CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Peab B - PEABb CFD

58.35
0.78%
0.45
Thấp: 58
Cao: 58.4
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Thursday at 16:25

Mon - Fri: 08:10 - 16:25

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.45
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.025632 %
Charges from borrowed part ($-1.03)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.025632%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.018813 %
Charges from borrowed part ($-0.75)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.018813%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ SEK
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Sweden
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Peab AB ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘C’ score indicates satisfactory relative ESG performance and moderate degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 57.9
Mở* 58
Thay đổi trong 1 năm* -47.75%
Vùng giá trong ngày* 58 - 58.4
Vùng giá trong 52 tuần 50.90-112.80
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 1.20M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 12.32M
Giá trị vốn hóa thị trường 15.13B
Tỷ số P/E 9.20
Cổ phiếu đang lưu hành 294.96M
Doanh thu 61.93B
EPS 6.28
Tỷ suất cổ tức (%) 6.92042
Hệ số rủi ro beta 1.23
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo May 3, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 8, 2023 57.90 -0.85 -1.45% 58.75 58.95 57.65
Feb 7, 2023 58.15 -0.25 -0.43% 58.40 58.75 57.85
Feb 6, 2023 58.40 -3.20 -5.19% 61.60 61.95 58.15
Feb 3, 2023 62.40 -0.90 -1.42% 63.30 64.25 62.15
Feb 2, 2023 70.45 1.80 2.62% 68.65 70.50 68.05
Feb 1, 2023 67.85 2.25 3.43% 65.60 67.90 65.60
Jan 31, 2023 64.65 -1.45 -2.19% 66.10 66.25 64.45
Jan 30, 2023 66.05 -0.80 -1.20% 66.85 67.00 65.85
Jan 27, 2023 67.25 2.25 3.46% 65.00 67.40 64.60
Jan 26, 2023 64.20 -0.75 -1.15% 64.95 65.70 63.25
Jan 25, 2023 66.25 -0.55 -0.82% 66.80 67.00 65.85
Jan 24, 2023 66.70 -0.20 -0.30% 66.90 67.35 66.15
Jan 23, 2023 66.95 -0.10 -0.15% 67.05 67.15 66.10
Jan 20, 2023 66.20 0.35 0.53% 65.85 66.75 65.60
Jan 19, 2023 65.65 0.75 1.16% 64.90 66.70 64.90
Jan 18, 2023 66.25 0.05 0.08% 66.20 67.30 65.15
Jan 17, 2023 66.70 -0.35 -0.52% 67.05 67.15 66.05
Jan 16, 2023 66.70 0.85 1.29% 65.85 67.05 65.30
Jan 13, 2023 65.70 0.10 0.15% 65.60 66.95 64.85
Jan 12, 2023 66.40 1.90 2.95% 64.50 66.55 64.30

Peab B Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 46054 49981 52233 56303 59852 58923
Doanh thu 46054 49981 52233 56303 59852 58923
Chi phí tổng doanh thu 41708 45206 47043 50297 53691 53000
Lợi nhuận gộp 4346 4775 5190 6006 6161 5923
Tổng chi phí hoạt động 44010 47566 49660 53018 55930 55948
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 2439 2613 2780 2874 3340 3266
Other Operating Expenses, Total -137 -25 1 -26 -18 -187
Thu nhập hoạt động 2044 2415 2573 3285 3922 2975
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -48 43 -43 -45 -154 -44
Thu nhập ròng trước thuế 1996 2458 2518 3227 3745 2902
Thu nhập ròng sau thuế 1685 2067 2100 2656 3181 2377
Lợi ích thiểu số 0 0 0 0 1 0
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 1685 2067 2100 2656 3182 2377
Thu nhập ròng 1685 2067 2100 2656 3182 2377
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 1685 2067 2100 2656 3182 2377
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 1685 2067 2100 2656 3182 2377
Thu nhập ròng pha loãng 1685 2067 2100 2656 3182 2377
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 295 295 295 295 295 295
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 5.71186 7.00678 7.11864 9.00339 10.7864 8.05763
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 3.6 4 4.2 0 4.5 5
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 5.71186 6.36539 6.66631 8.63232 8.411 7.54396
Depreciation / Amortization 1 4 5 19 34
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng -4 -8 1 -16 -5
Chi phí bất thường (thu nhập) -225 -160 -133 -1086 -160
Khác, giá trị ròng 0 -12 -13 -23 -29
Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
Tổng doanh thu 14807 15488 17504 12137 16458
Doanh thu 14807 15488 17504 12137 16458
Chi phí tổng doanh thu 13219 13868 15495 11304 14845
Lợi nhuận gộp 1588 1620 2009 833 1613
Tổng chi phí hoạt động 14052 14463 16195 12157 15683
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 884 673 923 866 929
Chi phí bất thường (thu nhập) 0 0
Other Operating Expenses, Total -51 -78 -223 -13 -91
Thu nhập hoạt động 755 1025 1309 -20 775
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -28 -19 -18 -15 -14
Thu nhập ròng trước thuế 727 1006 1291 -35 761
Thu nhập ròng sau thuế 575 780 1121 -28 590
Lợi ích thiểu số 0 0 0 0 0
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 575 780 1121 -28 590
Thu nhập ròng 575 780 1121 -28 590
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 575 780 1121 -28 590
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 575 780 1121 -28 590
Thu nhập ròng pha loãng 575 780 1121 -28 590
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 295 295 295 295 294.4
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.94915 2.64407 3.8 -0.09492 2.00408
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 5 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.94915 2.64407 3.8 -0.09492 2.00408
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 21708 20899 25999 30601 27347 31799
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 1062 595 1376 373 968 2951
Tiền mặt và các khoản tương đương 1062 595 1376 373 968 2951
Đầu tư ngắn hạn 0
Tổng các khoản phải thu, ròng 11637 11838 13968 12203 10522 10789
Accounts Receivable - Trade, Net 10877 11117 12478 11280 9520 9380
Total Inventory 8574 8011 10126 17481 15343 17576
Prepaid Expenses 435 455 529 544 514 483
Total Assets 31609 32125 37316 43688 42164 47170
Property/Plant/Equipment, Total - Net 4277 5625 5741 6811 7571 7674
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 10289 12064 12640 13480 16261 17332
Accumulated Depreciation, Total -6012 -6439 -6899 -6669 -8690 -9658
Goodwill, Net 1759 1820 1843 1836 3068 3112
Intangibles, Net 277 347 407 498 611 657
Long Term Investments 1579 1770 1774 2524 2003 2437
Note Receivable - Long Term 1940 1649 1552 1217 1400 1317
Other Long Term Assets, Total 69 15 0 201 164 174
Total Current Liabilities 18353 18179 19674 26914 23605 25955
Accounts Payable 4474 4882 5177 4295 4687 4992
Accrued Expenses 4195 4605 4897 4896 5357 5391
Notes Payable/Short Term Debt 1329 200 730 1359 110 1206
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 965 969 1088 9289 7518 8183
Other Current Liabilities, Total 7390 7523 7782 7075 5933 6183
Total Liabilities 22229 21794 25969 32131 29722 33489
Total Long Term Debt 2728 2573 5194 4129 4364 5627
Long Term Debt 2275 2162 4763 3096 2443 3736
Capital Lease Obligations 453 411 431 1033 1921 1891
Deferred Income Tax 372 201 123 148 183 321
Minority Interest 0 1 1 2 1 1
Other Liabilities, Total 776 840 977 938 1569 1585
Total Equity 9380 10331 11347 11557 12442 13681
Common Stock 1584 1584 1584 1584 1584 1584
Additional Paid-In Capital 2576 2576 2576 2576 2576 2576
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 5373 6338 7255 7401 8496 9546
Unrealized Gain (Loss) 59 4 0
Other Equity, Total -212 -171 -68 -4 -214 -25
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 31609 32125 37316 43688 42164 47170
Total Common Shares Outstanding 294.963 294.963 294.963 294.963 294.963 294.963
Other Current Assets, Total 0
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 26917 29011 30541 31799 31861
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 833 336 801 2951 2970
Tiền mặt và các khoản tương đương 833 336 801 2951 2970
Tổng các khoản phải thu, ròng 10176 12365 13419 10789 10517
Total Inventory 15908 16310 16321 17576 18374
Other Current Assets, Total 0 0 0
Total Assets 41852 43829 45919 47170 47313
Property/Plant/Equipment, Total - Net 7641 7555 7666 7674 7635
Intangibles, Net 3730 3707 3768 3769 3787
Long Term Investments 2077 2012 2540 2437 2602
Note Receivable - Long Term 1283 1337 1221 1317 1213
Other Long Term Assets, Total 204 207 183 174 215
Total Current Liabilities 23230 26126 26343 25955 26234
Notes Payable/Short Term Debt 742 1697 1403 1206 966
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 7337 8071 7441 8183 9570
Other Current Liabilities, Total 15151 16358 17499 7316 15698
Total Liabilities 29335 32136 33421 33489 33521
Total Long Term Debt 4423 4387 5496 5627 5437
Long Term Debt 4423 4387 5496 5627 5437
Deferred Income Tax 85 112 177 321 275
Other Liabilities, Total 1597 1510 1404 1585 1575
Total Equity 12517 11693 12498 13681 13792
Other Equity, Total 12517 11693 12498 13681 13792
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 41852 43829 45919 47170 47313
Total Common Shares Outstanding 294.963 294.963 294.963 294.963 294.963
Minority Interest 1 1 1
Accounts Receivable - Trade, Net 9380
Prepaid Expenses 483
Accounts Payable 4992
Accrued Expenses 4258
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 2050 2458 2518 3227 3745 2902
Tiền từ hoạt động kinh doanh 3455 2839 -250 4013 7693 2818
Tiền từ hoạt động kinh doanh 920 960 1024 1258 1739 1707
Khoản mục phi tiền mặt -214 -53 -157 -325 -898 -465
Cash Taxes Paid 19 651 785 338 305 358
Lãi suất đã trả 268
Thay đổi vốn lưu động 699 -526 -3635 -147 3107 -1326
Tiền từ hoạt động đầu tư -804 -544 -771 -787 -3940 -1766
Chi phí vốn -849 -1312 -1385 -1454 -942 -1081
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 45 768 614 667 -2998 -685
Tiền từ các hoạt động tài chính -2613 -2750 1770 -4239 -3107 907
Total Cash Dividends Paid -767 -1062 -1180 -1239 0 -1327
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -1846 -1688 2950 -3001 -3024 2234
Ảnh hưởng của ngoại hối 151 -12 32 10 -51 24
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 189 -467 781 -1003 595 1983
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 1 -83 0
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Cash From Operating Activities -143 -699 1212 2818 -784
Changes in Working Capital -143 -699 1212 2818 -784
Cash From Investing Activities -292 -445 -1779 -1766 7
Capital Expenditures -275 -670 -2350 -1081 -263
Other Investing Cash Flow Items, Total -17 225 571 -685 270
Cash From Financing Activities 284 498 379 907 761
Issuance (Retirement) of Debt, Net 284 1825 1706 2234 761
Foreign Exchange Effects 16 14 21 24 35
Net Change in Cash -135 -632 -167 1983 19
Financing Cash Flow Items 0 0 0
Total Cash Dividends Paid -1327 -1327 -1327
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Ekhaga Utveckling AB Corporation 13.9102 36407059 0 2022-09-30 LOW
AB Axel Granlund Corporation 6.8773 18000000 0 2022-09-30 LOW
Skandikon Corporation 5.207 13628300 0 2022-09-30 LOW
Paulsson (Mats) Individual Investor 3.2827 8591675 0 2022-09-30 LOW
Familjen Kamprads Stiftelse Corporation 2.6363 6900000 0 2022-09-30 LOW
Handelsbanken Kapitalförvaltning AB Investment Advisor/Hedge Fund 2.2696 5940138 -301903 2022-09-30 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 2.1286 5571154 10077 2022-12-31 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 1.8762 4910583 58698 2022-09-30 LOW
Lansförsäkringar Fondförvaltning AB Investment Advisor 1.6746 4382980 -952361 2022-09-30 LOW
AMF Tjänstepension AB Pension Fund 1.5675 4102673 0 2022-09-30 LOW
Cicero Fonder AB Investment Advisor/Hedge Fund 1.4879 3894309 92843 2022-09-30 MED
Futur Pension Försäkringsaktiebolag (publ) Pension Fund 1.287 3368381 -228015 2022-09-30 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 1.254 3282170 121871 2022-12-31 LOW
Avanza Bank Holding AB Corporation 1.1648 3048611 3048611 2022-09-30 LOW
Nordea Funds Oy Investment Advisor 1.0662 2790549 -1064085 2022-12-31 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 0.9021 2361183 2720 2023-01-31 LOW
SEB Investment Management AB Investment Advisor 0.5261 1376860 -40449 2022-12-31 LOW
Prior&Nilsson Fond och Kapitalförvaltning AB Hedge Fund 0.4492 1175683 -80000 2022-12-31 LOW
Mellon Investments Corporation Investment Advisor/Hedge Fund 0.4055 1061286 6066 2023-01-31 LOW
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.3829 1002110 0 2022-12-31 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Construction & Engineering (NEC)

Margretetorpsvägen 84
Förslöv
SKANE 269 73
SE

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

XRP/USD

0.39 Price
-1.500% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00339

BTC/USD

22,741.95 Price
-1.060% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Natural Gas

2.43 Price
-1.220% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1241%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0878%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

Oil - Crude

78.82 Price
+0.170% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0163%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0021%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch