CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch The SPAR Group Ltd - SGPPF CFD

7.83
0%
  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.34
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* N/A
Mở* N/A
Thay đổi trong 1 năm* N/A
Vùng giá trong ngày* N/A
Vùng giá trong 52 tuần 112.98-181.91
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 1.37M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 28.06M
Giá trị vốn hóa thị trường 27.35B
Tỷ số P/E 12.67
Cổ phiếu đang lưu hành 192.41M
Doanh thu 135.61B
EPS 11.21
Tỷ suất cổ tức (%) 2.8169
Hệ số rủi ro beta 0.23
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Jun 6, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Jan 31, 2023 7.83 -0.05 -0.63% 7.88 7.88 7.83
Dec 21, 2022 6.90 0.00 0.00% 6.90 6.90 6.90
Nov 16, 2022 8.33 0.00 0.00% 8.33 8.33 8.33
Sep 13, 2022 8.51 0.00 0.00% 8.51 8.51 8.51
Sep 7, 2022 8.78 0.00 0.00% 8.78 8.78 8.78
Sep 6, 2022 8.78 0.00 0.00% 8.78 8.78 8.73
Sep 1, 2022 8.97 -0.36 -3.86% 9.33 9.33 8.97
Aug 31, 2022 9.33 0.00 0.00% 9.33 9.33 9.33
Aug 30, 2022 9.33 0.00 0.00% 9.33 9.33 9.28
Aug 22, 2022 9.38 0.00 0.00% 9.38 9.38 9.38
Aug 17, 2022 9.58 0.27 2.90% 9.31 9.58 9.26
Aug 10, 2022 8.40 0.16 1.94% 8.24 8.40 8.24
Aug 4, 2022 7.98 0.05 0.63% 7.93 7.98 7.88
Jul 18, 2022 7.69 0.00 0.00% 7.69 7.94 7.65
Jul 15, 2022 7.40 0.00 0.00% 7.40 7.40 7.40
Jul 14, 2022 7.40 -0.04 -0.54% 7.44 7.45 7.33
Jul 11, 2022 7.83 -0.05 -0.63% 7.88 7.88 7.83
Jul 8, 2022 7.88 0.00 0.00% 7.88 7.88 7.88
Jun 29, 2022 8.37 -0.03 -0.36% 8.40 8.41 8.33
May 5, 2022 9.77 -0.15 -1.51% 9.92 9.92 9.76

The SPAR Group Ltd Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 90688.5 95373.1 101018 109477 124277 127940
Doanh thu 90688.5 95373.1 101018 109477 124277 127940
Chi phí tổng doanh thu 82281.5 85163.3 90225 97817.2 109498 112582
Lợi nhuận gộp 8407 10209.8 10793 11659.9 14779.9 15359
Tổng chi phí hoạt động 88136.7 92800 98255 106511 120858 124554
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 7347.6 9469 10001.8 10939.4 13912.9 14647.2
Chi phí bất thường (thu nhập) 25.5 3 16.3 12.7 23.1 6.4
Other Operating Expenses, Total -1517.9 -1835.3 -1988.1 -2258.4 -2575.6 -2680.8
Thu nhập hoạt động 2551.8 2573.1 2763 2966.2 3419.5 3386.2
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -6.1 -43.3 -162.4 -42.1 -615.8 -349
Khác, giá trị ròng -106.5 -64.4 -136.5 -142.3 -107.3 -20.1
Thu nhập ròng trước thuế 2439.2 2465.4 2464.1 2781.8 2696.4 3017.1
Thu nhập ròng sau thuế 1815 1820.6 1827.2 2163.4 1956.2 2208.5
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 1815 1820.6 1827.2 2163.4 2074.7 2265.5
Thu nhập ròng 1815 1820.6 1827.2 2163.4 2074.7 2265.5
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 1815 1820.6 1827.2 2163.4 2074.7 2265.5
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 1815 1820.6 1827.2 2163.4 2074.7 2265.5
Thu nhập ròng pha loãng 1815 1820.6 1827.2 2163.4 2074.7 2265.5
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 181.593 193.807 193.934 193.4 192.986 192.999
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 9.99488 9.39388 9.42176 11.1861 10.7505 11.7384
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 6.65 6.75 7.29 8 8.65 8.16
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 10.2333 9.4945 9.70382 11.2896 11.405 11.9923
Lợi ích thiểu số 118.5 57
Q2 2020 Q4 2020 Q2 2021 Q4 2021 Q2 2022
Tổng doanh thu 59749.4 64528 64240.5 63700 67605.2
Doanh thu 59749.4 64528 64240.5 63700 67605.2
Chi phí tổng doanh thu 53020.9 56476.6 56674.4 55907.1 59578.4
Lợi nhuận gộp 6728.5 8051.4 7566.1 7792.9 8026.8
Tổng chi phí hoạt động 58414.5 62443.4 62530.3 62017.6 65773.2
Other Operating Expenses, Total 5393.6 5943.7 5855.9 6110.5 6194.8
Thu nhập hoạt động 1334.9 2084.6 1710.2 1682.4 1832
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -158.3 -203.1 -164.1 -205 -187.3
Khác, giá trị ròng -145.4 -216.3 -3.9 -2.5 -3.3
Thu nhập ròng trước thuế 1031.2 1665.2 1542.2 1474.9 1641.4
Thu nhập ròng sau thuế 713.8 1242.4 1151.8 1056.7 1198.9
Lợi ích thiểu số 36.6 81.9 35 22 -33.7
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 750.4 1324.3 1186.8 1078.7 1165.2
Thu nhập ròng 750.4 1324.3 1186.8 1078.7 1165.2
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 750.4 1324.3 1186.8 1078.7 1165.2
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 750.4 1324.3 1186.8 1078.7 1165.2
Thu nhập ròng pha loãng 750.4 1324.3 1186.8 1078.7 1107.4
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 193.153 192.819 193.196 192.802 183.314
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 3.885 6.8681 6.143 5.59484 6.041
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 2 6.65 2.8 5.36 1.75
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 4.02737 7.3805 6.19166 5.75874 6.36776
Chi phí bất thường (thu nhập) 23.1
Điều chỉnh pha loãng -57.8
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 16806.9 16879.5 18166.3 19766.9 24324.2 23618.3
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 2040 1740.7 1607.2 1486.7 1934.4 1644.6
Tiền mặt và các khoản tương đương 2040 1740.5 1606.9 1486.3 1933.5 1644.6
Tổng các khoản phải thu, ròng 10880.6 11244.3 12516.2 13576.4 16723.6 16443.4
Accounts Receivable - Trade, Net 10544 9399.8 10602.3 11900.2 13436.1 13446.3
Total Inventory 3810.9 3816.4 3933.1 4447 5377.3 5303.4
Prepaid Expenses 75.4 78.1 109.8 256.8 288.9 226.9
Total Assets 28105.4 28976.8 31255.5 34052.9 52738.6 52066.8
Property/Plant/Equipment, Total - Net 6160.3 6553.9 6966.9 7184.2 15331.2 15328
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 7826.4 8603.6 9662.9 10016.6 27905.1 27450.7
Accumulated Depreciation, Total -1666.1 -2049.7 -2696 -2832.4 -12573.9 -12122.7
Intangibles, Net 4008.3 1733.9 1787.9 2132.4 2807.9 2771.8
Long Term Investments 92.6 175 214.6 122.9 124.7 109.1
Note Receivable - Long Term 839.8 1043.8 1447.1 1765.9 5713.6 5916.5
Other Long Term Assets, Total 197.5 162.4 24 149 261.5 257.8
Total Current Liabilities 14351.1 14541.2 16108.4 18180.5 25154.6 23116.5
Accounts Payable 13162.5 10342.6 11704.4 11552.6 14878 13584.8
Notes Payable/Short Term Debt 507.1 268.5 8.7 1553.7 1210.4 2415.5
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 494.2 620.1 665.9 793.1 2259 2335.3
Other Current Liabilities, Total 187.3 3310 3729.4 4281.1 6807.2 4780.9
Total Liabilities 22477.6 22416.4 24145.7 26585.6 44778.6 43865.3
Total Long Term Debt 4700.7 4685.5 4530.1 5008.9 18097 19398.1
Long Term Debt 4700.7 4685.5 4530.1 5008.9 6896.6 7346.2
Deferred Income Tax 290.7 361.2 413.1 297.3 277.6 312.1
Other Liabilities, Total 3135.1 2828.5 3094.1 3098.9 1319.7 861
Total Equity 5627.8 6560.4 7109.8 7467.3 7960 8201.5
Common Stock 2231.5 2231.5 2231.5 2231.5 2231.5 2231.5
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 3435.3 4327.3 4737.3 5032.3 5214.1 5406.9
Treasury Stock - Common -18.7 -16.1 -10 -23.9 -15.3 -13.3
Other Equity, Total -20.3 17.7 151 227.4 529.7 576.4
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 28105.4 28976.8 31255.5 34052.9 52738.6 52066.8
Total Common Shares Outstanding 192.508 192.506 192.549 192.477 192.509 192.535
Đầu tư ngắn hạn 0.2 0.3 0.4 0.9
Goodwill, Net 2428.3 2648.7 2931.6 4175.5 4065.3
Capital Lease Obligations 11200.4 12051.9
Minority Interest -70.3 177.6
Mar 2020 Sep 2020 Mar 2021 Sep 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 23170.7 24324.2 22888.1 23618.3 24100.4
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 972.1 1934.4 1756.2 1644.6 1030.7
Tiền mặt và các khoản tương đương 956 1933.5 1756.2 1644.6 1030.7
Đầu tư ngắn hạn 16.1 0.9
Tổng các khoản phải thu, ròng 16243.9 16723.6 15522.5 16443.4 16800.2
Accounts Receivable - Trade, Net 15294.7 15637.9 14583.4 15327.9 15672.3
Total Inventory 5576.8 5377.3 5309.2 5303.4 6001.4
Prepaid Expenses 377.9 288.9 300.2 226.9 268.1
Total Assets 51715.6 52738.6 50510.6 52066.8 52721.4
Property/Plant/Equipment, Total - Net 15769 15331.2 14979.1 15328 15484.4
Intangibles, Net 6824.2 6983.4 6605 6837.1 6734.9
Long Term Investments 151.2 124.7 91.7 109.1 101.7
Note Receivable - Long Term 5494.6 5713.6 5641.6 5916.5 6008.6
Other Long Term Assets, Total 305.9 261.5 305.1 257.8 291.4
Total Current Liabilities 24883 25154.6 22735.1 23116.5 24507.2
Accounts Payable 17751.5 19411.4 16896.4 18266.4 18404.5
Notes Payable/Short Term Debt 2867.2 1210.4 3612.5 2415.5 3509.2
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 2256 2259 2116.6 2335.3 2453.2
Other Current Liabilities, Total 2008.3 2273.8 109.6 99.3 140.3
Total Liabilities 44795.1 44778.6 42790.1 43865.3 44497.6
Total Long Term Debt 18147.9 18097 18752.5 19398.1 18748.8
Long Term Debt 6929.2 6896.6 7409.6 7346.2 6446.3
Capital Lease Obligations 11218.7 11200.4 11342.9 12051.9 12302.5
Deferred Income Tax 290.4 277.6 278 312.1 346.2
Minority Interest 10.6 -70.3 -94.2 177.6 193.4
Other Liabilities, Total 1463.2 1319.7 1118.7 861 702
Total Equity 6920.5 7960 7720.5 8201.5 8223.8
Common Stock 2231.5 2231.5 2231.5 2231.5 2231.5
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 4169.5 5214.1 5278.7 5406.9 5887.1
Treasury Stock - Common -47.3 -15.3 -6.6 -13.3 -28.6
Other Equity, Total 566.8 529.7 216.9 576.4 133.8
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 51715.6 52738.6 50510.6 52066.8 52721.4
Total Common Shares Outstanding 192.477 192.509 192.509 192.535 192.602
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 2577.3 2576.1 2779.3 2978.9 3442.6 3392.6
Tiền từ hoạt động kinh doanh 1547.3 1411.2 1975.8 -303.8 3844 1783.4
Tiền từ hoạt động kinh doanh 531.4 657.7 698.1 754.7 1976.2 1965.4
Khoản mục phi tiền mặt 123.6 38.9 78 124.2 303.9 210.7
Cash Taxes Paid 529.3 626.6 608.8 686.9 859.6 924.3
Lãi suất đã trả 110 106.1 123.3 138.5 913.5 872.8
Thay đổi vốn lưu động -1685 -1861.5 -1579.6 -4161.6 -1878.7 -3785.3
Tiền từ hoạt động đầu tư -1613.5 -1496 -1453.3 -1943.2 -1502.4 -658.2
Chi phí vốn -372.6 -330 -352.9 -423.5 -449.1 -463.9
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -1240.9 -1166 -1100.4 -1519.7 -1053.3 -194.3
Tiền từ các hoạt động tài chính 1666.6 3.4 -428 557.6 -1821.3 -2541.3
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 2019.6 -76 -176 -74.5 -58.2 -90.3
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -353 79.4 -252 632.1 -878.7 -413.6
Ảnh hưởng của ngoại hối -29.7 20.5 31.7 23.8 270.2 -77.9
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 1570.7 -60.9 126.2 -1665.6 790.5 -1494
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -884.4 -2037.4
Mar 2020 Sep 2020 Mar 2021 Sep 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 1334.9 3442.6 1710.2 3392.6 1832
Cash From Operating Activities -77.9 3844 -424.7 1783.4 273.2
Non-Cash Items 971.9 2280.1 1053.1 2176.1 1140.2
Cash Taxes Paid 442.2 859.6 481.9 924.3 450.4
Cash Interest Paid 454.6 913.5 430.2 872.8 441.8
Changes in Working Capital -2384.7 -1878.7 -3188 -3785.3 -2699
Cash From Investing Activities -974 -1502.4 -594.9 -658.2 -525.2
Capital Expenditures -404.3 -449.1 -393 -463.9 -261.4
Other Investing Cash Flow Items, Total -569.7 -1053.3 -201.9 -194.3 -263.8
Cash From Financing Activities -1021.4 -1821.3 -1495.6 -2541.3 -1474.1
Financing Cash Flow Items -884.4 -884.4 -1964.9 -2037.4
Issuance (Retirement) of Stock, Net -75.7 -58.2 -64.5 -90.3 -42.3
Issuance (Retirement) of Debt, Net -61.3 -878.7 533.8 -413.6 -1431.8
Foreign Exchange Effects 229.5 270.2 -64.2 -77.9 18.5
Net Change in Cash -1843.8 790.5 -2579.4 -1494 -1707.6
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Public Investment Corporation (SOC) Limited Sovereign Wealth Fund 21.9035 42186679 3612279 2022-09-30 LOW
Coronation Fund Managers Limited Investment Advisor/Hedge Fund 15.2643 29399409 412755 2022-09-30 LOW
Foord Asset Management (Pty) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 5.2671 10144513 456615 2022-09-30 LOW
Ninety One SA Pty Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 5.1 9822720 4584072 2023-02-02 LOW
Old Mutual Investment Group (South Africa) (Pty) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 5.05 9726419 -346684 2023-02-06 LOW
Vanguard Investments Australia Ltd. Investment Advisor 3.9498 7607399 181621 2022-09-30 LOW
Allan Gray Proprietary Limited Investment Advisor 3.5538 6844721 3824865 2022-09-30 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 3.2973 6350664 4000 2022-12-31 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 3.2689 6296014 -1031399 2022-09-30 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 1.0618 2044971 4056 2022-12-31 LOW
BlackRock Advisors (UK) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.7408 1426796 24560 2022-12-31 LOW
Sanlam Investment Management (Pty) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.6356 1224222 -43963 2022-09-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 0.5802 1117433 -1339585 2022-12-31 LOW
Marriott Asset Management (Pty) Ltd. Investment Advisor 0.5252 1011587 167839 2022-09-30 LOW
California State Teachers Retirement System Pension Fund 0.4988 960680 144582 2022-06-30 LOW
Mellon Investments Corporation Investment Advisor/Hedge Fund 0.4757 916302 20006 2022-12-31 LOW
AEGON Investment Management B.V. Investment Advisor/Hedge Fund 0.4266 821560 175 2022-10-31 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 0.3949 760643 6737 2022-12-31 LOW
Nordea Investment Management AB (Denmark) Investment Advisor 0.309 595131 -57278 2022-10-31 MED
Grantham Mayo Van Otterloo & Co LLC Investment Advisor/Hedge Fund 0.2456 472967 82772 2021-12-31 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Food Retail & Distribution (NEC)

22 Chancery Lane
PINETOWN
KWAZULU-NATAL 3610
ZA

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.51 Price
-0.750% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1169%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0827%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

Oil - Crude

75.17 Price
+0.660% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0242%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0085%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

US100

12,490.50 Price
+0.190% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0189%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0076%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

XRP/USD

0.40 Price
-0.490% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00312

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch