CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Orbsat Corp. - OSAT CFD

3.71
1.91%
  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.06
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 3.66
Mở* 3.78
Thay đổi trong 1 năm* 1.34%
Vùng giá trong ngày* 3.69 - 3.78
Vùng giá trong 52 tuần 1.21-3.52
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 14.11K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 535.23K
Giá trị vốn hóa thị trường 15.05M
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 9.65M
Doanh thu 11.15M
EPS -1.42
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 2.03
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo N/A

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Jan 20, 2022 3.71 -0.07 -1.85% 3.78 3.78 3.68
Jan 19, 2022 3.66 0.07 1.95% 3.59 3.68 3.59
Jan 18, 2022 3.74 -0.04 -1.06% 3.78 3.78 3.60
Jan 14, 2022 3.77 0.11 3.01% 3.66 3.82 3.62
Jan 13, 2022 3.82 -0.13 -3.29% 3.95 3.95 3.63
Jan 12, 2022 3.94 0.03 0.77% 3.91 3.99 3.88
Jan 11, 2022 3.98 -0.05 -1.24% 4.03 4.03 3.88
Jan 10, 2022 4.02 0.13 3.34% 3.89 4.25 3.79
Jan 7, 2022 3.86 -0.09 -2.28% 3.95 4.04 3.81
Jan 6, 2022 3.80 0.42 12.43% 3.38 3.98 3.34
Jan 5, 2022 3.47 0.10 2.97% 3.37 3.49 3.35
Jan 4, 2022 3.48 -0.10 -2.79% 3.58 3.63 3.40
Jan 3, 2022 3.48 0.09 2.65% 3.39 3.77 3.23
Dec 31, 2021 3.20 -0.22 -6.43% 3.42 3.49 3.20
Dec 29, 2021 3.64 0.01 0.28% 3.63 3.67 3.46
Dec 28, 2021 3.68 0.06 1.66% 3.62 3.88 3.62

Orbsat Corp. Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 4.69864 6.00496 5.72657 5.86956 5.6898 7.73991
Doanh thu 4.69864 6.00496 5.72657 5.86956 5.6898 7.73991
Chi phí tổng doanh thu 3.62352 4.85422 4.69175 4.64618 4.46448 5.88019
Lợi nhuận gộp 1.07512 1.15074 1.03482 1.22338 1.22532 1.85972
Tổng chi phí hoạt động 6.32916 7.56256 6.85621 6.84621 7.45442 14.3414
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 2.41384 2.42396 1.8756 2.05938 2.96427 8.16495
Depreciation / Amortization 0.2918 0.28439 0.28886 0.27533 0.29493 0.3171
Thu nhập hoạt động -1.63052 -1.5576 -1.12964 -0.97665 -1.76462 -6.6015
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -0.27962 -0.04926 -0.05654 -0.40236 -1.02435 -1.50616
Khác, giá trị ròng -0.67978 -2.30898 0 0.0256 0
Thu nhập ròng trước thuế -2.58992 -3.91585 -1.18617 -1.37901 -2.76338 -8.10766
Thu nhập ròng sau thuế -2.58992 -3.93931 -1.19471 -1.37976 -2.76338 -8.10766
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -2.58992 -3.93931 -1.19471 -1.37976 -2.76338 -8.10766
Thu nhập ròng -2.58992 -3.93931 -1.19471 -1.37976 -2.76338 -8.10766
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -2.58992 -3.93931 -1.19471 -1.37976 -2.76338 -8.10766
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -2.58992 -3.93931 -1.19471 -1.37976 -2.76338 -8.10766
Thu nhập ròng pha loãng -2.58992 -3.93931 -1.19471 -1.37976 -2.76338 -8.10766
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 0.00305 0.00643 0.01249 0.02124 0.26791 4.08083
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -849.975 -612.258 -95.6718 -64.9756 -10.3147 -1.98677
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -849.975 -612.258 -95.6718 -69.098 -11.3197 -1.99187
Chi phí bất thường (thu nhập) -0.13468 -0.26926 -0.02083
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 1.46143 1.95626 2.25028 2.07194 3.57778
Doanh thu 1.46143 1.95626 2.25028 2.07194 3.57778
Chi phí tổng doanh thu 1.02391 1.41477 1.75714 1.68436 2.77669
Lợi nhuận gộp 0.43752 0.54149 0.49314 0.38758 0.80109
Tổng chi phí hoạt động 1.76036 2.48476 4.48712 5.60917 4.41239
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 0.66275 1.01758 2.65153 3.8331 1.53614
Depreciation / Amortization 0.0737 0.07325 0.07846 0.0917 0.09957
Thu nhập hoạt động -0.29893 -0.5285 -2.23684 -3.53723 -0.83461
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -0.50421 -0.92989 -0.06871 -0.00335 -0.01547
Thu nhập ròng trước thuế -0.80314 -1.45839 -2.30555 -3.54058 -0.85008
Thu nhập ròng sau thuế -0.80314 -1.45839 -2.30555 -3.54058 -0.85008
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -0.80314 -1.45839 -2.30555 -3.54058 -0.85008
Thu nhập ròng -0.80314 -1.45839 -2.30555 -3.54058 -0.85008
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -0.80314 -1.45839 -2.30555 -3.54058 -0.85008
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -0.80314 -1.45839 -2.30555 -3.54058 -0.85008
Thu nhập ròng pha loãng -0.80314 -1.45839 -2.30555 -3.54058 -0.85008
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 0.98524 2.48024 6.29031 6.50912 9.16688
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.81518 -0.58801 -0.36652 -0.54394 -0.09273
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.81518 -0.59641 -0.36652 -0.54394 -0.09273
Chi phí bất thường (thu nhập) -0.02083 0 0
Khác, giá trị ròng 0 0 0
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 0.80211 1.0809 0.71516 0.87745 1.37247 19.375
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 0.11473 0.23333 0.14289 0.07536 0.72876 17.268
Cash 0.11473 0.23333 0.14289 0.07536 0.72876 17.268
Tổng các khoản phải thu, ròng 0.1511 0.38401 0.25761 0.3204 0.25259 0.94168
Accounts Receivable - Trade, Net 0.1511 0.38401 0.25761 0.3204 0.25259 0.45026
Total Inventory 0.33527 0.3329 0.26902 0.3663 0.36142 1.0197
Prepaid Expenses 0.17116 0.08245 0.00193 0.0186 0.00178 0.09707
Other Current Assets, Total 0.02984 0.04821 0.04371 0.09679 0.02791 0.04854
Total Assets 3.03045 3.0631 2.435 2.42731 2.63424 20.5653
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1.97834 1.7572 1.51985 1.42487 1.16177 1.0655
Intangibles, Net 0.25 0.225 0.2 0.125 0.1 0.075
Other Long Term Assets, Total 0 0.04987
Total Current Liabilities 0.72062 1.20353 1.05629 1.44447 1.51653 2.78075
Accounts Payable 0.06745 0.007 0.03903 0.05107 0.10206 0.97014
Payable/Accrued 0.53691 0.85569 0.87447 1.16422 1.0526 0.04031
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0.02448 0 0
Other Current Liabilities, Total 0.11626 0.34085 0.14279 0.17546 0.16806 1.67188
Total Liabilities 0.72062 1.20353 1.05629 1.7876 2.06905 3.03451
Total Long Term Debt 0 0 0 0.29152 0.52995 0.25376
Other Liabilities, Total 0 0.05162 0.02257 0
Total Equity 2.30983 1.85957 1.37872 0.63971 0.56519 17.5308
Redeemable Preferred Stock 0.00263 0.00168 0.00168 0
Common Stock 0.00573 0.00009 0.00009 0.00001 0.00041 0.00071
Additional Paid-In Capital 6.93582 10.3989 11.1185 11.757 14.4862 39.5131
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -4.60141 -8.54072 -9.73542 -11.1152 -13.8785 -21.9862
Other Equity, Total -0.03294 -0.0004 -0.00617 -0.00215 -0.04283 0.00324
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 3.03045 3.0631 2.435 2.42731 2.63424 20.5653
Total Common Shares Outstanding 0.00509 0.01249 0.01249 0.02424 0.816 7.05315
Total Preferred Shares Outstanding 16.0057 10.3333 10.3333 0
Accrued Expenses 0.02924 0.03013 0.04204
Long Term Debt 0.29152 0.52995 0.25376
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 0.16368 0.05639
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 2.568
Accumulated Depreciation, Total -1.5025
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 1.55792 16.3051 19.0133 19.375 24.4751
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 0.55928 14.4157 17.1386 17.268 21.9079
Cash 0.55928 14.4157 17.1386 17.268 21.9079
Tổng các khoản phải thu, ròng 0.34883 0.70413 0.85441 0.94168 0.97066
Accounts Receivable - Trade, Net 0.34883 0.42491 0.40775 0.45026 0.51229
Total Inventory 0.60091 1.15196 0.98291 1.0197 1.47319
Prepaid Expenses 0.00178 0.00178 0.00865 0.09707 0.1233
Other Current Assets, Total 0.04711 0.03158 0.02864 0.04854 0
Total Assets 2.73888 17.4317 20.159 20.5653 25.6325
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1.08722 1.03909 1.02582 1.0655 1.03904
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 2.36639 2.38543 2.44132 2.568 2.62265
Accumulated Depreciation, Total -1.27918 -1.34634 -1.41551 -1.5025 -1.58361
Intangibles, Net 0.09375 0.0875 0.08125 0.075 0.06875
Total Current Liabilities 1.59119 2.18659 1.24498 2.78075 1.70831
Accounts Payable 0.10183 1.58283 0.78857 0.03531 1.33351
Payable/Accrued 1.16687 0.2031 0.15103 1.06118 0.01329
Accrued Expenses 0.03039 0.17622 0.03952 0.02193 0.06032
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 0.12904 0.05169 0.05594 0.05639 0.06569
Other Current Liabilities, Total 0.16307 0.17275 0.20991 1.60594 0.2355
Total Liabilities 2.16251 2.48731 1.5135 3.03451 1.92728
Total Long Term Debt 0.5566 0.29401 0.26853 0.25376 0.21897
Long Term Debt 0.5566 0.29401 0.26853 0.25376 0.21897
Other Liabilities, Total 0.01473 0.0067 0 0
Total Equity 0.57637 14.9444 18.6455 17.5308 23.7052
Common Stock 0.00062 0.00055 0.00065 0.00071 0.00093
Additional Paid-In Capital 15.2987 31.1395 37.0905 39.5131 46.5527
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -14.6817 -16.1401 -18.4456 -21.9862 -22.8363
Other Equity, Total -0.04122 -0.05557 0.00002 0.00324 -0.01209
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 2.73888 17.4317 20.159 20.5653 25.6325
Total Common Shares Outstanding 1.23544 5.47692 6.46926 7.05315 9.2931
Other Long Term Assets, Total 0.03871 0.04987 0.04965
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm -2.58992 -3.93931 -1.19471 -1.37976 -2.76338 -8.10766
Tiền từ hoạt động kinh doanh -1.04404 -0.31525 -0.59019 -0.6592 -0.83698 -4.09209
Tiền từ hoạt động kinh doanh 0.2668 0.25939 0.26386 0.25033 0.26993 0.2921
Amortization 0.025 0.025 0.025 0.025 0.025 0.025
Khoản mục phi tiền mặt 1.30983 3.06974 0.21963 0.365 1.62027 5.19592
Cash Taxes Paid 0.0039 0.00641 0.0051 0 -0.03862
Lãi suất đã trả 0 0 0 0 0.14323
Thay đổi vốn lưu động -0.05575 0.26994 0.09603 0.08023 0.0112 -1.49745
Tiền từ hoạt động đầu tư -0.02645 -0.03319 -0.03033 -0.07019 -0.0349 -0.22931
Chi phí vốn -0.02645 -0.03319 -0.03033 -0.07019 -0.0349 -0.22931
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 0
Tiền từ các hoạt động tài chính 0.24257 0.43955 0.53203 0.65933 1.56596 20.8173
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 0.35 0.5 0.5 20.6841
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -0.10743 -0.06046 0.03203 0.65933 1.56596 0.19996
Ảnh hưởng của ngoại hối -0.02068 0.02749 -0.00195 0.00254 -0.04068 0.0433
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -0.8486 0.11859 -0.09044 -0.06753 0.6534 16.5392
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 0 -0.06675
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line -0.80314 -2.26154 -4.56709 -8.10766 -0.85008
Cash From Operating Activities -0.45976 -1.27084 -2.99764 -4.09209 -0.86856
Cash From Operating Activities 0.06745 0.13445 0.20665 0.2921 0.09332
Amortization 0.00625 0.0125 0.01875 0.025 0.00625
Non-Cash Items 0.52293 1.43421 2.76525 5.19592 0.0436
Cash Taxes Paid 0 0 0 -0.03862 0.03856
Changes in Working Capital -0.25325 -0.59046 -1.42121 -1.49745 -0.16165
Cash From Investing Activities -0.00046 -0.02725 -0.0956 -0.22931 -0.068
Capital Expenditures -0.00046 -0.02725 -0.0956 -0.22931 -0.068
Cash From Financing Activities 0.28913 14.9977 19.4663 20.8173 5.60835
Financing Cash Flow Items -0.00023 0.11498 -0.03479 -0.06675 0.01974
Issuance (Retirement) of Debt, Net 0.28936 0.22815 0.21696 0.19996 -0.01642
Foreign Exchange Effects 0.00161 -0.01273 0.03684 0.0433 -0.03184
Net Change in Cash -0.16948 13.6869 16.4099 16.5392 4.63996
Cash Interest Paid 0.00323 0.14419 0.14323 0.00324
Issuance (Retirement) of Stock, Net 14.6546 19.2841 20.6841 5.60504
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Fernandez (Charles M) Individual Investor 16.058 1549453 -137500 2022-03-28 LOW
Palmer (Roland Henry) Individual Investor 11.7007 1129013 0 2022-03-28 MED
Phipps (David) Individual Investor 4.3713 421788 28500 2022-12-14 LOW
Barreto (Rodney) Individual Investor 3.942 380371 -10000 2022-03-28 LOW
Ellenoff (Douglas S.) Individual Investor 1.1534 111297 46297 2022-03-28 MED
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 0.6874 66330 972 2022-09-30 LOW
Omnia Family Wealth, LLC Investment Advisor 0.6729 64929 0 2022-12-31
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.4235 40863 -12349 2022-09-30 LOW
Thomson Paul R Individual Investor 0.3672 35433 15433 2022-01-05
Carlise Theresa Individual Investor 0.2843 27437 15000 2021-12-16
Cusimano (Louis) Individual Investor 0.2636 25433 -10000 2022-03-28 HIGH
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 0.1654 15955 0 2022-09-30 LOW
Susquehanna International Group, LLP Investment Advisor 0.1653 15954 15954 2022-09-30 LOW
Delgado (Hector) Individual Investor 0.1488 14360 -10000 2022-03-28
Carpenter (Kendall W) Individual Investor 0.1036 10000 -10000 2022-03-28 HIGH
Miller (John Edward) Individual Investor 0.1036 10000 -13000 2022-03-28 HIGH
UBS Financial Services, Inc. Investment Advisor 0.0521 5031 5031 2022-09-30 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.0414 3994 0 2022-12-31 LOW
Advisor Group, Inc Investment Advisor 0.0311 3003 0 2022-09-30 LOW
Tower Research Capital LLC Hedge Fund 0.0253 2443 2443 2022-09-30 HIGH

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: E-commerce & Auction Services

3250 Mary St
Suite 410
COCONUT GROVE
FLORIDA 33133
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

BTC/USD

23,345.10 Price
-0.300% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

XRP/USD

0.41 Price
-0.410% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00318

US100

12,566.80 Price
-0.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0071%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 3.0

Natural Gas

2.41 Price
-2.390% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1138%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0796%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch