CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Salvatore Ferragamo SPA - SFER CFD

18.16
0%
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Monday at 16:30

Mon - Fri: 08:01 - 16:30

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.11
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.024161 %
Charges from borrowed part ($-0.97)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.024161%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.020283 %
Charges from borrowed part ($-0.81)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.020283%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ EUR
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Italy
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Salvatore Ferragamo SpA ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 18.23
Mở* 18.09
Thay đổi trong 1 năm* -3.93%
Vùng giá trong ngày* 18.09 - 18.36
Vùng giá trong 52 tuần 13.49-20.50
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 214.64K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 3.73M
Giá trị vốn hóa thị trường 3.10B
Tỷ số P/E 28.02
Cổ phiếu đang lưu hành 165.41M
Doanh thu 1.27B
EPS 0.66
Tỷ suất cổ tức (%) 1.84883
Hệ số rủi ro beta 0.93
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Mar 2, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 18.23 0.19 1.05% 18.04 18.39 17.99
Feb 2, 2023 18.08 -0.21 -1.15% 18.29 18.58 18.08
Feb 1, 2023 18.34 0.14 0.77% 18.20 18.49 18.06
Jan 31, 2023 18.07 -0.13 -0.71% 18.20 18.31 17.94
Jan 30, 2023 18.22 -0.40 -2.15% 18.62 18.74 18.09
Jan 27, 2023 18.73 0.99 5.58% 17.74 18.74 17.61
Jan 26, 2023 18.43 -0.09 -0.49% 18.52 18.71 18.30
Jan 25, 2023 18.46 0.23 1.26% 18.23 18.51 18.10
Jan 24, 2023 18.37 0.13 0.71% 18.24 18.42 18.11
Jan 23, 2023 18.26 -0.20 -1.08% 18.46 18.46 18.12
Jan 20, 2023 18.26 0.33 1.84% 17.93 18.41 17.90
Jan 19, 2023 17.88 -0.17 -0.94% 18.05 18.15 17.76
Jan 18, 2023 18.06 -0.05 -0.28% 18.11 18.43 17.93
Jan 17, 2023 17.76 -0.10 -0.56% 17.86 18.06 17.63
Jan 16, 2023 17.79 0.13 0.74% 17.66 17.99 17.52
Jan 13, 2023 17.66 0.00 0.00% 17.66 17.81 17.26
Jan 12, 2023 17.37 0.03 0.17% 17.34 17.52 17.19
Jan 11, 2023 17.38 0.23 1.34% 17.15 17.55 17.07
Jan 10, 2023 17.03 -0.20 -1.16% 17.23 17.29 16.92
Jan 9, 2023 17.42 0.28 1.63% 17.14 17.45 16.91

Salvatore Ferragamo SPA Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 1437.92 1393.47 1346.84 1377.26 876.512 1135.52
Doanh thu 1437.92 1393.47 1346.84 1377.26 876.512 1135.52
Chi phí tổng doanh thu 472.808 494.755 484.862 483.767 325.198 354.576
Lợi nhuận gộp 965.115 898.717 861.98 893.494 551.314 780.944
Tổng chi phí hoạt động 1177.19 1207.42 1197.07 1227.56 939.277 992.04
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 638.398 644.052 640.502 556.22 394.31 481.072
Depreciation / Amortization 61.637 60.916 63.518 184.601 185.457 161.035
Chi phí bất thường (thu nhập) 1.316 1.79 1.223 3.089 37.921 2.855
Other Operating Expenses, Total 3.036 5.905 6.968 -0.114 -3.609 -7.498
Thu nhập hoạt động 260.728 186.054 149.769 149.698 -62.765 143.48
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -12.782 -10.542 -12.411 -31.204 -18.395 -18.532
Khác, giá trị ròng -2.273 -2.167 -1.446 -1.36 0.253 -2.33
Thu nhập ròng trước thuế 245.673 173.345 135.912 117.134 -80.907 122.618
Thu nhập ròng sau thuế 198.358 114.283 90.187 87.365 -72.778 86.329
Lợi ích thiểu số 3.626 4.358 -1.826 -0.084 5.299 -2.49
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 201.984 118.641 88.361 87.281 -67.479 83.839
Thu nhập ròng 201.984 118.641 88.361 87.281 -66.397 78.647
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 201.984 118.641 88.361 87.281 -67.479 83.839
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 201.984 118.641 88.361 87.281 -66.397 78.647
Thu nhập ròng pha loãng 201.984 118.641 88.361 87.281 -66.397 78.647
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 168.806 168.79 168.79 168.698 168.64 168.586
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.19655 0.70289 0.5235 0.51738 -0.40014 0.49731
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.46 0.38 0.34 0 0 0.34
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.20284 0.70988 0.52831 0.53104 -0.25398 0.50923
Tổng khoản mục bất thường 1.082 -5.192
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 234.926 523.817 261.524 611.703 289.441
Doanh thu 234.926 523.817 261.524 611.703 289.441
Chi phí tổng doanh thu 81.148 162.857 90.771 191.719 86.453
Lợi nhuận gộp 153.778 360.96 170.753 419.984 202.988
Tổng chi phí hoạt động 228.219 457.892 242.973 534.148 265.816
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 150.582 299.118 152.371 342.317 176.935
Other Operating Expenses, Total -3.511 -4.059 -0.169 0.137 2.428
Thu nhập hoạt động 6.707 65.925 18.551 77.555 23.625
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -4.343 -9.819 -5.632 -8.713 -3.428
Thu nhập ròng trước thuế 2.364 56.019 12.919 66.599 20.197
Thu nhập ròng sau thuế -1.293 37.29 7.873 49.039 14.095
Lợi ích thiểu số -0.65 -2.725 0.408 0.235 -0.419
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -1.943 34.565 8.281 49.274 13.676
Tổng khoản mục bất thường 0.708 -3.851 -1.458 -1.341 0
Thu nhập ròng -1.235 30.714 6.823 47.933 13.676
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -1.943 34.565 8.281 49.274 13.676
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -1.235 30.714 6.823 47.933 13.676
Thu nhập ròng pha loãng -1.235 30.714 6.823 47.933 13.676
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 176.429 168.64 167.702 168.531 166.78
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.01101 0.20496 0.04938 0.29237 0.082
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0.34 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.01101 0.20487 0.04938 0.29226 0.082
Chi phí bất thường (thu nhập) -0.024 -0.025
Khác, giá trị ròng -0.087 -2.243
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 771.653 781.738 781.491 817.726 840.454 964.97
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 117.249 212.088 207.71 222.332 328.159 511.796
Cash 115.394 210.179 206.204 221.18 326.979 510.475
Tiền mặt và các khoản tương đương 1.855 1.909 1.506 1.152 0.901 1.321
Tổng các khoản phải thu, ròng 261.681 215.037 190.812 184.128 145.843 162.69
Accounts Receivable - Trade, Net 179.688 148.642 143.028 147.331 114.073 112.923
Total Inventory 374.71 325.516 362.948 389.531 341.636 274.566
Prepaid Expenses 15.174 15.912 14.847 14.695 13.106 9.772
Other Current Assets, Total 2.839 13.185 5.174 7.04 11.71 6.146
Total Assets 1195.24 1182.63 1187.13 1843.88 1713.96 1849.06
Property/Plant/Equipment, Total - Net 243.692 249.6 259.821 828.26 658.361 686.901
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 600.103 608.416 657.495 1414.89 1373.86 1507.34
Accumulated Depreciation, Total -356.411 -358.816 -397.674 -586.625 -715.496 -820.44
Intangibles, Net 37.576 43.593 42.879 42.484 38.891 33.423
Long Term Investments 24.648 22.12 22.74 56.03 47.398 45.882
Other Long Term Assets, Total 117.672 85.577 80.2 99.378 121.098 109.285
Total Current Liabilities 378.344 326.685 296.809 456.061 364.784 463.892
Accounts Payable 179.165 201.978 208.72 197.46 134.094 180.751
Accrued Expenses 8.279 7.56 7.336 7.772 6.343 5.384
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 121.251 66.529 20.939 165.122 160.207 185.616
Other Current Liabilities, Total 69.649 50.618 59.814 85.707 64.14 92.141
Total Liabilities 502.103 460.378 433.44 1080.23 1020.38 1084.74
Total Long Term Debt 0 14.814 15.892 559.267 593.702 550.746
Long Term Debt 0 14.814 15.892 0 129.302 63.516
Deferred Income Tax 6.561 8.235 5.524 5.57 6.943 3.38
Minority Interest 29.476 26.181 26.647 21.618 16.114 21.566
Other Liabilities, Total 87.722 84.463 88.568 37.715 38.832 45.158
Total Equity 693.138 722.25 753.691 763.647 693.582 764.313
Common Stock 16.879 16.879 16.879 16.879 16.879 16.879
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 695.953 724.36 749.126 766.045 699.724 779.788
Other Equity, Total -19.694 -18.989 -12.063 -16.501 -20.245 -16.822
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 1195.24 1182.63 1187.13 1843.88 1713.96 1849.06
Total Common Shares Outstanding 168.79 168.79 168.776 168.64 168.64 168.016
Treasury Stock - Common -0.251 -2.776 -2.776 -15.532
Capital Lease Obligations 559.267 464.4 487.23
Đầu tư ngắn hạn 0.279 0
Goodwill, Net 6.679 6.679
Note Receivable - Long Term 1.076 1.915
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 836.036 845.343 861.148 964.97 912.001
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 340.27 370.273 432.459 511.796 456.213
Cash 339.367 369.34 510.475 413.892
Tiền mặt và các khoản tương đương 0.759 0.933 432.088 1.321 41.702
Đầu tư ngắn hạn 0.144 0.371 0 0.619
Tổng các khoản phải thu, ròng 109.697 142.966 109.809 162.69 125.454
Accounts Receivable - Trade, Net 99.028 110.023 92.863 112.923 98.451
Total Inventory 352.194 312.525 280.404 274.566 288.424
Other Current Assets, Total 33.875 5.15 38.476 6.146 41.91
Total Assets 1707.19 1710.44 1728.46 1849.06 1778.95
Property/Plant/Equipment, Total - Net 654.742 642.951 650.107 686.901 668.727
Goodwill, Net 6.679 6.679 6.679 6.679 6.679
Intangibles, Net 36.661 34.733 33.22 33.423 31.462
Long Term Investments 48.33 47.261 45.737 45.882 45.668
Other Long Term Assets, Total 124.737 133.471 131.568 111.2 114.414
Total Current Liabilities 364.214 347.054 403.832 463.892 415.313
Accounts Payable 127.737 118.947 120.583 180.751 164.997
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 166.271 158.249 210.194 185.616 151.062
Other Current Liabilities, Total 70.206 66.049 73.055 92.141 99.254
Total Liabilities 1000.87 975.754 991.123 1084.74 1014.77
Total Long Term Debt 575.057 568.808 523.945 550.746 527.22
Long Term Debt 109.061 108.923 63.552 63.516 52.198
Capital Lease Obligations 465.996 459.885 460.393 487.23 475.022
Deferred Income Tax 5.322 3.511 3.355 3.38 3.319
Minority Interest 17.858 20.101 20.275 21.566 22.754
Other Liabilities, Total 38.417 36.28 39.716 45.158 46.166
Total Equity 706.317 734.684 737.336 764.313 764.179
Common Stock 16.879 16.879 16.879 16.879 16.879
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 715.631 730.457 737.386 779.788 756.274
Treasury Stock - Common -2.776 -2.776 -2.776 -15.532 -2.776
Other Equity, Total -23.417 -9.876 -14.153 -16.822 -6.198
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 1707.19 1710.44 1728.46 1849.06 1778.95
Total Common Shares Outstanding 168.64 168.64 168.64 168.016 167.102
Prepaid Expenses 14.429 9.772
Accrued Expenses 3.809 5.384
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 198.358 114.283 90.187 87.365 -71.696 81.137
Tiền từ hoạt động kinh doanh 161.877 278.886 186.275 249.987 88.331 376.131
Tiền từ hoạt động kinh doanh 52.267 50.696 51.662 168.308 221.767 163.172
Amortization 9.789 10.704 12.439 12.96
Deferred Taxes 1.261 21.811 6.342
Khoản mục phi tiền mặt 7.166 8.698 12.966 63.28 14.177 42.634
Cash Taxes Paid 108.108 28.767 11.618 24.511 22.178 22.709
Lãi suất đã trả 4.819 3.232 1.672 16.546 18.808 15.24
Thay đổi vốn lưu động -106.964 72.694 12.679 -81.926 -75.917 89.188
Tiền từ hoạt động đầu tư -68.508 -76.61 -75.766 -63.376 -37.391 -30.892
Chi phí vốn -68.539 -76.656 -75.865 -63.54 -29.81 -44.489
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 0.031 0.046 0.099 0.164 -7.581 13.597
Tiền từ các hoạt động tài chính -120.171 -111.551 -116.035 -169.326 47.263 -160.286
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -16.783 -0.804 -5.205 -5.05 -0.286 0.291
Total Cash Dividends Paid -77.643 -77.643 -64.14 -57.372 0
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -25.745 -33.104 -46.439 -104.379 47.549 -147.821
Ảnh hưởng của ngoại hối 1.93 4.114 1.145 -2.66 7.345 -1.037
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -24.872 94.839 -4.381 14.625 105.548 183.916
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -0.251 -2.525 0 -12.756
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line -0.585 33.439 39.854 81.137 14.095
Cash From Operating Activities 62.922 129.513 228.746 376.131 38.458
Cash From Operating Activities 40.364 80.255 119.343 163.172 42.059
Non-Cash Items 3.427 15.211 40.398 42.634 12.926
Cash Taxes Paid -0.119 15.88 21.191 22.709 4.083
Cash Interest Paid 4.026 7.794 11.837 15.24 3.86
Changes in Working Capital 19.716 0.608 29.151 89.188 -30.622
Cash From Investing Activities -9.239 -16.767 -30.047 -30.892 -6.096
Capital Expenditures -5.621 -13.195 -26.509 -44.489 -6.096
Other Investing Cash Flow Items, Total -3.618 -3.572 -3.538 13.597 0
Cash From Financing Activities -39.987 -70.144 -94.183 -160.286 -89.204
Financing Cash Flow Items 0.142 0.284 0.287 0.291 0
Issuance (Retirement) of Debt, Net -40.129 -70.428 -94.47 -147.821 -71.291
Foreign Exchange Effects -1.45 -0.209 -0.294 -1.037 0.64
Net Change in Cash 12.246 42.393 104.222 183.916 -56.202
Issuance (Retirement) of Stock, Net -12.756 -17.913
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Ferragamo Finanziaria, S.p.A. Corporation 54.28 91619212 0 2022-10-12 LOW
Miletti (Wanda) Individual Investor 10.69 18043651 0 2022-10-12 LOW
Woo (Kwong Ching) Individual Investor 5.99 10110521 0 2022-10-12 LOW
Capital Research Global Investors Investment Advisor 2.9351 4954090 0 2022-12-31 LOW
Manulife Investment Management (North America) Limited Investment Advisor 1.8618 3142555 0 2022-12-31 LOW
Capital World Investors Investment Advisor 1.2883 2174477 0 2022-12-31 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.1446 1931988 14292 2022-12-31 LOW
Eurizon Capital SGR S.p.A. Investment Advisor/Hedge Fund 0.8742 1475520 -11780 2022-12-31 MED
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 0.7606 1283831 61225 2022-12-31 LOW
Azimut Capital Management Sgr SpA Investment Advisor/Hedge Fund 0.6346 1071104 -3928 2022-12-31 MED
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 0.4237 715168 854 2022-12-31 LOW
ARCA Fondi SGR S.p.A Investment Advisor 0.3931 663493 0 2022-12-31 LOW
AXA Investment Managers Paris Investment Advisor/Hedge Fund 0.3273 552519 82733 2022-12-31 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.2667 450167 5199 2022-12-31 LOW
Amundi Asset Management, SAS Investment Advisor/Hedge Fund 0.1951 329344 -488 2022-12-31 HIGH
Goldman Sachs Asset Management, L.P. Investment Advisor 0.1632 275403 0 2022-11-30 LOW
DNCA Investments Investment Advisor 0.1577 266219 -2909 2022-12-31 LOW
Lord, Abbett & Co. LLC Investment Advisor 0.1451 244978 0 2022-11-30 MED
Mediolanum Gestione Fondi SGR p.A. Investment Advisor 0.1418 239271 0 2022-09-30 LOW
March Asset Management, S.G.I.I.C., S.A.U. Investment Advisor 0.1394 235359 0 2022-06-30 MED

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Apparel & Accessories (NEC)

Via Tornabuoni, 2
FIRENZE
FIRENZE 50123
IT

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

US100

12,514.20 Price
-0.430% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0071%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

XRP/USD

0.40 Price
+0.160% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00345

BTC/USD

22,879.85 Price
-0.220% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Oil - Crude

74.15 Price
+1.120% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0223%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0065%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch