CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Oji Holdings Corporation - 3861 CFD

586.4
0.02%
  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 5.3
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.022094 %
Charges from borrowed part ($-0.88)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.022094%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.022351 %
Charges from borrowed part ($-0.89)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.022351%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ JPY
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Japan
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 587
Mở* 579.4
Thay đổi trong 1 năm* -8.8%
Vùng giá trong ngày* 579.4 - 587.9
Vùng giá trong 52 tuần 513.00-633.00
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 2.25M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 42.01M
Giá trị vốn hóa thị trường 529.51B
Tỷ số P/E 8.63
Cổ phiếu đang lưu hành 991.18M
Doanh thu 1,681.27B
EPS 60.50
Tỷ suất cổ tức (%) 2.87356
Hệ số rủi ro beta 0.76
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo May 11, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Jun 30, 2022 586.4 6.0 1.03% 580.4 588.8 579.4
Jun 29, 2022 587.0 2.3 0.39% 584.7 592.4 584.3
Jun 28, 2022 590.5 5.2 0.89% 585.3 590.6 584.4
Jun 27, 2022 587.4 1.0 0.17% 586.4 591.4 584.4
Jun 24, 2022 570.6 3.1 0.55% 567.5 574.1 566.5
Jun 23, 2022 570.4 0.9 0.16% 569.5 575.9 566.5
Jun 22, 2022 572.4 -6.0 -1.04% 578.4 581.8 571.5
Jun 21, 2022 579.4 8.9 1.56% 570.5 581.6 568.5
Jun 20, 2022 565.4 -0.1 -0.02% 565.5 570.5 560.5
Jun 17, 2022 566.5 9.0 1.61% 557.5 569.8 554.6
Jun 16, 2022 567.4 1.9 0.34% 565.5 571.7 564.5
Jun 15, 2022 561.4 0.9 0.16% 560.5 566.5 558.5
Jun 14, 2022 556.6 3.0 0.54% 553.6 562.7 553.6
Jun 13, 2022 561.5 4.0 0.72% 557.5 563.3 554.9
Jun 10, 2022 559.5 -1.0 -0.18% 560.5 565.1 558.5
Jun 9, 2022 564.5 8.0 1.44% 556.5 566.7 555.6
Jun 8, 2022 563.5 -1.9 -0.34% 565.4 568.2 563.5
Jun 7, 2022 562.5 1.0 0.18% 561.5 566.6 561.4
Jun 6, 2022 557.5 3.1 0.56% 554.4 558.9 554.4
Jun 3, 2022 561.5 -9.0 -1.58% 570.5 571.6 558.5

Oji Holdings Corporation Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng doanh thu 1439860 1485900 1550990 1507610 1358980 1470160
Doanh thu 1439860 1485900 1550990 1507610 1358980 1470160
Chi phí tổng doanh thu 1105390 1144160 1175090 1143660 1031550 1126210
Lợi nhuận gộp 334468 341738 375898 363942 327432 343954
Tổng chi phí hoạt động 1368480 1422240 1470440 1409700 1277280 1358490
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 259262 265023 260534 252234 236295 218210
Depreciation / Amortization 4962 5932 5151 5582 6343 5624
Chi phí bất thường (thu nhập) -1134 7123 29664 8220 3083 8445
Other Operating Expenses, Total 1 2 1 1 1 1
Thu nhập hoạt động 71377 63658 80548 97905 81710 111674
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -10942 -1847 9686 1532 2258 16194
Gain (Loss) on Sale of Assets 8083 5252 906 1955
Khác, giá trị ròng -3097 -2064 563 -1299 -3991 -561
Thu nhập ròng trước thuế 65421 64999 90797 98138 80883 129262
Thu nhập ròng sau thuế 41018 43368 66130 64501 51698 92401
Lợi ích thiểu số -746 -7145 -14152 -6319 -2062 -4890
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 40272 36223 51978 58182 49636 87511
Thu nhập ròng 40272 36223 51978 58182 49636 87511
Total Adjustments to Net Income -2 -1 -1 -1 -1 -2
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 40270 36222 51977 58181 49635 87509
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 40270 36222 51977 58181 49635 87509
Thu nhập ròng pha loãng 40270 36222 51977 58181 49635 87509
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 989.365 989.24 990.294 990.507 990.837 991.03
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 40.7029 36.616 52.4864 58.7386 50.094 88.3011
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 10 10 12 14 14 14
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 36.6933 40.02 76.0048 66.1092 52.6075 93.7936
Q4 2021 Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2022
Tổng doanh thu 355230 342721 365808 377085 384547
Doanh thu 355230 342721 365808 377085 384547
Chi phí tổng doanh thu 263136 259713 276244 288344 301906
Lợi nhuận gộp 92094 83008 89564 88741 82641
Tổng chi phí hoạt động 327332 312005 334322 344453 366151
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 63147 54953 53937 57139 57805
Chi phí bất thường (thu nhập) 1049 -2662 4141 -1030 6440
Thu nhập hoạt động 27898 30716 31486 32632 18396
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 7874 3072 1608 1285 8673
Gain (Loss) on Sale of Assets 0 43 1273 763 -124
Khác, giá trị ròng -1436 63 -437 -939 752
Thu nhập ròng trước thuế 34336 33894 33930 33741 27697
Thu nhập ròng sau thuế 24581 23627 24929 21756 22089
Lợi ích thiểu số -1092 -3016 43 -694 -1223
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 23489 20611 24972 21062 20866
Thu nhập ròng 23489 20611 24972 21062 20866
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 23489 20610 24972 21063 20864
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 23489 20610 24972 21063 20864
Thu nhập ròng pha loãng 23489 20610 24972 21063 20864
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 990.942 990.955 991.033 990.547 991.069
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 23.7037 20.7981 25.198 21.264 21.052
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 7 0 7 0 7
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 24.7381 19.1587 27.5159 20.2766 26.5107
Other Operating Expenses, Total 1 0
Total Adjustments to Net Income -1 1 -2
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng tài sản hiện tại 579698 625056 673465 640484 668770 645795
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 53620 62763 88227 84324 136254 55823
Tiền mặt và các khoản tương đương 43833 50357 78756 73943 130529 44749
Đầu tư ngắn hạn 9787 12406 9471 10381 5725 11074
Tổng các khoản phải thu, ròng 313300 347243 353839 323852 319975 345990
Accounts Receivable - Trade, Net 291167 323862 333014 299871 296043 262424
Total Inventory 191180 203154 216792 216896 194803 225176
Other Current Assets, Total 21598 11896 14607 15412 17738 18806
Total Assets 1901030 1960750 1951370 1885280 1981440 2053750
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1070120 1056640 984759 1015790 1041410 1127320
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 3542780 3577540 3570750 3647300 3701010 3875860
Accumulated Depreciation, Total -2472660 -2520890 -2586000 -2631510 -2659600 -2748540
Goodwill, Net 9503 9664 6682 4672 3122 3472
Intangibles, Net 12170 11626 9904 8388 9049 8080
Long Term Investments 152384 162336 186287 150831 163961 168545
Note Receivable - Long Term 5485 7855 7398 7558 6933 5571
Other Long Term Assets, Total 71665 87572 82874 57553 88190 94974
Total Current Liabilities 527742 537231 576369 532976 441713 533020
Accounts Payable 205147 248490 253929 209669 197950 234650
Accrued Expenses 43722 49560 48912 48485 48874 51457
Notes Payable/Short Term Debt 123749 138041 115673 143523 125779 107072
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 97767 57940 101386 65773 7639 64476
Other Current Liabilities, Total 57357 43200 56469 65526 61471 75365
Total Liabilities 1272100 1286860 1273750 1192930 1230260 1202360
Total Long Term Debt 459172 454566 406060 393215 536205 504454
Long Term Debt 456835 452511 404402 375647 517718 484062
Capital Lease Obligations 2337 2055 1658 17568 18487 20392
Deferred Income Tax 72611 75010 70292 56215 67631 71750
Minority Interest 130273 136122 137790 139305 114426 24080
Other Liabilities, Total 82306 83935 83242 71217 70283 69058
Total Equity 628925 673889 677616 692352 751180 851390
Common Stock 103880 103880 103880 103880 103880 103880
Additional Paid-In Capital 112455 112086 110474 110750 109100 99163
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 350942 378047 413245 457784 493423 567307
Treasury Stock - Common -14394 -14465 -13753 -13577 -13400 -13277
Unrealized Gain (Loss) 39996 45122 38797 26817 37338 36228
Other Equity, Total 36046 49219 24973 6698 20839 58089
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 1901030 1960750 1951370 1885280 1981440 2053750
Total Common Shares Outstanding 988.538 988.445 989.62 990.014 990.379 990.617
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 668770 663195 665682 691648 645795
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 136254 109215 106271 104586 55823
Tiền mặt và các khoản tương đương 130529 100822 93079 93717 44749
Đầu tư ngắn hạn 5725 8393 13192 10869 11074
Tổng các khoản phải thu, ròng 319975 305934 304658 329201 345990
Accounts Receivable - Trade, Net 296043 305934 304658 329201 262424
Total Inventory 194803 208148 214712 217180 225176
Other Current Assets, Total 17738 39898 40041 40681 18806
Total Assets 1981440 2011190 2030730 2054640 2053750
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1041410 1074900 1087690 1094920 1127320
Goodwill, Net 3122 2986 2902 3506 3472
Intangibles, Net 9049 9288 7638 8047 8080
Long Term Investments 163961 163063 170140 166186 168545
Other Long Term Assets, Total 95123 97760 96680 90330 100545
Total Current Liabilities 441713 487452 482787 492371 533020
Accounts Payable 197950 207547 212722 234622 234650
Accrued Expenses 48874 51457
Notes Payable/Short Term Debt 125779 38000 20000 0 107072
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 7639 138230 135155 135330 64476
Other Current Liabilities, Total 61471 103675 114910 122419 75365
Total Liabilities 1230260 1234900 1226950 1237950 1202360
Total Long Term Debt 536205 536928 537086 536207 504454
Long Term Debt 517718 536928 537086 536207 484062
Capital Lease Obligations 18487 20392
Deferred Income Tax 67631 71750
Minority Interest 114426 50719 48437 48982 24080
Other Liabilities, Total 70283 159802 158642 160386 69058
Total Equity 751180 776291 803781 816692 851390
Common Stock 103880 103880 103880 103880 103880
Additional Paid-In Capital 109100 104819 104287 104287 99163
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 493423 507465 532403 546524 567307
Treasury Stock - Common -13400 -13400 -13308 -13309 -13277
Unrealized Gain (Loss) 37338 35437 39304 36277 36228
Other Equity, Total 20839 38090 37215 39033 58089
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 1981440 2011190 2030730 2054640 2053750
Total Common Shares Outstanding 990.379 990.38 990.561 990.559 990.617
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Thu nhập ròng/khởi điểm 65421 64999 90797 98138 80883 129262
Tiền từ hoạt động kinh doanh 159433 123120 138869 124284 127075 143682
Tiền từ hoạt động kinh doanh 74858 71880 69527 63379 62758 65885
Amortization 1812 2119 1685 1898 1099 804
Khoản mục phi tiền mặt 19263 9181 25259 11245 7039 -1334
Cash Taxes Paid 10061 15079 15339 29850 39202 22341
Lãi suất đã trả 7336 6812 6366 5892 5623 5805
Thay đổi vốn lưu động -1921 -25059 -48399 -50376 -24704 -50935
Tiền từ hoạt động đầu tư -40247 -74025 -66636 -64801 -91559 -92567
Chi phí vốn -54919 -64739 -59197 -92454 -94674 -98659
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 14672 -9286 -7439 27653 3115 6092
Tiền từ các hoạt động tài chính -114468 -41793 -45539 -58148 19932 -136002
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -1443 -1941 -11230 -2581 -1773 -35945
Total Cash Dividends Paid -9905 -9910 -10900 -12883 -13888 -13889
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -42 -117 -50 29 -24162 -77000
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -103078 -29825 -23359 -42713 59755 -9168
Ảnh hưởng của ngoại hối -1010 -310 -2241 -1737 -2169 4691
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 3708 6992 24453 -402 53279 -80196
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 80883 67824 129262
Cash From Operating Activities 127075 63241 143682
Cash From Operating Activities 62758 30863 65885
Amortization 1099 451 804
Non-Cash Items 7039 -1502 -1334
Cash Taxes Paid 39202 13417 22341
Cash Interest Paid 5623 2873 5805
Changes in Working Capital -24704 -34395 -50935
Cash From Investing Activities -91559 -48298 -92567
Capital Expenditures -94674 -50013 -98659
Other Investing Cash Flow Items, Total 3115 1715 6092
Cash From Financing Activities 19932 -47484 -136002
Financing Cash Flow Items -1773 -2921 -35945
Total Cash Dividends Paid -13888 -6944 -13889
Issuance (Retirement) of Stock, Net -24162 -77000 -77000
Issuance (Retirement) of Debt, Net 59755 39381 -9168
Foreign Exchange Effects -2169 2512 4691
Net Change in Cash 53279 -30029 -80196
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Nomura Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 3.9273 39838300 -6681500 2022-05-31 LOW
Sumitomo Mitsui Banking Corp Bank and Trust 3.1219 31668000 0 2022-09-30 LOW
Mitsubishi UFJ Trust and Banking Corporation Bank and Trust 2.8622 29034000 -8101900 2022-05-23 LOW
Nippon Life Insurance Company Insurance Company 2.5294 25658000 0 2022-09-30 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 2.3983 24327418 42100 2022-12-31 LOW
Mizuho Bank, Ltd. Bank and Trust 2.1329 21636000 0 2022-09-30 LOW
Oji Holdings Corporation Group Employees Corporation 1.9776 20060000 138000 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 1.8282 18544906 22100 2023-01-31 LOW
Nikko Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 1.6537 16774376 19200 2023-01-31 LOW
NORINCHUKIN BANK Bank and Trust 1.6418 16654000 0 2022-09-30 LOW
Daiwa Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 1.6117 16348371 139100 2022-12-31 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 1.1608 11775400 0 2023-01-31 LOW
Japan Pulp & Paper Co Ltd Corporation 1.1478 11643476 0 2022-03-31 LOW
Pictet Asset Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.9835 9976489 -345000 2022-10-31 LOW
Mitsubishi UFJ Kokusai Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 0.9448 9583600 -673400 2022-05-23 LOW
Toppan Inc Corporation 0.665 6746000 0 2022-03-31 LOW
ENEOS Holdings Inc Holding Company 0.6284 6374059 0 2022-03-31 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 0.6081 6168042 1373965 2022-12-31 LOW
BlackRock Advisors (UK) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.6037 6123648 260900 2022-12-31 LOW
Kokusai Pulp & Paper Co., Ltd. Corporation 0.5594 5674008 0 2022-03-31 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Paper Products (NEC)

銀座4-7-5
CHUO-KU
TOKYO-TO 104-0061
JP

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

BTC/USD

23,329.30 Price
+1.550% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Oil - Crude

77.45 Price
+3.670% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0221%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0069%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Natural Gas

2.61 Price
+3.130% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1064%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0751%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

XRP/USD

0.40 Price
+1.390% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00347

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch