CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch NTT DATA Corporation - 9613 CFD

1981.2
0.58%
11.7
Thấp: 1974.7
Cao: 1992.8
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Tuesday at 06:00

Mon - Fri: 00:00 - 02:30 03:30 - 06:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 11.7
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.022094 %
Charges from borrowed part ($-0.88)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.022094%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.022351 %
Charges from borrowed part ($-0.89)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.022351%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ JPY
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Japan
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 1992.7
Mở* 1988.8
Thay đổi trong 1 năm* -10.66%
Vùng giá trong ngày* 1974.7 - 1992.8
Vùng giá trong 52 tuần 1,802.00-2,885.00
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 2.19M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 60.58M
Giá trị vốn hóa thị trường 2,800.79B
Tỷ số P/E 19.46
Cổ phiếu đang lưu hành 1.40B
Doanh thu 2,711.25B
EPS 102.60
Tỷ suất cổ tức (%) 1.0015
Hệ số rủi ro beta 1.21
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 9, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 7, 2023 1979.8 -8.0 -0.40% 1987.8 1994.8 1974.7
Feb 6, 2023 1992.7 -22.0 -1.09% 2014.7 2014.7 1984.7
Feb 3, 2023 1999.7 12.9 0.65% 1986.8 2005.6 1982.8
Feb 2, 2023 1977.2 -19.5 -0.98% 1996.7 1996.7 1970.7
Feb 1, 2023 1986.2 -24.5 -1.22% 2010.7 2010.7 1981.7
Jan 31, 2023 1994.7 -18.0 -0.89% 2012.7 2021.6 1993.7
Jan 30, 2023 2010.7 3.0 0.15% 2007.7 2016.6 1992.6
Jan 27, 2023 2003.7 2.1 0.10% 2001.6 2010.7 1988.7
Jan 26, 2023 2000.9 -1.8 -0.09% 2002.7 2015.6 1991.7
Jan 25, 2023 1994.7 19.9 1.01% 1974.8 2006.7 1974.8
Jan 24, 2023 1996.6 25.5 1.29% 1971.1 2000.8 1971.0
Jan 23, 2023 1952.9 -3.9 -0.20% 1956.8 1957.8 1942.8
Jan 20, 2023 1919.9 1.0 0.05% 1918.9 1921.6 1899.0
Jan 19, 2023 1912.0 -8.9 -0.46% 1920.9 1927.2 1901.2
Jan 18, 2023 1939.9 43.9 2.32% 1896.0 1943.9 1884.9
Jan 17, 2023 1878.9 -2.1 -0.11% 1881.0 1894.1 1872.1
Jan 16, 2023 1881.7 3.7 0.20% 1878.0 1892.2 1869.0
Jan 13, 2023 1899.1 -39.9 -2.06% 1939.0 1939.0 1891.9
Jan 12, 2023 1918.3 -10.1 -0.52% 1928.4 1928.4 1902.9
Jan 11, 2023 1909.4 12.4 0.65% 1897.0 1909.6 1888.9

NTT DATA Corporation Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng doanh thu 1732470 2039690 2163620 2266810 2318660 2551910
Doanh thu 1732470 2039690 2163620 2266810 2318660 2551910
Chi phí tổng doanh thu 1293600 1535540 1618640 1694580 1734080 1875900
Lợi nhuận gộp 438873 504155 544989 572231 584575 676002
Tổng chi phí hoạt động 1641350 1916570 2015910 2135870 2179480 2339320
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 309404 381035 397272 441294 445402 463411
Nghiên cứu & phát triển 12359
Chi phí bất thường (thu nhập) 25986
Other Operating Expenses, Total 1 1 1
Thu nhập hoạt động 91123 123120 147716 130937 139173 212590
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 11890 -1572 -1823 -725 -9383 1032
Gain (Loss) on Sale of Assets 2720
Khác, giá trị ròng -401 1156 1021 -10057 662 2227
Thu nhập ròng trước thuế 105332 122704 146914 120155 130452 215849
Thu nhập ròng sau thuế 68512 82104 97699 60425 77295 150102
Lợi ích thiểu số -2825 -3299 -4088 -4624 -4857 -7123
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 65687 78805 93611 55801 72438 142979
Thu nhập ròng 65687 82392 93616 75148 76844 142979
Total Adjustments to Net Income -1 -1
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 65686 78805 93611 55801 72437 142979
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 65686 82392 93616 75148 76843 142979
Thu nhập ròng pha loãng 65686 82392 93616 75148 76843 142979
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 1402.5 1402.5 1402.5 1402.5 1402.5 1402.43
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 46.8349 56.189 66.7459 39.7868 51.6485 101.951
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 15 15 17 18 18 19
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 57.625 56.189 66.7459 39.7868 51.6485 101.951
Tổng khoản mục bất thường 3587 5 19347 4406
Q4 2021 Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2022
Tổng doanh thu 660262 590822 621257 636129 703698
Doanh thu 660262 590822 621257 636129 703698
Chi phí tổng doanh thu 494597 437906 454933 465209 517857
Lợi nhuận gộp 165665 152916 166324 170920 185841
Tổng chi phí hoạt động 627999 543551 559390 578177 658198
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 133401 105645 104458 112968 140340
Other Operating Expenses, Total 1 -1 1
Thu nhập hoạt động 32263 47271 61867 57952 45500
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -7628 1707 203 214 1136
Khác, giá trị ròng -1 -1
Thu nhập ròng trước thuế 24634 48978 62069 58166 46636
Thu nhập ròng sau thuế 5728 32584 42825 40090 34604
Lợi ích thiểu số -2517 -1522 -2018 -1768 -1816
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 3211 31062 40807 38322 32788
Tổng khoản mục bất thường 4406
Thu nhập ròng 7617 31062 40807 38322 32788
Total Adjustments to Net Income -1 0
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 3210 31062 40807 38322 32788
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 7616 31062 40807 38322 32788
Thu nhập ròng pha loãng 7616 31062 40807 38322 32788
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 1402.5 1402.5 1402.44 1402.38 1402.38
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 2.28877 22.1476 29.0971 27.3263 23.3802
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 9 0 9.5 0 9.5
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 2.28877 22.1476 29.0971 27.3263 23.3802
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng tài sản hiện tại 897910 850450 974467 966890 1110060 1247040
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 216761 201965 260749 218652 303580 326283
Tiền mặt và các khoản tương đương 212459 190070 251309 205356 287058 246941
Đầu tư ngắn hạn 4302 11895 9440 13296 16522 79342
Tổng các khoản phải thu, ròng 482430 567311 631055 647003 703379 778142
Accounts Receivable - Trade, Net 454345 526317 571327 577822 618889 686779
Total Inventory 31211 21543 15294 13727 14476 25429
Other Current Assets, Total 167508 59631 67369 87508 88621 117187
Total Assets 2238940 2270200 2476060 2686010 2897020 3084510
Property/Plant/Equipment, Total - Net 356860 348398 355717 504927 492515 484019
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 886450 872584 853041 1003120 1010230 1021850
Accumulated Depreciation, Total -529593 -524186 -497324 -498196 -517719 -537836
Goodwill, Net 315261 335887 357014 391017 415272 493769
Intangibles, Net 462022 431412 444444 477716 477495 506705
Long Term Investments 86834 172438 202707 177690 249523 158042
Other Long Term Assets, Total 120054 131618 141713 167768 152154 194937
Total Current Liabilities 833619 707217 816859 883038 924387 987797
Accounts Payable 138453 145375 144862 138224 154020 164617
Notes Payable/Short Term Debt 213160 66846 97771 71992 42933 15354
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 103457 52801 64182 124245 104254 130035
Other Current Liabilities, Total 378549 346490 398838 432714 500832 532903
Total Liabilities 1436790 1444020 1550400 1746320 1824120 1813640
Total Long Term Debt 328693 472356 458576 563080 591020 517655
Long Term Debt 328693 468860 446437 440861 473154 393651
Deferred Income Tax 30367 7710 5532 18868 16366 22764
Minority Interest 31567 34327 41143 47732 53648 57393
Other Liabilities, Total 212547 222414 228286 233607 238694 228030
Total Equity 802148 826179 925666 939683 1072900 1270870
Common Stock 142520 142520 142520 142520 142520 142520
Additional Paid-In Capital 141048 116193 115740 111596 105988 102340
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 501369 528601 603171 659563 721565 915853
Treasury Stock - Common 0 -1 -1 -1 -1 -205
Unrealized Gain (Loss) 23561 57755 72368 57965 110515 41349
Other Equity, Total -6350 -18889 -8132 -31960 -7687 69017
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 2238940 2270200 2476060 2686010 2897020 3084510
Total Common Shares Outstanding 1402.5 1402.5 1402.5 1402.5 1402.5 1402.38
Accrued Expenses 95705 111206 115863 122348 144888
Capital Lease Obligations 3496 12139 122219 117866 124004
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 1110060 1099060 1036330 1070330 1247040
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 303580 396029 264307 262978 326283
Tiền mặt và các khoản tương đương 287058 369650 237643 234827 246941
Đầu tư ngắn hạn 16522 26379 26664 28151 79342
Tổng các khoản phải thu, ròng 703379 558925 624019 662851 778142
Accounts Receivable - Trade, Net 618889 558925 624019 662851 686779
Total Inventory 14476 26241 22362 29550 25429
Other Current Assets, Total 88621 117864 125639 114947 117187
Total Assets 2897020 2918160 2884220 2943840 3084510
Property/Plant/Equipment, Total - Net 492515 482892 483923 477610 484019
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 1010230 1021850
Accumulated Depreciation, Total -517719 -537836
Goodwill, Net 415272 455886 455271 469890 493769
Intangibles, Net 477495 480212 479504 487001 506705
Long Term Investments 249523 253756 294669 300384 158042
Other Long Term Assets, Total 152154 146353 134521 138627 194937
Total Current Liabilities 924387 967245 853373 908584 987797
Accounts Payable 154020 164617
Accrued Expenses 122348 144888
Notes Payable/Short Term Debt 42933 0 0 0 15354
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 104254 237017 152750 185901 130035
Other Current Liabilities, Total 500832 343604 340919 338358 532903
Total Liabilities 1824120 1823830 1716630 1730120 1813640
Total Long Term Debt 591020 544419 545651 506093 517655
Long Term Debt 473154 427698 428135 390162 393651
Capital Lease Obligations 117866 116721 117516 115931 124004
Deferred Income Tax 16366 16930 17453 18811 22764
Minority Interest 53648 53023 54890 54983 57393
Other Liabilities, Total 238694 242210 245264 241648 228030
Total Equity 1072900 1094330 1167580 1213720 1270870
Common Stock 142520 142520 142520 142520 142520
Additional Paid-In Capital 105988 102598 102641 103860 102340
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 721565 739959 780803 805761 915853
Treasury Stock - Common -1 -1 -205 -205 -205
Unrealized Gain (Loss) 110515 41349
Other Equity, Total -7687 109255 141825 161783 69017
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 2897020 2918160 2884220 2943840 3084510
Total Common Shares Outstanding 1402.5 1402.5 1402.38 1402.38 1402.38
Payable/Accrued 386624 359704 384325
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Thu nhập ròng/khởi điểm 105332 85691 97704 79772 81701 150102
Tiền từ hoạt động kinh doanh 238552 234692 242009 280029 352492 310404
Tiền từ hoạt động kinh doanh 154542 158054 158038 199182 214324 219939
Amortization 17234
Khoản mục phi tiền mặt -3187 36458 54076 36459 54036 68952
Cash Taxes Paid 68197 62565 55209 59200 34911 83387
Lãi suất đã trả 5377 4555 4193 7057 5752 5169
Thay đổi vốn lưu động -35369 -45511 -67809 -35384 2431 -128589
Tiền từ hoạt động đầu tư -428354 -203998 -186879 -257240 -173893 -196487
Chi phí vốn -158080 -199142 -179986 -191294 -163114 -174994
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -270274 -4856 -6893 -65946 -10779 -21493
Tiền từ các hoạt động tài chính 222076 -90855 5451 -66081 -101618 -166513
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -3084 -3424 -4675 -3110 -4309 -5532
Total Cash Dividends Paid -21037 -21739 -22438 -24549 -25241 -25944
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 246197 -65691 32564 -38422 -72068 -135037
Ảnh hưởng của ngoại hối -5789 -3753 658 -2661 4721 12479
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 26485 -63914 61239 -45953 81702 -40117
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -1
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 81701 32584 75409 115498 150102
Cash From Operating Activities 352492 156363 155270 234989 310404
Cash From Operating Activities 214324 54208 109165 163352 219939
Non-Cash Items 54036 16505 36895 55064 68952
Cash Taxes Paid 34911 29369 33139 64006 83387
Cash Interest Paid 5752 1420 2522 4116 5169
Changes in Working Capital 2431 53066 -66199 -98925 -128589
Cash From Investing Activities -173893 -94112 -131684 -183762 -196487
Capital Expenditures -163114 -41808 -83974 -127546 -174994
Other Investing Cash Flow Items, Total -10779 -52304 -47710 -56216 -21493
Cash From Financing Activities -101618 19105 -75621 -108580 -166513
Financing Cash Flow Items -4309 -2538 -2945 -5029 -5532
Total Cash Dividends Paid -25241 -12458 -12619 -25785 -25944
Issuance (Retirement) of Debt, Net -72068 34101 -60057 -77766 -135037
Foreign Exchange Effects 4721 1235 2620 5122 12479
Net Change in Cash 81702 82591 -49415 -52231 -40117
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Nippon Telegraph and Telephone Corp Corporation 57.2352 802723400 14166800 2023-01-18 LOW
Nomura Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 4.7504 66624500 -33800 2023-01-31 LOW
Nikko Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 2.3786 33360161 30230 2023-01-31 LOW
Daiwa Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 2.2727 31874796 521428 2022-12-31 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.2235 17159122 8300 2022-12-31 LOW
Mitsubishi UFJ Kokusai Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 1.0925 15322058 -100 2023-01-31 LOW
NTT Data Corporation Employees Corporation 1.0038 14078900 -79400 2022-09-30 LOW
T. Rowe Price Associates, Inc. Investment Advisor 0.9384 13160500 -4844600 2022-12-31 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 0.9147 12829295 20000 2023-01-31 LOW
Goldman Sachs Asset Management International Investment Advisor 0.5243 7353482 -225400 2022-12-31 MED
BlackRock Japan Co., Ltd. Investment Advisor 0.5138 7205800 318600 2022-12-31 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 0.383 5372054 1272479 2022-12-31 LOW
Asset Management One Co., Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.3826 5365821 142618 2022-12-31 LOW
California Public Employees' Retirement System Pension Fund 0.3435 4817740 -556000 2021-06-30 LOW
BlackRock Advisors (UK) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.2865 4018371 -28500 2022-12-31 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 0.2632 3691285 -57571 2022-12-31 LOW
Comgest S.A. Investment Advisor 0.1724 2417600 0 2022-10-31 LOW
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.1695 2377820 -15800 2022-12-31 LOW
APG Asset Management N.V. Pension Fund 0.1568 2199288 -194639 2022-06-30 LOW
T. Rowe Price Investment Management, Inc. Investment Advisor 0.1554 2180100 -429700 2022-12-31 HIGH

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: IT Services & Consulting (NEC)

豊洲センタービル
豊洲3-3-3
KOTO-KU
TOKYO-TO 135-6033
JP

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.51 Price
-0.750% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1169%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0827%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

Oil - Crude

75.17 Price
+0.660% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0242%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0085%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

US100

12,490.50 Price
+0.190% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0189%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0076%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

XRP/USD

0.40 Price
-0.490% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00312

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch