CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Giao dịch Tootsie Roll Industries, Inc. - TR CFD

38.46
1.66%
0.45
Thấp: 38.46
Cao: 39.17
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Monday at 13:30

Mon - Fri: 13:30 - 20:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.45
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.025457 %
Charges from borrowed part ($-1.02)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.025457%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm 0.003235 %
Charges from borrowed part ($0.13)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
0.003235%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Tootsie Roll Industries Inc ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘D’ score indicates poor relative ESG performance and insufficient degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 39.11
Mở* 38.75
Thay đổi trong 1 năm* 17.96%
Vùng giá trong ngày* 38.46 - 39.17
Vùng giá trong 52 tuần 30.91-46.11
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 133.00K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 2.93M
Giá trị vốn hóa thị trường 2.79B
Tỷ số P/E 35.81
Cổ phiếu đang lưu hành 70.23M
Doanh thu 708.43M
EPS 1.09
Tỷ suất cổ tức (%) 0.91931
Hệ số rủi ro beta 0.13
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Jul 24, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
May 26, 2023 38.46 0.90 2.40% 37.56 39.19 37.56
May 25, 2023 39.11 1.24 3.27% 37.87 39.18 37.43
May 24, 2023 38.17 0.36 0.95% 37.81 39.02 37.33
May 23, 2023 37.94 0.98 2.65% 36.96 38.57 36.96
May 22, 2023 37.91 0.30 0.80% 37.61 38.35 37.27
May 19, 2023 37.62 0.39 1.05% 37.23 37.87 36.74
May 18, 2023 37.33 0.40 1.08% 36.93 37.75 36.80
May 17, 2023 37.41 0.81 2.21% 36.60 37.61 36.60
May 16, 2023 37.17 0.16 0.43% 37.01 37.57 36.18
May 15, 2023 36.97 -0.86 -2.27% 37.83 38.02 35.84
May 12, 2023 37.86 -1.13 -2.90% 38.99 39.22 37.85
May 11, 2023 39.07 -0.27 -0.69% 39.34 39.42 38.69
May 10, 2023 39.44 0.63 1.62% 38.81 39.86 38.37
May 9, 2023 38.93 0.22 0.57% 38.71 39.25 37.99
May 8, 2023 38.73 0.62 1.63% 38.11 38.96 37.76
May 5, 2023 38.47 0.83 2.21% 37.64 38.89 37.33
May 4, 2023 37.46 -0.13 -0.35% 37.59 37.96 37.21
May 3, 2023 37.73 -0.22 -0.58% 37.95 38.52 37.13
May 2, 2023 38.12 -0.22 -0.57% 38.34 39.36 36.92
May 1, 2023 37.25 -2.36 -5.96% 39.61 40.90 37.25

Tootsie Roll Industries, Inc. Events

Thời gian (UTC) (UTC) Quốc gia Sự kiện
Monday, July 24, 2023

Thời gian (UTC) (UTC)

20:00

Quốc gia

US

Sự kiện

Q2 2023 Tootsie Roll Industries Inc Earnings Release
Q2 2023 Tootsie Roll Industries Inc Earnings Release

Forecast

-

Previous

-
Wednesday, October 25, 2023

Thời gian (UTC) (UTC)

12:30

Quốc gia

US

Sự kiện

Q3 2023 Tootsie Roll Industries Inc Earnings Release
Q3 2023 Tootsie Roll Industries Inc Earnings Release

Forecast

-

Previous

-
Xem tất cả các sự kiện
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2022 2021 2020 2019 2018
Tổng doanh thu 686.97 570.776 471.063 527.113 518.92
Doanh thu 686.97 570.776 471.063 527.113 518.92
Chi phí tổng doanh thu 454.239 371.535 300.702 330.097 330.747
Lợi nhuận gộp 232.731 199.241 170.361 197.016 188.173
Tổng chi phí hoạt động 576.215 503.643 412.819 457.899 448.438
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 121.976 132.108 112.117 127.802 117.691
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng
Chi phí bất thường (thu nhập)
Thu nhập hoạt động 110.755 67.133 58.244 69.214 70.482
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -9.576 17.568 16.894 13.536 1.592
Gain (Loss) on Sale of Assets 0.121 -0.286 -0.006 0.022 -0.011
Khác, giá trị ròng -3.159 1.314 1.13 2.632 1.143
Thu nhập ròng trước thuế 98.141 85.729 76.262 85.404 73.206
Thu nhập ròng sau thuế 75.892 65.308 58.974 64.839 56.805
Lợi ích thiểu số 0.045 0.018 0.021 0.081 0.088
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 75.937 65.326 58.995 64.92 56.893
Thu nhập ròng 75.937 65.326 58.995 64.92 56.893
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 75.937 65.326 58.995 64.92 56.893
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 75.937 65.326 58.995 64.92 56.893
Thu nhập ròng pha loãng 75.937 65.326 58.995 64.92 56.893
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 70.8941 71.5381 72.6803 73.6927 74.4445
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.07113 0.91316 0.81171 0.88096 0.76423
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.34951 0.33933 0.32945 0.31985 0.31053
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.06981 0.91621 0.81177 0.88073 0.76435
Tổng khoản mục bất thường
Mar 2023 Dec 2022 Sep 2022 Jun 2022 Mar 2022
Tổng doanh thu 162.092 189.72 213.173 143.44 140.637
Doanh thu 162.092 189.72 213.173 143.44 140.637
Chi phí tổng doanh thu 111.797 124.091 141.631 95.788 92.729
Lợi nhuận gộp 50.295 65.629 71.542 47.652 47.908
Tổng chi phí hoạt động 149.296 162.363 177.588 116.462 119.802
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 37.499 38.272 35.957 20.674 27.073
Thu nhập hoạt động 12.796 27.357 35.585 26.978 20.835
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 6.254 6.296 -1.571 -10.923 -5.201
Khác, giá trị ròng -1.474 -1.511 0.325 -0.214 0.185
Thu nhập ròng trước thuế 17.576 32.142 34.339 15.841 15.819
Thu nhập ròng sau thuế 13.394 25.331 26.561 11.981 12.019
Lợi ích thiểu số 0.007 0.013 0.016 0.008 0.008
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 13.401 25.344 26.577 11.989 12.027
Thu nhập ròng 13.401 25.344 26.577 11.989 12.027
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 13.401 25.344 26.577 11.989 12.027
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 13.401 25.344 26.577 11.989 12.027
Thu nhập ròng pha loãng 13.401 25.344 26.577 11.989 12.027
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 70.242 70.5141 70.9426 71.0136 71.1105
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.19078 0.35942 0.37463 0.16883 0.16913
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.09 0.08738 0.08738 0.08738 0.08738
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.19078 0.35942 0.37463 0.16883 0.16913
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2022 2021 2020 2019 2018
Tổng tài sản hiện tại 309.028 268.301 320.872 353.33 304.046
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 149.398 145.808 208.931 239.404 186.039
Tiền mặt và các khoản tương đương 53.27 105.84 166.841 138.96 110.899
Đầu tư ngắn hạn 96.128 39.968 42.09 100.444 75.14
Tổng các khoản phải thu, ròng 62.855 58.841 45.103 48.243 52.626
Accounts Receivable - Trade, Net 58.556 54.921 41.209 45.044 49.777
Total Inventory 84.266 55.505 59.579 59.088 54.524
Prepaid Expenses 12.144 7.761 6.844 5.996 10.377
Other Current Assets, Total 0.365 0.386 0.415 0.599 0.48
Total Assets 1018.78 1018.62 984.558 977.864 947.361
Property/Plant/Equipment, Total - Net 212.043 208.906 187.328 188.455 186.101
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 641.182 621.402 583.332 567.215 547.951
Accumulated Depreciation, Total -429.139 -412.496 -396.004 -378.76 -361.85
Goodwill, Net 73.237 73.237 73.237 73.237 73.237
Intangibles, Net 175.024 175.024 175.024 175.024 175.024
Long Term Investments 247.528 291.175 220.02 153.031 170.409
Other Long Term Assets, Total 1.919 1.975 8.077 34.787 38.544
Total Current Liabilities 90.134 79.968 70.021 79.544 61.391
Accounts Payable 25.246 14.969 13.025 12.72 11.817
Accrued Expenses 55.893 55.584 46.423 43.187 44.515
Notes Payable/Short Term Debt 1.051 0.939 0.832 0.747 0.373
Other Current Liabilities, Total 7.944 8.476 9.741 22.89 4.686
Total Liabilities 235.608 249.576 221.231 218.01 196.739
Total Long Term Debt 7.5 7.5 7.5 7.5 7.5
Long Term Debt 7.5 7.5 7.5 7.5 7.5
Deferred Income Tax 45.005 45.461 47.9 47.295 43.941
Minority Interest -0.289 -0.245 -0.227 -0.205 -0.125
Other Liabilities, Total 93.258 116.892 96.037 83.876 84.032
Total Equity 783.171 769.042 763.327 759.854 750.622
Common Stock 47.45 46.622 45.892 45.223 44.534
Additional Paid-In Capital 719.606 709.88 706.93 696.059 696.535
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 48.276 39.545 32.312 40.809 33.767
Treasury Stock - Common -1.992 -1.992 -1.992 -1.992 -1.992
Unrealized Gain (Loss) -8.809 -1.286 1.992 0.882 -1.516
Other Equity, Total -21.36 -23.727 -21.807 -21.127 -20.706
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 1018.78 1018.62 984.558 977.864 947.361
Total Common Shares Outstanding 70.2761 71.1241 72.1112 72.3423 73.487
Mar 2023 Dec 2022 Sep 2022 Jun 2022 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 304.496 309.028 324.066 280.757 275.661
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 123.872 149.398 145.726 123.09 145.527
Tiền mặt và các khoản tương đương 37.992 53.27 57.216 46.628 86.8
Đầu tư ngắn hạn 85.88 96.128 88.51 76.462 58.727
Tổng các khoản phải thu, ròng 63.099 62.855 86.435 49.011 56.091
Accounts Receivable - Trade, Net 59.392 58.556 82.315 44.706 51.954
Total Inventory 109.247 84.266 89.555 101.088 67.719
Prepaid Expenses 7.909 12.144 2.018 7.213 5.947
Other Current Assets, Total 0.369 0.365 0.332 0.355 0.377
Total Assets 1019.61 1018.78 1026.35 1001.11 1012.85
Property/Plant/Equipment, Total - Net 211.944 212.043 210.846 212.13 210.133
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 645.662 641.182 635.446 632.128 626.972
Accumulated Depreciation, Total -433.718 -429.139 -424.6 -419.998 -416.839
Goodwill, Net 73.237 73.237 73.237 73.237 73.237
Intangibles, Net 175.024 175.024 175.024 175.024 175.024
Long Term Investments 252.888 247.528 241.308 258.075 276.78
Other Long Term Assets, Total 2.024 1.919 1.874 1.891 2.019
Total Current Liabilities 77.328 90.134 101.519 82.474 80.259
Accounts Payable 21.706 25.246 30.728 21.618 21.676
Accrued Expenses 54.312 55.893 61.779 53.626 52.787
Notes Payable/Short Term Debt 1.06 1.051 0.949 1.02 1.075
Other Current Liabilities, Total 0.25 7.944 8.063 6.21 4.721
Total Liabilities 227.922 235.608 242.754 231.838 243.095
Total Long Term Debt 7.5 7.5 7.5 7.5 7.5
Long Term Debt 7.5 7.5 7.5 7.5 7.5
Deferred Income Tax 45.612 45.005 41.351 43.051 44.225
Minority Interest -0.296 -0.289 -0.278 -0.261 -0.253
Other Liabilities, Total 97.778 93.258 92.662 99.074 111.364
Total Equity 791.691 783.171 783.601 769.276 769.759
Common Stock 48.843 47.45 47.859 47.918 47.995
Additional Paid-In Capital 768.676 719.606 743.084 746.026 749.819
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 3.223 48.276 29.078 8.692 2.904
Treasury Stock - Common -1.992 -1.992 -1.992 -1.992 -1.992
Unrealized Gain (Loss) -5.722 -8.809 -10.096 -7.575 -5.722
Other Equity, Total -21.337 -21.36 -24.332 -23.793 -23.245
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 1019.61 1018.78 1026.35 1001.11 1012.85
Total Common Shares Outstanding 70.232 70.2761 70.8815 70.9701 71.0844
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2022 2021 2020 2019 2018
Thu nhập ròng/khởi điểm 75.892 65.308 58.974 64.839 56.805
Tiền từ hoạt động kinh doanh 72.051 85.298 74.71 100.221 100.929
Tiền từ hoạt động kinh doanh 17.668 17.57 18.184 18.779 18.669
Deferred Taxes 1.535 -1.263 -0.279 2.832 2.063
Khoản mục phi tiền mặt 5.531 3.837 1.404 1.659 2.881
Cash Taxes Paid 23.884 22.855 14.503 13.858 5.676
Lãi suất đã trả 0.078 0.006 0.057 0.121 0.112
Thay đổi vốn lưu động -28.575 -0.154 -3.573 12.112 20.511
Tiền từ hoạt động đầu tư -68.589 -91.899 9.501 -15.009 -44.51
Chi phí vốn -23.356 -31.426 -17.97 -20.258 -27.612
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -45.233 -60.473 27.471 5.249 -16.898
Tiền từ các hoạt động tài chính -56.4 -54.146 -55.846 -57.187 -42.353
Total Cash Dividends Paid -24.629 -24.136 -23.81 -23.46 -22.978
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -31.91 -30.184 -32.055 -34.116 -19.317
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 0.139 0.174 0.019 0.389 -0.058
Ảnh hưởng của ngoại hối 0.347 -0.283 -0.449 0.028 0.501
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -52.591 -61.03 27.916 28.053 14.567
Mar 2023 Dec 2022 Sep 2022 Jun 2022 Mar 2022
Net income/Starting Line 13.394 75.892 50.561 24 12.019
Cash From Operating Activities -7.482 72.051 30.596 0.617 16.807
Cash From Operating Activities 4.599 17.668 13.25 8.451 4.216
Deferred Taxes 0.01 1.535 -0.921 -0.233 0.208
Non-Cash Items 1.185 5.531 4.313 2.792 1.334
Cash Taxes Paid 2.303 23.884 15.58 11.415 1.571
Cash Interest Paid 0.058 0.078 0.036 0.013 0.002
Changes in Working Capital -26.67 -28.575 -36.607 -34.393 -0.97
Cash From Investing Activities 5.495 -68.589 -52.963 -42.839 -23.104
Capital Expenditures -5.049 -23.356 -17.552 -10.194 -5.948
Other Investing Cash Flow Items, Total 10.544 -45.233 -35.411 -32.645 -17.156
Cash From Financing Activities -13.9 -56.4 -26.324 -17.096 -13.065
Total Cash Dividends Paid -12.291 -24.629 -18.438 -12.237 -12.075
Issuance (Retirement) of Stock, Net -1.604 -31.91 -8.024 -5.023 -1.152
Issuance (Retirement) of Debt, Net -0.005 0.139 0.138 0.164 0.162
Foreign Exchange Effects 0.613 0.347 0.013 0.075 0.313
Net Change in Cash -15.274 -52.591 -48.678 -59.243 -19.049
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Gordon (Ellen R) Individual Investor 31.3188 12800466 -2 2023-03-06 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 6.4682 2643659 -1838 2023-03-31 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 4.8573 1985256 -96857 2023-03-31 LOW
Weiner (Leigh R) Individual Investor 4.3575 1780968 -2 2023-03-06 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 2.1668 885596 42708 2023-03-31 LOW
Allspring Global Investments, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.7755 725679 -69485 2023-03-31 MED
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 1.5558 635886 11936 2023-03-31 LOW
Invesco Capital Management LLC Investment Advisor 1.0055 410950 -47667 2023-03-31 LOW
Renaissance Technologies LLC Hedge Fund 0.985 402575 7698 2023-03-31 HIGH
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 0.8726 356646 7181 2023-03-31 LOW
HFR Wealth Management, LLC Investment Advisor 0.7669 313444 -28515 2023-03-31 LOW
Aperio Group, LLC Investment Advisor 0.7262 296821 -3283 2023-03-31 LOW
ProShare Advisors LLC Investment Advisor 0.5522 225699 15107 2023-03-31 LOW
Cambridge Investment Research Advisors, Inc. Investment Advisor 0.451 184318 184318 2023-03-31 LOW
Mellon Investments Corporation Investment Advisor/Hedge Fund 0.4471 182746 -6007 2023-03-31 LOW
Gabelli Funds, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 0.4379 178973 -14393 2023-03-31 LOW
Northern Trust Investments, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.4022 164394 -3772 2023-03-31 LOW
Charles Schwab Investment Management, Inc. Investment Advisor 0.3263 133353 -53 2023-03-31 LOW
Heartland Advisors, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.2933 119877 -11829 2023-03-31
Parametric Portfolio Associates LLC Investment Advisor 0.2736 111821 2732 2023-03-31 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group

530K+

Thương nhân

87K+

Hoạt động khách hàng tháng

$46M+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31M+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Tính Lãi&Lỗ giả định trường hợp bạn đã mở một giao dịch CFD vào một ngày nhất định (chọn ngày) và đóng vào một ngày khác (chọn ngày).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
Đòn bẩy
1:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Chocolate & Confectionery

7401 S Cicero Ave
CHICAGO
ILLINOIS 60629
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

US100

14,326.80 Price
+2.750% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0255%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0032%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 3.0

BTC/USD

26,847.80 Price
+0.180% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0616%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0137%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Oil - Crude

72.94 Price
+1.570% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0154%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán -0.0065%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 0.04

Gold

1,946.90 Price
+0.290% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0185%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0103%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 0.60

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 530,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch