 34.26 0.93 2.79% 33.33 34.47 33.32
Jan 9, 2023 33.74 -0.24 -0.71% 33.98 34.04 33.17
Jan 6, 2023 33.93 0.57 1.71% 33.36 34.14 33.35
Jan 5, 2023 33.33 0.12 0.36% 33.21 33.43 32.99

United Community Banks Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng trước thuế 162.992 172.834 215.926 238.712 209.445 347.763
Thu nhập ròng sau thuế 100.656 106.019 166.111 185.721 164.089 269.801
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 100.656 106.019 166.111 185.721 164.089 269.801
Thu nhập ròng 100.656 67.821 166.111 185.721 164.089 269.801
Total Adjustments to Net Income -0.021 -0.571 -1.184 -1.375 -4.82 -8.532
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 100.635 105.448 164.927 184.346 159.269 261.269
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 100.635 67.25 164.927 184.346 159.269 261.269
Thu nhập ròng pha loãng 100.635 67.25 164.927 184.346 159.269 261.269
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 71.915 73.259 79.671 79.708 83.248 88.097
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.39936 1.43939 2.0701 2.31277 1.91319 2.9657
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.3 0.38 0.58 0.68 0.72 0.78
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.46911 1.55578 2.12238 2.38018 2.97978 3.1603
Interest Income, Bank 335.02 389.72 500.08 552.706 557.996 578.794
Total Interest Expense 25.236 33.735 61.33 83.312 56.237 29.76
Net Interest Income 309.784 355.985 438.75 469.394 501.759 549.034
Loan Loss Provision -0.8 3.8 9.5 13.15 -37.55
Net Interest Income after Loan Loss Provision 310.584 352.185 429.25 456.244 501.759 586.584
Non-Interest Income, Bank 93.697 88.26 92.961 104.713 156.109 157.818
Non-Interest Expense, Bank -241.289 -267.611 -306.285 -322.245 -448.423 -396.639
Tổng khoản mục bất thường -38.198 0 0
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Thu nhập ròng trước thuế 93.856 92.265 95.419 66.223 60.404
Thu nhập ròng sau thuế 73.706 70.26 73.816 52.019 48.019
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 73.706 70.26 73.816 52.019 48.019
Thu nhập ròng 73.706 70.26 73.816 52.019 48.019
Total Adjustments to Net Income -2.181 -2.151 -2.167 -2.033 -1.957
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 71.525 68.109 71.649 49.986 46.062
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 71.525 68.109 71.649 49.986 46.062
Thu nhập ròng pha loãng 71.525 68.109 71.649 49.986 46.062
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 87.466 87.421 87.355 90.149 106.677
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.81775 0.77909 0.8202 0.55448 0.43179
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.19 0.19 0.2 0.2 0.21
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.83922 0.79424 0.84041 0.68956 0.53471
Interest Income, Bank 141.542 145.809 147.675 143.768 171.059
Total Interest Expense 9.478 7.433 6.636 6.213 7.267
Net Interest Income 132.064 138.376 141.039 137.555 163.792
Loan Loss Provision -12.281 -13.588 -11.034 -0.647 23.086
Net Interest Income after Loan Loss Provision 144.345 151.964 152.073 138.202 140.706
Non-Interest Income, Bank 44.705 35.841 40.095 37.177 38.973
Non-Interest Expense, Bank -95.194 -95.54 -96.749 -109.156 -119.275
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Total Assets 10708.7 11915.5 12573.2 12916 17794.4 20946.8
Property/Plant/Equipment, Total - Net 189.938 208.852 206.14 235.876 249.887 274.717
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 300.294 322.872 331.25 371.377 391.458 424.082
Accumulated Depreciation, Total -110.356 -114.02 -125.11 -135.501 -141.571 -149.365
Intangibles, Net 156.222 244.397 324.072 342.247 14.014 20.4
Other Long Term Assets, Total 154.336 88.049 64.224 34.059 38.411 41.322
Other Assets, Total 172.207 201.86 190.163 183.895 242.679 224.777
Accrued Expenses 78.427 103.857 127.503 154.9 198.527 210.842
Total Liabilities 9632.92 10612.1 11115.6 11280.3 15786.8 18724.5
Total Long Term Debt 175.078 120.545 267.189 212.664 326.956 247.36
Long Term Debt 175.078 120.545 267.189 212.664 326.956 247.36
Other Liabilities, Total 27.648 25.376 26.433 15.516 29.003 25.145
Total Equity 1075.73 1303.33 1457.55 1635.69 2007.53 2222.25
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 96.422 96.422
Common Stock 70.899 77.58 79.234 79.014 86.675 89.35
Additional Paid-In Capital 1275.85 1451.81 1499.58 1496.64 1639 1721.01
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -244.53 -200.819 -79.675 51.643 147.724 341.942
Other Equity, Total -26.483 -25.241 -41.589 8.394 37.71 -26.476
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 10708.7 11915.5 12573.2 12916 17794.4 20946.8
Total Common Shares Outstanding 70.8991 77.5796 79.2341 79.0137 86.6753 89.3498
Total Preferred Shares Outstanding 0 0.004 0.004
Goodwill, Net 367.809 452.007
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Total Assets 18556.9 18895.7 19481.2 20946.8 24374.2
Property/Plant/Equipment, Total - Net 216.752 224.98 225.35 245.296 283.561
Intangibles, Net 380.838 379.909 19.022 20.4 33.106
Other Long Term Assets, Total 39.338 32.918 37.617 41.322
Other Assets, Total 270.52 271.072 247.224 254.198 433.787
Accrued Expenses 187.558 192.662 220.178 210.842 298.802
Total Liabilities 16525.8 16809.4 17358.8 18724.5 21679.2
Total Long Term Debt 311.591 261.919 247.139 247.36 324.23
Long Term Debt 311.591 261.919 247.139 247.36 324.23
Other Liabilities, Total 33.455 27.089 26.065 25.145
Total Equity 2031.08 2086.29 2122.36 2222.25 2695.01
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 96.422 96.422 96.422 96.422 96.422
Common Stock 86.777 86.665 86.559 89.35 106.025
Additional Paid-In Capital 1640.58 1636.88 1631.71 1721.01 2302.19
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 202.67 254.656 309.601 341.942 365.72
Other Equity, Total 4.632 11.668 -1.933 -26.476 -175.341
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 18556.9 18895.7 19481.2 20946.8 24374.2
Total Common Shares Outstanding 86.7765 86.6649 86.5586 89.3498 106.025
Total Preferred Shares Outstanding 0.004 0.004 0.004 0.004 0.004
Goodwill, Net 381.972 452.007 751.174
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 100.656 67.821 166.111 185.721 164.089 269.801
Tiền từ hoạt động kinh doanh 138.725 207.962 270.006 153.933 158.681 359.32
Tiền từ hoạt động kinh doanh 29.974 27.494 30.971 23.952
Deferred Taxes 59.727 99.562 32.63 14.909 2.668 20.787
Khoản mục phi tiền mặt 4.099 7.81 5.905 9.36 -0.699 4.491
Cash Taxes Paid 3.948 6.514 7.88 33.776 36.536 32
Lãi suất đã trả 32.141 34.657 56.83 85.973 59.967 55.754
Thay đổi vốn lưu động -55.731 5.275 34.389 -80.009 -7.377 64.241
Tiền từ hoạt động đầu tư -732.326 -45.506 -359.475 163.218 -1580.56 -1806.4
Chi phí vốn -17.375 -22.183 -17.617 -20.944 -18.462 -26.483
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -714.951 -23.323 -341.858 184.162 -1562.1 -1779.92
Tiền từ các hoạt động tài chính 570.586 -65.529 102.459 -129.21 2515.29 2156.97
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 631.406 -8.628 381.838 -10.285 2402.23 2325.76
Total Cash Dividends Paid -15.895 -26.21 -41.634 -53.044 -62.445 -73.79
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -23.285 0.45 0.821 -10.615 76.957 -14.364
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -21.64 -31.141 -238.566 -55.266 98.552 -80.632
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -23.015 96.927 12.99 187.941 1093.41 709.891
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 73.706 143.966 217.782 269.801 48.019
Cash From Operating Activities 34.664 162.458 282.912 359.32 200.476
Deferred Taxes 9.172 14.621 21.29 20.787 2.309
Non-Cash Items 0.826 0.18 -3.268 4.491 13.934
Changes in Working Capital -49.04 3.691 47.108 64.241 136.214
Cash From Investing Activities -1037.27 -1341.08 -1556.85 -1806.4 -902.365
Capital Expenditures -2.49 -14.565 -19.733 -26.483 -7.314
Other Investing Cash Flow Items, Total -1034.78 -1326.52 -1537.11 -1779.92 -895.051
Cash From Financing Activities 728.101 989.402 1483.11 2156.97 290.043
Financing Cash Flow Items 761.056 1095.85 1632.91 2325.76 309.565
Total Cash Dividends Paid -17.571 -36.031 -54.47 -73.79 -19.868
Issuance (Retirement) of Stock, Net 0.248 -4.781 -14.695 -14.364 0.346
Issuance (Retirement) of Debt, Net -15.632 -65.632 -80.632 -80.632 0
Net Change in Cash -274.506 -189.222 209.174 709.891 -411.846
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 12.7956 14707376 5911 2022-09-30 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 10.1789 11699741 -182647 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 4.1258 4742186 -429934 2022-09-30 LOW
EARNEST Partners, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 2.7999 3218232 2952540 2022-09-30 LOW
Principal Global Investors (Equity) Investment Advisor 2.7852 3201318 -103524 2022-09-30 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 2.7793 3194501 39164 2022-09-30 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 2.2461 2581645 -135046 2022-09-30 LOW
Snyder Capital Management, L.P. Investment Advisor 2.0352 2339250 409337 2022-09-30 LOW
Macquarie Investment Management Investment Advisor 1.9426 2232803 -222965 2022-09-30 LOW
Wellington Management Company, LLP Investment Advisor/Hedge Fund 1.8705 2149974 -575561 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.7034 1957909 36808 2022-09-30 LOW
Capital Research Global Investors Investment Advisor 1.6783 1929000 -250000 2022-09-30 LOW
Fidelity Institutional Asset Management Investment Advisor 1.6584 1906155 -28334 2022-09-30 LOW
Goldman Sachs Asset Management, L.P. Investment Advisor 1.5599 1792969 -293142 2022-09-30 LOW
Janus Henderson Investors Investment Advisor/Hedge Fund 1.516 1742502 -5249 2022-09-30 LOW
Schroder Investment Management North America Inc. Investment Advisor 1.3926 1600655 -158578 2022-09-30 LOW
Segall Bryant & Hamill, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.3329 1532042 47077 2022-09-30 LOW
MFS Investment Management Investment Advisor/Hedge Fund 1.1454 1316529 -216623 2022-09-30 LOW
Victory Capital Management Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.9036 1038573 -7344 2022-09-30 LOW
Mellon Investments Corporation Investment Advisor/Hedge Fund 0.8778 1008916 -9980 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Corporate Banks

2 West Washington Street
Suite 700
GREENVILLE
SOUTH CAROLINA 29601
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

XRP/USD

0.41 Price
-0.030% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00411

Natural Gas

2.42 Price
-2.110% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1001%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0692%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

US100

12,651.40 Price
+0.220% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0180%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0070%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Oil - Crude

77.40 Price
+1.870% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0219%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0065%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch