CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Showa Denko K.K. - 4004 CFD

2299.4
3.27%
  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 12.7
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.022094 %
Charges from borrowed part ($-0.88)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.022094%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.022351 %
Charges from borrowed part ($-0.89)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.022351%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ JPY
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Japan
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 2373.7
Mở* 2306.8
Thay đổi trong 1 năm* -29.71%
Vùng giá trong ngày* 2284.5 - 2308.9
Vùng giá trong 52 tuần 1,807.00-2,695.00
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 1.29M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 29.05M
Giá trị vốn hóa thị trường 402.35B
Tỷ số P/E 11.70
Cổ phiếu đang lưu hành 181.12M
Doanh thu 1,402.09B
EPS 186.00
Tỷ suất cổ tức (%) 2.98713
Hệ số rủi ro beta 1.40
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 14, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Jun 30, 2022 2299.4 -8.6 -0.37% 2308.0 2313.9 2283.9
Jun 29, 2022 2373.7 -45.9 -1.90% 2419.6 2420.5 2360.7
Jun 28, 2022 2456.2 12.6 0.52% 2443.6 2470.6 2431.5
Jun 27, 2022 2434.3 -14.3 -0.58% 2448.6 2476.6 2415.5
Jun 24, 2022 2383.7 16.9 0.71% 2366.8 2391.1 2337.7
Jun 23, 2022 2410.7 -37.9 -1.55% 2448.6 2488.5 2397.6
Jun 22, 2022 2456.5 -40.8 -1.63% 2497.3 2508.4 2449.6
Jun 21, 2022 2465.5 102.7 4.35% 2362.8 2470.5 2361.8
Jun 20, 2022 2310.9 -82.8 -3.46% 2393.7 2418.6 2309.8
Jun 17, 2022 2409.7 -47.8 -1.95% 2457.5 2468.5 2385.7
Jun 16, 2022 2570.2 -36.0 -1.38% 2606.2 2620.6 2563.2
Jun 15, 2022 2571.2 -7.1 -0.28% 2578.3 2613.0 2564.2
Jun 14, 2022 2592.1 70.7 2.80% 2521.4 2599.7 2521.4
Jun 13, 2022 2589.1 24.8 0.97% 2564.3 2592.5 2561.3
Jun 10, 2022 2637.1 5.0 0.19% 2632.1 2653.9 2622.0
Jun 9, 2022 2673.1 30.0 1.14% 2643.1 2687.0 2634.5
Jun 8, 2022 2636.3 -5.8 -0.22% 2642.1 2654.0 2619.1
Jun 7, 2022 2621.0 1.9 0.07% 2619.1 2645.1 2617.0
Jun 6, 2022 2602.2 -2.0 -0.08% 2604.2 2610.6 2578.1
Jun 3, 2022 2645.0 49.8 1.92% 2595.2 2658.2 2595.2

Showa Denko K.K. Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 671159 780387 992136 906454 973700 1419640
Doanh thu 671159 780387 992136 906454 973700 1419640
Chi phí tổng doanh thu 544994 602888 705003 671157 814378 1081640
Lợi nhuận gộp 126165 177499 287133 235297 159322 337993
Tổng chi phí hoạt động 647046 711078 841753 804666 1022420 1400400
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 66807 81371 87507 93908 150464 194561
Nghiên cứu & phát triển 17304 18419 19623 20591 28307 28619
Chi phí bất thường (thu nhập) 17940 8399 29620 19010 29267 67959
Other Operating Expenses, Total 1 1 -1
Thu nhập hoạt động 24113 69309 150383 101788 -48716 19239
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 1079 -8488 2145 2804 1623 7761
Gain (Loss) on Sale of Assets -3222 -5329 -5196 -4143 18 -1943
Khác, giá trị ròng -4441 -4961 -1823 -2566 -21185 -2131
Thu nhập ròng trước thuế 17529 50531 145509 97883 -68260 22926
Thu nhập ròng sau thuế 13838 39717 116753 75301 -65100 2656
Lợi ích thiểu số -1533 -2313 -5249 -2212 -11203 -14751
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 12305 37404 111504 73089 -76303 -12095
Thu nhập ròng 12305 37404 111504 73089 -76303 -12095
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 12305 37404 111503 73088 -76304 -12094
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 12305 37404 111503 73088 -76304 -12094
Thu nhập ròng pha loãng 12305 37404 111503 73088 -76304 -12094
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 142.632 142.523 147.074 145.875 145.881 156.255
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 86.271 262.442 758.142 501.032 -523.056 -77.3991
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 80 120 130 65 65
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 203.321 338.065 947.955 623.805 -328.831 326.788
Total Adjustments to Net Income -1 -1 -1 1
Depreciation / Amortization 27616
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 339679 353679 358338 367939 307992
Doanh thu 339679 353679 358338 367939 307992
Chi phí tổng doanh thu 257886 262962 272378 288416 234175
Lợi nhuận gộp 81793 90717 85960 79523 73817
Tổng chi phí hoạt động 331260 373010 342085 355295 294488
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 60979 63964 61600 64253 58455
Chi phí bất thường (thu nhập) 12395 46083 8107 2628 1857
Thu nhập hoạt động 8419 -19331 16253 12644 13504
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 5587 -1067 -947 5442 4892
Gain (Loss) on Sale of Assets -575 7432 123 -8923 -441
Khác, giá trị ròng -64 -562 -330 -1175 -334
Thu nhập ròng trước thuế 13367 -13528 15099 7988 17621
Thu nhập ròng sau thuế 9189 -15011 6641 1837 12128
Lợi ích thiểu số -3997 -3592 -3560 -3602 -3694
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 5192 -18603 3081 -1765 8434
Thu nhập ròng 5192 -18603 3081 -1765 8434
Total Adjustments to Net Income -1 0 1 1
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 5191 -18603 3082 -1764 8434
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 5191 -18603 3082 -1764 8434
Thu nhập ròng pha loãng 5191 -18603 3082 -1764 8434
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 145.882 145.886 152.325 180.927 181.077
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 35.5835 -127.517 20.233 -9.74979 46.5769
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 65 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 128.296 76.2729 71.5221 54.9788 78.5337
Other Operating Expenses, Total 1 0 -2 1
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 335077 407194 496533 497057 722644 798531
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 69914 77248 113186 122086 198982 236237
Tiền mặt và các khoản tương đương 69914 77248 113186 122086 198982 236237
Tổng các khoản phải thu, ròng 143117 173172 202344 169539 270536 277215
Accounts Receivable - Trade, Net 143117 173172 202344 169539 270536 277215
Total Inventory 91347 114913 152800 173667 190207 203878
Other Current Assets, Total 30699 41861 28203 31765 62919 81201
Total Assets 932698 1027000 1074980 1076380 2203610 2142390
Property/Plant/Equipment, Total - Net 487135 505933 478406 473168 727119 659521
Intangibles, Net 11712 12817 14950 22650 239243 210723
Long Term Investments 76694 89966 72785 72685 107332 104496
Other Long Term Assets, Total 22080 11089 12309 10821 48068 57353
Total Current Liabilities 310792 371835 362074 262875 412071 488650
Accounts Payable 104005 120762 139420 117510 164356 207745
Accrued Expenses 2253 2949 3516 3050 8815 8886
Notes Payable/Short Term Debt 71895 91699 81747 52720 72645 74451
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 91069 93618 73383 35794 67263 83868
Other Current Liabilities, Total 41570 62807 64008 53801 98992 113700
Total Liabilities 636138 674529 629020 577015 1797640 1628400
Total Long Term Debt 237125 202184 166646 217945 925953 699355
Long Term Debt 232120 200983 166051 214025 906410 683448
Capital Lease Obligations 5005 1201 595 3920 19543 15907
Deferred Income Tax 37185 45368 38351 40100 93613 90272
Minority Interest 14671 16524 19377 20067 312119 304463
Other Liabilities, Total 36365 38618 42572 36028 53889 45661
Total Equity 296560 352470 445963 499366 405961 513989
Common Stock 140564 140564 140564 140564 140564 182146
Additional Paid-In Capital 62033 61663 78911 78912 78190 119772
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 65358 100076 197717 249246 165572 143335
Treasury Stock - Common -10502 -10503 -11659 -11664 -11657 -11655
Unrealized Gain (Loss) 35545 46088 40770 42849 32762 31766
Other Equity, Total 3562 14582 -340 -541 530 48625
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 932698 1027000 1074980 1076380 2203610 2142390
Total Common Shares Outstanding 142.518 142.524 145.875 145.875 145.883 181.077
Goodwill, Net 359200 311766
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 750098 723713 808259 798531 793396
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 182272 179579 247285 236237 224590
Tiền mặt và các khoản tương đương 182272 179579 247285 236237 224590
Tổng các khoản phải thu, ròng 292939 270585 281040 277215 254234
Accounts Receivable - Trade, Net 292939 270585 281040 277215 254234
Total Inventory 209414 214898 221229 203878 228160
Other Current Assets, Total 65473 58651 58705 81201 86412
Total Assets 2240900 2142320 2212280 2142390 2147600
Property/Plant/Equipment, Total - Net 737139 701957 691558 659521 676873
Goodwill, Net 354704 327527 323222 311766 307725
Intangibles, Net 235473 227313 222346 210723 207357
Long Term Investments 113975 111807 116416 104496 103891
Other Long Term Assets, Total 49513 50005 50484 57353 58358
Total Current Liabilities 482660 432054 492517 488650 660927
Accounts Payable 181297 178322 182389 207745 203472
Notes Payable/Short Term Debt 103037 62471 99257 74451 267558
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 72523 64716 81934 83868 62941
Other Current Liabilities, Total 125803 126545 128937 113700 126956
Total Liabilities 1815870 1732940 1719980 1628400 1614770
Total Long Term Debt 856387 834496 765464 699355 498893
Long Term Debt 856387 834496 765464 683448 498893
Minority Interest 307420 303549 300332 304463 302076
Other Liabilities, Total 169399 162841 161672 45661 152876
Total Equity 425036 409382 492300 513989 532828
Common Stock 140564 140564 179163 182146 182146
Additional Paid-In Capital 78190 78190 116789 119772 119772
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 161263 141970 145052 143335 139981
Treasury Stock - Common -11659 -11653 -11654 -11655 -11656
Unrealized Gain (Loss) 35068 35834 36513 31766 32586
Other Equity, Total 21610 24477 26437 48625 69999
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 2240900 2142320 2212280 2142390 2147600
Total Common Shares Outstanding 145.882 145.888 178.553 181.077 181.077
Accrued Expenses 8886
Capital Lease Obligations 15907
Deferred Income Tax 90272
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 17529 50531 145509 97883 -68260 22926
Tiền từ hoạt động kinh doanh 69085 67931 149632 77989 109286 115512
Tiền từ hoạt động kinh doanh 38761 38565 39459 37704 68643 97726
Amortization -11 -12 -19 98 9322 17720
Khoản mục phi tiền mặt 9681 27675 22525 16127 32406 42407
Cash Taxes Paid 3466 6698 17457 27022 19429 9898
Lãi suất đã trả 3227 2828 4269 2326 5371 9999
Thay đổi vốn lưu động 3125 -48828 -57842 -73823 67175 -65267
Tiền từ hoạt động đầu tư -53754 -29866 -49338 -48156 -930047 28606
Chi phí vốn -38317 -38872 -41269 -40708 -64500 -67741
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -15437 9006 -8069 -7448 -865547 96347
Tiền từ các hoạt động tài chính -13220 -18370 -61061 -18546 896521 -121741
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -1726 -1517 -9205 -4321 -9126 2396
Total Cash Dividends Paid -4267 -4277 -10084 -21861 -11674 -9479
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -7227 -12564 -57860 7645 648803 -197056
Ảnh hưởng của ngoại hối -523 953 -3231 -2388 434 14634
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 1588 20648 36002 8899 76194 37011
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -12 16088 -9 268518 82398
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line -161 22926
Cash From Operating Activities 55301 115512
Cash From Operating Activities 49495 97726
Amortization 9216 17720
Non-Cash Items 29044 42407
Cash Taxes Paid -870 9898
Cash Interest Paid 4885 9999
Changes in Working Capital -32293 -65267
Cash From Investing Activities -10393 28606
Capital Expenditures -33530 -67741
Other Investing Cash Flow Items, Total 23137 96347
Cash From Financing Activities -73646 -121741
Financing Cash Flow Items 12058 2396
Total Cash Dividends Paid -9466 -9479
Issuance (Retirement) of Stock, Net -5 82398
Issuance (Retirement) of Debt, Net -76233 -197056
Foreign Exchange Effects 9093 14634
Net Change in Cash -19645 37011
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Nomura Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 3.5697 6600400 -2076700 2022-08-31 LOW
Sumitomo Mitsui Trust Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 3.2194 5952700 -231000 2022-12-30 LOW
Asset Management One Co., Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 2.7677 5117500 -396900 2022-10-14 LOW
MFS Investment Management Investment Advisor/Hedge Fund 2.7068 5004900 68500 2022-12-31 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 2.6573 4913359 21100 2022-12-31 LOW
Fukoku Mutual Life Insurance Co. Insurance Company 2.4429 4517000 0 2022-06-30 LOW
M & G Investment Management Ltd. Investment Advisor 2.2342 4131000 2912300 2022-06-30 LOW
GLG Partners LP Investment Advisor/Hedge Fund 2.0271 3748125 60606 2022-12-31 MED
Mitsubishi UFJ Trust and Banking Corporation Bank and Trust 2.003 3703500 15100 2022-12-12 LOW
Nikko Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 1.7191 3178700 29200 2022-12-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 1.6654 3079315 -2141685 2022-12-31 LOW
Daiwa Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 1.64 3032324 8869 2022-12-31 LOW
Allspring Global Investments, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.5504 2866800 -200900 2022-12-31 LOW
The Dai-ichi Life Insurance Company, Limited Insurance Company 1.4602 2700000 0 2022-06-30 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 1.4363 2655800 41100 2022-12-31 LOW
Mitsubishi UFJ Kokusai Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 1.2368 2286800 -28300 2022-12-12 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 1.0985 2031100 11700 2022-12-31 LOW
Mizuho Securities Co., Ltd. Research Firm 1.0521 1945372 -3207500 2022-10-14 MED
Mackenzie Financial Corporation Investment Advisor/Hedge Fund 1.0083 1864427 0 2022-12-31 LOW
Greenchip Financial Corp. Investment Advisor 0.6601 1220450 0 2022-06-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Commodity Chemicals (NEC)

芝大門1-13-9
MINATO-KU
TOKYO-TO 105-8518
JP

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.41 Price
-2.390% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1138%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0796%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

BTC/USD

23,358.65 Price
-0.290% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

XRP/USD

0.41 Price
+0.030% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00326

US100

12,566.80 Price
-0.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0071%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 3.0

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch