CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Promotora y Operadora de Infraestructura, S. A. B. de C. V. - PUODY CFD

197.94
0.41%
  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 2.76
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 198.65
Mở* 201.2
Thay đổi trong 1 năm* 44.23%
Vùng giá trong ngày* 197.64 - 201.85
Vùng giá trong 52 tuần -100.00K--100.00K
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) -100.00B
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) -100.00B
Giá trị vốn hóa thị trường -100.00B
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 429.54M
Doanh thu -100.00B
EPS -100.00K
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta -100.00K
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 22, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 1, 2023 198.65 9.62 5.09% 189.03 200.30 188.96
Jan 31, 2023 190.36 1.98 1.05% 188.38 195.02 186.96
Jan 30, 2023 187.69 -2.71 -1.42% 190.40 192.57 187.33
Jan 27, 2023 190.69 -3.38 -1.74% 194.07 198.61 190.46
Jan 26, 2023 192.87 1.78 0.93% 191.09 194.25 190.25
Jan 25, 2023 191.51 -1.54 -0.80% 193.05 193.25 190.17
Jan 24, 2023 192.57 -1.21 -0.62% 193.78 193.78 192.24
Nov 23, 2022 196.62 -0.05 -0.03% 196.67 196.67 196.62
Nov 11, 2022 166.65 0.23 0.14% 166.42 167.35 166.42
Feb 3, 2022 143.72 0.76 0.53% 142.96 143.72 142.84
Feb 2, 2022 144.71 0.00 0.00% 144.71 144.71 144.71
Feb 1, 2022 145.76 1.36 0.94% 144.40 146.01 144.40
Jan 26, 2022 139.46 -3.60 -2.52% 143.06 143.06 138.80
Jan 25, 2022 141.90 -0.02 -0.01% 141.92 142.44 141.90
Jan 11, 2022 152.21 0.98 0.65% 151.23 152.27 151.23

Promotora y Operadora de Infraestructura, S. A. B. de C. V. Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 10539.7 10007.6 12174.4 12049.9 9933.04 12428.6
Doanh thu 10539.7 10007.6 12174.4 12049.9 9933.04 12428.6
Chi phí tổng doanh thu 4703.18 4133.13 5525.77 5562.51 4789.08 5221.8
Lợi nhuận gộp 5836.49 5874.43 6648.64 6487.41 5143.97 7206.78
Tổng chi phí hoạt động 4643.57 4078.35 5530.03 5628.38 4835.28 5242.33
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 77.507 81.52 113.06 148.502 148.571 182.911
Depreciation / Amortization 4.464 7.435 9.529 3.479 5.549 10.606
Other Operating Expenses, Total -141.575 -143.741 -118.329 -86.108 -107.921 -172.991
Thu nhập hoạt động 5896.1 5929.22 6644.38 6421.54 5097.77 7186.25
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -266.234 109.156 932.426 674.32 -917.015 934.406
Khác, giá trị ròng -0.79 -616.608
Thu nhập ròng trước thuế 5629.07 6038.38 7576.8 7095.86 4180.75 7504.05
Thu nhập ròng sau thuế 4841.54 4833.46 5983.08 5297.64 3416.32 6392.82
Lợi ích thiểu số -57.167 -448.501 -764.309 -736.501 -755.865 -778.649
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 4784.37 4384.96 5218.77 4561.14 2660.45 5614.17
Tổng khoản mục bất thường 0 -7.953
Thu nhập ròng 4784.37 4377.01 5218.77 4561.14 2660.45 5614.17
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 4784.37 4384.96 5218.77 4561.14 2660.45 5614.17
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 4784.37 4377.01 5218.77 4561.14 2660.45 5614.17
Thu nhập ròng pha loãng 4784.37 4377.01 5218.77 4561.14 2660.45 5614.17
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 429.54 429.54 429.54 429.54 429.54 429.54
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 11.1384 10.2085 12.1497 10.6187 6.19373 13.0702
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.93768 1.88136 4.70939 4.7126 4.73299
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 11.1384 10.2085 12.1497 10.6187 6.19373 13.0702
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 2732.9 3024.95 3189.72 3481 3574.93
Doanh thu 2732.9 3024.95 3189.72 3481 3574.93
Chi phí tổng doanh thu 1173.84 1230.96 1332.26 1484.74 1584.37
Lợi nhuận gộp 1559.06 1793.99 1857.46 1996.27 1990.56
Tổng chi phí hoạt động 1185.32 1204.76 1341.25 1511 1551.64
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 40.861 29.475 46.263 66.312 45.159
Depreciation / Amortization 1.922 2.237 2.883 3.564 2.522
Other Operating Expenses, Total -31.311 -57.913 -40.157 -43.61 -80.406
Thu nhập hoạt động 1547.58 1820.19 1848.47 1970 2023.29
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 416.749 -328.703 579.403 244.315 77.287
Khác, giá trị ròng -114.504 -99.897 -139.849 -239.716 -460.675
Thu nhập ròng trước thuế 1849.83 1391.59 2288.03 1974.6 1639.9
Thu nhập ròng sau thuế 1466.69 1091.34 1837.86 1996.93 1360.61
Lợi ích thiểu số -129.766 -188.356 -220.309 -240.218 -212.982
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 1336.92 902.982 1617.56 1756.71 1147.63
Thu nhập ròng 1336.92 902.982 1617.56 1756.71 1147.63
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 1336.92 902.982 1617.56 1756.71 1147.63
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 1336.92 902.982 1617.56 1756.71 1147.63
Thu nhập ròng pha loãng 1336.92 902.982 1617.56 1756.71 1147.63
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 429.54 429.54 429.54 429.54 429.54
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 3.11246 2.10221 3.76579 4.08975 2.67177
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 3.11246 2.10221 3.76579 4.08975 2.67177
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 17715.1 24292.1 27132.7 31208.9 26752.9 29803.8
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 14696.1 21208.4 25191.5 28883.5 24951.3 27560.3
Cash 670.101
Tiền mặt và các khoản tương đương 14026 456.928 224.66 485.688 1132.46 27560.3
Tổng các khoản phải thu, ròng 1968.61 2479.89 1646.92 1754.26 1430 1801.87
Accounts Receivable - Trade, Net 352.777 2479.89 898.327 664.493 633.732 916.358
Total Inventory 100.019 103.171 97.68 114.173 136.616 152.949
Prepaid Expenses 67.519 500.667 196.654 456.896 234.99
Other Current Assets, Total 882.876 288.741
Total Assets 40873.2 49931.3 58018.3 76151.2 75021.3 76680.5
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1004.76 1057.72 1048.7 1156.79 1121.98 1383.86
Intangibles, Net 16624.3 18984.2 24972 39555 40127.1 40825.8
Long Term Investments 3353.22 3749.17 1981.3 1022.39 2676.57 953.67
Note Receivable - Long Term 450.189 466.416 889.164 892.117 960.797 985.752
Other Long Term Assets, Total 1725.58 1381.64 1994.44 2316.08 3381.92 2727.56
Total Current Liabilities 2778.11 3026.33 5484.14 6169.3 3574.73 3937.51
Accounts Payable 260.343 237.672 425.647 614.669 640.56 589.273
Notes Payable/Short Term Debt 0 530.816 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 586.305 178.075 382.766 225.22 644.687 806.979
Other Current Liabilities, Total 1931.46 2048.11 4613.85 5127.9 2155.85 2541.26
Total Liabilities 9904.01 11382.9 18093.5 32810.9 29272.7 28665.2
Total Long Term Debt 4585.72 4302.98 6636.28 17175.3 15825.2 15203
Long Term Debt 4585.72 4302.98 6636.28 17175.3 15825.2 15203
Deferred Income Tax 473.328 193.366 320.266 274.032 337.2 0
Minority Interest 2058.59 3849.98 4791.53 7120.15 7330.58 7479.43
Other Liabilities, Total 8.258 10.222 861.323 2072.17 2204.97 2045.27
Total Equity 30969.2 38548.4 39924.7 43340.3 45748.6 48015.3
Common Stock 1339.91 1339.91 1339.91 1339.91 1339.91 1339.91
Additional Paid-In Capital 9397.75 9392.47 9392.47 9392.47 9392.47 9392.03
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 14450.5 24709.1 21351.5 19059.3 27822 22291.5
Treasury Stock - Common -796.907 -831.634 -914.414 -1033.91 -1322.7 -2879.61
Other Equity, Total 6577.88 4000 8825.51 14790.6 8790.57 17871.5
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 40873.2 49931.3 58018.3 76151.2 75021.3 76680.5
Total Common Shares Outstanding 49.4161 429.54 429.54 429.54 429.54 429.54
Đầu tư ngắn hạn 20751.5 24966.8 28397.9 23818.8
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 1925.64 2024.53 2266.56 2209.14
Accumulated Depreciation, Total -974.407 -1082.3 -1230.21 -1225.86
Accrued Expenses 31.657 61.879 201.506 133.632
Unrealized Gain (Loss) -61.476 -70.249 -207.992 -273.602
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 29723.3 30131.8 30281 29803.8 29985.9
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 27702.4 27872.2 27960.1 27560.3 27628.4
Cash 1594.73 2999.54 3547.03 2039.45
Tiền mặt và các khoản tương đương 26107.7 24872.7 24413.1 27560.3 25589
Tổng các khoản phải thu, ròng 1465.31 1614.81 1658.83 1801.87 1537.15
Accounts Receivable - Trade, Net 519.068 609.152 611.365 916.358 584.298
Total Inventory 140.365 144.955 153.286 152.949 154.08
Prepaid Expenses 257.484 236.857 210.851 323.42
Other Current Assets, Total 157.687 263.03 297.928 288.741 342.848
Total Assets 76091.6 76664.7 76954 76680.5 77452.3
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1420.29 1407.76 1396.56 1383.86 1368.69
Intangibles, Net 40336.9 40483.9 40706.7 40825.8 41299.8
Long Term Investments 968.646 966.94 1031.51 953.67 979.992
Note Receivable - Long Term 977.507 973.572 983.237 985.752 997.198
Other Long Term Assets, Total 2664.89 2700.6 2554.99 2727.56 2820.69
Total Current Liabilities 3760.44 5702.31 5113.43 3937.51 7220.26
Accounts Payable 618.798 612.452 557.66 589.273 729.514
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 676.448 705.146 766.924 806.979 836.059
Other Current Liabilities, Total 2465.2 4384.71 3788.84 2541.26 5654.69
Total Liabilities 28978.7 30652.1 30007.1 28665.2 31524
Total Long Term Debt 15784.5 15572.5 15442.9 15203 15042.5
Long Term Debt 15784.5 15572.5 15442.9 15203 15042.5
Deferred Income Tax 0 0 0 0
Minority Interest 7316.49 7329.14 7408.47 7479.43 7409.94
Other Liabilities, Total 2117.23 2048.21 2042.26 2045.27 1851.37
Total Equity 47112.8 46012.5 46946.9 48015.3 45928.3
Common Stock 1339.91 1339.91 1339.91 1339.91 1339.91
Additional Paid-In Capital 9392.47 9392.47 9392.47 9392.03 9392.03
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 20014.3 18917.2 20534.8 22291.5 20439.1
Treasury Stock - Common -1387.91 -1440.84 -2181.1 -2879.61 -3145.54
Other Equity, Total 17754.1 17803.8 17860.8 17871.5 17902.7
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 76091.6 76664.7 76954 76680.5 77452.3
Total Common Shares Outstanding 429.54 429.54 429.54 429.54 429.54
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 4841.54 4825.51 7576.8 7095.86 4180.75 6392.82
Tiền từ hoạt động kinh doanh 5975.64 4667.66 7667.47 -1764.65 4107.98 3662.98
Tiền từ hoạt động kinh doanh 369.87 423.512 454.431 690.585 863.02 1039.27
Khoản mục phi tiền mặt 1982.12 521.067 -2098.85 -9971.18 954.104 841.485
Cash Taxes Paid 727.382 1028.81 970.022
Lãi suất đã trả 286.788 614.422 3468.29
Thay đổi vốn lưu động -1217.88 -1102.43 1735.09 420.087 -1889.9 -4610.59
Tiền từ hoạt động đầu tư -7624.85 -8661.24 -5068.29 -1031.3 3218.77 427.587
Chi phí vốn -2544.8 -2440.36 -3629.23 -9244.95 -1352.79 -2133.27
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -5080.05 -6220.88 -1439.06 8213.64 4571.56 2560.86
Tiền từ các hoạt động tài chính 2583.04 3790.82 -2943.11 3510.36 -5358.06 -3121.39
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -4175.01 -445.626 -865.615 -1644.49 -2003.68 -1004.83
Total Cash Dividends Paid -400 -800 -2000 -2000 -2000 0
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 5319.96 5403.33 -82.78 2379.5 -288.786 -1557.35
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 1838.08 -366.891 5.282 4775.34 -1065.6 -559.217
Ảnh hưởng của ngoại hối 4013.05 6785.48 109.395 -453.38 -1321.92 -60.555
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 4946.87 6582.73 -234.533 261.03 646.77 908.623
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 1466.69 2558.03 4395.89 6392.82 1360.61
Cash From Operating Activities 1362.56 2748.64 4422.64 3662.98 425.095
Cash From Operating Activities 223.567 482.421 735.728 1039.27 276.425
Non-Cash Items 6.709 820.672 762.348 841.485 -81.025
Cash Taxes Paid 226.484 364.545 -369.594 970.022 592.301
Cash Interest Paid 601.233 1539.01 2342.9 3468.29 986.154
Changes in Working Capital -334.404 -1112.48 -1471.33 -4610.59 -1130.92
Cash From Investing Activities 462.541 -46.315 737.622 427.587 -585.528
Capital Expenditures -870.315 -1263.64 -1728.45 -2133.27 -735.387
Other Investing Cash Flow Items, Total 1332.86 1217.32 2466.07 2560.86 149.859
Cash From Financing Activities -162.925 -835.244 -2745.69 -3121.39 -564.396
Financing Cash Flow Items 4.755 -484.145 -523.93 -1004.83 -83.004
Issuance (Retirement) of Stock, Net -65.214 -118.142 -858.402 -1557.35 -265.929
Issuance (Retirement) of Debt, Net -102.466 -232.957 -363.354 -559.217 -215.463
Foreign Exchange Effects -611.383 -646.531 -1106.08 -60.555 793.015
Net Change in Cash 1050.79 1220.55 1308.49 908.623 68.186
Total Cash Dividends Paid 0 -1000 0

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Highway Operators

Bosques de Cidros 173 Colonia Bosques de las Lomas
MEXICO, D.F.
MEXICO, D.F. 05120
MX

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.59 Price
+2.750% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0885%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0595%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.006

XRP/USD

0.42 Price
+0.210% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00328

BTC/USD

23,920.30 Price
+0.680% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

US100

12,780.00 Price
+2.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0174%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0068%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch