CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Outset Medical, Inc. - OM CFD

29.15
3.76%
0.10
Thấp: 29.12
Cao: 30.47
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Monday at 14:30

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.10
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 30.29
Mở* 29.33
Thay đổi trong 1 năm* -19.4%
Vùng giá trong ngày* 29.12 - 30.47
Vùng giá trong 52 tuần 11.41-48.71
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 374.64K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 11.33M
Giá trị vốn hóa thị trường 1.46B
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 48.31M
Doanh thu 111.52M
EPS -3.49
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta -100.00K
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 13, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 29.15 -0.43 -1.45% 29.58 30.50 28.99
Feb 2, 2023 30.29 1.91 6.73% 28.38 30.41 28.37
Feb 1, 2023 28.35 0.93 3.39% 27.42 28.54 27.27
Jan 31, 2023 28.06 0.41 1.48% 27.65 28.36 27.27
Jan 30, 2023 27.73 0.51 1.87% 27.22 28.06 27.22
Jan 27, 2023 28.25 0.39 1.40% 27.86 28.50 27.47
Jan 26, 2023 28.33 0.00 0.00% 28.33 28.81 27.47
Jan 25, 2023 28.36 1.13 4.15% 27.23 28.50 26.77
Jan 24, 2023 28.08 1.25 4.66% 26.83 29.52 26.77
Jan 23, 2023 27.14 -0.09 -0.33% 27.23 27.83 27.07
Jan 20, 2023 27.01 0.03 0.11% 26.98 27.44 26.77
Jan 19, 2023 26.95 0.48 1.81% 26.47 27.05 26.25
Jan 18, 2023 27.10 -1.21 -4.27% 28.31 28.76 27.03
Jan 17, 2023 28.24 1.67 6.29% 26.57 28.25 25.64
Jan 13, 2023 26.82 0.35 1.32% 26.47 27.00 26.47
Jan 12, 2023 26.68 0.16 0.60% 26.52 26.74 25.62
Jan 11, 2023 26.48 -0.54 -2.00% 27.02 27.27 26.18
Jan 10, 2023 26.89 0.61 2.32% 26.28 27.43 26.10
Jan 9, 2023 26.59 0.64 2.47% 25.95 26.79 25.43
Jan 6, 2023 25.57 1.27 5.23% 24.30 26.44 23.64

Outset Medical, Inc. Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 2.007 15.078 49.935 102.602
Doanh thu 2.007 15.078 49.935 102.602
Chi phí tổng doanh thu 8.122 32.88 62.972 94.994
Lợi nhuận gộp -6.115 -17.802 -13.037 7.608
Tổng chi phí hoạt động 48.57 85.385 168.969 233.121
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 17.532 29.178 75.58 101.386
Nghiên cứu & phát triển 22.916 23.327 28.85 36.741
Thu nhập hoạt động -46.563 -70.307 -119.034 -130.519
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -2.93 -1.772 -2.365 -1.217
Khác, giá trị ròng -0.262 3.8 -0.093 0
Thu nhập ròng trước thuế -49.755 -68.279 -121.492 -131.736
Thu nhập ròng sau thuế -49.78 -68.299 -121.492 -131.935
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -49.78 -68.299 -121.492 -131.935
Thu nhập ròng -49.78 -68.299 -121.492 -131.935
Total Adjustments to Net Income -23.3 -17.163 42.168 0
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -73.08 -85.462 -79.324 -131.935
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -73.08 -85.462 -79.324 -131.935
Thu nhập ròng pha loãng -73.08 -85.462 -79.324 -131.935
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 45.2225 45.2225 42.722 45.589
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -1.61601 -1.88981 -1.85675 -2.89401
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -1.61601 -1.88981 -1.82007 -2.89401
Chi phí bất thường (thu nhập) 1.567 0
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 22.916 25.216 26.318 28.152 30.55
Doanh thu 22.916 25.216 26.318 28.152 30.55
Chi phí tổng doanh thu 22.627 24.164 23.372 24.831 26.108
Lợi nhuận gộp 0.289 1.052 2.946 3.321 4.442
Tổng chi phí hoạt động 52.592 55.122 56.456 68.951 67.025
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 22.395 22.926 23.355 32.71 30.086
Nghiên cứu & phát triển 7.57 8.032 9.729 11.41 10.831
Thu nhập hoạt động -29.676 -29.906 -30.138 -40.799 -36.475
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -0.31 -0.267 -0.332 -0.308 -0.302
Khác, giá trị ròng 0 0 0 0
Thu nhập ròng trước thuế -29.986 -30.173 -30.47 -41.107 -36.777
Thu nhập ròng sau thuế -30.025 -30.208 -30.47 -41.232 -36.892
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -30.025 -30.208 -30.47 -41.232 -36.892
Thu nhập ròng -30.025 -30.208 -30.47 -41.232 -36.892
Total Adjustments to Net Income 0 0 0 0
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -30.025 -30.208 -30.47 -41.232 -36.892
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -30.025 -30.208 -30.47 -41.232 -36.892
Thu nhập ròng pha loãng -30.025 -30.208 -30.47 -41.232 -36.892
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 42.76 45.68 46.588 43.6 47.487
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.70217 -0.6613 -0.65403 -0.94569 -0.77689
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.70217 -0.6613 -0.65403 -0.94569 -0.77689
Chi phí bất thường (thu nhập) 0 0
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 147.646 79.646 345.911 409.802
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 142.782 69.378 314.87 339.488
Tiền mặt và các khoản tương đương 33.264 36.226 294.972 182.348
Đầu tư ngắn hạn 109.518 33.152 19.898 157.14
Tổng các khoản phải thu, ròng 1.088 3.914 6.468 25.6
Accounts Receivable - Trade, Net 1.088 3.914 6.468 25.6
Total Inventory 3.022 4.596 18.384 39.185
Prepaid Expenses 0.754 1.058 6.189 5.529
Total Assets 151.13 88.366 403.829 463.464
Property/Plant/Equipment, Total - Net 2.926 7.895 23.251 20.195
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 5.149 10.565 28.239 27.849
Accumulated Depreciation, Total -2.223 -2.67 -4.988 -7.654
Other Long Term Assets, Total 0.558 0.825 34.667 33.467
Total Current Liabilities 10.213 24.91 36.692 51.695
Accounts Payable 3.373 4.96 4.948 1.763
Accrued Expenses 5.349 10.43 26.578 39.575
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 0.01 7.509 0
Other Current Liabilities, Total 1.481 2.011 5.166 10.357
Total Liabilities 46.796 51.107 75.22 89.383
Total Long Term Debt 28.355 21.561 29.674 29.762
Long Term Debt 28.346 21.561 29.674 29.762
Capital Lease Obligations 0.009 0
Other Liabilities, Total 8.228 4.636 8.854 7.926
Total Equity 104.334 37.259 328.609 374.081
Redeemable Preferred Stock 392.284 409.446 0 0
Common Stock 0.006 0.007 0.043 0.047
Additional Paid-In Capital 0 0.356 822.624 1000.21
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -287.896 -372.572 -494.059 -625.994
Unrealized Gain (Loss) -0.06 0.022 0.001 -0.184
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 151.13 88.366 403.829 463.464
Total Common Shares Outstanding 45.2225 45.2225 42.722 47.241
Other Current Assets, Total 0.7
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 321.726 447.96 433.301 409.802 377.426
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 277.484 396.208 373.043 339.488 302.267
Tiền mặt và các khoản tương đương 251.767 274.274 230.508 182.348 114.346
Đầu tư ngắn hạn 25.717 121.934 142.535 157.14 187.921
Tổng các khoản phải thu, ròng 12.11 16.411 19.302 25.6 26.899
Accounts Receivable - Trade, Net 12.11 16.411 19.302 25.6 26.899
Total Inventory 24.554 28.882 34.297 39.185 42.873
Prepaid Expenses 7.578 6.459 6.659 5.529 5.387
Total Assets 379.829 504.813 488.804 463.464 431.742
Property/Plant/Equipment, Total - Net 23.552 23.027 22.026 20.195 20.844
Other Long Term Assets, Total 34.551 33.826 33.477 33.467 33.472
Total Current Liabilities 34.82 35.443 41.405 51.695 48.89
Accounts Payable 6.651 2.364 2.702 1.763 5.149
Accrued Expenses 22.295 23.573 29.861 39.575 30.789
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 5.874 9.506 8.842 10.357 12.952
Total Liabilities 73.184 73.651 79.053 89.383 86.289
Total Long Term Debt 29.696 29.718 29.74 29.762 29.784
Long Term Debt 29.696 29.718 29.74 29.762 29.784
Other Liabilities, Total 8.668 8.49 7.908 7.926 7.615
Total Equity 306.645 431.162 409.751 374.081 345.453
Redeemable Preferred Stock 0 0 0 0
Common Stock 0.043 0.046 0.047 0.047 0.048
Additional Paid-In Capital 830.694 985.436 994.486 1000.21 1008.94
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -524.084 -554.292 -584.762 -625.994 -662.886
Unrealized Gain (Loss) -0.008 -0.028 -0.02 -0.184 -0.649
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 379.829 504.813 488.804 463.464 431.742
Total Common Shares Outstanding 42.888 46.225 47.018 47.241 47.712
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm -49.78 -68.299 -121.492 -131.935
Tiền từ hoạt động kinh doanh -46.442 -70.292 -99.015 -130.264
Tiền từ hoạt động kinh doanh 1.069 1.484 3.159 5.162
Khoản mục phi tiền mặt 2.486 -1.878 25.167 22.112
Cash Taxes Paid 0.009 0.035 0.019 0.083
Thay đổi vốn lưu động -0.217 -1.599 -5.849 -25.603
Tiền từ hoạt động đầu tư -68.776 74.297 3.947 -142.507
Chi phí vốn -1.766 -3.293 -9.108 -3.108
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -67.01 77.59 13.055 -139.399
Tiền từ các hoạt động tài chính 134.872 0.249 385.682 160.147
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 0 -0.181
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 134.881 0.439 387.046 160.147
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -0.009 -0.009 -1.364 0
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 19.654 4.254 290.614 -112.624
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line -30.025 -60.233 -90.703 -131.935 -36.892
Cash From Operating Activities -38.616 -69.457 -97.588 -130.264 -38.335
Cash From Operating Activities 1.246 2.553 3.866 5.162 1.262
Non-Cash Items 6.421 11.337 15.782 22.112 6.581
Cash Taxes Paid 0 0.042 0.072 0.083 0.205
Changes in Working Capital -16.258 -23.114 -26.533 -25.603 -9.286
Cash From Investing Activities -6.807 -104.267 -126.089 -142.507 -33.39
Capital Expenditures -0.919 -1.766 -2.257 -3.108 -1.478
Other Investing Cash Flow Items, Total -5.888 -102.501 -123.832 -139.399 -31.912
Cash From Financing Activities 2.218 153.026 159.213 160.147 3.723
Issuance (Retirement) of Stock, Net 2.218 153.026 159.213 160.147 3.723
Issuance (Retirement) of Debt, Net 0 0 0 0
Net Change in Cash -43.205 -20.698 -64.464 -112.624 -68.002
Financing Cash Flow Items 0
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 14.8589 7178009 30157 2022-09-30 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 9.2835 4484675 146881 2022-09-30 LOW
T. Rowe Price Investment Management, Inc. Investment Advisor 6.5685 3173126 1094346 2022-09-30 HIGH
JP Morgan Asset Management Investment Advisor 6.5655 3171658 -101654 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 6.1067 2950031 39317 2022-09-30 LOW
Bellevue Asset Management AG Investment Advisor 5.0043 2417456 90738 2022-09-30 LOW
Champlain Investment Partners, LLC Investment Advisor 4.015 1939585 267460 2022-09-30 LOW
JPMorgan Asset Management U.K. Limited Investment Advisor/Hedge Fund 3.6069 1742409 -26861 2022-09-30 LOW
Mubadala Investment Company PJSC Sovereign Wealth Fund 2.9905 1444665 -1445678 2021-12-07 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 2.5975 1254783 90473 2022-09-30 LOW
Eagle Health Investments LP Hedge Fund 2.5627 1237990 219030 2022-09-30 MED
Perceptive Advisors LLC Private Equity 2.4191 1168630 169903 2022-09-30 LOW
C WorldWide Asset Management Fondsmaeglerselskab A/S Investment Advisor 2.0701 1000000 250000 2022-09-30 LOW
Jennison Associates LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.9888 960731 16719 2022-09-30 LOW
RTW Investments L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 1.883 909652 0 2022-09-30 LOW
Pura Vida Investments, LLC Hedge Fund 1.8726 904619 460918 2022-09-30 MED
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.7898 864592 72537 2022-09-30 LOW
PFM Health Sciences, LP Hedge Fund 1.5099 729413 729413 2022-09-30 LOW
MFS Investment Management Investment Advisor/Hedge Fund 1.4676 708977 235699 2022-09-30 LOW
Next Century Growth Investors, LLC Investment Advisor 1.4022 677365 420142 2022-09-30

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Advanced Medical Equipment & Technology (NEC)

3052 Orchard Drive
SAN JOSE
CALIFORNIA 95134
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Oil - Crude

73.41 Price
-3.570% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0223%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0065%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

US100

12,566.80 Price
-0.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0071%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 3.0

Natural Gas

2.41 Price
-2.390% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1138%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0796%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

BTC/USD

23,408.15 Price
-0.020% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch