CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Ses Fdr - SESG CFD

7.235
1.12%
0.095
Thấp: 7.16
Cao: 7.28
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Friday at 08:01

Mon - Fri: 08:01 - 16:30

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.095
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.024161 %
Charges from borrowed part ($-0.97)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.024161%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.020283 %
Charges from borrowed part ($-0.81)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.020283%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ EUR
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán France
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

SES SA ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘C’ score indicates satisfactory relative ESG performance and moderate degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 7.155
Mở* 7.22
Thay đổi trong 1 năm* 5.4%
Vùng giá trong ngày* 7.16 - 7.28
Vùng giá trong 52 tuần 5.30-9.02
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 689.20K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 13.80M
Giá trị vốn hóa thị trường 3.36B
Tỷ số P/E 7.96
Cổ phiếu đang lưu hành 541.15M
Doanh thu 1.86B
EPS 0.92
Tỷ suất cổ tức (%) 5.82511
Hệ số rủi ro beta 1.01
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo N/A

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 1, 2023 7.155 0.065 0.92% 7.090 7.175 7.025
Jan 31, 2023 7.110 -0.050 -0.70% 7.160 7.185 7.050
Jan 30, 2023 7.225 0.060 0.84% 7.165 7.255 7.055
Jan 27, 2023 7.185 0.010 0.14% 7.175 7.245 7.115
Jan 26, 2023 7.145 0.045 0.63% 7.100 7.210 7.090
Jan 25, 2023 7.100 0.085 1.21% 7.015 7.105 6.930
Jan 24, 2023 7.090 0.040 0.57% 7.050 7.120 7.025
Jan 23, 2023 7.090 0.015 0.21% 7.075 7.120 6.955
Jan 20, 2023 7.015 0.165 2.41% 6.850 7.020 6.840
Jan 19, 2023 6.855 -0.005 -0.07% 6.860 6.900 6.720
Jan 18, 2023 6.905 -0.045 -0.65% 6.950 7.005 6.830
Jan 17, 2023 6.900 0.175 2.60% 6.725 6.905 6.690
Jan 16, 2023 6.745 0.130 1.97% 6.615 6.890 6.605
Jan 13, 2023 6.555 0.025 0.38% 6.530 6.630 6.530
Jan 12, 2023 6.540 0.045 0.69% 6.495 6.585 6.465
Jan 11, 2023 6.465 0.075 1.17% 6.390 6.515 6.375
Jan 10, 2023 6.370 -0.015 -0.23% 6.385 6.435 6.330
Jan 9, 2023 6.410 0.015 0.23% 6.395 6.465 6.385
Jan 6, 2023 6.465 0.045 0.70% 6.420 6.475 6.250
Jan 5, 2023 6.420 0.135 2.15% 6.285 6.440 6.270

Ses Fdr Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 2068.8 2035 2010.3 1983.9 1876 1782
Doanh thu 2068.8 2035 2010.3 1983.9 1876 1782
Chi phí tổng doanh thu 231 273.9 285.8 269.1 279 268
Lợi nhuận gộp 1837.8 1761.1 1724.5 1714.8 1597 1514
Tổng chi phí hoạt động 753.3 1424.4 1619.2 1618.5 1794 1314
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 233.1 279.2 305.7 311.7 277 260
Depreciation / Amortization 631.2 673.3 708 754.4 720 670
Chi phí bất thường (thu nhập) -495.2 40.3 167.5 117.4 350 -47
Other Operating Expenses, Total 153.2 157.7 152.2 165.9 168 163
Thu nhập hoạt động 1315.5 610.6 391.1 365.4 82 468
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -174.3 -111.1 -111.3 -138.5 -153 -45
Thu nhập ròng trước thuế 1141.2 467.3 244.8 199.5 -102 397
Thu nhập ròng sau thuế 1027.1 597.9 286.7 276 -95 446
Lợi ích thiểu số -2 -1.8 5.7 20.2 9 7
Equity In Affiliates -62.4 0
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 962.7 596.1 292.4 296.2 -86 453
Thu nhập ròng 962.7 596.1 292.4 296.2 -86 453
Total Adjustments to Net Income -15 -47.3 -48.1 -48.8 -49 -41
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 947.7 548.8 244.3 247.4 -135 412
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 947.7 548.8 244.3 247.4 -135 412
Điều chỉnh pha loãng 0 0 0 0 0
Thu nhập ròng pha loãng 947.7 548.8 244.3 247.4 -135 412
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 435.38 454.38 455.68 456.28 457.98 448.58
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 2.17672 1.2078 0.53612 0.54221 -0.29477 0.91845
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 1.34 0.68 0.68 0.34 0.34 0.425
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.15304 1.26545 0.77505 0.70945 0.34718 1.14584
Khác, giá trị ròng -32.2 -35 -27.4 -31 -26
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 436 875 444 907 448
Doanh thu 436 875 444 907 448
Tổng chi phí hoạt động 335 680 339 634 341
Depreciation / Amortization 159 331 167 339 159
Chi phí bất thường (thu nhập) 8 18 7 -65 8
Other Operating Expenses, Total 168 331 165 360 174
Thu nhập hoạt động 101 195 105 273 107
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -26 -44 -23 -27 -16
Thu nhập ròng trước thuế 75 151 82 246 91
Thu nhập ròng sau thuế 67 135 68 311 82
Lợi ích thiểu số 2 2 0 5 0
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 69 137 68 316 82
Thu nhập ròng 69 137 68 316 82
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 69 114 91 298 82
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 69 114 91 298 82
Thu nhập ròng pha loãng 69 114 91 298 82
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 457.98 454.68 454.68 448.58 448.58
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.15066 0.25073 0.20014 0.66432 0.1828
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0.425 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.1725 0.28372 0.23313 0.85826 0.20509
Total Adjustments to Net Income -23 23 -18
Điều chỉnh pha loãng 0 0
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 1667.5 1073.5 1650.9 1862.9 1770 2882
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 587.5 269.6 909.1 1155.3 1162 1049
Cash 537.5 227.7 542.2 398 708 872
Tiền mặt và các khoản tương đương 50 41.9 366.9 757.3 454 177
Tổng các khoản phải thu, ròng 1000 717.1 626.2 597 499 1759
Accounts Receivable - Trade, Net 871.7 557.3 541.4 540.2 425 398
Total Inventory 30.2 30.1 35.1 30.5 27 23
Prepaid Expenses 49.8 43.7 62.8 62.2 72 48
Other Current Assets, Total 0 13 17.7 17.9 10 3
Total Assets 13645.9 12184.4 12859.3 13233.2 12387 13081
Property/Plant/Equipment, Total - Net 6545.9 6071.6 6014.3 6109.6 5821 5561
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 13640.5 12956.5 13817.8 14316.5 14060 13935
Accumulated Depreciation, Total -7094.6 -6884.9 -7803.5 -8206.9 -8239 -8374
Goodwill, Net 2540.9 2243.9 2284.2 2264.3 2026 1520
Intangibles, Net 2706.8 2387 2436.3 2420.9 2166 2270
Long Term Investments 6.5 5 6.5 11.8 14 26
Note Receivable - Long Term 78.5 317.8 294.5 285.5 268 245
Other Long Term Assets, Total 99.8 85.6 172.6 278.2 322 577
Total Current Liabilities 1287.9 1571.6 1537.2 1729 1529 2528
Accounts Payable 459.1 139.7 113.7 81 94 91
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 204.3 534.1 485.9 702.3 625 68
Other Current Liabilities, Total 624.5 726.7 741.5 751.1 705 2243
Total Liabilities 6839.4 6196.5 6710.9 7059.8 7021 7411
Total Long Term Debt 4223.1 3413.8 3937.1 3766.9 3342 3546
Long Term Debt 4223.1 3413.8 3908.5 3737.2 3317 3524
Deferred Income Tax 664.2 438.5 412.5 359.5 333 399
Minority Interest 138.6 124.6 102.2 83.1 72 63
Other Liabilities, Total 525.6 648 721.9 1121.3 1745 875
Total Equity 6806.5 5987.9 6148.4 6173.4 5366 5670
Common Stock 719 719 719 719 719 719
Additional Paid-In Capital 1635.5 1635.5 1635.5 1635.5 1636 1636
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 3097.2 3083.1 2952.1 2815.9 2497 1628
Treasury Stock - Common -167.3 -160 -132.1 -90 -76 -189
Other Equity, Total 1522.1 710.3 973.9 1093 590 1876
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 13645.9 12184.4 12859.3 13233.2 12387 13081
Total Common Shares Outstanding 453.906 453.614 454.56 455.441 455.589 438.001
Accrued Expenses 171.1 196.1 194.6 105 126
Capital Lease Obligations 28.6 29.7 25 22
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 1228 2882
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 604 1049
Tiền mặt và các khoản tương đương 604 1049
Tổng các khoản phải thu, ròng 535 1759
Accounts Receivable - Trade, Net 523 1746
Total Inventory 27 23
Prepaid Expenses 55 48
Other Current Assets, Total 7 3
Total Assets 12162 13081
Property/Plant/Equipment, Total - Net 6043 5561
Intangibles, Net 4286 3790
Long Term Investments 13 26
Note Receivable - Long Term 261 245
Other Long Term Assets, Total 331 577
Total Current Liabilities 1156 2528
Payable/Accrued 314 292
Notes Payable/Short Term Debt 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 193 68
Other Current Liabilities, Total 649 2168
Total Liabilities 7027 7411
Total Long Term Debt 3516 3546
Long Term Debt 3490 3524
Capital Lease Obligations 26 22
Deferred Income Tax 347 399
Minority Interest 69 63
Other Liabilities, Total 1939 875
Total Equity 5135 5670
Common Stock 719 719
Additional Paid-In Capital 1636 1636
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 2321 1628
Treasury Stock - Common -149 -189
Other Equity, Total 608 1876
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 12162 13081
Total Common Shares Outstanding 455.589 438.001
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 1141.2 467.3 244.8 199.5 -102 397
Tiền từ hoạt động kinh doanh 1274.1 1251.2 1191.3 1134.1 1049 1294
Tiền từ hoạt động kinh doanh 631.2 713.6 864.4 851.2 997 1394
Khoản mục phi tiền mặt -384.1 74.5 115.8 99.2 127 -10
Cash Taxes Paid 90.2 58.4 37.8 54.4 31 31
Lãi suất đã trả 188.5 183 217.9 219.3 218 206
Thay đổi vốn lưu động -114.2 -4.2 -33.7 -15.8 27 -487
Tiền từ hoạt động đầu tư -1381.7 -490.4 -320.8 -307.8 -217 -283
Chi phí vốn -577.4 -481.2 -328.2 -305.3 -210 -280
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -804.3 -9.2 7.4 -2.5 -7 -3
Tiền từ các hoạt động tài chính 45.1 -1062.5 -231.8 -577.4 -813 -1127
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -180.6 -188.3 -223.6 -219.6 -225 -208
Total Cash Dividends Paid -527.5 -608.3 -362.9 -363.9 -182 -181
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 785.4 -10.8 12.9 6.4 -1 -118
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -32.2 -255.1 341.8 -0.3 -405 -620
Ảnh hưởng của ngoại hối 10.3 -16.2 0.8 -2.7 -12 3
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -52.2 -317.9 639.5 246.2 7 -113
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 151 397
Cash From Operating Activities 398 1294
Non-Cash Items 356 1384
Cash Taxes Paid 14 31
Cash Interest Paid 151 206
Changes in Working Capital -109 -487
Cash From Investing Activities -95 -283
Capital Expenditures -93 -280
Other Investing Cash Flow Items, Total -2 -3
Cash From Financing Activities -864 -1127
Financing Cash Flow Items -151 -208
Total Cash Dividends Paid -181 -181
Issuance (Retirement) of Stock, Net -76 -118
Issuance (Retirement) of Debt, Net -456 -620
Foreign Exchange Effects 3 3
Net Change in Cash -558 -113
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
ATLAS Infrastructure Partners (UK) Ltd Investment Advisor 7.7072 29553807 6059976 2023-01-24 MED
Lazard Asset Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 5.8892 22582462 -342288 2022-12-31 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 2.9409 11277005 -8526 2022-12-31 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 2.7501 10545650 38757 2022-12-31 LOW
Schroder Investment Management Ltd. (SIM) Investment Advisor/Hedge Fund 2.5355 9722602 -73900 2022-12-31 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 2.4412 9360856 -180041 2022-12-31 LOW
Cohen & Steers Capital Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.8966 7272835 3078261 2022-12-31 LOW
Lazard Asset Management Pacific Company Investment Advisor 1.4345 5500839 23898 2022-10-31 MED
Pacer Advisors, Inc. Investment Advisor 1.3252 5081518 -665322 2023-01-31 HIGH
Lazard Asset Management Limited Investment Advisor/Hedge Fund 1.2571 4820435 0 2022-07-31 LOW
Lazard Fund Managers (Ireland) Limited Investment Advisor 1.1776 4515500 378089 2022-10-31 HIGH
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 1.1665 4472963 33115 2022-12-31 LOW
APG Asset Management N.V. Pension Fund 0.9378 3596240 -396993 2022-06-30 LOW
Amundi Asset Management, SAS Investment Advisor/Hedge Fund 0.9236 3541423 101239 2022-12-31 HIGH
BBVA Asset Management, S.A., S.G.I.I.C. Investment Advisor 0.6309 2419305 56629 2022-09-30 LOW
Avantis Investors Investment Advisor 0.4302 1649638 351504 2022-12-31 MED
BlackRock Advisors (UK) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.4222 1618970 -17285 2022-12-31 LOW
Anima SGR S.p.A. Investment Advisor 0.3376 1294732 -1239180 2022-06-30 LOW
Charles Schwab Investment Management, Inc. Investment Advisor 0.3292 1262434 2443 2022-12-31 LOW
Ofi Asset Management Investment Advisor/Hedge Fund 0.2887 1107013 18981 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Satellite Service Operators

Château de Betzdorf
BETZDORF
6815
LU

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Oil - Crude

76.01 Price
-1.110% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0218%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0065%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

US100

12,577.50 Price
+0.960% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0180%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0070%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

XRP/USD

0.41 Price
-1.510% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00335

BTC/USD

23,487.80 Price
-0.930% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch