CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch NatWest Group PLC - RBSl CFD

3.048
1.65%
0.009
Thấp: 3.015
Cao: 3.075
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Monday at 08:00

Mon - Fri: 08:00 - 12:00 12:03 - 16:30

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.009
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.028007 %
Charges from borrowed part ($-1.12)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.028007%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.015829 %
Charges from borrowed part ($-0.63)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.015829%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ GBP
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Natwest Group PLC ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘C’ score indicates satisfactory relative ESG performance and moderate degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 3.099
Mở* 3.075
Thay đổi trong 1 năm* 21.88%
Vùng giá trong ngày* 3.015 - 3.075
Vùng giá trong 52 tuần 1.84-3.13
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 12.91M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 296.33M
Giá trị vốn hóa thị trường 29.98B
Tỷ số P/E 11.97
Cổ phiếu đang lưu hành 9.65B
Doanh thu 10.94B
EPS 0.26
Tỷ suất cổ tức (%) 3.82257
Hệ số rủi ro beta 1.76
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 17, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 2, 2023 3.099 0.018 0.58% 3.081 3.127 3.078
Feb 1, 2023 3.076 0.007 0.23% 3.069 3.095 3.045
Jan 31, 2023 3.067 -0.005 -0.16% 3.072 3.091 3.058
Jan 30, 2023 3.085 0.029 0.95% 3.056 3.086 3.025
Jan 27, 2023 3.081 0.040 1.32% 3.041 3.088 3.041
Jan 26, 2023 3.050 0.012 0.39% 3.038 3.050 3.012
Jan 25, 2023 3.014 0.019 0.63% 2.995 3.015 2.992
Jan 24, 2023 2.980 0.013 0.44% 2.967 2.990 2.950
Jan 23, 2023 2.974 0.029 0.98% 2.945 2.979 2.945
Jan 20, 2023 2.952 0.006 0.20% 2.946 2.959 2.939
Jan 19, 2023 2.919 -0.014 -0.48% 2.933 2.970 2.919
Jan 18, 2023 2.983 0.006 0.20% 2.977 2.993 2.954
Jan 17, 2023 2.976 0.045 1.54% 2.931 2.999 2.931
Jan 16, 2023 2.957 0.036 1.23% 2.921 2.970 2.921
Jan 13, 2023 2.942 0.072 2.51% 2.870 2.950 2.869
Jan 12, 2023 2.878 0.075 2.68% 2.803 2.879 2.797
Jan 11, 2023 2.802 0.060 2.19% 2.742 2.804 2.736
Jan 10, 2023 2.752 -0.002 -0.07% 2.754 2.775 2.737
Jan 9, 2023 2.772 -0.024 -0.86% 2.796 2.799 2.742
Jan 6, 2023 2.786 0.016 0.58% 2.770 2.795 2.765

NatWest Group PLC Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng trước thuế -4082 2239 3359 3983 -481 4032
Thu nhập ròng sau thuế -5248 1508 2151 3544 -555 3036
Lợi ích thiểu số -10 -35 8 -261 62 -44
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -5258 1473 2159 3283 -493 2992
Tổng khoản mục bất thường 0 256 121 276
Thu nhập ròng -5258 1473 2159 3539 -372 3268
Total Adjustments to Net Income -1697 -721 -537 -406 -381 -318
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -6955 752 1622 2877 -874 2674
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -6955 752 1622 3133 -753 2950
Thu nhập ròng pha loãng -6955 752 1622 3133 -753 2950
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 11692 11936 12061 12102 12095 11667
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.59485 0.063 0.13448 0.23773 -0.07226 0.22919
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0.055 0.02 0.03 0.105
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.15188 0.13529 0.25899 0.23729 0.01684 0.33097
Interest Income, Bank 11258 11034 11049 11127 9798 9313
Total Interest Expense 2550 2047 2393 3328 2322 1699
Net Interest Income 8708 8987 8656 7799 7476 7614
Loan Loss Provision 478 493 398 724 3131 -1278
Net Interest Income after Loan Loss Provision 8230 8494 8258 7075 4345 8892
Non-Interest Income, Bank 5144 5071 5770 7089 4214 3711
Non-Interest Expense, Bank -17456 -11326 -10669 -10181 -9040 -8571
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Thu nhập ròng trước thuế 885 1559 3397 635 1245
Thu nhập ròng sau thuế 652 1357 2635 401 859
Lợi ích thiểu số -1 -40 -43 -1 -1
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 651 1317 2592 400 858
Tổng khoản mục bất thường 61 179 97 42
Thu nhập ròng 712 1317 2771 497 900
Total Adjustments to Net Income -92 -95 -255 -63 -59
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 559 1222 2337 337 799
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 620 1222 2516 434 841
Thu nhập ròng pha loãng 620 1222 2516 434 841
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 12156.9 12207.7 11544 11421.1 11213.3
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.04598 0.1001 0.20244 0.02951 0.07125
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0.03 0.03 0.075 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.04501 0.11621 0.25626 0.019 0.06646
Interest Income, Bank 2282 2433 6968 2345 2448
Total Interest Expense 418 448 1296 403 403
Net Interest Income 1864 1985 5672 1942 2045
Loan Loss Provision -98 -605 -937 -341 -38
Net Interest Income after Loan Loss Provision 1962 2590 6609 2283 2083
Non-Interest Income, Bank 868 839 2788 832 1155
Non-Interest Expense, Bank -1945 -1870 -6000 -2480 -1993
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Total Assets 798656 738056 694235 723039 799491 781992
Property/Plant/Equipment, Total - Net 3495 3509 4351 4928 4418 4230
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 7915 7566
Accumulated Depreciation, Total -4420 -4057
Goodwill, Net 5558 5558 5606 5607 5607 5522
Intangibles, Net 922 985 1010 1015 1048 1201
Long Term Investments 1509 1410 404 436 449 716
Other Long Term Assets, Total 2092 2327 3336 1691 1624 10812
Other Assets, Total 7441 4441 4642 5642 3424 3415
Accrued Expenses 1311 1074 1047 1125 990 1508
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 4546 5686 8085 12768 12499 16695
Other Current Liabilities, Total 336 227 100 132 63 12
Total Liabilities 750047 689726 648499 679492 755631 740196
Total Long Term Debt 38910 32958 42873 46016 45584 42729
Long Term Debt 38910 32958 42873 44387 44071 42491
Deferred Income Tax 662 583 454 266 291 359
Minority Interest 795 763 754 9 -36 7
Other Liabilities, Total 280755 198864 163143 178436 198758 133344
Total Equity 48609 48330 45736 43547 43860 41796
Common Stock 11823 11965 12049 12094 12129 11468
Additional Paid-In Capital 30275 4945 5085 5152 6110 5051
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 2487 28011 25193 24827 23448 24569
Treasury Stock - Common -132 -43 -21 -42 -24 -371
Unrealized Gain (Loss) 238 255 343 138 360 269
Other Equity, Total 3918 3197 3087 1378 1837 810
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 798656 738056 694235 723039 799491 781992
Total Common Shares Outstanding 11823.2 11964.6 12048.6 12093.9 12129.2 11468
Total Preferred Shares Outstanding 0.9 0.9 0.9 0.91013 0.91013 0.01013
Capital Lease Obligations 1629 1513 238
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Total Assets 769776 775858 778278 781992 785398
Intangibles, Net 6666 6694 6723 6723 6774
Other Assets, Total 15960 15546 19304 6153 18976
Total Liabilities 727092 731983 736402 740196 746163
Total Long Term Debt 51821 56466 56532 57755 56025
Long Term Debt 51821 54814 56532 57755 56025
Minority Interest -35 10 11 7 9
Other Liabilities, Total 203388 193899 186165 176345 185267
Total Equity 42684 43875 41876 41796 39235
Common Stock 12919 11776 12962 11468 13047
Additional Paid-In Capital 5398 7097 3890 5051 3890
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 22874 23927 23716 24569 22062
Unrealized Gain (Loss) 271 239 237 269 107
Other Equity, Total 1222 1227 1071 810 129
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 769776 775858 778278 781992 785398
Total Common Shares Outstanding 11560 11776 11436 11468 10621.3
Total Preferred Shares Outstanding 0.91013 0.91013 0.55013 0.01013 0.01013
Capital Lease Obligations 1652 0
Treasury Stock - Common -391 -371
Property/Plant/Equipment, Total - Net 4230
Other Long Term Assets, Total 9015 9225
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm -4082 2239 3359 4232 -351 4032
Tiền từ hoạt động kinh doanh -3650 35712 -6748 -3079 29095 53684
Tiền từ hoạt động kinh doanh 778 837 768 1220 914 923
Khoản mục phi tiền mặt -8995 -514 3863 -275 -1511 3954
Cash Taxes Paid 171 520 466 278 214 856
Lãi suất đã trả 813 856
Thay đổi vốn lưu động 8649 33150 -14738 -8256 30043 44775
Tiền từ hoạt động đầu tư -4359 -6152 -7986 -716 7547 3065
Chi phí vốn -912 -1132 -619 -559 -376 -901
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -3447 -5020 -7367 -157 7923 3966
Tiền từ các hoạt động tài chính -5107 -5509 389 -2570 90 -2601
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -855 -1468 0 0 2218 937
Total Cash Dividends Paid -1697 -803 -3429 -381 -1016
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 1051 -1132 -2660 -4 -2 -1806
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -3606 -2909 3852 863 -1745 -716
Ảnh hưởng của ngoại hối 8094 -16 676 -1983 1879 -2641
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -5022 24035 -13669 -8348 38611 51507
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 2505 4032
Cash From Operating Activities 30626 53684
Non-Cash Items 2635 3902
Cash Taxes Paid 259 856
Changes in Working Capital 25486 45750
Cash From Investing Activities -790 3065
Other Investing Cash Flow Items, Total -790 3065
Cash From Financing Activities -359 -2601
Financing Cash Flow Items -359 -2601
Foreign Exchange Effects -1935 -2641
Net Change in Cash 27542 51507
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
UK Financial Investments, Ltd. Government Agency 44.9749 4351062429 -92048092 2023-01-16 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 3.3445 323562789 0 2021-12-31 LOW
MFS Investment Management Investment Advisor/Hedge Fund 1.9159 185351949 -395623 2023-01-02 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.7066 165107322 3612737 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 1.3114 126872951 -936624 2023-01-02 LOW
Sanders Capital, LLC Investment Advisor 1.0894 105397377 1260321 2022-09-30 LOW
Fidelity International Investment Advisor 1.0111 97820264 10555797 2023-01-02 LOW
AllianceBernstein L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.8174 79077959 46365584 2022-09-30 LOW
Jupiter Asset Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.6915 66903143 -1428571 2022-09-30 LOW
BlackRock Advisors (UK) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.6428 62182559 6937028 2023-01-02 LOW
Schroder Investment Management Ltd. (SIM) Investment Advisor/Hedge Fund 0.6158 59574208 -8629569 2022-09-30 LOW
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.6127 59278769 -478242 2023-01-02 LOW
Pzena Investment Management, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 0.5354 51799425 4808354 2022-09-30 LOW
Redwheel Investment Advisor/Hedge Fund 0.4911 47515501 -1389742 2022-09-30 LOW
M & G Investment Management Ltd. Investment Advisor 0.468 45276780 0 2023-01-02 LOW
State Street Global Advisors (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.4317 41760859 -102964 2023-01-02 LOW
MFS International (U.K.) Limited Investment Advisor 0.4164 40280997 -856263 2022-09-30 LOW
Lazard Asset Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 0.4146 40111510 -2 2022-09-30 LOW
Liontrust Portfolio Management Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.3685 35647844 -1713041 2022-09-30 LOW
Columbia Threadneedle Investments (UK) Investment Advisor/Hedge Fund 0.324 31340406 -355998 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Banks (NEC)

Gogarburn
PO Box 1000
EDINBURGH
MIDLOTHIAN EH12 1HQ
GB

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

XRP/USD

0.41 Price
+0.200% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00378

US100

12,566.80 Price
-0.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0071%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 3.0

Natural Gas

2.41 Price
-2.390% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1138%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0796%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

Oil - Crude

73.41 Price
-3.570% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0223%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0065%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch