CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Takeda Pharmaceutical Company Limited - 4502 CFD

4210.11
0.29%
23.88
Thấp: 4203.22
Cao: 4235.94
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Friday at 00:00

Mon - Fri: 00:00 - 02:30 03:30 - 06:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 23.88
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.022094 %
Charges from borrowed part ($-0.88)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.022094%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.022351 %
Charges from borrowed part ($-0.89)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.022351%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ JPY
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Japan
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 4222.28
Mở* 4212.1
Thay đổi trong 1 năm* 20.88%
Vùng giá trong ngày* 4203.22 - 4235.94
Vùng giá trong 52 tuần 3,250.00-4,264.00
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 4.56M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 95.15M
Giá trị vốn hóa thị trường 6,713.66B
Tỷ số P/E 24.11
Cổ phiếu đang lưu hành 1.55B
Doanh thu 3,944.61B
EPS 175.97
Tỷ suất cổ tức (%) 4.24228
Hệ số rủi ro beta 1.03
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo May 11, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 9, 2023 4210.50 -6.49 -0.15% 4216.99 4237.14 4210.01
Feb 8, 2023 4222.28 29.13 0.69% 4193.15 4252.10 4192.25
Feb 7, 2023 4168.11 -21.05 -0.50% 4189.16 4190.06 4168.11
Feb 6, 2023 4157.24 -22.25 -0.53% 4179.49 4179.49 4146.17
Feb 3, 2023 4162.63 54.06 1.32% 4108.57 4175.19 4108.57
Feb 2, 2023 4040.94 -2.69 -0.07% 4043.63 4052.61 4009.53
Feb 1, 2023 4068.48 -1.18 -0.03% 4069.66 4085.93 4058.50
Jan 31, 2023 4077.95 -49.47 -1.20% 4127.42 4130.32 4076.86
Jan 30, 2023 4123.53 1.10 0.03% 4122.43 4132.31 4114.36
Jan 27, 2023 4122.34 -35.90 -0.86% 4158.24 4158.24 4107.28
Jan 26, 2023 4164.13 -32.01 -0.76% 4196.14 4201.13 4153.25
Jan 25, 2023 4208.31 14.16 0.34% 4194.15 4226.17 4193.25
Jan 24, 2023 4187.17 -2.99 -0.07% 4190.16 4194.15 4173.10
Jan 23, 2023 4185.17 18.85 0.45% 4166.32 4192.55 4154.35
Jan 20, 2023 4158.14 9.37 0.23% 4148.77 4166.62 4131.21
Jan 19, 2023 4135.30 -2.00 -0.05% 4137.30 4146.17 4124.23
Jan 18, 2023 4152.26 31.92 0.77% 4120.34 4169.21 4116.35
Jan 17, 2023 4103.78 14.16 0.35% 4089.62 4106.98 4080.44
Jan 16, 2023 4088.42 1.70 0.04% 4086.72 4105.38 4073.56
Jan 13, 2023 4075.56 -4.88 -0.12% 4080.44 4107.57 4060.39

Takeda Pharmaceutical Company Limited Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng doanh thu 1732050 1770530 2097220 3291190 3197810 3569010
Doanh thu 1732050 1770530 2097220 3291190 3197810 3569010
Chi phí tổng doanh thu 558755 495921 651729 1089760 994308 1106850
Lợi nhuận gộp 1173300 1274610 1445500 2201420 2203500 2462160
Tổng chi phí hoạt động 1585300 1531000 1874650 3193730 2596860 3123810
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 619061 628106 717599 964737 875663 886361
Nghiên cứu & phát triển 312303 325441 368298 492381 455833 526087
Depreciation / Amortization 156717 122131 178617 455420 421864 472915
Chi phí bất thường (thu nhập) 44507 28183 -41201 189043 -265230 100290
Other Operating Expenses, Total -106038 -3907 -2507 2384 114422 31309
Thu nhập hoạt động 146746 239528 222577 97459 600952 445198
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -3401 -22323 -94965 -158213 -234717 -142628
Khác, giá trị ròng 1 1
Thu nhập ròng trước thuế 143346 217205 127612 -60754 366235 302571
Thu nhập ròng sau thuế 115513 186708 135080 44290 376171 230166
Lợi ích thiểu số -573 178 112 -49 -166 -107
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 114940 186886 135192 44241 376005 230059
Thu nhập ròng 114940 186886 135192 44241 376005 230059
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 114940 186886 135192 44241 376005 230059
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 114940 186886 135192 44241 376005 230059
Thu nhập ròng pha loãng 114940 186886 135192 44241 376005 230059
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 785.888 786.69 966.897 1566.2 1573.54 1577.17
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 146.255 237.56 139.82 28.2473 238.955 145.868
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 180 180 180 180 180 180
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 191.891 268.355 112.123 106.703 129.394 194.24
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng -64872 2112
Q4 2021 Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2022
Tổng doanh thu 770274 949603 844819 901294 873289
Doanh thu 770274 949603 844819 901294 873289
Chi phí tổng doanh thu 253446 241264 275797 281404 308380
Lợi nhuận gộp 516828 708339 569022 619890 564909
Tổng chi phí hoạt động 619734 701051 747392 784810 874908
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 234388 219843 212011 231078 223429
Nghiên cứu & phát triển 113289 122480 131600 128378 143628
Depreciation / Amortization 114294 102824 102721 118087 149283
Chi phí bất thường (thu nhập) 29440 16751 27979 26767 33062
Other Operating Expenses, Total -125123 -2111 -2716 -904 17126
Thu nhập hoạt động 150540 248552 97427 116484 -1619
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -19662 -25574 -35980 -44291 -52429
Thu nhập ròng trước thuế 130878 222978 61447 72193 -54047
Thu nhập ròng sau thuế 197144 137726 45995 57820 -11375
Lợi ích thiểu số -46 -43 -31 -51 17
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 197098 137683 45964 57769 -11358
Thu nhập ròng 197098 137683 45964 57769 -11358
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 197098 137684 45964 57770 -11358
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 197098 137684 45964 57770 -11358
Thu nhập ròng pha loãng 197098 137684 45964 57770 -11358
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 1574.48 1574.43 1580.42 1574.97 1553.81
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 125.183 87.4503 29.0834 36.68 -7.30976
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 90 0 90 0 90
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 137.337 94.0219 42.335 50.2916 6.52092
Total Adjustments to Net Income 1 0 1
Khác, giá trị ròng 1
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng tài sản hiện tại 1260420 1078810 2993040 2469430 2712890 2593640
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 376138 375186 725819 653436 1002820 875000
Tiền mặt và các khoản tương đương 278488 243324 462890 188640 335027 389058
Đầu tư ngắn hạn 97650 131862 262929 464796 667793 485942
Tổng các khoản phải thu, ròng 444778 428792 749119 784921 812714 724377
Accounts Receivable - Trade, Net 356453 360833 657681 670708 707487 617518
Total Inventory 226048 212944 919670 759599 753881 853167
Other Current Assets, Total 213452 61886 598429 271476 143478 141098
Total Assets 4346790 4106460 13792800 12821100 12912300 13178000
Property/Plant/Equipment, Total - Net 527344 536801 1331930 1386370 1453920 1582800
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 1134430 1191400 1971520 2084120 2191740 2453010
Accumulated Depreciation, Total -607089 -654597 -639591 -697754 -737818 -870208
Goodwill, Net 1019570 1029250 4240250 4012530 4033920 4407750
Intangibles, Net 1063040 1014260 4751170 4171360 3909110 3818540
Long Term Investments 303047 304385 299922 369455 348350 330133
Other Long Term Assets, Total 173376 142957 176463 411948 454110 445150
Total Current Liabilities 1366350 737509 2553050 2175900 1773180 2145730
Accounts Payable 125713 133705 212348 211627 232105 295933
Notes Payable/Short Term Debt 405054 18 500002 5014 69 285
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 139974 484944 581803 22084 203708
Other Current Liabilities, Total 695605 603786 1355760 1377450 1518920 1645800
Total Liabilities 2452530 2109040 8610790 8097610 7739260 7495000
Total Long Term Debt 599862 985644 4766000 4506490 4613220 4141420
Long Term Debt 599862 985644 4766000 4506490 4613220 4141420
Deferred Income Tax 153396 90725 783356 765079 576542 473145
Minority Interest 54704 19985 4006 4003 4140 504
Other Liabilities, Total 278225 275176 504372 646144 772180 734202
Total Equity 1894260 1997420 5181980 4723480 5173040 5683020
Common Stock 65203 77914 1643580 1668120 1668140 1676260
Additional Paid-In Capital 74972 90740 1650230 1680290 1688420 1708870
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 1511820 1557310 1595430 1369970 1509910 1479720
Treasury Stock - Common -48734 -74373 -57142 -87463 -59552 -116007
Unrealized Gain (Loss) 67980 73037 46380 22891 41983 22068
Other Equity, Total 223023 272799 303499 69673 324131 912106
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 4346790 4106460 13792800 12821100 12912300 13178000
Total Common Shares Outstanding 780.841 781.309 1554.78 1557.77 1563.36 1550.36
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 2712890 2476460 2456350 2477890 2593640
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 1002820 684850 633623 751896 875000
Tiền mặt và các khoản tương đương 966222 654920 607881 724341 849695
Đầu tư ngắn hạn 36598 29930 25742 27555 25305
Tổng các khoản phải thu, ròng 812714 858957 887295 756117 724377
Accounts Receivable - Trade, Net 783091 827253 843625 715515 696644
Total Inventory 753881 779148 783476 811324 853167
Other Current Assets, Total 143478 153503 151959 158556 141098
Total Assets 12912300 12657200 12560300 12698500 13178000
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1453920 1452170 1459920 1493590 1582800
Goodwill, Net 4033920 4058940 4078370 4167990 4407750
Intangibles, Net 3909110 3856430 3783680 3791880 3818540
Long Term Investments 348350 374659 352091 334812 330133
Other Long Term Assets, Total 454110 438578 429864 432359 445150
Total Current Liabilities 1773180 1706780 1918750 1809250 2145730
Accounts Payable 343838 320645 336600 351185 516297
Notes Payable/Short Term Debt 69 0 0 0 285
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 22084 24272 214886 122936 203708
Other Current Liabilities, Total 1407180 1361860 1367260 1335130 1425440
Total Liabilities 7739260 7418980 7236340 7367190 7495000
Total Long Term Debt 4613220 4381590 4016470 4231940 4141420
Long Term Debt 4613220 4381590 4016470 4231940 4141420
Deferred Income Tax 576542 578065 576738 589481 473145
Minority Interest 4140 385 426 493 504
Other Liabilities, Total 772180 752155 723951 736023 734202
Total Equity 5173040 5238260 5323940 5331330 5683020
Common Stock 1668140 1669120 1676260 1676260 1676260
Additional Paid-In Capital 1688420 1682500 1686490 1697560 1708870
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 1509910 1503810 1551150 1466930 1479720
Treasury Stock - Common -59552 -42344 -41037 -91013 -116007
Unrealized Gain (Loss) 41983 57646 31196 22068
Other Equity, Total 324131 367516 451066 550395 912106
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 12912300 12657200 12560300 12698500 13178000
Total Common Shares Outstanding 1563.36 1568.66 1572.83 1557.49 1550.36
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Thu nhập ròng/khởi điểm 115513 186708 109014 44290 376171 230166
Tiền từ hoạt động kinh doanh 239566 399200 328301 670381 1010930 1123100
Tiền từ hoạt động kinh doanh 171426 182127 272446 583649 559671 583151
Khoản mục phi tiền mặt -6286 -43306 39061 172928 12308 252109
Cash Taxes Paid 40751 29883 44909 226768 201687 140423
Lãi suất đã trả 6971 8365 34914 127211 107350 108207
Thay đổi vốn lưu động -41087 73671 -92220 -130486 62781 57679
Tiền từ hoạt động đầu tư -655691 -93342 -2835700 292119 393530 -198125
Chi phí vốn -112027 -128262 -134114 -217710 -236468 -186037
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -543664 34920 -2701580 509829 629998 -12088
Tiền từ các hoạt động tài chính 289896 -326226 2946240 -1005210 -1088350 -1070260
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -20733 -15099 -71143 -132804 -142352 -108592
Total Cash Dividends Paid -141688 -141893 -142952 -282582 -283357 -283665
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -23117 -18756 -1172 -3737 -2141 -77531
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 475434 -150478 3161500 -586090 -660504 -600477
Ảnh hưởng của ngoại hối -5743 -4565 -31269 -21766 12501 28758
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -131972 -24933 407571 -64479 328608 -116527
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 376171 137726 183721 241541 230166
Cash From Operating Activities 1010930 166858 400011 747521 1123100
Cash From Operating Activities 559671 142948 283595 430877 583151
Non-Cash Items 12308 53003 112596 187026 252109
Cash Taxes Paid 201687 35902 73872 101086 140423
Cash Interest Paid 107350 23218 52668 84917 108207
Changes in Working Capital 62781 -166819 -179901 -111923 57679
Cash From Investing Activities 393530 -70445 -103349 -172487 -198125
Capital Expenditures -236468 -42292 -85783 -134214 -186037
Other Investing Cash Flow Items, Total 629998 -28153 -17566 -38273 -12088
Cash From Financing Activities -1088350 -411038 -658405 -826465 -1070260
Financing Cash Flow Items -142352 -23218 -52681 -85284 -108592
Total Cash Dividends Paid -283357 -132032 -141573 -273024 -283665
Issuance (Retirement) of Stock, Net -2141 -2542 -2542 -52538 -77531
Issuance (Retirement) of Debt, Net -660504 -253246 -461609 -415619 -600477
Foreign Exchange Effects 12501 3324 3402 9549 28758
Net Change in Cash 328608 -311301 -358341 -241882 -116527
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Nomura Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 4.1091 65017613 -82500 2023-01-31 LOW
Sumitomo Mitsui Trust Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 3.8571 61030834 60935676 2022-11-30 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 2.6729 42292886 15500 2022-12-31 LOW
JPMorgan Securities Japan Co., Ltd. Research Firm 2.3848 37735000 13609000 2022-09-30 MED
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 2.286 36170868 -25800 2023-01-31 LOW
Nikko Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 2.0544 32507000 2481429 2022-11-30 LOW
Daiwa Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 1.879 29730859 112416 2022-12-31 LOW
Nippon Life Insurance Company Insurance Company 1.861 29447000 -2377000 2022-09-30 LOW
Capital Research Global Investors Investment Advisor 1.8543 29339700 29324100 2022-12-31 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 1.5239 24113047 1171849 2022-12-31 LOW
Takeda Science Foundation Corporation 1.132 17912000 0 2022-09-30 LOW
Mitsubishi UFJ Kokusai Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 0.7836 12398400 -100 2023-01-31 LOW
CPP Investment Board Pension Fund 0.7341 11616000 7985000 2022-03-31 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7006 11084863 0 2023-01-31 LOW
BlackRock Asset Management Ireland Limited Investment Advisor 0.5143 8137797 8137597 2021-06-30 LOW
BlackRock Advisors (UK) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.5115 8092978 -20200 2022-12-31 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.446 7057753 0 2023-01-31 LOW
DWS Investment GmbH Investment Advisor/Hedge Fund 0.4408 6974414 -98580 2022-12-31 LOW
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.4308 6816905 66500 2022-12-31 LOW
M & G Investment Management Ltd. Investment Advisor 0.419 6629600 -21000 2022-12-31 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Pharmaceuticals (NEC)

4階
日本橋本町二丁目1番1号
CHUO-KU
TOKYO-TO 103-8668
JP

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Oil - Crude

78.33 Price
-0.430% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0163%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0021%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Natural Gas

2.43 Price
-1.300% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1246%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0881%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

BTC/USD

22,633.35 Price
-1.510% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

US100

12,628.90 Price
+1.040% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0190%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0076%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch