CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Osaka Gas Co., Ltd. - 9532 CFD

2143.40
1.34%
12.20
Thấp: 2129.13
Cao: 2161.45
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Friday at 00:00

Mon - Fri: 00:00 - 02:30 03:30 - 06:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 12.20
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.022094 %
Charges from borrowed part ($-0.88)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.022094%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.022351 %
Charges from borrowed part ($-0.89)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.022351%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ JPY
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Japan
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 2172.42
Mở* 2159.75
Thay đổi trong 1 năm* 4.14%
Vùng giá trong ngày* 2129.13 - 2161.45
Vùng giá trong 52 tuần 1,957.00-2,616.00
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 1.31M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 21.15M
Giá trị vốn hóa thị trường 908.78B
Tỷ số P/E 11.05
Cổ phiếu đang lưu hành 415.68M
Doanh thu 2,139.64B
EPS 197.35
Tỷ suất cổ tức (%) 2.75103
Hệ số rủi ro beta 0.43
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Apr 24, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 9, 2023 2151.87 -8.68 -0.40% 2160.55 2162.85 2125.44
Feb 8, 2023 2172.42 3.00 0.14% 2169.42 2202.84 2162.35
Feb 7, 2023 2135.41 -4.39 -0.21% 2139.80 2188.38 2134.51
Feb 6, 2023 2068.69 -14.16 -0.68% 2082.85 2093.62 2054.62
Feb 3, 2023 2065.70 -21.04 -1.01% 2086.74 2086.74 2046.64
Feb 2, 2023 2096.62 22.05 1.06% 2074.57 2125.64 2073.67
Feb 1, 2023 2086.64 -6.08 -0.29% 2092.72 2111.68 2070.58
Jan 31, 2023 2090.63 33.81 1.64% 2056.82 2120.55 2046.75
Jan 30, 2023 2043.75 1.00 0.05% 2042.75 2054.23 2031.68
Jan 27, 2023 2035.66 3.88 0.19% 2031.78 2050.64 2022.71
Jan 26, 2023 2024.69 -18.06 -0.88% 2042.75 2054.73 2024.69
Jan 25, 2023 2031.67 10.86 0.54% 2020.81 2040.86 2017.82
Jan 24, 2023 2020.81 -4.99 -0.25% 2025.80 2030.88 2011.73
Jan 23, 2023 2021.81 -3.19 -0.16% 2025.00 2029.89 2014.83
Jan 20, 2023 2022.70 -5.09 -0.25% 2027.79 2037.07 2020.71
Jan 19, 2023 2018.71 -10.08 -0.50% 2028.79 2036.47 2015.82
Jan 18, 2023 2033.78 20.95 1.04% 2012.83 2053.93 2012.83
Jan 17, 2023 2008.85 -5.27 -0.26% 2014.12 2016.23 1999.76
Jan 16, 2023 2015.83 0.71 0.04% 2015.12 2020.91 2001.86
Jan 13, 2023 2022.81 16.86 0.84% 2005.95 2040.86 2002.76

Osaka Gas Co., Ltd. Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng doanh thu 1183850 1296240 1371860 1368690 1364110 1586880
Doanh thu 1183850 1296240 1371860 1368690 1364110 1586880
Chi phí tổng doanh thu 745139 874437 981086 961983 921777 1161850
Tổng chi phí hoạt động 1091280 1229370 1314920 1300460 1270630 1506760
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 290124 293835 274508 274930 281164 279636
Depreciation / Amortization 51333 49846 57193 47983 48672 50487
Chi phí bất thường (thu nhập) 4680 11249 2137 15568 19016 14781
Thu nhập hoạt động 92570 66869 56939 68224 93475 80124
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -4278 -4901 -5077 4365 11951 25410
Khác, giá trị ròng 3304 3869 202 -2140 3309 10407
Thu nhập ròng trước thuế 91596 65837 52064 70449 108735 115941
Thu nhập ròng sau thuế 63208 39518 36542 42942 83844 133669
Lợi ích thiểu số -1936 -1793 -2941 -1153 -2986 -5413
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 61272 37725 33601 41789 80858 128256
Thu nhập ròng 61272 37725 33601 41789 80858 128256
Total Adjustments to Net Income -1 -1 -1 -1 0
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 61271 37724 33601 41788 80857 128256
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 61271 37724 33601 41788 80857 128256
Thu nhập ròng pha loãng 61271 37724 33601 41788 80857 128256
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 415.984 415.88 415.831 415.798 415.773 415.77
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 147.292 90.7089 80.8045 100.501 194.474 308.478
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 50 50 50 50 52.5 57.5
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 155.055 106.945 111.781 123.323 229.741 331.586
Other Operating Expenses, Total 2 1 2 1
Q4 2021 Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2022
Tổng doanh thu 401223 314353 336068 393347 543111
Doanh thu 401223 314353 336068 393347 543111
Chi phí tổng doanh thu 265764 201954 257939 312121 389836
Tổng chi phí hoạt động 382624 276804 333078 391210 503178
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 97843 74849 75139 79089 101046
Chi phí bất thường (thu nhập) 19016 12296
Other Operating Expenses, Total 1 1 0 0 0
Thu nhập hoạt động 18599 37549 2990 2137 39933
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 5911 3162 962 6180 15106
Khác, giá trị ròng 2649 1446 1283 1583 3610
Thu nhập ròng trước thuế 27159 42157 5235 9900 58649
Thu nhập ròng sau thuế 24936 32375 6274 8937 86083
Lợi ích thiểu số -1691 -851 -1003 -914 -2645
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 23245 31524 5271 8023 83438
Thu nhập ròng 23245 31524 5271 8023 83438
Total Adjustments to Net Income 0 -1 0 -1 2
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 23245 31523 5271 8022 83440
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 23245 31523 5271 8022 83440
Thu nhập ròng pha loãng 23245 31523 5271 8022 83440
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 415.764 415.758 415.79 415.789 415.743
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 55.9091 75.8205 12.6771 19.2934 200.701
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 27.5 0 27.5 0 30
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 97.9029 75.8205 12.6771 19.2934 219.925
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng tài sản hiện tại 482062 503281 532194 560019 583347 689384
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 167583 171529 116289 147201 167083 131089
Tiền mặt và các khoản tương đương 167583 171529 116289 147201 167083 131089
Tổng các khoản phải thu, ròng 200030 219400 257960 257719 265728 267259
Accounts Receivable - Trade, Net 175883 188941 217515 209875 211094 208212
Total Inventory 69778 76861 112327 108092 94187 145445
Other Current Assets, Total 44671 35491 45618 47007 56349 145591
Total Assets 1886580 1897230 2029720 2140480 2313360 2569820
Property/Plant/Equipment, Total - Net 87707 66928 74223 68484 112217 138917
Intangibles, Net 77483 79743 127633 98322 97912 95251
Long Term Investments 316981 323212 359737 332200 377074 359225
Other Long Term Assets, Total 97314 90760 97904 109388 158728 241980
Total Current Liabilities 262269 324142 353212 312312 322784 398529
Accounts Payable 50246 58542 66087 59363 60453 104935
Notes Payable/Short Term Debt 23118 22179 68751 20029 13546 13174
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 49770 67138 57920 72876 73674 75849
Other Current Liabilities, Total 139135 176283 160454 160044 175111 204571
Total Liabilities 924672 897660 1025380 1142990 1231480 1310160
Total Long Term Debt 467776 414469 520793 664324 701160 731362
Long Term Debt 462645 408239 512407 653750 688258 715500
Capital Lease Obligations 5131 6230 8386 10574 12902 15862
Deferred Income Tax 26451 22847 22811 41845 47298
Minority Interest 29965 29229 30704 30174 32716 24472
Other Liabilities, Total 138211 106973 97862 136179 132971 108498
Total Equity 961905 999570 1004340 997493 1081880 1259660
Common Stock 132166 132166 132166 132166 132166 132166
Additional Paid-In Capital 19319 19222 19222 19483 19469 19071
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 752872 769801 782523 802313 861746 965951
Treasury Stock - Common -1492 -1663 -1744 -1802 -1852 -2115
Unrealized Gain (Loss) 50941 56240 49880 40599 69074 67168
Other Equity, Total 8099 23804 22293 4734 1278 77419
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 1886580 1897230 2029720 2140480 2313360 2569820
Total Common Shares Outstanding 415.927 415.85 415.813 415.785 415.76 415.644
Note Receivable - Long Term 18412 22862 25981 25686 27698
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 583347 579666 628558 742150 689384
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 167083 156725 131603 172326 131089
Tiền mặt và các khoản tương đương 167083 156725 131603 172326 131089
Tổng các khoản phải thu, ròng 265728 134523 154136 178519 267259
Accounts Receivable - Trade, Net 211094 134523 154136 178519 208212
Total Inventory 94187 117709 147888 172146 145445
Other Current Assets, Total 56349 170709 194931 219159 145591
Total Assets 2313360 2346660 2422770 2564790 2569820
Property/Plant/Equipment, Total - Net 112217 120455 121316 139866 138917
Intangibles, Net 97912 99661 100453 101720 95251
Long Term Investments 377074 383061 389986 382187 359225
Note Receivable - Long Term 25686 27698
Other Long Term Assets, Total 158728 187197 195502 200686 241980
Total Current Liabilities 322784 270827 338596 500125 398529
Accounts Payable 60453 53026 80536 96432 104935
Notes Payable/Short Term Debt 13546 0 0 0 13174
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 73674 75849
Other Current Liabilities, Total 175111 217801 258060 403693 204571
Total Liabilities 1231480 1216360 1287910 1451140 1310160
Total Long Term Debt 701160 731271 733292 737582 731362
Long Term Debt 688258 731271 733292 737582 715500
Capital Lease Obligations 12902 15862
Deferred Income Tax 41845 47298
Minority Interest 32716 33726 35628 36906 24472
Other Liabilities, Total 132971 180539 180396 176530 108498
Total Equity 1081880 1130290 1134860 1113640 1259660
Common Stock 132166 132166 132166 132166 132166
Additional Paid-In Capital 19469 19437 19440 19440 19071
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 861746 880652 885923 882511 965951
Treasury Stock - Common -1852 -1858 -1782 -1793 -2115
Unrealized Gain (Loss) 69074 65187 72088 68365 67168
Other Equity, Total 1278 34709 27026 12954 77419
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 2313360 2346660 2422770 2564790 2569820
Total Common Shares Outstanding 415.76 415.757 415.795 415.789 415.644
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Thu nhập ròng/khởi điểm 91596 65837 52064 70449 108735 115941
Tiền từ hoạt động kinh doanh 148800 165531 65116 182892 219102 145350
Tiền từ hoạt động kinh doanh 86206 86378 88363 91925 101444 108902
Khoản mục phi tiền mặt 17845 12334 10077 16362 12171 853
Cash Taxes Paid 42516 26498 28997 23056 23924 39419
Lãi suất đã trả 9657 9315 10186 12280 11375 10559
Thay đổi vốn lưu động -46847 -1362 -96769 4156 -3248 -80346
Tiền từ hoạt động đầu tư -137527 -110456 -204192 -232266 -198354 -152163
Chi phí vốn -92721 -79059 -102042 -126747 -182755 -187997
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -44806 -31397 -102150 -105519 -15599 35834
Tiền từ các hoạt động tài chính -50530 -51591 85262 79272 -1636 -30479
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -4512 -1111 -1484 -5681 -2558 -20078
Total Cash Dividends Paid -20803 -20800 -20801 -20799 -20793 -22857
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -25215 -29680 107547 105752 21715 12456
Ảnh hưởng của ngoại hối -3197 666 -1478 1145 838 1299
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -42454 4150 -55292 31043 19950 -35993
Amortization 2344 11381
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 108735 47392 115941
Cash From Operating Activities 219102 21800 145350
Cash From Operating Activities 101444 52138 108902
Non-Cash Items 12171 -6623 853
Cash Taxes Paid 23924 27266 39419
Cash Interest Paid 11375 10559
Changes in Working Capital -3248 -71107 -80346
Cash From Investing Activities -198354 -96564 -152163
Capital Expenditures -182755 -85568 -187997
Other Investing Cash Flow Items, Total -15599 -10996 35834
Cash From Financing Activities -1636 38971 -30479
Financing Cash Flow Items -2558 -1699 -20078
Total Cash Dividends Paid -20793 -11420 -22857
Issuance (Retirement) of Debt, Net 21715 52090 12456
Foreign Exchange Effects 838 293 1299
Net Change in Cash 19950 -35500 -35993
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Nippon Life Insurance Company Insurance Company 4.3081 17950784 -1291216 2021-05-31 LOW
Nomura Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 3.5061 14609096 3400 2023-01-31 LOW
MUFG Bank, Ltd. Bank and Trust 2.685 11188000 0 2022-09-30 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 2.5764 10735409 -54500 2022-12-31 LOW
Resona Bank, Ltd. Bank and Trust 2.5331 10555000 0 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 2.319 9663001 -77000 2023-01-31 LOW
Daiwa Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 1.7081 7117120 -180948 2022-12-31 LOW
Nikko Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 1.6252 6772071 6108 2023-01-31 LOW
Aioi Nissay Dowa Insurance Co., Ltd. Insurance Company 1.4335 5973000 0 2022-09-30 LOW
Meiji Yasuda Life Insurance Company Insurance Company 1.4011 5838000 0 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.0411 4338260 0 2023-01-31 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 0.9383 3909589 565189 2022-12-31 LOW
BlackRock Advisors (UK) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.7552 3146633 -31900 2022-12-31 LOW
Kubota Corp Corporation 0.75 3125000 0 2021-12-31 LOW
Kansai Electric Power Co Inc Corporation 0.7429 3095322 0 2022-03-31 LOW
Mitsubishi UFJ Kokusai Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 0.7035 2931186 -100 2023-01-31 LOW
California Public Employees' Retirement System Pension Fund 0.6981 2908883 -339400 2021-06-30 LOW
APG Asset Management N.V. Pension Fund 0.3946 1644126 -93277 2022-06-30 LOW
PGGM Vermogensbeheer B.V. Pension Fund 0.3864 1610012 325529 2021-12-31 LOW
Charles Schwab Investment Management, Inc. Investment Advisor 0.3295 1373092 12794 2023-01-31 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Natural Gas Utilities (NEC)

平野町四丁目1番2号
中央区
OSAKA-SHI
OSAKA-FU 541-0046
JP

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Oil - Crude

78.82 Price
+0.250% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0163%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0021%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Natural Gas

2.43 Price
-1.300% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1218%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0861%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

XRP/USD

0.39 Price
-1.430% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00318

BTC/USD

22,726.15 Price
-1.190% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch