CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Sumco Corporation - 3436 CFD

1997.6
1.78%
12.3
Thấp: 1975.8
Cao: 1997.7
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Wednesday at 02:30

Mon - Fri: 00:00 - 02:30 03:30 - 06:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 12.3
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.022094 %
Charges from borrowed part ($-0.88)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.022094%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.022351 %
Charges from borrowed part ($-0.89)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.022351%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ JPY
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Japan
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 1962.7
Mở* 1975.8
Thay đổi trong 1 năm* -7.46%
Vùng giá trong ngày* 1975.8 - 1997.7
Vùng giá trong 52 tuần 1,638.00-2,319.00
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 4.49M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 98.65M
Giá trị vốn hóa thị trường 690.20B
Tỷ số P/E 10.40
Cổ phiếu đang lưu hành 350.17M
Doanh thu 414.87B
EPS 189.57
Tỷ suất cổ tức (%) 3.04414
Hệ số rủi ro beta 1.56
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 9, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 7, 2023 1994.7 14.9 0.75% 1979.8 1998.1 1972.9
Feb 6, 2023 1962.7 -20.1 -1.01% 1982.8 1986.7 1962.7
Feb 3, 2023 1971.8 -30.9 -1.54% 2002.7 2002.7 1969.7
Feb 2, 2023 1966.7 5.8 0.30% 1960.9 1973.3 1944.0
Feb 1, 2023 1937.9 22.9 1.20% 1915.0 1939.3 1912.0
Jan 31, 2023 1901.0 -10.1 -0.53% 1911.1 1915.1 1895.9
Jan 30, 2023 1925.3 17.1 0.90% 1908.2 1929.1 1908.1
Jan 27, 2023 1927.4 -9.5 -0.49% 1936.9 1948.9 1907.9
Jan 26, 2023 1958.7 -24.1 -1.22% 1982.8 1983.1 1953.7
Jan 25, 2023 1978.7 13.8 0.70% 1964.9 1982.9 1954.7
Jan 24, 2023 1965.7 31.7 1.64% 1934.0 1980.9 1934.0
Jan 23, 2023 1900.0 -4.2 -0.22% 1904.2 1905.0 1884.1
Jan 20, 2023 1872.1 19.7 1.06% 1852.4 1872.5 1849.2
Jan 19, 2023 1869.0 4.8 0.26% 1864.2 1872.1 1853.0
Jan 18, 2023 1872.1 14.0 0.75% 1858.1 1905.2 1844.0
Jan 17, 2023 1846.0 14.7 0.80% 1831.3 1851.7 1828.2
Jan 16, 2023 1830.2 -9.2 -0.50% 1839.4 1852.3 1814.2
Jan 13, 2023 1862.1 4.0 0.22% 1858.1 1886.2 1849.1
Jan 12, 2023 1857.0 -18.1 -0.97% 1875.1 1882.2 1857.0
Jan 11, 2023 1866.2 19.1 1.03% 1847.1 1868.1 1845.1

Sumco Corporation Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 211361 260627 325059 299460 291333 335674
Doanh thu 211361 260627 325059 299460 291333 335674
Chi phí tổng doanh thu 173092 192512 210960 221311 226161 255555
Lợi nhuận gộp 38269 68115 114099 78149 65172 80119
Tổng chi phí hoạt động 197315 218542 250759 247907 253436 284131
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 18592 20559 23271 22297 22417 22992
Nghiên cứu & phát triển 5630 5469 5661 5215 4857 5584
Other Operating Expenses, Total 1 2 2 1 1
Thu nhập hoạt động 14046 42085 74300 51553 37897 51543
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -4144 -4858 -768 -1537 -2341 -1150
Khác, giá trị ròng 17 -518 -271 -256 569 1629
Thu nhập ròng trước thuế 9919 36709 72202 49228 35650 51107
Thu nhập ròng sau thuế 8775 32220 70507 37944 28645 44423
Lợi ích thiểu số -2187 -5203 -11925 -4831 -3139 -3302
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 6588 27017 58582 33113 25506 41121
Thu nhập ròng 6588 27017 58582 33113 25506 41121
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 6588 27016 58580 33112 25505 41120
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 6588 27016 58580 33112 25505 41120
Thu nhập ròng pha loãng 6588 27016 58580 33112 25505 41120
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 293.279 293.278 293.278 293.278 291.545 302.673
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 22.4633 92.1173 199.742 112.903 87.4821 135.856
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 10 28 62 35 27 41
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 28.0041 97.6581 244.986 117.432 94.365 143.321
Total Adjustments to Net Income -1 -2 -1 -1 -1
Chi phí bất thường (thu nhập) 10865 -917
Gain (Loss) on Sale of Assets -1059 -532 -475 -915
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 75939 81839 86685 91211 100449
Doanh thu 75939 81839 86685 91211 100449
Chi phí tổng doanh thu 60230 62287 64791 68247 69253
Lợi nhuận gộp 15709 19552 21894 22964 31196
Tổng chi phí hoạt động 66569 69489 71872 76201 76997
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 6338 7202 7080 7956 7743
Other Operating Expenses, Total 1 1 -2 1
Thu nhập hoạt động 9370 12350 14813 15010 23452
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -199 -434 -370 -147 463
Gain (Loss) on Sale of Assets -224 -217 -240 -234 -203
Khác, giá trị ròng 525 -207 17 1294 22
Thu nhập ròng trước thuế 9472 11492 14220 15923 23734
Thu nhập ròng sau thuế 8161 9651 11582 15029 17470
Lợi ích thiểu số -785 -654 -975 -888 -2267
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 7376 8997 10607 14141 15203
Thu nhập ròng 7376 8997 10607 14141 15203
Total Adjustments to Net Income -1 1 -1 0 -1
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 7375 8998 10606 14141 15202
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 7375 8998 10606 14141 15202
Thu nhập ròng pha loãng 7375 8998 10606 14141 15202
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 290.887 290.163 290.163 339.48 350.167
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 25.3535 31.0101 36.5518 41.6548 43.4135
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 17 0 24 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 27.4127 33.0374 38.4869 43.1479 44.063
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 275019 316811 339872 319230 331061 482108
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 45565 74640 78900 70020 82968 224673
Tiền mặt và các khoản tương đương 39065 55040 57900 50220 82968 218173
Đầu tư ngắn hạn 6500 19600 21000 19800 6500
Tổng các khoản phải thu, ròng 44917 52848 64967 57406 60396 75579
Accounts Receivable - Trade, Net 44917 52848 64967 57406 60396 75579
Total Inventory 178371 182612 187519 184416 180472 174793
Other Current Assets, Total 6166 6711 8486 7388 7225 7063
Total Assets 493243 530906 588250 578511 593443 764821
Property/Plant/Equipment, Total - Net 150771 151214 179636 196782 204052 226502
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 965515 984509 1022220 1071530 1108350 1187300
Accumulated Depreciation, Total -814745 -833296 -842587 -874749 -904302 -960805
Goodwill, Net 8438 6812 5187 3562 1936 471
Intangibles, Net 4868 5446 6342 7332 8184 8184
Long Term Investments 137 137 157 157 156 143
Other Long Term Assets, Total 54010 50486 57056 51448 48054 47413
Total Current Liabilities 105191 95432 113716 86970 97180 103793
Accounts Payable 27764 26321 27932 23511 25615 30743
Accrued Expenses 1154 1859 2043 1600 1308 2741
Notes Payable/Short Term Debt 4078 0 5000 3000 1000 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 53434 41062 29129 27825 37372 32616
Other Current Liabilities, Total 18761 26190 49612 31034 31885 37693
Total Liabilities 283414 289677 303253 276320 278328 288673
Total Long Term Debt 119572 128331 119241 121200 111524 108450
Long Term Debt 116637 126705 118598 120864 111383 108349
Capital Lease Obligations 2935 1626 643 336 141 101
Deferred Income Tax 2589 3107 3901 3826 3977 4590
Minority Interest 33007 40394 40548 38958 39888 46694
Other Liabilities, Total 23055 22413 25847 25366 25759 25146
Total Equity 209829 241229 284997 302191 315115 476148
Common Stock 138718 138718 138718 138718 138718 199034
Additional Paid-In Capital 23384 26969 30763 30763 27463 85285
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 50691 73309 117812 134228 151559 185069
Treasury Stock - Common -11 -12 -12 -12 -12 -19
Unrealized Gain (Loss) 2886 2885 2885 2885 2885 2885
Other Equity, Total -5839 -640 -5169 -4391 -5498 3894
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 493243 530906 588250 578511 593443 764821
Total Common Shares Outstanding 293.279 293.278 293.278 293.278 291.174 350.167
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 337796 343749 344328 482108 502592
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 88934 95598 94488 224673 243452
Tiền mặt và các khoản tương đương 88934 95598 94488 218173 238052
Tổng các khoản phải thu, ròng 62411 65413 68491 75579 79661
Accounts Receivable - Trade, Net 62411 65413 68491 75579 79661
Total Inventory 178074 175872 174640 174793 173371
Other Current Assets, Total 8377 6866 6709 7063 6108
Total Assets 602197 609931 619758 764821 788165
Property/Plant/Equipment, Total - Net 206226 209522 219440 226502 231520
Goodwill, Net 1530 1124 757 471 393
Intangibles, Net 8106 8022 8125 8184 8108
Long Term Investments 102 88 88 88 88
Other Long Term Assets, Total 48437 47426 47020 47468 45464
Total Current Liabilities 112327 100078 102978 103793 122038
Accounts Payable 27193 27737 28512 30743 33249
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 52427 39543 39060 32616 45037
Other Current Liabilities, Total 32707 32798 35406 37693 43752
Total Liabilities 280693 278620 281689 288673 301609
Total Long Term Debt 95222 105815 104103 108450 96153
Long Term Debt 95094 105703 104007 108349 95965
Capital Lease Obligations 128 112 96 101 188
Minority Interest 42830 42567 44202 46694 50366
Other Liabilities, Total 30314 30160 30406 25146 33052
Total Equity 321504 331311 338069 476148 486556
Common Stock 138718 138718 138718 199034 199034
Additional Paid-In Capital 27463 24970 24970 85285 85285
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 156256 165254 170927 185069 191866
Treasury Stock - Common -2512 -19 -19 -19 -19
Unrealized Gain (Loss) 2885 2885 2885 2885 2885
Other Equity, Total -1306 -497 588 3894 7505
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 602197 609931 619758 764821 788165
Total Common Shares Outstanding 290.167 290.167 290.167 350.167 350.167
Đầu tư ngắn hạn 6500 5400
Accrued Expenses 2741
Deferred Income Tax 4590
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 9919 36709 72202 49228 35650 51107
Tiền từ hoạt động kinh doanh 27322 51809 93602 77664 84186 104709
Tiền từ hoạt động kinh doanh 22002 23402 27910 40771 45145 51325
Amortization 1625 1625 1625 1625 1625 1464
Khoản mục phi tiền mặt 2893 2652 12083 -491 793 2747
Cash Taxes Paid 1650 996 6731 11695 5923 5889
Lãi suất đã trả 2883 2211 1544 1108 989 882
Thay đổi vốn lưu động -9117 -12579 -20218 -13469 973 -1934
Tiền từ hoạt động đầu tư -18003 -15750 -52244 -61184 -55193 -67337
Chi phí vốn -18688 -15543 -50295 -62165 -53740 -67786
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 685 -207 -1949 981 -1453 449
Tiền từ các hoạt động tài chính -9120 -7615 -35424 -24825 -16236 99099
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -1426 4498 -5281 -6401 -2640 -1787
Total Cash Dividends Paid -4399 -4399 -14077 -16716 -8173 -7553
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 0 0 0 0 -3300 117316
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -3295 -7714 -16066 -1708 -2123 -8877
Ảnh hưởng của ngoại hối -442 631 -1673 -534 -914 6338
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -243 29075 4261 -8879 11843 142809
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 20964 51107
Cash From Operating Activities 46403 104709
Cash From Operating Activities 23052 51325
Amortization 812 1464
Non-Cash Items 315 2747
Cash Taxes Paid 4503 5889
Cash Interest Paid 473 882
Changes in Working Capital 1260 -1934
Cash From Investing Activities -31628 -67337
Capital Expenditures -27504 -67786
Other Investing Cash Flow Items, Total -4124 449
Cash From Financing Activities -9670 99099
Financing Cash Flow Items -2 -1787
Total Cash Dividends Paid -2620 -7553
Issuance (Retirement) of Stock, Net -2499 117316
Issuance (Retirement) of Debt, Net -4549 -8877
Foreign Exchange Effects 3480 6338
Net Change in Cash 8585 142809
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Nomura Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 5.58 19539600 -26000 2022-10-14 LOW
Sumitomo Mitsui Trust Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 3.6812 12890800 -90800 2023-01-13 LOW
Capital Research Global Investors Investment Advisor 3.5544 12446474 -691500 2022-12-31 LOW
JPMorgan Securities Japan Co., Ltd. Research Firm 2.9349 10277306 5487306 2022-06-30 MED
SMBC Nikko Securities Inc. Research Firm 2.928 10253000 755000 2022-06-30 LOW
Mitsubishi Materials Corp Corporation 2.8117 9846000 -400 2022-06-30 LOW
Asset Management One Co., Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 2.7895 9768300 217600 2022-04-15 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 2.6349 9226926 5300 2022-12-31 LOW
Fidelity International Investment Advisor 2.0143 7053449 1728 2022-12-31 LOW
BlackRock Japan Co., Ltd. Investment Advisor 1.9887 6964100 6058300 2022-11-30 LOW
Nikko Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 1.9517 6834200 38000 2023-01-13 LOW
Daiwa Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 1.7247 6039548 40534 2022-12-31 LOW
Morgan Stanley & Co. International Plc Research Firm 1.6712 5852000 5852000 2022-06-30 MED
Morgan Stanley & Co. LLC Research Firm 1.6243 5688000 -3323000 2022-06-30 MED
BlackRock Fund Advisors Investment Advisor 1.6238 5686200 5686200 2022-11-30 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 1.5524 5436043 -137306 2022-12-31 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 1.5174 5313722 -7927278 2022-12-31 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 1.4062 4924247 -916156 2022-11-30 LOW
Nomura International Plc. Research Firm 1.2064 4224400 -2397005 2022-10-14 MED
Nomura Securities Co., Ltd. Research Firm 1.1465 4014839 -1419832 2022-10-14 MED

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Semiconductors (NEC)

シーバンスN館7階
芝浦1-2-1
MINATO-KU
TOKYO-TO 105-8634
JP

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.62 Price
+3.730% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1070%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0755%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.006

XRP/USD

0.41 Price
+1.950% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00456

Oil - Crude

77.68 Price
+4.030% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0221%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0069%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

US100

12,723.30 Price
+2.080% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0187%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0075%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch