CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch NIKE Inc - NKE CFD

130.37
0.65%
0.16
Thấp: 129.43
Cao: 130.37
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Friday at 01:00

Mon: 09:10 - 00:00

Tue - Thu: 00:00 - 01:00 09:10 - 00:00

Fri: 00:00 - 01:00 09:10 - 22:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.16
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Nike Inc ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘C’ score indicates satisfactory relative ESG performance and moderate degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 129.53
Mở* 129.53
Thay đổi trong 1 năm* -11.99%
Vùng giá trong ngày* 129.43 - 130.37
Vùng giá trong 52 tuần 82.22-149.68
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 6.05M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 159.76M
Giá trị vốn hóa thị trường 197.43B
Tỷ số P/E 35.96
Cổ phiếu đang lưu hành 1.55B
Doanh thu 49.11B
EPS 3.54
Tỷ suất cổ tức (%) 1.06809
Hệ số rủi ro beta 1.09
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Mar 20, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 2, 2023 129.45 0.01 0.01% 129.44 129.47 129.43
Feb 1, 2023 129.43 2.56 2.02% 126.87 130.19 126.13
Jan 31, 2023 126.87 0.47 0.37% 126.40 127.81 125.48
Jan 30, 2023 126.40 -0.07 -0.06% 126.47 127.52 125.04
Jan 27, 2023 127.09 0.01 0.01% 127.08 128.55 125.97
Jan 26, 2023 127.07 1.10 0.87% 125.97 128.94 125.97
Jan 25, 2023 126.67 0.68 0.54% 125.99 126.97 124.77
Jan 24, 2023 126.80 -1.24 -0.97% 128.04 128.04 117.95
Jan 23, 2023 126.94 0.76 0.60% 126.18 128.70 125.67
Jan 20, 2023 125.82 1.63 1.31% 124.19 126.61 123.55
Jan 19, 2023 124.36 -1.56 -1.24% 125.92 126.29 123.31
Jan 18, 2023 126.17 -1.53 -1.20% 127.70 128.55 125.31
Jan 17, 2023 127.70 -0.67 -0.52% 128.37 129.01 126.96
Jan 13, 2023 128.82 2.55 2.02% 126.27 129.19 126.27
Jan 12, 2023 127.86 1.09 0.86% 126.77 129.27 126.27
Jan 11, 2023 126.77 1.80 1.44% 124.97 128.22 124.95
Jan 10, 2023 124.97 0.60 0.48% 124.37 126.29 123.47
Jan 9, 2023 124.37 0.06 0.05% 124.31 126.57 120.99
Jan 6, 2023 124.37 4.38 3.65% 119.99 125.32 119.97
Jan 5, 2023 119.99 -1.18 -0.97% 121.17 122.30 119.97

NIKE Inc Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng doanh thu 34350 36397 39117 37403 44538 46710
Doanh thu 34350 36397 39117 37403 44538 46710
Chi phí tổng doanh thu 19038 20441 21643 21162 24541 25231
Lợi nhuận gộp 15312 15956 17474 16241 19997 21479
Tổng chi phí hoạt động 29601 31952 34345 34693 37651 39885
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 10563 11511 12702 13126 12811 14804
Thu nhập hoạt động 4749 4445 4772 2710 6887 6825
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 94 -115 124 -14 -262 -205
Khác, giá trị ròng 43 -5 -95 191 36 31
Thu nhập ròng trước thuế 4886 4325 4801 2887 6661 6651
Thu nhập ròng sau thuế 4240 3966 4029 2539 5727 6046
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 4240 3966 4029 2539 5727 6046
Thu nhập ròng 4240 1933 4029 2539 5727 6046
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 4240 3966 4029 2539 5727 6046
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 4240 1933 4029 2539 5727 6046
Thu nhập ròng pha loãng 4240 1933 4029 2539 5727 6046
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 1692 1659.1 1618.4 1591.6 1609.4 1610.8
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 2.50591 2.39045 2.4895 1.59525 3.55847 3.75341
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.68 0.76 0.84 0.93 1.04 1.16
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 2.50591 2.39045 2.4895 1.81904 3.7182 3.66876
Tổng khoản mục bất thường -2033
Chi phí bất thường (thu nhập) 405 299 -150
Q4 2021 Q1 2021 Q2 2021 Q3 2022 Q4 2022
Tổng doanh thu 12344 12248 11357 10871 12234
Doanh thu 12344 12248 11357 10871 12234
Chi phí tổng doanh thu 6690 6552 6144 5804 6731
Lợi nhuận gộp 5654 5696 5213 5067 5503
Tổng chi phí hoạt động 10428 10124 9903 9242 10766
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 3696 3572 3759 3438 4035
Chi phí bất thường (thu nhập) 42
Thu nhập hoạt động 1916 2124 1454 1629 1468
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -63 -57 -55 -53 -40
Khác, giá trị ròng 1 39 102 94 -54
Thu nhập ròng trước thuế 1854 2106 1501 1670 1374
Thu nhập ròng sau thuế 1509 1874 1337 1396 1439
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 1509 1874 1337 1396 1439
Thu nhập ròng 1509 1874 1337 1396 1439
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 1509 1874 1337 1396 1439
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 1509 1874 1337 1396 1439
Thu nhập ròng pha loãng 1509 1874 1337 1396 1439
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 1615.7 1619.6 1617.4 1610.7 1595
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.93396 1.15708 0.82664 0.8667 0.90219
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.275 0.275 0.275 0.305 0.305
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.95512 1.15708 0.82664 0.8667 0.90219
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng tài sản hiện tại 16061 15134 16525 20556 26291 28213
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 6179 5245 4663 8787 13476 12997
Tiền mặt và các khoản tương đương 3808 4249 4466 8348 9889 8574
Đầu tư ngắn hạn 2371 996 197 439 3587 4423
Tổng các khoản phải thu, ròng 3677 3498 4272 2749 4463 4667
Accounts Receivable - Trade, Net 3677 3498 4272 2749 4463 4667
Total Inventory 5055 5261 5622 7367 6854 8420
Prepaid Expenses 933 890 1352 1653 1498 2129
Other Current Assets, Total 217 240 616
Total Assets 23259 22536 23717 31342 37740 40321
Property/Plant/Equipment, Total - Net 3989 4454 4744 7963 8017 7717
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 7958 8891 9469 12758 13174
Accumulated Depreciation, Total -3969 -4437 -4725 -4795 -5157
Goodwill, Net 139 154 154 223 242 284
Intangibles, Net 283 285 283 274 269 286
Other Long Term Assets, Total 2787 2509 2011 2326 2921 3821
Total Current Liabilities 5474 6040 7866 8284 9674 10730
Accounts Payable 2048 2279 2612 2248 2836 3358
Accrued Expenses 2375 2558 4271 4504 6172 6640
Notes Payable/Short Term Debt 325 336 9 248 2 10
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 6 6 6 3 0 500
Other Current Liabilities, Total 720 861 968 1281 664 222
Total Liabilities 10852 12724 14677 23287 24973 25040
Total Long Term Debt 3471 3468 3464 9406 9413 8920
Long Term Debt 3471 3468 3464 9406 9413 8920
Deferred Income Tax 1821 3210 3345 2684 2955 2613
Other Liabilities, Total 86 6 2 2913 2931 2777
Total Equity 12407 9812 9040 8055 12767 15281
Redeemable Preferred Stock 0 0 0 0 0
Common Stock 3 3 3 3 3
Additional Paid-In Capital 8638 6384 7163 8299 9965
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 3979 3517 1643 -191 3179
Other Equity, Total -213 -92 231 -56 -380 15281
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 23259 22536 23717 31342 37740 40321
Total Common Shares Outstanding 1643 1601 1568 1558 1578 1576
May 2021 Aug 2021 Nov 2021 Feb 2022 May 2022
Tổng tài sản hiện tại 26291 26390 27177 26962 28213
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 13476 13695 15103 13467 12997
Tiền mặt và các khoản tương đương 9889 10720 10751 8704 8574
Đầu tư ngắn hạn 3587 2975 4352 4763 4423
Tổng các khoản phải thu, ròng 4463 4341 3746 3827 4667
Accounts Receivable - Trade, Net 4463 4341 3746 3827 4667
Total Inventory 6854 6699 6506 7700 8420
Prepaid Expenses 1498 1655 1822 1968 2129
Total Assets 37740 37917 38917 38577 40321
Property/Plant/Equipment, Total - Net 8017 7947 7829 7765 7717
Goodwill, Net 242 242 242 284 284
Intangibles, Net 269 267 265 291 286
Other Long Term Assets, Total 2921 3071 3404 3275 3821
Total Current Liabilities 9674 8269 8857 8818 10730
Accounts Payable 2836 2135 2795 2770 3358
Accrued Expenses 6172 4977 5067 5016 6640
Notes Payable/Short Term Debt 2 15 9 0 10
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 0 0 0 0 500
Other Current Liabilities, Total 664 1142 986 1032 222
Total Liabilities 24973 23574 23993 23768 25040
Total Long Term Debt 9413 9415 9417 9418 8920
Long Term Debt 9413 9415 9417 9418 8920
Deferred Income Tax 2955 2992 2884 2748 2613
Other Liabilities, Total 2931 2898 2835 2784 2777
Total Equity 12767 14343 14924 14809 15281
Redeemable Preferred Stock 0 0 0 0
Common Stock 3 3 3 3
Additional Paid-In Capital 9965 10521 10990 11186
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 3179 3886 3786 3521
Other Equity, Total -380 -67 145 99 15281
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 37740 37917 38917 38577 40321
Total Common Shares Outstanding 1578 1583 1583 1576 1576
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Thu nhập ròng/khởi điểm 4240 1933 4029 2539 5727
Tiền từ hoạt động kinh doanh 3846 4955 5903 2485 6657
Tiền từ hoạt động kinh doanh 706 747 705 721 744
Amortization 10 27 15 53
Deferred Taxes -273 647 34 -380 -385
Khoản mục phi tiền mặt 98 119 558 850 473
Cash Taxes Paid 703 529 757 1028 1177
Lãi suất đã trả 98 125 153 140 293
Thay đổi vốn lưu động -935 1482 562 -1245 45
Tiền từ hoạt động đầu tư -1008 276 -264 -1028 -3800
Chi phí vốn -1105 -1028 -1119 -1086 -695
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 97 1304 855 58 -3105
Tiền từ các hoạt động tài chính -2148 -4835 -5293 2491 -1459
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -29 -55 -17 -58 -136
Total Cash Dividends Paid -1133 -1243 -1332 -1452 -1638
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -2734 -3521 -3586 -2182 564
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 1748 -16 -358 6183 -249
Ảnh hưởng của ngoại hối -20 45 -129 -66 143
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 670 441 217 3882 1541
May 2021 Aug 2021 Nov 2021 Feb 2022 May 2022
Net income/Starting Line 5727 1874 3211 4607
Cash From Operating Activities 6657 1111 3868 4037
Cash From Operating Activities 744 177 358 538
Amortization 53 3 6
Deferred Taxes -385 -145 -222 -234
Non-Cash Items 473 170 354 470
Cash Taxes Paid 1177
Cash Interest Paid 293
Changes in Working Capital 45 -965 164 -1350
Cash From Investing Activities -3800 501 -1105 -1711
Capital Expenditures -695 -184 -362 -516
Other Investing Cash Flow Items, Total -3105 685 -743 -1195
Cash From Financing Activities -1459 -743 -1846 -3456
Financing Cash Flow Items -136 -42 -109 -140
Total Cash Dividends Paid -1638 -435 -873 -1356
Issuance (Retirement) of Stock, Net 564 -279 -877 -1964
Issuance (Retirement) of Debt, Net -249 13 13 4
Foreign Exchange Effects 143 -38 -55 -55
Net Change in Cash 1541 831 862 -1185
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 8.6736 108044188 980019 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 4.8299 60164456 -232813 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 4.435 55245370 682827 2022-09-30 LOW
Wellington Management Company, LLP Investment Advisor/Hedge Fund 2.6711 33272380 6760308 2022-09-30 LOW
AllianceBernstein L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 1.8524 23074566 -5195697 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.7844 22228113 -436809 2022-09-30 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 1.3273 16534002 -2008126 2022-09-30 LOW
T. Rowe Price Associates, Inc. Investment Advisor 1.1585 14430618 -2004362 2022-09-30 LOW
Edgewood Management LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.1534 14367995 595267 2022-09-30 LOW
Knight (Philip H) Individual Investor 1.0706 13335687 0 2022-06-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 0.9126 11367887 -1030247 2021-12-31 LOW
Capital World Investors Investment Advisor 0.9047 11269533 -2212151 2022-09-30 LOW
JP Morgan Asset Management Investment Advisor 0.774 9641329 132374 2022-09-30 LOW
Morgan Stanley Smith Barney LLC Investment Advisor 0.7415 9236527 234780 2022-09-30 LOW
Janus Henderson Investors Investment Advisor/Hedge Fund 0.7383 9197300 1511720 2022-09-30 LOW
Wells Fargo Advisors Research Firm 0.7305 9099376 -53120 2022-09-30 LOW
Northern Trust Investments, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7154 8911133 -191318 2022-09-30 LOW
Legal & General Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7133 8885626 -393237 2022-09-30 LOW
Fisher Investments Investment Advisor/Hedge Fund 0.7039 8768567 227380 2022-09-30 LOW
Nuveen LLC Pension Fund 0.6974 8687833 200299 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Sports & Outdoor Footwear

One Bowerman Dr
BEAVERTON
OREGON 97005-6453
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

XRP/USD

0.42 Price
+0.350% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00335

Natural Gas

2.54 Price
+1.150% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0896%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0602%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

US100

12,541.00 Price
+0.820% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0174%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0068%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Oil - Crude

76.32 Price
-0.520% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0204%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0049%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch