CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Thyssenkrupp AG - TKA CFD

7.150
3.51%
0.040
Thấp: 7.06
Cao: 7.215
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Tuesday at 08:02

Mon - Fri: 08:02 - 16:30

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.040
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.024161 %
Charges from borrowed part ($-0.97)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.024161%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.020283 %
Charges from borrowed part ($-0.81)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.020283%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ EUR
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Germany
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

thyssenkrupp AG ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 7.41
Mở* 7.19
Thay đổi trong 1 năm* -18.57%
Vùng giá trong ngày* 7.06 - 7.215
Vùng giá trong 52 tuần 4.17-9.91
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 3.69M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 77.22M
Giá trị vốn hóa thị trường 4.47B
Tỷ số P/E 3.96
Cổ phiếu đang lưu hành 622.53M
Doanh thu 41.14B
EPS 1.81
Tỷ suất cổ tức (%) 2.08855
Hệ số rủi ro beta 1.87
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 14, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 6, 2023 7.150 -0.030 -0.42% 7.180 7.225 7.045
Feb 3, 2023 7.410 0.085 1.16% 7.325 7.450 7.265
Feb 2, 2023 7.390 -0.100 -1.34% 7.490 7.570 7.295
Feb 1, 2023 7.300 0.080 1.11% 7.220 7.420 7.210
Jan 31, 2023 7.185 0.070 0.98% 7.115 7.200 7.025
Jan 30, 2023 7.195 -0.265 -3.55% 7.460 7.510 7.125
Jan 27, 2023 7.515 -0.020 -0.27% 7.535 7.580 7.465
Jan 26, 2023 7.445 0.200 2.76% 7.245 7.510 7.225
Jan 25, 2023 7.080 -0.070 -0.98% 7.150 7.165 7.020
Jan 24, 2023 7.055 -0.070 -0.98% 7.125 7.175 6.995
Jan 23, 2023 7.165 -0.035 -0.49% 7.200 7.210 7.100
Jan 20, 2023 7.045 0.000 0.00% 7.045 7.080 6.955
Jan 19, 2023 6.900 -0.190 -2.68% 7.090 7.105 6.795
Jan 18, 2023 7.215 0.060 0.84% 7.155 7.290 7.020
Jan 17, 2023 7.125 0.000 0.00% 7.125 7.220 7.115
Jan 16, 2023 7.025 -0.005 -0.07% 7.030 7.060 6.925
Jan 13, 2023 7.075 0.050 0.71% 7.025 7.145 6.950
Jan 12, 2023 7.010 0.100 1.45% 6.910 7.105 6.885
Jan 11, 2023 6.885 0.150 2.23% 6.735 6.900 6.735
Jan 10, 2023 6.665 0.085 1.29% 6.580 6.685 6.525

Thyssenkrupp AG Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 38000 33993 41534 34036 28899 34015
Doanh thu 38000 33993 41534 34036 28899 34015
Chi phí tổng doanh thu 31421 28543 34944 30336 29184 29659
Lợi nhuận gộp 6579 5450 6590 3700 -285 4356
Tổng chi phí hoạt động 36821 33309 40633 34551 34159 33572
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 5172 4667 5247 4027 4094 3936
Nghiên cứu & phát triển 373 285 348 271 247 234
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng -11 -1 -2 -5 -1 -12
Chi phí bất thường (thu nhập) -11 -42 -18 -42 762 -29
Other Operating Expenses, Total -123 -143 114 -36 -127 -216
Thu nhập hoạt động 1179 684 901 -515 -5260 443
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -206 -229 -132 -137 -180 -231
Khác, giá trị ròng -282 -126 -208 -203 -153 -111
Thu nhập ròng trước thuế 691 329 561 -855 -5593 101
Thu nhập ròng sau thuế 357 12 -12 -1110 -5541 -19
Lợi ích thiểu số 35 -59 -50 -44 -8 -90
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 392 -47 -62 -1154 -5549 -109
Tổng khoản mục bất thường -96 -603 851 15134 -6
Thu nhập ròng 296 -650 -62 -303 9585 -115
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 392 -46 -62 -1155 -5549 -109
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 296 -649 -62 -304 9585 -115
Thu nhập ròng pha loãng 296 -649 -62 -304 9585 -115
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 565.938 566.252 622.532 622.532 622.532 622.532
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.69266 -0.08124 -0.09959 -1.85533 -8.9136 -0.17509
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.15 0.15 0.15 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.93822 1.32494 0.43187 -1.43141 -5.13074 0.1016
Total Adjustments to Net Income 1 -1
Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2021 Q2 2022
Tổng doanh thu 8577 8676 9440 9023 10599
Doanh thu 8577 8676 9440 9023 10599
Chi phí tổng doanh thu 7532 7424 8238 7829 8789
Lợi nhuận gộp 1045 1252 1202 1194 1810
Tổng chi phí hoạt động 8640 8353 9283 8721 9820
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 1076 943 1023 930 987
Nghiên cứu & phát triển 60 57 66 51 58
Other Operating Expenses, Total -28 -71 -44 -89 -14
Thu nhập hoạt động -63 323 157 302 779
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -49 -98 -80 -99 -70
Thu nhập ròng trước thuế -112 224 78 203 710
Thu nhập ròng sau thuế -175 146 131 121 579
Lợi ích thiểu số -24 -20 -27 -16 -23
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -199 126 104 105 556
Tổng khoản mục bất thường -12 -2 11 0 9
Thu nhập ròng -211 124 115 105 565
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -199 127 105 106 556
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -211 125 116 106 565
Thu nhập ròng pha loãng -211 125 116 106 565
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 622.532 622.532 622.532 622.532 622.532
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.31966 0.20401 0.16867 0.17027 0.89313
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.38857 0.1349 0.23131 0.24591 0.90754
Khác, giá trị ròng -1 1 1
Total Adjustments to Net Income 1 1 1
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 18468 21169 20141 21162 25989 26209
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 4171 5875 3078 4388 12036 9603
Tiền mặt và các khoản tương đương 4105 5292 3006 3706 11547 8974
Đầu tư ngắn hạn 66 583 72 682 489 629
Tổng các khoản phải thu, ròng 5483 6424 7670 7224 6570 5865
Accounts Receivable - Trade, Net 5003 6204 6894 6931 6408 5742
Total Inventory 6341 6946 7359 7781 5922 7116
Prepaid Expenses 1706 1337 992 891 914
Other Current Assets, Total 767 1924 697 777 570 2711
Total Assets 35072 35686 34426 36475 36490 36811
Property/Plant/Equipment, Total - Net 8872 7605 7730 8144 6319 6513
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 33907 27009 27752 28910 29081 28517
Accumulated Depreciation, Total -25035 -19405 -20021 -20765 -22763 -22005
Goodwill, Net 3763 3777 3801 3962 1481 1387
Intangibles, Net 807 1036 1043 1067 594 505
Long Term Investments 378 197 177 167 1380 1388
Note Receivable - Long Term 16
Other Long Term Assets, Total 2768 1902 1534 1973 727 809
Total Current Liabilities 16329 17733 17055 17728 11497 13347
Accounts Payable 5119 5729 6533 6355 3475 4244
Accrued Expenses 1344 357 1390 1375 878 176
Notes Payable/Short Term Debt 3 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 1452 1930 185 886 1199 1640
Other Current Liabilities, Total 8411 9717 8947 9112 5945 7287
Total Liabilities 32970 32797 31691 34724 26680 26411
Total Long Term Debt 6156 5326 5191 6529 5303 3784
Long Term Debt 6132 5326 5176 6495 4782 3291
Capital Lease Obligations 24 15 34 521 493
Deferred Income Tax 33 113 59 48 58 60
Minority Interest 507 515 468 469 364 445
Other Liabilities, Total 9945 9110 8918 9950 9458 8775
Total Equity 2102 2889 2735 1751 9810 10400
Common Stock 1449 1594 1594 1594 1594 1594
Additional Paid-In Capital 5434 6664 6664 6664 6664 6664
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -5255 -5402 -5606 -6859 1472 1771
Other Equity, Total 474 25 75 345 74 361
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 35072 35686 34426 36475 36490 36811
Total Common Shares Outstanding 565.938 622.532 622.532 622.532 622.532 622.532
Unrealized Gain (Loss) 8 8 7 6 10
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 25520 25911 26209 25356 25444
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 10464 10176 9823 7390 7174
Tiền mặt và các khoản tương đương 9742 9408 8974 6717 6455
Đầu tư ngắn hạn 722 768 849 673 719
Tổng các khoản phải thu, ròng 7043 7196 5865 5838 7118
Accounts Receivable - Trade, Net 6907 7064 5742 5700 6963
Total Inventory 6480 7082 7116 8336 9015
Other Current Assets, Total 1533 1457 3405 3792 2137
Total Assets 36134 36560 36811 36014 36329
Property/Plant/Equipment, Total - Net 6340 6354 6513 6532 6563
Intangibles, Net 2050 2026 1892 1892 1882
Long Term Investments 1390 1419 1388 1390 1491
Other Long Term Assets, Total 834 850 809 844 949
Total Current Liabilities 12567 12926 13347 12156 12848
Accounts Payable 4323 4581 4244 4145 4795
Accrued Expenses 163 170 176 144 131
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 1606 1628 1640 284 1278
Other Current Liabilities, Total 6475 6547 7287 7583 6644
Total Liabilities 26159 26232 26411 25049 24060
Total Long Term Debt 3916 3802 3784 3772 2779
Long Term Debt 3916 3802 3784 3772 2779
Deferred Income Tax 111 86 60 71 79
Minority Interest 439 428 445 460 485
Other Liabilities, Total 9126 8990 8775 8590 7869
Total Equity 9975 10328 10400 10965 12269
Common Stock 1594 1594 1594 1594 1594
Additional Paid-In Capital 6664 6664 6664 6664 6664
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 1427 1588 1771 2002 3150
Unrealized Gain (Loss) 9 9 10 10 11
Other Equity, Total 281 473 361 695 850
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 36134 36560 36811 36014 36329
Total Common Shares Outstanding 622.532 622.532 622.532 622.532 622.532
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 261 -591 -12 -260 9592 -25
Tiền từ hoạt động kinh doanh 1387 610 1184 72 -3326 92
Tiền từ hoạt động kinh doanh 1259 688 1118 1253 4180 1064
Deferred Taxes 83 75 282 -110 -185 -67
Khoản mục phi tiền mặt -77 1157 -59 -57 -14259 -95
Cash Taxes Paid 324 332 365 268 130 177
Lãi suất đã trả 432 319 235 209 222 159
Thay đổi vốn lưu động -139 -719 -145 -754 -2654 -785
Tiền từ hoạt động đầu tư -1196 -121 -1299 -1335 12414 -510
Chi phí vốn -1362 -960 -1376 -1391 -1334 -1448
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 166 839 77 56 13748 938
Tiền từ các hoạt động tài chính -658 784 -2114 1926 -1963 -1280
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -106 -242 -142 -60 -270 -100
Total Cash Dividends Paid -85 -85 -93 -93 0
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -467 -264 -1879 2079 -1693 -1180
Ảnh hưởng của ngoại hối 37 -86 -57 36 -134 18
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -430 1187 -2286 699 6991 -1680
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 1375
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line -313 -168 -25 122 709
Cash From Operating Activities -212 -222 92 -599 -1082
Cash From Operating Activities 473 731 1064 258 494
Deferred Taxes 4 17 -67 17 29
Non-Cash Items 1 -11 -95 32 44
Cash Taxes Paid 72 120 177 59 146
Cash Interest Paid 138 151 159 21 111
Changes in Working Capital -377 -791 -785 -1028 -2358
Cash From Investing Activities 306 112 -510 -228 22
Capital Expenditures -563 -822 -1448 -246 -547
Other Investing Cash Flow Items, Total 869 934 938 18 569
Cash From Financing Activities -1056 -1201 -1280 -1433 -1502
Financing Cash Flow Items -49 -74 -100 -62 -89
Issuance (Retirement) of Debt, Net -1007 -1127 -1180 -1371 -1413
Foreign Exchange Effects 7 22 18 8 44
Net Change in Cash -955 -1289 -1680 -2252 -2518
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Alfried Krupp von Bohlen und Halbach-Stiftung Corporation 20.9328 130313600 0 2022-09-30 LOW
Harris Associates L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 4.9967 31105853 -337848 2022-12-27 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 3.2224 20060400 966212 2022-12-27 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 2.8381 17667949 -11933177 2023-01-04 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 2.2172 13803073 24334 2022-12-31 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 1.6049 9990800 136052 2022-12-31 LOW
Amundi Asset Management, SAS Investment Advisor/Hedge Fund 1.1933 7428868 -4587362 2022-12-31 HIGH
DWS Investment GmbH Investment Advisor/Hedge Fund 0.9171 5709514 250644 2022-12-31 LOW
BlackRock Asset Management Deutschland AG Investment Advisor 0.9134 5686364 127190 2022-12-31 LOW
Cevian Capital Investment Advisor/Hedge Fund 0.9093 5660733 -35435225 2022-11-22 LOW
Nuveen LLC Pension Fund 0.6253 3892524 82293 2022-11-30 LOW
Deka Investment GmbH Investment Advisor/Hedge Fund 0.4533 2821645 -105179 2022-12-31 LOW
Allianz Global Investors GmbH Investment Advisor 0.3869 2408434 0 2022-11-30 LOW
J O Hambro Capital Management Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.366 2278710 -105643 2022-07-31 MED
PIMCO (US) Investment Advisor/Hedge Fund 0.2835 1764800 486200 2022-09-30 LOW
Charles Schwab Investment Management, Inc. Investment Advisor 0.2703 1682667 19480 2023-01-31 LOW
BlackRock Advisors (UK) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.2675 1665039 75768 2022-12-31 LOW
Fineco Asset Management DAC Investment Advisor 0.2392 1488850 1488850 2022-12-31 MED
MEAG Munich ERGO Kapitalanlagegesellschaft mbH Investment Advisor 0.2121 1320680 -564606 2021-12-31 LOW
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.1759 1095169 0 2022-11-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Iron & Steel (NEC)

ThyssenKrupp Allee 1
ESSEN
NORDRHEIN-WESTFALEN 45143
DE

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

BTC/USD

22,977.20 Price
+0.110% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 66.00

Natural Gas

2.51 Price
-0.630% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1169%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0827%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

XRP/USD

0.40 Price
-0.180% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00361

Oil - Crude

75.55 Price
+1.180% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0242%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0085%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch