CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Persimmon PLC - PSN.L CFD

14.77
2.06%
0.17
Thấp: 14.6
Cao: 14.93
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Monday at 08:00

Mon - Fri: 08:00 - 12:00 12:03 - 16:30

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.17
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.028007 %
Charges from borrowed part ($-1.12)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.028007%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.015829 %
Charges from borrowed part ($-0.63)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.015829%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ GBP
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Persimmon PLC ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 15.08
Mở* 14.91
Thay đổi trong 1 năm* -38.52%
Vùng giá trong ngày* 14.6 - 14.93
Vùng giá trong 52 tuần 11.14-25.07
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 1.16M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 22.96M
Giá trị vốn hóa thị trường 4.75B
Tỷ số P/E 6.48
Cổ phiếu đang lưu hành 319.32M
Doanh thu 3.46B
EPS 2.30
Tỷ suất cổ tức (%) 15.7983
Hệ số rủi ro beta 1.56
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Mar 1, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 14.77 -0.23 -1.53% 15.00 15.05 14.56
Feb 2, 2023 15.08 0.80 5.60% 14.28 15.16 14.19
Feb 1, 2023 14.11 0.37 2.69% 13.74 14.24 13.53
Jan 31, 2023 14.00 -0.09 -0.64% 14.09 14.18 13.82
Jan 30, 2023 14.10 0.04 0.28% 14.06 14.42 13.97
Jan 27, 2023 14.44 0.27 1.91% 14.17 14.49 13.97
Jan 26, 2023 14.06 -0.01 -0.07% 14.07 14.24 13.99
Jan 25, 2023 13.96 -0.13 -0.92% 14.09 14.14 13.95
Jan 24, 2023 14.06 0.13 0.93% 13.93 14.19 13.93
Jan 23, 2023 13.92 0.29 2.13% 13.63 14.02 13.63
Jan 20, 2023 13.64 -0.14 -1.02% 13.78 13.92 13.59
Jan 19, 2023 13.79 -0.65 -4.50% 14.44 14.54 13.78
Jan 18, 2023 14.55 0.29 2.03% 14.26 14.62 14.10
Jan 17, 2023 14.23 -0.13 -0.91% 14.36 14.39 14.11
Jan 16, 2023 14.33 0.19 1.34% 14.14 14.49 14.05
Jan 13, 2023 14.01 0.03 0.21% 13.98 14.11 13.65
Jan 12, 2023 13.87 0.94 7.27% 12.93 14.19 12.69
Jan 11, 2023 12.88 0.32 2.55% 12.56 12.91 12.38
Jan 10, 2023 12.80 -0.13 -1.01% 12.93 12.99 12.71
Jan 9, 2023 13.02 -0.27 -2.03% 13.29 13.37 12.97

Persimmon PLC Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 3136.8 3597.8 3737.6 3649.4 3328.3 3610.5
Doanh thu 3136.8 3597.8 3737.6 3649.4 3328.3 3610.5
Chi phí tổng doanh thu 2265.4 2526.1 2557.7 2518.7 2433.9 2526.7
Lợi nhuận gộp 871.4 1071.7 1179.9 1130.7 894.4 1083.8
Tổng chi phí hoạt động 2366.3 2642.7 2654.9 2620 2544.8 2650
Chi phí bất thường (thu nhập) 8 11 9.2 7.3 4.3 6.2
Other Operating Expenses, Total 92.9 105.6 88 94 106.6 117.1
Thu nhập hoạt động 770.5 955.1 1082.7 1029.4 783.5 960.5
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 16.5 16 13.8 14.5 3.9 8.1
Khác, giá trị ròng -12.2 -5 -5.7 -3.1 -3.6 -1.8
Thu nhập ròng trước thuế 774.8 966.1 1090.8 1040.8 783.8 966.8
Thu nhập ròng sau thuế 625.3 786.9 886.4 848.8 638.4 787.2
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 625.3 786.9 886.4 848.8 638.4 787.2
Thu nhập ròng 625.3 786.9 886.4 848.8 638.4 787.2
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 625.3 786.9 886.4 848.8 638.4 787.2
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 625.3 786.9 886.4 848.8 638.4 787.2
Điều chỉnh pha loãng 0 0 0
Thu nhập ròng pha loãng 625.3 786.9 886.4 848.8 638.4 787.2
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 317.5 323.7 315.7 318.8 319.9 320.2
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.96945 2.43095 2.80773 2.66248 1.99562 2.45846
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 1.35 2.35 2.35 0.4 1.95 2.35
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.97758 2.44303 2.82678 2.67451 2.196 2.46635
Q4 2019 Q2 2020 Q4 2020 Q2 2021 Q4 2021
Tổng doanh thu 1895.4 1190.5 2137.8 1840.8 1769.7
Doanh thu 1895.4 1190.5 2137.8 1840.8 1769.7
Chi phí tổng doanh thu 1320.2 845.3 1588.6 1300.3 1226.4
Lợi nhuận gộp 575.2 345.2 549.2 540.5 543.3
Tổng chi phí hoạt động 1372 898.9 1645.9 1361.7 1288.3
Chi phí bất thường (thu nhập) 3.2 1.6 2.7 6.2
Other Operating Expenses, Total 48.6 52 54.6 61.4 55.7
Thu nhập hoạt động 523.4 291.6 491.9 479.1 481.4
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 8.1 0.8 -0.5 1 5.3
Thu nhập ròng trước thuế 531.5 292.4 491.4 480.1 486.7
Thu nhập ròng sau thuế 437.6 237.6 400.8 391.2 396
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 437.6 237.6 400.8 391.2 396
Thu nhập ròng 437.6 237.6 400.8 391.2 396
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 437.6 237.6 400.8 391.2 396
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 437.6 237.6 400.8 391.2 396
Thu nhập ròng pha loãng 437.6 237.6 400.8 391.2 396
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 318.7 319.5 320.3 320.2 320.2
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.37308 0.74366 1.25133 1.22174 1.23673
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.4 0.7 1.25 1.1 1.25
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.38135 0.74773 1.2582 1.23166 1.25248
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 3661.7 4228.8 4215.7 4068.6 4244.8 4322.5
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 913 1302.7 1048.1 843.9 1234.1 1246.6
Tiền mặt và các khoản tương đương 913 1302.7 1048.1 843.9 1234.1 1246.6
Tổng các khoản phải thu, ròng 100.1 95.1 105.9 61.9 102.8 145.2
Accounts Receivable - Trade, Net 49.3 59.1 57.7 40.6 52.7 87.9
Total Inventory 2645 2825.9 3059.5 3156.8 2901.3 2920.7
Prepaid Expenses 3.6 5.1 2.2 6 6.6 10
Total Assets 4144.6 4756.8 4651.7 4489.3 4623.1 4792.2
Property/Plant/Equipment, Total - Net 43 52.5 58 82 90.4 99
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 113 129 142.7 178.2 195.8 205.7
Accumulated Depreciation, Total -70 -76.5 -84.7 -96.2 -105.4 -106.7
Goodwill, Net 153.6 142.6 133.4 126.1 121.8 115.6
Intangibles, Net 60 60 60 60 60 60
Long Term Investments 151.7 3 3 2.1 2.1 0.3
Note Receivable - Long Term 8.8 110.2 77.6 66.3 45.7 36.3
Other Long Term Assets, Total 65.8 159.7 104 84.2 58.3 158.5
Total Current Liabilities 1014.5 1198.6 1123.9 996.2 874.7 885.2
Accounts Payable 500.9 527.3 523.5 491.9 368.1 444.6
Accrued Expenses 378.9 455.1 404.3 371.6 330.7 288
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 134.7 216.2 196.1 132.7 175.9 152.6
Total Liabilities 1407.2 1555.2 1457.2 1231 1104.7 1167
Total Long Term Debt 0 0 0 0 0 0
Deferred Income Tax 17.7 24 27.7 25.2 22.9 54.6
Other Liabilities, Total 375 332.6 305.6 209.6 207.1 227.2
Total Equity 2737.4 3201.6 3194.5 3258.3 3518.4 3625.2
Common Stock 30.8 30.9 31.7 31.9 31.9 31.9
Additional Paid-In Capital 10.6 13.5 15.5 19.2 22.3 24.9
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 2696 3157.2 3147.3 3207.2 3464.2 3568.4
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 4144.6 4756.8 4651.7 4489.3 4623.1 4792.2
Total Common Shares Outstanding 308.498 308.856 317.56 318.902 319.071 319.206
Dec 2019 Jun 2020 Dec 2020 Jun 2021 Dec 2021
Tổng tài sản hiện tại 4068.6 4166 4244.8 4295.9 4322.5
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 843.9 828.9 1234.1 1315.2 1246.6
Tiền mặt và các khoản tương đương 843.9 828.9 1234.1 1315.2 1246.6
Tổng các khoản phải thu, ròng 67.9 109.8 109.4 165.1 155.2
Accounts Receivable - Trade, Net 58.5 97.3 86.6 139.2 123.9
Total Inventory 3156.8 3227.3 2901.3 2815.6 2920.7
Total Assets 4489.3 4526.4 4623.1 4733.8 4792.2
Property/Plant/Equipment, Total - Net 82 86.7 90.4 93.4 99
Intangibles, Net 186.1 184.5 181.8 177.9 175.6
Long Term Investments 2.1 2.1 2.1 0.3 0.3
Note Receivable - Long Term 66.3 57.3 45.7 38.9 36.3
Other Long Term Assets, Total 84.2 29.8 58.3 127.4 158.5
Total Current Liabilities 996.2 857.3 874.7 911.3 885.2
Payable/Accrued 911.7 848.8 794.2 830.8 807
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 84.5 8.5 80.5 80.5 78.2
Total Liabilities 1231 1075.8 1104.7 1166.4 1167
Total Long Term Debt 0 0 0 0 0
Deferred Income Tax 25.2 17.8 22.9 41.5 54.6
Other Liabilities, Total 209.6 200.7 207.1 213.6 227.2
Total Equity 3258.3 3450.6 3518.4 3567.4 3625.2
Common Stock 31.9 31.9 31.9 31.9 31.9
Additional Paid-In Capital 19.2 19.8 22.3 22.9 24.9
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 3207.2 3398.9 3464.2 3512.6 3568.4
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 4489.3 4526.4 4623.1 4733.8 4792.2
Total Common Shares Outstanding 318.902 318.942 319.071 319.1 319.206
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 625.3 786.9 886.4 848.8 638.4 787.2
Tiền từ hoạt động kinh doanh 698.2 824 654.3 620 765.5 784.8
Tiền từ hoạt động kinh doanh 8 8.4 10 13.3 14.1 14.5
Amortization 0 0 0 0
Khoản mục phi tiền mặt 167.2 201.5 215.1 191.7 222.1 184.1
Cash Taxes Paid 146.6 152.9 165.8 159.6 228.4 186.2
Lãi suất đã trả 4 3.9 3.9 4.2 4.1 3.7
Thay đổi vốn lưu động -102.3 -172.8 -457.2 -433.8 -109.1 -201
Tiền từ hoạt động đầu tư -13.9 -17.7 -15 -25.9 -18.1 -18.2
Chi phí vốn -14.7 -18 -15.5 -27.5 -18.9 -20.9
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 0.8 0.3 0.5 1.6 0.8 2.7
Tiền từ các hoạt động tài chính -341.7 -416.6 -893.9 -798.3 -357.2 -754.1
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -3.7 -3 -163.1 -50.6 -6 -3.8
Total Cash Dividends Paid -338.3 -416.6 -732.3 -747.8 -350.7 -749.6
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 0.3 3 1.5 3.9 3.1 2.6
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 342.6 389.7 -254.6 -204.2 390.2 12.5
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -3.8 -3.6 -3.3
Dec 2019 Jun 2020 Dec 2020 Jun 2021 Dec 2021
Net income/Starting Line 848.8 237.6 638.4 391.2 787.2
Cash From Operating Activities 620 -0.6 765.5 491.8 784.8
Cash From Operating Activities 13.3 7.1 14.1 7.2 14.5
Amortization 0 0
Non-Cash Items 191.7 53.9 222.1 93.4 184.1
Cash Taxes Paid 159.6 129.7 228.4 92.2 186.2
Cash Interest Paid 4.2 2.5 4.1 2.6 3.7
Changes in Working Capital -433.8 -299.2 -109.1 0 -201
Cash From Investing Activities -25.9 -9.6 -18.1 -7 -18.2
Capital Expenditures -27.5 0 -18.9 -9.3 -20.9
Other Investing Cash Flow Items, Total 1.6 -9.6 0.8 2.3 2.7
Cash From Financing Activities -798.3 -4.8 -357.2 -403.7 -754.1
Financing Cash Flow Items -50.6 -3.6 -6 -3.8 -3.8
Total Cash Dividends Paid -747.8 0 -350.7 -398.7 -749.6
Issuance (Retirement) of Stock, Net 3.9 0.6 3.1 0.6 2.6
Issuance (Retirement) of Debt, Net -3.8 -1.8 -3.6 -1.8 -3.3
Net Change in Cash -204.2 -15 390.2 81.1 12.5
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 9.717 31028529 -1407454 2022-07-19 LOW
CPP Investment Board Pension Fund 4.1605 13285338 6208338 2022-10-28 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 3.3297 10632423 -26865 2022-09-30 LOW
T. Rowe Price Associates, Inc. Investment Advisor 2.5407 8112906 1315194 2022-09-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 2.449 7820219 -29831 2023-01-02 LOW
BlackRock Advisors (UK) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 2.0868 6663643 -52882 2023-01-02 LOW
Davidson (Duncan Henry) Individual Investor 1.6163 5161244 0 2023-01-02 LOW
Schroder Investment Management Ltd. (SIM) Investment Advisor/Hedge Fund 1.5812 5049243 -48025 2023-01-02 LOW
Baillie Gifford & Co. Investment Advisor 1.2505 3993288 -278166 2022-09-30 LOW
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 1.1997 3830979 -41292 2023-01-02 LOW
State Street Global Advisors (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 1.1272 3599398 0 2023-01-02 LOW
Employees Provident Fund (EPF) Investment Advisor 1.0721 3423580 0 2022-09-30 LOW
Thompson, Siegel & Walmsley LLC Investment Advisor 1.0254 3274277 791200 2022-09-30 LOW
AllianceBernstein L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.8613 2750219 -999715 2022-09-30 LOW
Capital Research Global Investors Investment Advisor 0.7875 2514803 -6495926 2022-09-23 LOW
Principal Global Investors (Equity) Investment Advisor 0.752 2401332 0 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 0.6708 2141873 34885 2022-09-30 LOW
Killoran (Michael Hugh) Individual Investor 0.6048 1931192 0 2022-03-01 LOW
Legal & General Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.5373 1715656 -19670 2022-09-30 LOW
Credit Suisse Asset Management Investment Advisor/Hedge Fund 0.5053 1613578 0 2022-11-01 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Homebuilding (NEC)

Persimmon House
FULFORD
YORK YO19 4FE
GB

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Oil - Crude

73.41 Price
-3.570% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0223%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0065%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

XRP/USD

0.41 Price
-2.380% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00330

Natural Gas

2.41 Price
-2.390% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1138%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0796%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

US100

12,566.80 Price
-0.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0071%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 3.0

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch