CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Pembina Pipeline Corporation - PPLca CFD

46.09
0.39%
0.72
Thấp: 45.88
Cao: 46.63
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Monday at 14:30

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.72
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.03125 %
Charges from borrowed part ($-1.25)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.03125%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013194 %
Charges from borrowed part ($-0.53)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013194%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ CAD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Canada
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Pembina Pipeline Corp ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 45.91
Mở* 46.42
Thay đổi trong 1 năm* 12.4%
Vùng giá trong ngày* 45.88 - 46.63
Vùng giá trong 52 tuần 40.41-53.58
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 1.71M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 34.29M
Giá trị vốn hóa thị trường 25.63B
Tỷ số P/E 9.66
Cổ phiếu đang lưu hành 551.56M
Doanh thu 11.47B
EPS 4.81
Tỷ suất cổ tức (%) 5.61774
Hệ số rủi ro beta 1.58
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 23, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 46.09 -0.18 -0.39% 46.27 46.80 45.71
Feb 2, 2023 45.91 -0.98 -2.09% 46.89 46.89 45.86
Feb 1, 2023 46.67 -0.54 -1.14% 47.21 47.28 46.09
Jan 31, 2023 46.86 -0.28 -0.59% 47.14 47.52 46.59
Jan 30, 2023 47.15 -0.03 -0.06% 47.18 47.39 46.66
Jan 27, 2023 47.00 -0.76 -1.59% 47.76 47.83 46.91
Jan 26, 2023 47.39 -0.12 -0.25% 47.51 47.80 46.79
Jan 25, 2023 47.05 -0.30 -0.63% 47.35 47.44 46.50
Jan 24, 2023 47.21 -0.66 -1.38% 47.87 47.87 46.86
Jan 23, 2023 47.70 -0.71 -1.47% 48.41 48.41 47.51
Jan 20, 2023 48.31 -0.02 -0.04% 48.33 48.54 47.71
Jan 19, 2023 47.99 -0.09 -0.19% 48.08 48.47 47.62
Jan 18, 2023 48.32 -0.41 -0.84% 48.73 49.17 47.87
Jan 17, 2023 48.20 0.06 0.12% 48.14 48.64 47.86
Jan 16, 2023 47.90 0.11 0.23% 47.79 48.40 47.46
Jan 13, 2023 47.87 -0.17 -0.35% 48.04 48.39 47.41
Jan 12, 2023 47.62 0.63 1.34% 46.99 47.99 46.75
Jan 11, 2023 46.60 -0.10 -0.21% 46.70 47.04 46.20
Jan 10, 2023 46.11 -0.15 -0.32% 46.26 46.58 45.81
Jan 9, 2023 45.94 -0.23 -0.50% 46.17 46.52 45.87

Pembina Pipeline Corporation Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 4265 5400 7351 6372 5953 8627
Doanh thu 4265 5400 7351 6372 5953 8627
Chi phí tổng doanh thu 3264 3926 5024 3930 3631 5980
Lợi nhuận gộp 1001 1474 2327 2442 2322 2647
Tổng chi phí hoạt động 3458 4190 5330 4541 5949 6512
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 175 213 253 260 208 267
Depreciation / Amortization 20 23 26 36 38 39
Other Operating Expenses, Total -1 28 27 15 -18 -248
Thu nhập hoạt động 807 1210 2021 1831 4 2115
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -142 -173 -267 -281 -405 -434
Khác, giá trị ròng -10 -12 -12 -8 -15 -16
Thu nhập ròng trước thuế 655 1025 1742 1542 -416 1665
Thu nhập ròng sau thuế 466 883 1278 1507 -316 1242
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 466 883 1278 1507 -316 1242
Thu nhập ròng 466 883 1278 1507 -316 1242
Total Adjustments to Net Income -72 -86 -125 -131 -160 -144
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 394 797 1153 1376 -476 1098
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 394 797 1153 1376 -476 1098
Thu nhập ròng pha loãng 394 803 1157 1376 -476 1098
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 389 432 509 514 550 551
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.01285 1.8588 2.27308 2.67704 -0.86545 1.99274
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 1.89 2.02 2.23 2.35 2.51 2.52
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.01285 1.8588 2.27308 3.20943 1.59155 2.79961
Điều chỉnh pha loãng 6 4
Chi phí bất thường (thu nhập) 300 2090 474
Lợi ích thiểu số 0
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 2016 1954 2149 2560 3038
Doanh thu 2016 1954 2149 2560 3038
Chi phí tổng doanh thu 1386 1404 1467 1775 2180
Lợi nhuận gộp 630 550 682 785 858
Tổng chi phí hoạt động 1489 1531 1224 2320 2296
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 77 69 59 62 97
Depreciation / Amortization 10 10 9 10 10
Other Operating Expenses, Total 16 25 -311 34 9
Thu nhập hoạt động 527 423 925 240 742
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -100 -91 -140 -103 -105
Khác, giá trị ròng -4 -4 -4 -4 -4
Thu nhập ròng trước thuế 423 328 781 133 633
Thu nhập ròng sau thuế 320 254 588 80 481
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 320 254 588 80 481
Thu nhập ròng 320 254 588 80 481
Total Adjustments to Net Income -39 -36 -34 -36 -33
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 281 218 554 44 448
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 281 218 554 44 448
Thu nhập ròng pha loãng 281 218 554 44 448
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 550 551 551 551 552
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.51091 0.39564 1.00544 0.07985 0.81159
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.63 0.63 0.63 0.63 0.63
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.52741 0.45046 1.04234 0.66062 0.835
Chi phí bất thường (thu nhập) 23 0 439
Lợi ích thiểu số 0 0
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 676 1022 1013 989 989 1245
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 35 321 157 129 81 43
Tiền mặt và các khoản tương đương 35 321 157 129 81 43
Tổng các khoản phải thu, ròng 451 512 588 669 638 780
Accounts Receivable - Trade, Net 451 177 177 575 578 750
Total Inventory 181 168 198 126 221 376
Other Current Assets, Total 9 4 54 40 25 14
Total Assets 15017 25566 26664 32755 31416 31456
Property/Plant/Equipment, Total - Net 11331 13546 14730 19053 19200 18774
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 13039 15576 17080 21684 22295 22699
Accumulated Depreciation, Total -1708 -2030 -2350 -2631 -3095 -3925
Intangibles, Net 2834 843 531 1745 1646 1545
Long Term Investments 134 6229 6368 5974 4377 4622
Other Long Term Assets, Total 42 55 144 150 372 366
Total Current Liabilities 785 1150 1490 1449 1781 2390
Payable/Accrued 645 212 284 288 346 411
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 6 256 480 186 699 1088
Other Current Liabilities, Total 134 217 207 258 302 239
Total Liabilities 6721 11785 12320 15947 16461 17153
Total Long Term Debt 4145 7300 7057 10785 10951 10874
Long Term Debt 4137 7300 7057 10078 10276 10239
Capital Lease Obligations 8 707 675 635
Deferred Income Tax 1111 2376 2774 2945 2925 3011
Other Liabilities, Total 680 899 939 708 744 818
Total Equity 8296 13781 14344 16808 14955 14303
Redeemable Preferred Stock 1509 2424 2423 2956 2946 2517
Common Stock 8808 13447 13662 15539 15644 15678
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -2010 -2083 -2058 -1785 -3637 -3920
Other Equity, Total -11 -7 317 98 2 28
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 15017 25566 26664 32755 31416 31456
Total Common Shares Outstanding 397 503 508 548 550 550
Total Preferred Shares Outstanding 62 100 100 122 122 105
Prepaid Expenses 17 16 25 24 32
Goodwill, Net 3871 3878 4699 4694 4693
Accounts Payable 465 519 717 434 652
Minority Interest 60 60 60 60 60
Note Receivable - Long Term 145 138 211
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 1022 1109 1278 1245 1323
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 45 57 112 43 28
Tiền mặt và các khoản tương đương 45 57 112 43 28
Tổng các khoản phải thu, ròng 773 751 826 812 1022
Accounts Receivable - Trade, Net 773 751 826 812 1022
Total Inventory 184 276 310 376 227
Other Current Assets, Total 20 25 30 14 46
Total Assets 31324 31396 31739 31456 31376
Property/Plant/Equipment, Total - Net 19168 19079 19165 18774 18639
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 22385 22398 22613 22699 22656
Accumulated Depreciation, Total -3217 -3319 -3448 -3925 -4017
Intangibles, Net 6307 6278 6284 1545 6214
Long Term Investments 4323 4346 4379 4622 4553
Note Receivable - Long Term 136 215 213 211 220
Other Long Term Assets, Total 368 369 420 366 427
Total Current Liabilities 1521 1609 2355 2390 2407
Payable/Accrued 762 820 1008 1063 1059
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 497 491 990 1088 1034
Other Current Liabilities, Total 262 298 357 239 314
Total Liabilities 16651 17149 17157 17153 16930
Total Long Term Debt 11356 11665 10883 10874 10766
Long Term Debt 10714 10999 10228 10239 10152
Capital Lease Obligations 642 666 655 635 614
Deferred Income Tax 2964 2979 3021 3011 3034
Minority Interest 60 60 60 60 60
Other Liabilities, Total 750 836 838 818 663
Total Equity 14673 14247 14582 14303 14446
Redeemable Preferred Stock 2773 2522 2519 2517 2514
Common Stock 15652 15661 15670 15678 15762
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -3699 -3827 -3617 -3920 -3828
Other Equity, Total -53 -109 10 28 -2
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 31324 31396 31739 31456 31376
Total Common Shares Outstanding 550 550 550 550 552
Total Preferred Shares Outstanding 115 105 105 105 105
Goodwill, Net 4693
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 466 883 1278 1492 -316 1242
Tiền từ hoạt động kinh doanh 1077 1513 2256 2532 2252 2650
Tiền từ hoạt động kinh doanh 293 382 417 511 700 723
Khoản mục phi tiền mặt 446 449 929 833 2639 1558
Cash Taxes Paid 3 30 26 141 295 355
Lãi suất đã trả 163 216 294 311 429 443
Thay đổi vốn lưu động -128 -201 -368 -304 -771 -873
Tiền từ hoạt động đầu tư -2286 -3332 -1311 -3910 -1483 -1039
Chi phí vốn -1745 -1839 -1226 -1645 -1029 -658
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -541 -1493 -85 -2265 -454 -381
Tiền từ các hoạt động tài chính 1216 2105 -1126 1351 -809 -1665
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -31 -23 -8 -14 -11
Total Cash Dividends Paid -351 -781 -1247 -1323 -1530 -1521
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 781 446 61 151 88 -421
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 817 2463 68 2537 644 277
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 7 286 -164 -28 -48 -38
Ảnh hưởng của ngoại hối 0 17 -1 -8 16
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 320 574 1162 1242 481
Cash From Operating Activities 456 1040 1953 2650 655
Cash From Operating Activities 175 363 543 723 177
Non-Cash Items 276 573 916 1558 36
Cash Taxes Paid 127 196 265 355
Cash Interest Paid 118 211 352 443 8
Changes in Working Capital -315 -470 -668 -873 -39
Cash From Investing Activities -157 -376 -562 -1039 -204
Capital Expenditures -127 -273 -482 -658 -179
Other Investing Cash Flow Items, Total -30 -103 -80 -381 -25
Cash From Financing Activities -336 -694 -1369 -1665 -466
Total Cash Dividends Paid -383 -765 -1142 -1521 -378
Issuance (Retirement) of Stock, Net -169 -417 -414 -421 69
Issuance (Retirement) of Debt, Net 216 488 187 277 -157
Foreign Exchange Effects 1 6 9 16 0
Net Change in Cash -36 -24 31 -38 -15
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 3.5012 19311253 632594 2022-09-30 LOW
RBC Dominion Securities, Inc. Investment Advisor 3.4061 18786743 1382458 2022-09-30 LOW
Fidelity Investments Canada ULC Investment Advisor 2.655 14644263 2052053 2022-09-30 LOW
Bank of Nova Scotia Bank and Trust 2.4942 13756937 603991 2022-09-30 MED
RBC Wealth Management, International Bank and Trust 2.4863 13713332 -10583 2022-09-30 LOW
Deutsche Asset & Wealth Management Investment Advisor 2.4228 13363426 27117 2022-09-30 MED
Harvest Fund Advisors LLC Investment Advisor/Hedge Fund 2.0664 11397437 -1235553 2022-09-30 LOW
CIBC World Markets Inc. Research Firm 1.8998 10478694 8430 2022-09-30 LOW
Mackenzie Financial Corporation Investment Advisor/Hedge Fund 1.8413 10155763 42367 2022-09-30 LOW
BMO Asset Management Inc. Investment Advisor 1.8241 10061219 -1617523 2022-12-31 LOW
National Bank of Canada Bank and Trust 1.3368 7373100 5424965 2022-12-31 HIGH
ClearBridge Investments Limited Investment Advisor 1.3235 7300177 441172 2022-09-30 MED
Wellington Management Company, LLP Investment Advisor/Hedge Fund 1.3212 7287151 2435123 2022-09-30 LOW
RBC Global Asset Management Inc. Investment Advisor 1.2906 7118373 1557862 2022-09-30 LOW
CIBC Asset Management Inc. Investment Advisor 1.2465 6875059 -633958 2022-09-30 LOW
TD Securities, Inc. Research Firm 1.207 6657379 -986793 2022-09-30 MED
BMO Capital Markets (US) Research Firm 1.156 6375988 -38434 2022-12-31 MED
Goldman Sachs Asset Management, L.P. Investment Advisor 1.0164 5606289 61973 2022-09-30 LOW
HOOPP Investment Management Pension Fund 0.9544 5264022 -41000 2022-09-30 HIGH
Scotia Capital Inc. Research Firm 0.8863 4888668 25429 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Oil & Gas Transportation Services (NEC)

(Room #39-095) 4000, 585 8Th Avenue S.W.
3800, 525 - 8Th Avenue S.W.
CALGARY
ALBERTA T2P 1G1
CA

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.41 Price
-2.390% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1138%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0796%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

BTC/USD

23,402.60 Price
-0.150% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Oil - Crude

73.41 Price
-3.570% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0223%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0065%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

XRP/USD

0.41 Price
-1.100% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00349

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch