CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Paylocity Holdng - PCTY CFD

219.95
5.48%
  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.55
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 232.68
Mở* 232.93
Thay đổi trong 1 năm* 11.78%
Vùng giá trong ngày* 219.92 - 232.93
Vùng giá trong 52 tuần 152.01-276.88
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 458.11K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 8.69M
Giá trị vốn hóa thị trường 12.17B
Tỷ số P/E 128.53
Cổ phiếu đang lưu hành 55.77M
Doanh thu 1.00B
EPS 1.70
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 1.05
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo May 3, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 7, 2023 232.68 17.40 8.08% 215.28 234.08 212.91
Feb 6, 2023 218.16 4.29 2.01% 213.87 221.02 213.87
Feb 3, 2023 218.86 -12.95 -5.59% 231.81 231.81 216.82
Feb 2, 2023 225.91 1.43 0.64% 224.48 232.86 224.48
Feb 1, 2023 219.25 9.53 4.54% 209.72 219.83 207.88
Jan 31, 2023 208.09 5.80 2.87% 202.29 208.59 201.00
Jan 30, 2023 201.88 -2.21 -1.08% 204.09 206.03 200.99
Jan 27, 2023 206.40 4.16 2.06% 202.24 207.90 202.24
Jan 26, 2023 204.87 7.12 3.60% 197.75 204.93 196.30
Jan 25, 2023 194.02 3.14 1.65% 190.88 195.50 185.00
Jan 24, 2023 197.70 -1.27 -0.64% 198.97 201.25 196.89
Jan 23, 2023 201.93 6.68 3.42% 195.25 204.56 195.24
Jan 20, 2023 200.39 4.95 2.53% 195.44 200.99 191.87
Jan 19, 2023 195.44 3.56 1.86% 191.88 197.54 191.88
Jan 18, 2023 197.15 -3.37 -1.68% 200.52 200.53 195.38
Jan 17, 2023 198.41 8.51 4.48% 189.90 200.38 189.90
Jan 13, 2023 193.91 7.90 4.25% 186.01 194.45 186.01
Jan 12, 2023 191.64 -4.28 -2.18% 195.92 197.87 191.07
Jan 11, 2023 195.78 8.70 4.65% 187.08 196.70 185.20
Jan 10, 2023 186.97 7.01 3.90% 179.96 187.23 179.96

Paylocity Holdng Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 230.701 300.01 377.527 467.633 561.329 635.627
Doanh thu 230.701 300.01 377.527 467.633 561.329 635.627
Chi phí tổng doanh thu 98.085 123.987 149.197 153.851 182.01 219.298
Lợi nhuận gộp 132.616 176.023 228.33 313.782 379.319 416.329
Tổng chi phí hoạt động 234.251 292.714 361.578 411.409 495.158 577.584
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 109.43 139.629 174.736 207.229 246.682 279.679
Nghiên cứu & phát triển 26.736 29.098 37.645 50.329 62.766 76.707
Thu nhập hoạt động -3.55 7.296 15.949 56.224 66.171 58.043
Khác, giá trị ròng -0.124 0.073 0.802 1.822 0.947 -0.939
Thu nhập ròng trước thuế -3.674 7.369 16.751 58.046 67.118 57.104
Thu nhập ròng sau thuế -3.851 6.718 38.6066 53.823 64.455 70.819
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -3.851 6.718 38.6066 53.823 64.455 70.819
Thu nhập ròng -3.851 6.718 38.598 53.823 64.455 70.819
Total Adjustments to Net Income 0
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -3.851 6.718 38.6066 53.823 64.455 70.819
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -3.851 6.718 38.598 53.823 64.455 70.819
Thu nhập ròng pha loãng -3.851 6.718 38.598 53.823 64.455 70.819
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 50.913 54.057 54.887 55.414 55.807 56.305
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.07564 0.12428 0.70338 0.97129 1.15496 1.25777
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.07564 0.12428 0.70338 0.97129 1.21863 1.27971
Tổng khoản mục bất thường -0.00863
Chi phí bất thường (thu nhập) 3.7 1.9
Q3 2021 Q4 2021 Q1 2021 Q2 2021 Q3 2022
Tổng doanh thu 186.053 167.451 181.697 196.037 245.97
Doanh thu 186.053 167.451 181.697 196.037 245.97
Chi phí tổng doanh thu 57.326 59.05 63.249 70.821 75.538
Lợi nhuận gộp 128.727 108.401 118.448 125.216 170.432
Tổng chi phí hoạt động 146.91 158.351 171.445 187.899 198.592
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 71.126 79.037 85.12 91.8 97.384
Nghiên cứu & phát triển 18.458 20.264 23.076 25.278 25.67
Thu nhập hoạt động 39.143 9.1 10.252 8.138 47.378
Khác, giá trị ròng -0.207 -0.096 -0.117 -0.372 -0.311
Thu nhập ròng trước thuế 38.936 9.004 10.135 7.766 47.067
Thu nhập ròng sau thuế 36.834 11.883 30.932 9.853 34.846
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 36.834 11.883 30.932 9.853 34.846
Thu nhập ròng 36.834 11.883 30.932 9.853 34.846
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 36.834 11.883 30.932 9.853 34.846
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 36.834 11.883 30.932 9.853 34.846
Thu nhập ròng pha loãng 36.834 11.883 30.932 9.853 34.846
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 56.414 56.206 56.506 56.468 56.367
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.65292 0.21142 0.54741 0.17449 0.6182
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.65782 0.21747 0.55665 0.17688 0.62878
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 1335.21 1062.85 1378.24 1596.19 1663.15 2032.88
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 86.496 103.468 137.193 161.79 285.407 206.743
Tiền mặt và các khoản tương đương 86.496 103.468 137.193 132.476 250.851 202.287
Tổng các khoản phải thu, ròng 1.681 2.04 3.453 26.035 37.255 50.497
Accounts Receivable - Trade, Net 1.681 2.04 3.453 26.035 37.255 50.497
Prepaid Expenses 7.409 14.879 11.98 13.895 13.188 15.966
Other Current Assets, Total 1239.62 942.459 1225.61 1394.47 1327.3 1759.68
Total Assets 1390.69 1137.44 1507.6 1803.94 1985.65 2414.89
Property/Plant/Equipment, Total - Net 26.787 40.756 62.029 70.056 115.395 103.819
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 45.244 66.169 90.758 108.422 166.704 166.573
Accumulated Depreciation, Total -18.457 -25.413 -28.729 -38.366 -51.309 -62.754
Goodwill, Net 6.003 6.003 9.59 9.59 21.655 33.65
Intangibles, Net 21.846 26.301 34.096 38.237 49.861 58.045
Other Long Term Assets, Total 0.845 1.535 23.644 8.447 9.872 15.825
Total Current Liabilities 1266.22 974.806 1270.84 1456.05 1408.94 1867.02
Accounts Payable 1.621 2.046 2.99 3.954 1.755 4.23
Accrued Expenses 24.979 30.301 42.241 52.053 71.104 93.667
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 1239.62 942.459 1225.61 1400.04 1336.08 1769.12
Total Liabilities 1271.12 989.828 1294.78 1495.98 1592.74 1937.95
Total Long Term Debt 0 0 0 0 100 0
Deferred Income Tax 0.249 0.401 0 6.943 8.754 1.78
Other Liabilities, Total 4.646 14.621 23.93 32.986 75.046 69.159
Total Equity 119.572 147.613 212.824 307.964 392.908 476.93
Redeemable Preferred Stock 0 0 0
Common Stock 0.051 0.052 0.053 0.053 0.054 0.055
Additional Paid-In Capital 171.515 192.837 219.588 207.982 227.907 241.718
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -51.994 -45.276 -6.678 99.817 164.272 235.091
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 1390.69 1137.44 1507.6 1803.94 1985.65 2414.89
Total Common Shares Outstanding 51.132 51.738 52.758 52.758 53.792 54.594
Other Equity, Total -0.139 0.112 0.675 0.066
Đầu tư ngắn hạn 29.314 34.556 4.456
Note Receivable - Long Term 81.422 125.711 170.663
Long Term Debt 100 0
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 2298.32 2032.88 3332.03 2087.09 4516.99
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 182.276 206.743 69.582 84.104 96.465
Tiền mặt và các khoản tương đương 175.453 202.287 66.431 84.104 96.465
Đầu tư ngắn hạn 6.823 4.456 3.151 0 0
Tổng các khoản phải thu, ròng 49.932 50.497 55.022 60.124 72.529
Accounts Receivable - Trade, Net 49.932 50.497 55.022 60.124 72.529
Prepaid Expenses 14.198 15.966 21.903 22.795 23.43
Other Current Assets, Total 2051.91 1759.68 3185.52 1920.06 4324.57
Total Assets 2663.55 2414.89 3811.54 2588.59 5079.24
Property/Plant/Equipment, Total - Net 107.299 103.819 106.514 112.036 114.812
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 168.771 166.573 173.032 179.719 184.092
Accumulated Depreciation, Total -61.472 -62.754 -66.518 -67.683 -69.28
Goodwill, Net 33.184 33.65 68.022 68.326 102.183
Intangibles, Net 56.759 58.045 85.894 88.282 105.958
Note Receivable - Long Term 156.943 170.663 179.079 191.385 209.58
Other Long Term Assets, Total 11.047 15.825 40.001 41.475 29.714
Total Current Liabilities 2138.37 1867.02 3273.45 2006.17 4438.44
Accounts Payable 3.319 4.23 6.91 6.6 5.051
Accrued Expenses 73.519 93.667 70.85 67.715 94.494
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 2061.53 1769.12 3195.69 1931.85 4338.89
Total Liabilities 2208.94 1937.95 3343.96 2081.9 4513.82
Total Long Term Debt 0 0 0 0 0
Long Term Debt 0 0
Deferred Income Tax 0 1.78 1.928 1.781 1.781
Other Liabilities, Total 70.571 69.159 68.589 73.946 73.6
Total Equity 454.609 476.93 467.573 506.693 565.419
Common Stock 0.054 0.055 0.055 0.055 0.055
Additional Paid-In Capital 231.208 241.718 201.504 231.106 256.204
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 223.208 235.091 266.023 275.876 310.722
Other Equity, Total 0.139 0.066 -0.009 -0.344 -1.562
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 2663.55 2414.89 3811.54 2588.59 5079.24
Total Common Shares Outstanding 54.451 54.594 55.019 55.105 54.594
Redeemable Preferred Stock 0 0
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm -3.851 6.718 38.598 53.823 64.455 70.819
Tiền từ hoạt động kinh doanh 32.993 61.98 97.866 115.032 112.655 124.85
Tiền từ hoạt động kinh doanh 13.873 21.027 30.202 34.564 37.913 42.972
Deferred Taxes 0.15 0.152 -21.87 4.134 2.754 -13.642
Khoản mục phi tiền mặt 18.434 27.1 30.436 37.272 46.515 64.518
Cash Taxes Paid 0.003 0.028 -0.053 0.412 -0.084 -0.136
Lãi suất đã trả 0 0.438 0.87
Thay đổi vốn lưu động 4.387 6.983 20.5 -14.761 -38.982 -39.817
Tiền từ hoạt động đầu tư -673.36 -37.824 -179.279 -43.344 -48.757 48.42
Chi phí vốn -24.474 -34.979 -37.314 -31.422 -42.293 -38.055
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -648.886 -2.845 -141.965 -11.922 -6.464 86.475
Tiền từ các hoạt động tài chính 645.605 -304.347 275.217 114.724 2.092 280.478
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 645.468 -304.381 275.217 149.63 -97.908 380.332
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 0.137 0.034 0 -34.906 0.146
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 0 100 -100
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 5.238 -280.191 193.804 186.412 65.99 453.748
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 58.936 70.819 30.932 40.785 75.631
Cash From Operating Activities 85.76 124.85 -4.132 26.858 105.394
Cash From Operating Activities 32.07 42.972 11.322 23.383 36.419
Deferred Taxes -10.656 -13.642 -20.827 -22.952 -10.882
Non-Cash Items 48.147 64.518 19.758 46.463 71.199
Cash Taxes Paid -0.222 -0.136 0.013 -0.115 -0.115
Cash Interest Paid 0.82 0.87 0.063 0.126 0.257
Changes in Working Capital -42.737 -39.817 -45.317 -60.821 -66.973
Cash From Investing Activities 37.677 48.42 -198.161 -218.337 -281.379
Capital Expenditures -29.819 -38.055 -12.379 -28.494 -41.64
Other Investing Cash Flow Items, Total 67.496 86.475 -185.782 -189.843 -239.739
Cash From Financing Activities 578.972 280.478 1364.96 100.391 2503.47
Financing Cash Flow Items 678.826 380.332 1364.96 100.391 2503.47
Issuance (Retirement) of Stock, Net 0.146 0.146 0
Issuance (Retirement) of Debt, Net -100 -100 0
Net Change in Cash 702.409 453.748 1162.67 -91.088 2327.49
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Sarowitz (Steven I) Individual Investor 19.6737 10971951 237 2022-12-31 LOW
T. Rowe Price Associates, Inc. Investment Advisor 13.8455 7721624 -2056958 2022-09-30 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 7.1409 3982463 245394 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 6.1858 3449812 83926 2022-09-30 LOW
Beauchamp (Steven Raymond) Individual Investor 3.4348 1915578 -834 2022-11-15 LOW
T. Rowe Price Investment Management, Inc. Investment Advisor 2.8052 1564480 430969 2022-09-30 HIGH
Invesco Advisers, Inc. Investment Advisor 2.6369 1470576 93553 2022-09-30 LOW
Wasatch Global Investors Inc Investment Advisor/Hedge Fund 2.3942 1335266 -138444 2022-09-30 LOW
MFS Investment Management Investment Advisor/Hedge Fund 2.1375 1192099 6888 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 1.9325 1077759 34848 2022-09-30 LOW
Haske (Michael R.) Individual Investor 1.3199 736127 35792 2022-09-30 LOW
Riverbridge Partners, LLC Investment Advisor 1.2122 676061 -95661 2022-12-31 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.1799 658013 26946 2022-09-30 LOW
Capital Research Global Investors Investment Advisor 1.0793 601946 -46331 2022-09-30 LOW
Adams Street Partners, LLC Private Equity 1.0637 593200 0 2022-09-30 LOW
American Century Investment Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.9907 552505 14094 2022-09-30 LOW
Janus Henderson Investors Investment Advisor/Hedge Fund 0.9048 504605 -10488 2022-09-30 LOW
GW&K Investment Management, LLC Investment Advisor 0.8975 500553 -53307 2022-09-30 LOW
BlackRock Financial Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.8745 487686 -37217 2022-09-30 LOW
Citadel Advisors LLC Hedge Fund 0.7443 415068 -117602 2022-09-30 HIGH

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Software (NEC)

1400 American Ln
SCHAUMBURG
ILLINOIS 60173-5452
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

BTC/USD

22,949.55 Price
-1.020% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Oil - Crude

77.93 Price
+0.180% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0218%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0068%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

US100

12,595.60 Price
-0.430% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0186%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0075%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

XRP/USD

0.40 Price
-0.720% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00358

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch