CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch PanUnited - P52sg CFD

0.3787
0%
  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.0176
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.021263 %
Charges from borrowed part ($-0.85)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.021263%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.000655 %
Charges from borrowed part ($-0.03)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.000655%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ SGD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Singapore
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 0.3887
Mở* 0.3887
Thay đổi trong 1 năm* 14.73%
Vùng giá trong ngày* 0.3887 - 0.3887
Vùng giá trong 52 tuần 0.35-0.47
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 75.00K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 854.33K
Giá trị vốn hóa thị trường 273.78M
Tỷ số P/E 10.02
Cổ phiếu đang lưu hành 698.58M
Doanh thu 703.97M
EPS 0.04
Tỷ suất cổ tức (%) 4.61538
Hệ số rủi ro beta 1.01
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo N/A

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Mar 16, 2023 0.3837 -0.0050 -1.29% 0.3887 0.3887 0.3837
Mar 15, 2023 0.3837 0.0050 1.32% 0.3787 0.3837 0.3787
Mar 14, 2023 0.3787 -0.0050 -1.30% 0.3837 0.3837 0.3787
Mar 13, 2023 0.3837 0.0050 1.32% 0.3787 0.3887 0.3737
Mar 10, 2023 0.3837 0.0050 1.32% 0.3787 0.3887 0.3787
Mar 9, 2023 0.3837 0.0050 1.32% 0.3787 0.3837 0.3787
Mar 8, 2023 0.3887 0.0000 0.00% 0.3887 0.3937 0.3837
Mar 7, 2023 0.3837 -0.0050 -1.29% 0.3887 0.3887 0.3787
Mar 6, 2023 0.3837 -0.0050 -1.29% 0.3887 0.3937 0.3837
Mar 3, 2023 0.3937 0.0000 0.00% 0.3937 0.3937 0.3937
Mar 2, 2023 0.3937 0.0000 0.00% 0.3937 0.3937 0.3937
Mar 1, 2023 0.3887 0.0000 0.00% 0.3887 0.3887 0.3887
Feb 28, 2023 0.3887 0.0000 0.00% 0.3887 0.3887 0.3887
Feb 27, 2023 0.3937 0.0000 0.00% 0.3937 0.3937 0.3937
Feb 24, 2023 0.3937 -0.0049 -1.23% 0.3986 0.3986 0.3937
Feb 23, 2023 0.3937 0.0000 0.00% 0.3937 0.3986 0.3937
Feb 22, 2023 0.3937 0.0000 0.00% 0.3937 0.3986 0.3937
Feb 21, 2023 0.3986 0.0000 0.00% 0.3986 0.3986 0.3986
Feb 20, 2023 0.3986 0.0049 1.24% 0.3937 0.4036 0.3937
Feb 17, 2023 0.3936 -0.0050 -1.25% 0.3986 0.4036 0.3936

PanUnited Events

Thời gian (UTC) (UTC) Quốc gia Sự kiện
No events scheduled
Xem tất cả các sự kiện
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 612.321 629.321 863.53 768.258 405.024 586.872
Doanh thu 612.321 629.321 863.53 768.258 405.024 586.872
Chi phí tổng doanh thu 513.268 531.589 755.176 635.371 320.194 459.833
Lợi nhuận gộp 99.053 97.732 108.354 132.887 84.83 127.039
Tổng chi phí hoạt động 599.734 620.937 852.057 737.887 400.082 566.74
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 74.698 72.802 37.292 67.925 51.837 73.984
Depreciation / Amortization 13.102 14.486 17.571 23.995 23.84 23.338
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng -1.12 -0.397 -0.38 -0.451 -0.139
Chi phí bất thường (thu nhập) 1.21 1.197 1.026 -2.113 0.866
Other Operating Expenses, Total -1.424 1.26 42.018 9.95 6.775 8.858
Thu nhập hoạt động 12.587 8.384 11.473 30.371 4.942 20.132
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -2.456 -0.326 -2.054 -3.841 -2.834 3.343
Khác, giá trị ròng -0.184 -0.339 -0.476 -0.351 -0.374 -0.403
Thu nhập ròng trước thuế 9.947 7.719 8.943 26.179 1.734 23.072
Thu nhập ròng sau thuế 8.19 6.56 6.544 20.929 1.514 18.857
Lợi ích thiểu số -1.545 -0.772 -0.472 -0.418 -0.478 -0.171
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 6.645 5.788 6.072 20.511 1.036 18.686
Tổng khoản mục bất thường 7.154 14.288 0.878 0
Thu nhập ròng 13.799 20.076 6.95 20.511 1.036 18.686
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 6.645 5.788 6.072 20.511 1.036 18.686
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 13.799 20.076 6.95 20.511 1.036 18.686
Thu nhập ròng pha loãng 13.799 20.076 6.95 20.511 1.036 18.686
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 606.589 701.147 700.899 700.983 701.768 699.992
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.01095 0.00826 0.00866 0.02926 0.00148 0.02669
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.03461 0.013 0.008 0.016 0.008 0.016
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.0126 0.00971 0.00898 0.03043 -0.00048 0.02771
Q4 2019 Q2 2020 Q4 2020 Q2 2021 Q4 2021
Tổng doanh thu 168.996 190.374 214.65 276.584 310.288
Doanh thu 168.996 190.374 214.65 276.584 310.288
Chi phí tổng doanh thu 134.669 154.372 165.822 218.134 241.699
Lợi nhuận gộp 34.327 36.002 48.828 58.45 68.589
Tổng chi phí hoạt động 160.953 188.295 211.787 267.098 299.642
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 9.853 13.92 18.627 22.513 24.799
Depreciation / Amortization 5.98 12.006 11.834 11.679 11.659
Other Operating Expenses, Total 10.451 7.997 15.504 14.95 18.908
Thu nhập hoạt động 8.043 2.079 2.863 9.486 10.646
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -1.103 -1.794 -1.414 0.165 2.775
Thu nhập ròng trước thuế 6.94 0.285 1.449 9.651 13.421
Thu nhập ròng sau thuế 5.672 0.138 1.376 7.313 11.544
Lợi ích thiểu số -0.251 0.139 -0.617 -0.355 0.184
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 5.421 0.277 0.759 6.958 11.728
Tổng khoản mục bất thường 0
Thu nhập ròng 5.421 0.277 0.759 6.958 11.728
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 5.421 0.277 0.759 6.958 11.728
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 5.421 0.277 0.759 6.958 11.728
Thu nhập ròng pha loãng 5.421 0.277 0.759 6.958 11.728
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 698.351 692.5 711.036 702.828 697.156
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.00776 0.0004 0.00107 0.0099 0.01682
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.011 0 0.008 0.005 0.011
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.00882 0.00052 0.00119 0.00991 0.0201
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng -0.184 -0.076
Chi phí bất thường (thu nhập) 0.006 2.653
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 247.267 585.219 232.083 242.259 216.754 218.113
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 72.662 63.133 47.894 49.646 67.558 64.149
Tiền mặt và các khoản tương đương 72.662 63.133 47.894 0.293 1.453 1.507
Tổng các khoản phải thu, ròng 144.631 139.007 147.636 157.942 115.135 122.586
Accounts Receivable - Trade, Net 141.711 144.562 156.079 113.273 122.264
Total Inventory 20.575 34.362 22.293 22.364 23.908 23.673
Prepaid Expenses 3.322 2.652 1.825 1.958 1.596 1.62
Other Current Assets, Total 6.077 346.065 12.435 10.349 8.557 6.085
Total Assets 739.515 780.637 421.852 442.103 402.313 396.695
Property/Plant/Equipment, Total - Net 455.178 185.851 180.052 189.603 174.291 166.202
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 629.41 272.338 303.549 307.295 313.793
Accumulated Depreciation, Total -174.232 -92.286 -113.946 -133.004 -147.591
Goodwill, Net 24.507 2.345 2.345 2.125 0
Long Term Investments 10.799 4.135 3.485 3.543 3.68 4.338
Note Receivable - Long Term 0.933 0.633 0.665 0.168 0.145 0.151
Other Long Term Assets, Total 0.831 0.475 0.679 0.871 0.976 1.24
Total Current Liabilities 167.487 320.709 147.144 156.382 131.909 132.466
Accounts Payable 76.195 61.686 67.241 66.148 79.236
Accrued Expenses 12.809 10.012 11.854 5.124 13.805
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 52.381 41.559 62.274 64.45 49.686 27.567
Other Current Liabilities, Total 26.102 180.225 13.172 12.837 10.951 11.858
Total Liabilities 465.828 451.743 230.312 239.787 207.624 191.624
Total Long Term Debt 245.936 81.342 64.192 64.688 53.925 38.432
Long Term Debt 245.936 81.342 64.192 49.064 42.503 25.184
Deferred Income Tax 10.605 6.991 7.704 6.858 7.345 6.321
Minority Interest 36.959 39.015 6.784 8.261 8.311 8.408
Other Liabilities, Total 4.841 3.686 4.488 3.598 6.134 5.997
Total Equity 273.687 328.894 191.54 202.316 194.689 205.071
Common Stock 92.052 151.799 12.645 12.645 12.645 12.645
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 190.16 184.977 181.015 192.539 185.322 195.054
Treasury Stock - Common -1.759 -0.957 -0.957 -0.957 -0.295 -0.78
Other Equity, Total -6.766 -6.925 -1.163 -1.605 -2.525 -1.39
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 739.515 780.637 421.852 442.103 402.313 396.695
Total Common Shares Outstanding 606.569 700.886 700.886 700.886 701.654 699.763
Intangibles, Net 4.324 2.543 3.314 4.342 6.651
Payable/Accrued 98.925
Cash 49.353 66.105 62.642
Capital Lease Obligations 15.624 11.422 13.248
Unrealized Gain (Loss) -0.306 -0.458 -0.458
Dec 2019 Jun 2020 Dec 2020 Jun 2021 Dec 2021
Tổng tài sản hiện tại 242.259 194.379 216.754 204.675 218.113
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 49.646 92.896 67.558 58.344 64.149
Tiền mặt và các khoản tương đương 49.646 92.896 67.558 58.344 64.149
Tổng các khoản phải thu, ròng 159.686 52.117 116.825 123.127 125.474
Total Inventory 22.364 35.624 23.908 19.033 23.673
Prepaid Expenses 1.958 1.971 1.596 1.514 1.62
Other Current Assets, Total 8.605 11.771 6.867 2.657 3.197
Total Assets 442.103 386.174 402.313 389.316 396.695
Property/Plant/Equipment, Total - Net 189.603 181.411 174.291 173.337 166.202
Intangibles, Net 5.659 5.474 6.467 6.078 6.651
Long Term Investments 3.543 3.862 3.68 4.146 4.338
Note Receivable - Long Term 0.168 0.166 0.145 0.148 0.151
Other Long Term Assets, Total 0.871 0.882 0.976 0.932 1.24
Total Current Liabilities 156.382 106.722 131.909 118.265 132.466
Payable/Accrued 83.71 45.549 77.897 79.686 98.369
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 64.45 57.138 49.686 34.389 27.567
Other Current Liabilities, Total 8.222 4.035 4.326 4.19 6.53
Total Liabilities 239.787 181.823 207.624 192.358 191.624
Total Long Term Debt 64.688 56.192 53.925 52.241 38.432
Long Term Debt 49.064 43.134 42.503 36.316 25.184
Capital Lease Obligations 15.624 13.058 11.422 15.925 13.248
Deferred Income Tax 6.858 6.784 7.345 7.32 6.321
Minority Interest 8.261 8.328 8.311 8.407 8.408
Other Liabilities, Total 3.598 3.797 6.134 6.125 5.997
Total Equity 202.316 204.351 194.689 196.958 205.071
Common Stock 12.645 12.645 12.645 12.645 12.645
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 191.871 193.328 183.764 186.664 194.915
Treasury Stock - Common -0.957 -0.506 -0.295 -0.213 -0.78
Other Equity, Total -1.243 -1.116 -1.425 -2.138 -1.709
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 442.103 386.174 402.313 389.316 396.695
Total Common Shares Outstanding 700.886 701.408 701.654 701.748 699.763
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 9.947 7.719 8.943 26.179 1.734 23.072
Tiền từ hoạt động kinh doanh 53.55 38.138 1.992 42.62 59.61 57.543
Tiền từ hoạt động kinh doanh 28.093 24.411 18.182 23.615 23.29 22.396
Khoản mục phi tiền mặt 27.899 29.319 4.919 6.198 3.134 -1.018
Cash Taxes Paid 6.795 7.9 2.723 2.214 5.338 0.997
Lãi suất đã trả 12.103 10.81 3.947 4.915 3.088 1.895
Thay đổi vốn lưu động -12.389 -23.476 -30.286 -13.752 30.902 12.151
Tiền từ hoạt động đầu tư -14.147 -24.776 -13.403 -5.117 -7.75 -4.017
Chi phí vốn -46.017 -31.754 -11.424 -4.779 -6.168 -5.51
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 31.87 6.978 -1.979 -0.338 -1.582 1.493
Tiền từ các hoạt động tài chính -10.472 -4.449 -4.51 -35.536 -33.64 -57.326
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -1.322 -1.071 -0.664 -0.497 -0.302 -0.329
Total Cash Dividends Paid -20.992 -18.919 -5.607 -9.112 -7.715 -9.123
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 0 60.32 0 0.227 -0.624
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 11.842 -44.779 1.761 -25.927 -25.85 -47.25
Ảnh hưởng của ngoại hối 0.045 -0.524 0.682 -0.215 -0.308 0.391
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 28.976 8.389 -15.239 1.752 17.912 -3.409
Amortization 0.165 0.234 0.38 0.55 0.942
Dec 2019 Jun 2020 Dec 2020 Jun 2021 Dec 2021
Net income/Starting Line 26.179 0.285 1.734 9.651 23.072
Cash From Operating Activities 42.62 62.219 59.61 23.596 57.543
Cash From Operating Activities 23.615 11.761 23.29 11.257 22.396
Amortization 0.38 0.245 0.55 0.422 0.942
Non-Cash Items 6.198 2.559 3.134 -0.521 -1.018
Cash Taxes Paid 2.214 4.88 5.338 0.419 0.997
Cash Interest Paid 4.915 1.926 3.088 0.964 1.895
Changes in Working Capital -13.752 47.369 30.902 2.787 12.151
Cash From Investing Activities -5.117 -2.438 -7.75 -1.003 -4.017
Capital Expenditures -4.779 -2.427 -6.168 -1.926 -5.51
Other Investing Cash Flow Items, Total -0.338 -0.011 -1.582 0.923 1.493
Cash From Financing Activities -35.536 -17.113 -33.64 -32.05 -57.326
Financing Cash Flow Items -0.497 0 -0.302 -0.329 -0.329
Total Cash Dividends Paid -9.112 0 -7.715 -5.614 -9.123
Issuance (Retirement) of Debt, Net -25.927 -17.274 -25.85 -26.133 -47.25
Foreign Exchange Effects -0.215 0.582 -0.308 0.243 0.391
Net Change in Cash 1.752 43.25 17.912 -9.214 -3.409
Issuance (Retirement) of Stock, Net 0.161 0.227 0.026 -0.624
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Ng (Han Whatt) Individual Investor 60.8907 427450037 0 2022-03-25
Ng (Bee Soon Patrick) Individual Investor 4.9804 34962037 0 2022-10-01 LOW
Ng (Bee Kiok Jane Kimberly) Individual Investor 1.2034 8447602 0 2022-03-25
Ng (Bee Bee May) Individual Investor 1.1539 8100002 0 2022-03-25 LOW
Chan (Wai Mun) Individual Investor 0.4168 2925600 1493100 2022-03-25 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.3926 2755750 0 2023-01-31 LOW
Lee (Cheong Seng) Individual Investor 0.3561 2500000 0 2022-03-25 LOW
Chng (Jit Koon) Individual Investor 0.2792 1960000 0 2022-03-25 LOW
Lee (Boon Wah) Individual Investor 0.2764 1940000 0 2022-03-25 LOW
Phua (Bah Lee) Individual Investor 0.2609 1831250 0 2022-03-25 LOW
Cheng (Heng Seng) Individual Investor 0.2475 1737500 1737500 2022-03-25 LOW
Tan (Wai See) Individual Investor 0.2264 1589500 0 2022-03-25 LOW
Tay (Siew Choon) Individual Investor 0.1692 1187500 150000 2022-11-28 LOW
Fong (Yue Kwong) Individual Investor 0.0214 150000 150000 2023-02-15
Soh (Ee Beng) Individual Investor 0.0214 150000 150000 2022-01-21
Dimensional Fund Advisors, Ltd. Investment Advisor 0.0123 86375 0 2023-01-31 MED

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
500000+

Thương nhân

92000+

Hoạt động khách hàng tháng

$53000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$30000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Tính Lãi&Lỗ giả định trường hợp bạn đã mở một giao dịch CFD vào một ngày nhất định (chọn ngày) và đóng vào một ngày khác (chọn ngày).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
Đòn bẩy
1:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Construction Material Wholesale

7 Temasek Boulevard
#16-01 Suntec Tower One
038987
SG

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

XRP/USD

0.38 Price
-2.130% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0753%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0069%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00321

US100

12,440.50 Price
-0.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0241%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0018%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

BTC/USD

27,694.50 Price
-1.160% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0616%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0137%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Gold

1,978.69 Price
-0.380% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0167%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0084%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 0.30

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch