CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Nexans - NEXp CFD

97.38
0.57%
0.34
Thấp: 96.93
Cao: 97.63
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Wednesday at 16:30

Mon - Fri: 08:01 - 16:30

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.34
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.024161 %
Charges from borrowed part ($-0.97)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.024161%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.020283 %
Charges from borrowed part ($-0.81)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.020283%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ EUR
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán France
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Nexans SA ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘A’ score indicates excellent relative ESG performance and high degree of transparency in reporting material ESG data publicly

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 96.83
Mở* 97.23
Thay đổi trong 1 năm* 26.77%
Vùng giá trong ngày* 96.93 - 97.63
Vùng giá trong 52 tuần 69.15-102.90
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 81.34K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 1.59M
Giá trị vốn hóa thị trường 4.25B
Tỷ số P/E 15.54
Cổ phiếu đang lưu hành 43.20M
Doanh thu 7.98B
EPS 6.25
Tỷ suất cổ tức (%) 1.23584
Hệ số rủi ro beta 1.43
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 15, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 7, 2023 96.83 -1.05 -1.07% 97.88 98.73 96.08
Feb 6, 2023 100.17 -1.50 -1.48% 101.67 101.67 98.68
Feb 3, 2023 100.57 -0.50 -0.49% 101.07 101.17 99.13
Feb 2, 2023 100.67 0.30 0.30% 100.37 100.97 98.98
Feb 1, 2023 98.68 1.40 1.44% 97.28 98.73 97.13
Jan 31, 2023 96.98 2.05 2.16% 94.93 97.08 94.33
Jan 30, 2023 95.08 -1.35 -1.40% 96.43 96.43 94.18
Jan 27, 2023 97.08 0.85 0.88% 96.23 97.53 95.23
Jan 26, 2023 94.88 1.65 1.77% 93.23 95.88 92.63
Jan 25, 2023 93.13 -0.60 -0.64% 93.73 93.73 91.78
Jan 24, 2023 92.43 -1.60 -1.70% 94.03 94.43 92.28
Jan 23, 2023 93.88 1.05 1.13% 92.83 94.23 92.53
Jan 20, 2023 91.88 1.39 1.54% 90.49 92.33 90.44
Jan 19, 2023 90.54 -1.54 -1.67% 92.08 92.73 90.39
Jan 18, 2023 92.98 -2.20 -2.31% 95.18 95.98 92.78
Jan 17, 2023 95.63 0.60 0.63% 95.03 96.03 93.73
Jan 16, 2023 94.58 0.75 0.80% 93.83 95.08 93.33
Jan 13, 2023 93.23 0.30 0.32% 92.93 95.08 92.68
Jan 12, 2023 90.88 -0.95 -1.03% 91.83 92.23 89.89
Jan 11, 2023 90.44 1.40 1.57% 89.04 90.98 88.64

Nexans Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 5814 6370 6490 6735 5979 7374
Doanh thu 5814 6370 6490 6735 5979 7374
Chi phí tổng doanh thu 5002 5510 5728 5949 5324 6593
Lợi nhuận gộp 812 860 762 786 655 781
Tổng chi phí hoạt động 5629 6089 6378 6746 5733 7036
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 489 489 469 442 385 401
Nghiên cứu & phát triển 81 99 105 94 77 80
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng -13 -2 4 -1 -132 2
Chi phí bất thường (thu nhập) 70 -8 76 276 79 -39
Thu nhập hoạt động 185 281 112 -11 246 338
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -70 -52 -40 -48 -42 -44
Khác, giá trị ròng -18 -10 -16 -14 -12 -57
Thu nhập ròng trước thuế 97 219 56 -73 192 237
Thu nhập ròng sau thuế 60 128 12 -117 81 165
Lợi ích thiểu số 1 -2 1 -5 -2 0
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 61 126 13 -122 79 165
Thu nhập ròng 61 126 13 -122 79 165
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 61 125 14 -122 78 164
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 61 125 14 -122 78 164
Thu nhập ròng pha loãng 61 125 14 -122 78 164.07
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 43.9172 48.5548 44.2156 43.4055 44.3697 44.8279
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.38898 2.57441 0.31663 -2.81071 1.75796 3.66
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.5 0.7 0.3 0 0.7 1.2
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 2.3749 2.47811 1.43388 1.32241 2.50911 3.05431
Other Operating Expenses, Total 1 -4 -14 0 -1
Total Adjustments to Net Income -1 1 0 -1 -1
Điều chỉnh pha loãng 0.07016
Q2 2021 Q4 2021
Tổng doanh thu 3735 3639
Doanh thu 3735 3639
Chi phí tổng doanh thu 3355 3238
Lợi nhuận gộp 380 401
Tổng chi phí hoạt động 3567 3469
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 197 204
Nghiên cứu & phát triển 38 42
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng 2 5
Chi phí bất thường (thu nhập) -24 -20
Other Operating Expenses, Total -1 0
Thu nhập hoạt động 168 170
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -17 -27
Khác, giá trị ròng -18 -39
Thu nhập ròng trước thuế 133 104
Thu nhập ròng sau thuế 81 84
Lợi ích thiểu số 0 0
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 81 84
Thu nhập ròng 81 84
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 81 83
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 81 83
Thu nhập ròng pha loãng 81 83.0702
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 44.7514 44.9044
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.81 1.84993
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 1.2
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.48338 1.49019
Total Adjustments to Net Income -1
Điều chỉnh pha loãng 0.07016
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 3456 3315 3349 3065 3288 3534
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 1041 815 918 659 1142 972
Cash 376 711 870 617 1120 917
Tiền mặt và các khoản tương đương 649 94 31 25 22 55
Đầu tư ngắn hạn 16 10 17 17
Tổng các khoản phải thu, ròng 1402 1314 1262 1237 1095 1148
Accounts Receivable - Trade, Net 1234 1167 1116 1084 923 989
Total Inventory 926 1107 1110 1113 937 1316
Prepaid Expenses 24 22 29 27 21 20
Other Current Assets, Total 63 57 30 29 93 78
Total Assets 5296 5082 5119 5117 5230 5587
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1170 1129 1135 1382 1346 1442
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 3590 3470 3512 3792 3620 3857
Accumulated Depreciation, Total -2420 -2341 -2377 -2411 -2273 -2415
Goodwill, Net 254 236 243 242 232 240
Intangibles, Net 146 127 131 126 115 110
Long Term Investments 46 63 60 68 65 53
Note Receivable - Long Term 22 36 19 33 41 20
Other Long Term Assets, Total 202 176 182 201 143 188
Total Current Liabilities 2430 2310 2407 2339 2729 2887
Accounts Payable 1244 1280 1290 1319 1213 1622
Accrued Expenses 345 373 370 380 560 496
Notes Payable/Short Term Debt 9 11 15 16 9 5
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 349 251 269 24 274 25
Other Current Liabilities, Total 483 395 463 600 673 739
Total Liabilities 3884 3662 3794 3908 4014 4139
Total Long Term Debt 767 718 778 923 684 736
Long Term Debt 767 718 778 831 603 646
Deferred Income Tax 90 102 109 118 133 117
Minority Interest 57 48 42 42 40 17
Other Liabilities, Total 540 484 458 486 428 382
Total Equity 1412 1420 1325 1209 1216 1448
Common Stock 44 43 44 45 44 48
Additional Paid-In Capital 1601 1605 1606 1606 1614 1614
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -392 -277 -303 -479 -397 -226
Unrealized Gain (Loss) -3 17 -36 -4 15 16
Other Equity, Total 162 36 22 46 -57 6
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 5296 5082 5119 5117 5230 5587
Total Common Shares Outstanding 43.4114 43.4126 43.372 43.4498 43.6485 43.6369
Treasury Stock - Common -4 -8 -5 -3 -10
Capital Lease Obligations 92 81 90
Jun 2021 Dec 2021
Tổng tài sản hiện tại 3551 3534
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 907 972
Cash 861 917
Tiền mặt và các khoản tương đương 46 55
Tổng các khoản phải thu, ròng 1178 989
Accounts Receivable - Trade, Net 1178 989
Total Inventory 1171 1316
Other Current Assets, Total 295 257
Total Assets 5518 5587
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1369 1442
Goodwill, Net 236 240
Intangibles, Net 117 110
Long Term Investments 31 31
Other Long Term Assets, Total 214 230
Total Current Liabilities 2921 2887
Accounts Payable 1710 1622
Accrued Expenses 280 281
Notes Payable/Short Term Debt 7 5
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 23 25
Other Current Liabilities, Total 901 954
Total Liabilities 4179 4139
Total Long Term Debt 708 736
Long Term Debt 708 736
Deferred Income Tax 93 117
Minority Interest 40 17
Other Liabilities, Total 417 382
Total Equity 1339 1448
Common Stock 48 48
Additional Paid-In Capital 1614 1614
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -322 -226
Treasury Stock - Common -1 -10
Unrealized Gain (Loss) 24 16
Other Equity, Total -24 6
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 5518 5587
Total Common Shares Outstanding 43.7297 43.6369
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 60 127 13 -118 80 164
Tiền từ hoạt động kinh doanh 130 165 263 300 456 402
Tiền từ hoạt động kinh doanh 141 147 180 151 175 176
Khoản mục phi tiền mặt 71 56 -2 245 -117 -10
Cash Taxes Paid 37 56 45 36 46 47
Lãi suất đã trả 62 61 47 52 45 41
Thay đổi vốn lưu động -142 -165 72 22 318 72
Tiền từ hoạt động đầu tư -111 -191 -158 -228 -99 -183
Chi phí vốn -146 -170 -207 -252 -250 -206
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 35 -21 49 24 151 23
Tiền từ các hoạt động tài chính -20 -178 -2 -332 169 -417
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -60 -58 -47 -56 -52 -70
Total Cash Dividends Paid -1 -23 -33 -15 -4 -32
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 24 -7 -10 0 7 -10
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 17 -90 88 -261 218 -305
Ảnh hưởng của ngoại hối 19 -19 -10 0 -19 33
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 18 -223 93 -260 507 -165
Jun 2021 Dec 2021
Net income/Starting Line 81 164
Cash From Operating Activities 202 402
Cash From Operating Activities 92 176
Non-Cash Items -34 -10
Cash Taxes Paid -9 47
Cash Interest Paid 22 41
Changes in Working Capital 63 72
Cash From Investing Activities -96 -183
Capital Expenditures -96 -206
Other Investing Cash Flow Items, Total 0 23
Cash From Financing Activities -364 -417
Financing Cash Flow Items -21 -70
Total Cash Dividends Paid -31 -32
Issuance (Retirement) of Stock, Net -1 -10
Issuance (Retirement) of Debt, Net -311 -305
Foreign Exchange Effects 25 33
Net Change in Cash -233 -165
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Luksic Family Other Insider Investor 28.82 12609724 -648 2022-08-09 LOW
Baillie Gifford & Co. Investment Advisor 8.5404 3736731 1529530 2022-06-30 LOW
Bpifrance Participations S.A. Sovereign Wealth Fund 7.69 3364635 -173 2022-08-09 LOW
Nexans SA Employees Corporation 3.22 1408859 -72 2022-08-09
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.8718 818955 3892 2022-12-31 LOW
Swedbank Robur Fonder AB Investment Advisor/Hedge Fund 1.8556 811873 0 2022-12-31 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 1.7709 774850 -287425 2022-12-31 LOW
Schroder Investment Management (Switzerland) AG Investment Advisor 1.5813 691892 0 2022-10-31 LOW
JPMorgan Asset Management U.K. Limited Investment Advisor/Hedge Fund 1.4145 618883 -115112 2022-12-31 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 1.3557 593158 505 2022-12-31 LOW
AllianceBernstein L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 1.318 576650 0 2022-12-31 LOW
Mirova Investment Advisor 1.1023 482284 -5260 2022-11-30 LOW
Sycomore Asset Management Investment Advisor 1.1002 481380 69552 2022-12-31 LOW
Schroder Investment Management Ltd. (SIM) Investment Advisor/Hedge Fund 0.823 360070 -9965 2022-10-31 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 0.7755 339289 398 2023-01-31 LOW
BFT Investment Managers Investment Advisor 0.7571 331239 -8653 2022-10-31 HIGH
Grantham Mayo Van Otterloo & Co LLC Investment Advisor/Hedge Fund 0.6805 297752 8008 2022-11-30 LOW
Credit Mutuel Asset Management Investment Advisor 0.656 287013 -27869 2022-09-30 MED
DNCA Investments Investment Advisor 0.6316 276342 -10260 2022-12-31 LOW
Janus Henderson Investors Investment Advisor/Hedge Fund 0.5687 248808 0 2023-01-31 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Wires & Cables

4 allée de L Arche
COURBEVOIE
ILE-DE-FRANCE 92400
FR

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.65 Price
+0.760% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1046%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0738%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

Oil - Crude

78.34 Price
+0.810% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0221%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0069%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

XRP/USD

0.40 Price
-0.490% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00324

US100

12,715.30 Price
+0.120% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0186%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0075%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch