CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Richemont SA - CFRz CFD

140.50
1.08%
0.55
Thấp: 140.65
Cao: 141.7
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Wednesday at 16:20

Mon - Fri: 08:00 - 16:20

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.55
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.023611 %
Charges from borrowed part ($-0.94)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.023611%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.020833 %
Charges from borrowed part ($-0.83)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.020833%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ CHF
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Switzerland
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Compagnie Financiere Richemont SA ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 139.25
Mở* 141.7
Thay đổi trong 1 năm* 8.87%
Vùng giá trong ngày* 140.65 - 141.7
Vùng giá trong 52 tuần 90.28-144.30
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 903.86K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 20.93M
Giá trị vốn hóa thị trường 72.98B
Tỷ số P/E 27.30
Cổ phiếu đang lưu hành 567.50M
Doanh thu 19.72B
EPS 5.12
Tỷ suất cổ tức (%) 2.32475
Hệ số rủi ro beta 1.52
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo May 12, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 7, 2023 139.25 -0.80 -0.57% 140.05 141.05 138.55
Feb 6, 2023 140.60 -1.70 -1.19% 142.30 142.75 139.40
Feb 3, 2023 143.70 2.90 2.06% 140.80 144.05 139.95
Feb 2, 2023 141.70 0.35 0.25% 141.35 142.80 139.40
Feb 1, 2023 139.60 -0.95 -0.68% 140.55 141.25 139.30
Jan 31, 2023 140.10 -0.90 -0.64% 141.00 141.70 139.25
Jan 30, 2023 142.30 1.45 1.03% 140.85 142.50 139.95
Jan 27, 2023 141.95 1.25 0.89% 140.70 143.30 139.60
Jan 26, 2023 140.40 0.65 0.47% 139.75 140.85 138.85
Jan 25, 2023 138.35 -0.75 -0.54% 139.10 139.25 137.65
Jan 24, 2023 139.40 1.05 0.76% 138.35 139.75 137.35
Jan 23, 2023 138.20 1.30 0.95% 136.90 138.30 135.20
Jan 20, 2023 135.50 -0.30 -0.22% 135.80 136.75 134.95
Jan 19, 2023 135.00 -0.80 -0.59% 135.80 136.05 133.40
Jan 18, 2023 137.85 3.05 2.26% 134.80 140.60 134.80
Jan 17, 2023 136.80 -0.75 -0.55% 137.55 139.00 135.90
Jan 16, 2023 138.55 0.60 0.43% 137.95 138.60 137.05
Jan 13, 2023 137.65 -1.00 -0.72% 138.65 139.40 135.85
Jan 12, 2023 138.45 1.40 1.02% 137.05 139.05 135.90
Jan 11, 2023 137.15 1.95 1.44% 135.20 137.65 134.45

Richemont SA Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng doanh thu 10647 11013 13989 14238 13144 19181
Doanh thu 10647 11013 13989 14238 13144 19181
Chi phí tổng doanh thu 3848 3829 5344 5627 5343 7154
Lợi nhuận gộp 6799 7184 8645 8611 7801 12027
Tổng chi phí hoạt động 8883 9169 12046 12720 11666 15791
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 5149 5212 6313 6707 6081 8178
Depreciation / Amortization 63 53 293 337 347 319
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng -178 -24
Chi phí bất thường (thu nhập) 2 -146 -45
Other Operating Expenses, Total -1 75 96 49 41 209
Thu nhập hoạt động 1764 1844 1943 1518 1478 3390
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -164 -156 1258 -300 71 -780
Khác, giá trị ròng -30 -35 -33 -20 -34 -33
Thu nhập ròng trước thuế 1570 1653 3168 1198 1515 2577
Thu nhập ròng sau thuế 1210 1221 2787 931 1289 2079
Lợi ích thiểu số 0 0 -3 2 12 -5
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 1210 1221 2784 933 1301 2074
Tổng khoản mục bất thường 0
Thu nhập ròng 1210 1221 2784 933 1301 2074
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 1210 1221 2784 933 1301 2074
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 1210 1221 2784 933 1301 2074
Điều chỉnh pha loãng 0 0 0
Thu nhập ròng pha loãng 1210 1221 2784 933 1301 2074
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 565.1 565.8 565.1 566.8 566.6 574.4
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 2.14121 2.15801 4.92656 1.64608 2.29615 3.61072
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 1.68542 1.61517 1.7916 0.94369 1.81248 2.20403
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 2.17667 2.18412 4.95614 1.72561 2.12497 3.63881
Q4 2021 Q2 2021 Q4 2022
Tổng doanh thu 7666 8907 10274
Doanh thu 7666 8907 10274
Chi phí tổng doanh thu 2974 3269 3885
Lợi nhuận gộp 4692 5638 6389
Tổng chi phí hoạt động 6640 6958 8833
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 3545 3585 4715
Depreciation / Amortization 103 92 87
Chi phí bất thường (thu nhập) -27
Other Operating Expenses, Total 45 36 146
Thu nhập hoạt động 1026 1949 1441
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 163 -355 -425
Khác, giá trị ròng -18 -17 -16
Thu nhập ròng trước thuế 1171 1577 1000
Thu nhập ròng sau thuế 1130 1249 830
Lợi ích thiểu số 12 -17 12
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 1142 1232 842
Thu nhập ròng 1142 1232 842
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 1142 1232 842
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 1142 1232 842
Thu nhập ròng pha loãng 1142 1232 842
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 566.8 574.5 574.3
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 2.01482 2.14447 1.46613
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 1.81248 0 2.20403
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.96885 2.14447 1.46613
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng -24 0
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng tài sản hiện tại 14433 19678 17278 16801 21206 25384
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 7931 13458 9588 8824 13427 16509
Cash 4450 8401 5060 4462 7877 9877
Đầu tư ngắn hạn 3481 5057 4528 4362 5550 6632
Tổng các khoản phải thu, ròng 996 995 1036 783 946 1168
Accounts Receivable - Trade, Net 630 582 685 503 638 733
Total Inventory 5302 4943 6186 6658 6319 7099
Prepaid Expenses 163 151 373 413 369 430
Other Current Assets, Total 41 131 95 123 145 178
Total Assets 20160 25652 28039 30461 35359 39986
Property/Plant/Equipment, Total - Net 2558 2325 2728 5938 5922 6590
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 5206 4995 5687 9889 10624 12330
Accumulated Depreciation, Total -2648 -2670 -2959 -3951 -4702 -5740
Goodwill, Net 298 297 3354 3465 3456 3538
Intangibles, Net 391 370 2757 2623 2436 2342
Long Term Investments 1469 2102 1017 720 1415 810
Note Receivable - Long Term 9 7 6 6 7
Other Long Term Assets, Total 1002 873 899 908 917 1322
Total Current Liabilities 3900 6409 6303 5875 8136 10507
Payable/Accrued 408 430 760 600 675 927
Accrued Expenses 58 458 698 588 775 1086
Notes Payable/Short Term Debt 1685 3897 2713 2477 4097 5309
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 53 4 363 613 590 648
Other Current Liabilities, Total 1696 1620 1769 1597 1999 2537
Total Liabilities 4631 11021 11088 13325 17585 20172
Total Long Term Debt 402 4288 3984 6653 8864 9049
Long Term Debt 374 4263 3948 3951 5937 5948
Capital Lease Obligations 28 25 36 2702 2927 3101
Deferred Income Tax 8 8 358 351 258 325
Minority Interest 0 7 88 123 110 49
Other Liabilities, Total 321 309 355 323 217 242
Total Equity 15529 14631 16951 17136 17774 19814
Common Stock 334 334 334 334 334 334
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 12623 12925 14613 14208 15304 16098
Treasury Stock - Common -432 -520 -560 -539 -490 -346
Other Equity, Total 3004 1892 2564 3133 2626 3728
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 20160 25652 28039 30461 35359 39986
Total Common Shares Outstanding 564.8 564.6 564.8 565.1 565.7 567.5
Mar 2021 Sep 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 21206 22450 25384
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 13427 14036 16509
Cash 7877 8265 9877
Đầu tư ngắn hạn 5550 5771 6632
Tổng các khoản phải thu, ròng 1369 1566 1662
Accounts Receivable - Trade, Net 1369 1566 1662
Total Inventory 6319 6773 7099
Other Current Assets, Total 91 75 114
Total Assets 35359 36741 39986
Property/Plant/Equipment, Total - Net 5922 5972 6590
Goodwill, Net 3456 3521 3538
Intangibles, Net 2436 2431 2342
Long Term Investments 1290 1162 810
Other Long Term Assets, Total 1049 1205 1322
Total Current Liabilities 8136 8962 10507
Payable/Accrued 2537 2471 3351
Notes Payable/Short Term Debt 4097 4929 5309
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 590 594 648
Other Current Liabilities, Total 912 968 1199
Total Liabilities 17585 18470 20172
Total Long Term Debt 8864 8908 9049
Long Term Debt 5937 5953 5948
Capital Lease Obligations 2927 2955 3101
Deferred Income Tax 258 294 325
Minority Interest 110 73 49
Other Liabilities, Total 217 233 242
Total Equity 17774 18271 19814
Common Stock 334 334 334
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 15304 15399 16098
Treasury Stock - Common -490 -390 -346
Other Equity, Total 2626 2928 3728
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 35359 36741 39986
Total Common Shares Outstanding 565.7 565.7 567.5
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Thu nhập ròng/khởi điểm 1764 1844 1943 1518 1478 3390
Tiền từ hoạt động kinh doanh 1619 2384 2026 2370 3218 4638
Tiền từ hoạt động kinh doanh 467 454 482 1133 1158 1201
Amortization 94 83 326 355 360 349
Khoản mục phi tiền mặt -400 40 39 118 35 153
Cash Taxes Paid 288 346 306 373 248 434
Lãi suất đã trả 69 68 139 181 179 210
Thay đổi vốn lưu động -306 -37 -764 -754 187 -455
Tiền từ hoạt động đầu tư -475 -3299 -2838 -826 -2195 -2278
Chi phí vốn -599 -487 -826 -737 -513 -875
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 124 -2812 -2012 -89 -1682 -1403
Tiền từ các hoạt động tài chính -958 2853 -1456 -1923 906 -1767
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 0 -66 -138 34 -23 -71
Total Cash Dividends Paid -878 -918 -926 -1017 -529 -1041
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -48 -71 -74 13 32 -8
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -32 3908 -318 -953 1426 -647
Ảnh hưởng của ngoại hối 31 -199 111 17 -134 195
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 217 1739 -2157 -362 1795 788
Mar 2021 Sep 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 1478 1949 3390
Cash From Operating Activities 3218 1781 4638
Cash From Operating Activities 1158 585 1201
Amortization 360 169 349
Non-Cash Items 35 13 153
Cash Taxes Paid 248 241 434
Cash Interest Paid 179 84 210
Changes in Working Capital 187 -935 -455
Cash From Investing Activities -2195 -914 -2278
Capital Expenditures -513 -276 -875
Other Investing Cash Flow Items, Total -1682 -638 -1403
Cash From Financing Activities 906 -1375 -1767
Financing Cash Flow Items -23 -55 -71
Total Cash Dividends Paid -529 -1041 -1041
Issuance (Retirement) of Stock, Net 32 44 -8
Issuance (Retirement) of Debt, Net 1426 -323 -647
Foreign Exchange Effects -134 64 195
Net Change in Cash 1795 -444 788
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 2.6893 14038008 -147 2022-12-31 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 2.5805 13470392 1742729 2022-12-31 LOW
UBS Asset Management (Switzerland) Investment Advisor 1.8084 9440094 -63781 2022-12-31 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 1.6661 8697049 53020 2023-01-31 LOW
Credit Suisse Asset Management Investment Advisor/Hedge Fund 1.5735 8213896 0 2023-01-31 LOW
First Eagle Investment Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.544 8059615 -199884 2022-12-31 LOW
MFS Investment Management Investment Advisor/Hedge Fund 1.4643 7643580 -224882 2022-12-31 LOW
Capital Research Global Investors Investment Advisor 1.3999 7307657 586111 2022-12-31 LOW
Artisan Partners Limited Partnership Investment Advisor 1.3226 6904197 -223782 2022-12-31 LOW
Zürcher Kantonalbank (Asset Management) Bank and Trust 1.1579 6044353 -24475 2022-12-31 LOW
Gardner Russo & Gardner Investment Advisor/Hedge Fund 1.1194 5843425 -25611 2022-09-30 LOW
Invesco Advisers, Inc. Investment Advisor 1.058 5522792 -24 2022-12-31 LOW
Baillie Gifford & Co. Investment Advisor 0.7486 3907719 -171865 2022-12-31 LOW
Union Investment Privatfonds GmbH Investment Advisor 0.7401 3863572 -164811 2022-09-30 LOW
Pictet Asset Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.6875 3588697 162 2022-10-31 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 0.6264 3269912 82629 2022-12-31 LOW
BlackRock Advisors (UK) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.5873 3065784 -21489 2022-12-31 LOW
GQG Partners, LLC Investment Advisor 0.5506 2873883 2509276 2022-12-31 HIGH
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 0.5233 2731365 0 2023-01-31 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.4059 2118912 0 2023-01-31 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Jewelry

Chemin de la Chênaie 50
BELLEVUE
GENEVE 1293
CH

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

US100

12,715.30 Price
+0.130% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0186%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0075%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Oil - Crude

78.15 Price
+0.490% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0221%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0069%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Natural Gas

2.60 Price
-1.260% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1046%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0738%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

XRP/USD

0.40 Price
-0.070% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00322

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch