CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Newell Brands - NWL CFD

15.09
1.82%
0.07
Thấp: 15.07
Cao: 15.44
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Thursday at 14:30

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.07
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Newell Brands Inc ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 15.37
Mở* 15.19
Thay đổi trong 1 năm* -30.67%
Vùng giá trong ngày* 15.07 - 15.44
Vùng giá trong 52 tuần 12.25-26.45
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 3.76M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 84.48M
Giá trị vốn hóa thị trường 6.42B
Tỷ số P/E 11.58
Cổ phiếu đang lưu hành 413.60M
Doanh thu 9.98B
EPS 1.34
Tỷ suất cổ tức (%) 5.92784
Hệ số rủi ro beta 0.93
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 10, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 7, 2023 15.37 -0.03 -0.19% 15.40 15.51 15.15
Feb 6, 2023 15.48 -0.21 -1.34% 15.69 15.86 15.40
Feb 3, 2023 16.08 -0.08 -0.50% 16.16 16.37 15.93
Feb 2, 2023 16.43 0.21 1.29% 16.22 16.72 16.11
Feb 1, 2023 16.18 0.28 1.76% 15.90 16.33 15.72
Jan 31, 2023 15.94 0.23 1.46% 15.71 15.94 15.59
Jan 30, 2023 15.69 0.26 1.69% 15.43 16.06 15.43
Jan 27, 2023 15.79 0.14 0.89% 15.65 16.06 15.52
Jan 26, 2023 15.79 0.00 0.00% 15.79 15.89 15.56
Jan 25, 2023 15.72 0.15 0.96% 15.57 15.76 15.26
Jan 24, 2023 15.71 -0.14 -0.88% 15.85 15.96 15.58
Jan 23, 2023 15.94 0.64 4.18% 15.30 16.19 15.19
Jan 20, 2023 15.02 0.28 1.90% 14.74 15.04 14.68
Jan 19, 2023 14.78 -0.08 -0.54% 14.86 14.94 14.42
Jan 18, 2023 15.04 -0.48 -3.09% 15.52 15.64 15.03
Jan 17, 2023 15.51 0.20 1.31% 15.31 15.61 15.27
Jan 13, 2023 15.38 0.42 2.81% 14.96 15.41 14.80
Jan 12, 2023 15.11 0.22 1.48% 14.89 15.15 14.80
Jan 11, 2023 14.79 0.11 0.75% 14.68 14.82 14.52
Jan 10, 2023 14.63 0.32 2.24% 14.31 14.64 14.28

Newell Brands Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 9181.1 9552 10154 9714.9 9385 10589
Doanh thu 9181.1 9552 10154 9714.9 9385 10589
Chi phí tổng doanh thu 6210.2 6289 6636.3 6495.5 6306 7293
Lợi nhuận gộp 2970.9 3263 3517.7 3219.4 3079 3296
Tổng chi phí hoạt động 8930.6 9198.8 17712.1 10224.9 10039 9657
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 2463.6 2547.6 2496.8 2302 2045 2121
Nghiên cứu & phát triển 147 158 151 149 144 153
Chi phí bất thường (thu nhập) 109.8 204.2 8428 1278.4 1544 90
Thu nhập hoạt động 250.5 353.2 -7558.1 -510 -654 932
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -375.5 -499.3 -440.2 -308.7 -288 -261
Khác, giá trị ròng 143.8 738.5 6.6 -32.9 -64 22
Thu nhập ròng trước thuế 18.8 592.4 -7991.7 -851.6 -1006 693
Thu nhập ròng sau thuế -38.3 778.6 -6632.8 186.1 -770 572
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -38.3 778.6 -6632.8 186.1 -770 572
Tổng khoản mục bất thường 566.1 1970.2 -309.7 -79.5 0 0
Thu nhập ròng 527.8 2748.8 -6942.5 106.6 -770 572
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -38.3 778.6 -6632.8 186.1 -770 572
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 527.8 2748.8 -6942.5 106.6 -770 572
Thu nhập ròng pha loãng 527.8 2748.8 -6942.5 106.6 -770 572
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 421.3 488 473.7 423.9 424.1 428
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.09091 1.59549 -14.0021 0.43902 -1.81561 1.33645
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.76 0.88 0.92 0.92 0.92 0.92
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.0785 1.86748 -2.43741 2.39929 0.55081 1.5563
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 2288 2709 2787 2805 2388
Doanh thu 2288 2709 2787 2805 2388
Chi phí tổng doanh thu 1557 1827 1939 1970 1643
Lợi nhuận gộp 731 882 848 835 745
Tổng chi phí hoạt động 2096 2406 2506 2649 2171
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 534 572 561 607 517
Chi phí bất thường (thu nhập) 5 7 6 72 11
Thu nhập hoạt động 192 303 281 156 217
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -67 -67 -67 -60 -59
Khác, giá trị ròng 1 7 1 13 124
Thu nhập ròng trước thuế 126 243 215 109 282
Thu nhập ròng sau thuế 89 197 190 96 234
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 89 197 190 96 234
Thu nhập ròng 89 197 190 96 234
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 89 197 190 96 234
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 89 197 190 96 234
Thu nhập ròng pha loãng 89 197 190 96 234
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 427.6 427.8 428.5 428.3 424.7
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.20814 0.4605 0.44341 0.22414 0.55098
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.23 0.23 0.23 0.23 0.23
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.22301 0.49082 0.46403 0.38659 0.5881
Tổng khoản mục bất thường 0
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 7484.5 10725.7 5958.5 4109.9 4628 4262
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 587.5 485.7 495.7 348.6 981 440
Tiền mặt và các khoản tương đương 587.5 485.7 495.7 348.6 981 440
Tổng các khoản phải thu, ròng 2746.9 1879.3 2163.5 1841.5 1678 1500
Accounts Receivable - Trade, Net 2746.9 1879.3 2163.5 1841.5 1678 1500
Total Inventory 2116 1662.4 1760.7 1606.7 1638 1997
Prepaid Expenses 274.2 327.9 294.8 313.1 331 325
Other Current Assets, Total 1759.9 6370.4 1243.8 0
Total Assets 33837.5 33135.5 17722.4 15642 14700 14179
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1543.4 972.4 1226.1 1770.1 1706 1762
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 3216 2086.8 3012.9 3493 3594 3705
Accumulated Depreciation, Total -1672.6 -1114.4 -1786.8 -1722.9 -1888 -1943
Goodwill, Net 10218.9 6873 3873.9 3708.8 3553 3504
Intangibles, Net 14111.8 10199.6 6150.6 4916.4 3564 3370
Other Long Term Assets, Total 478.9 4364.8 513.3 1136.8 1249 1281
Total Current Liabilities 4292 4907.7 3303.5 2978 3621 3317
Accounts Payable 1518.9 1226.8 1191.6 1101.4 1526 1680
Accrued Expenses 1827.3 1109.6 1334.9 1430.2 1563 1591
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 601.9 661.8 318.7 332.4 466 3
Other Current Liabilities, Total 343.9 1909.5 458.3 114 66 43
Total Liabilities 22488.7 18990.8 12504 10678.7 10826 10088
Total Long Term Debt 11290.9 9889.2 6696.3 5391.3 5141 4883
Long Term Debt 11290.9 9889.2 6696.3 5381.8 5136 4881
Deferred Income Tax 5082.8 2552.7 1090 624.9 414 405
Minority Interest 35.6 36.6 34.8 32.7 26 0
Other Liabilities, Total 1787.4 1604.6 1379.4 1651.8 1624 1483
Total Equity 11348.8 14144.7 5218.4 4963.3 3874 4091
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0 0 0 0
Common Stock 504.8 508.1 446.1 447.1 448 450
Additional Paid-In Capital 10144.2 10362 8781.1 8430.6 8078 7734
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 2289.9 4611.2 -2511.3 -2404.2 -3174 -2602
Treasury Stock - Common -545.3 -573.5 -584.7 -590.3 -598 -609
Other Equity, Total -1044.8 -763.1 -912.8 -919.9 -880 -882
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 33837.5 33135.5 17722.4 15642 14700 14179
Total Common Shares Outstanding 482.5 485.2 422.8 423.5 424.4 425.5
Capital Lease Obligations 9.5 5 2
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 4385 4655 4616 4262 4411
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 682 637 494 440 344
Tiền mặt và các khoản tương đương 682 637 494 440 344
Tổng các khoản phải thu, ròng 1530 1717 1686 1500 1421
Accounts Receivable - Trade, Net 1530 1717 1686 1500 1421
Total Inventory 1901 2016 2098 1997 2297
Prepaid Expenses 272 285 338 325 349
Total Assets 14340 14620 14520 14179 14204
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1664 1649 1645 1762 1739
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 3567 3593 3608 3705 3625
Accumulated Depreciation, Total -1903 -1944 -1963 -1943 -1886
Goodwill, Net 3525 3533 3516 3504 3486
Intangibles, Net 3506 3500 3461 3370 3046
Other Long Term Assets, Total 1260 1283 1282 1281 1522
Total Current Liabilities 3363 3776 3709 3317 3183
Accounts Payable 1501 1577 1709 1680 1651
Accrued Expenses 1424 1491 1622 1591 1475
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 357 610 253 3 3
Other Current Liabilities, Total 81 98 125 43 54
Total Liabilities 10504 10634 10465 10088 10224
Total Long Term Debt 5135 4885 4884 4883 4880
Long Term Debt 5135 4885 4884 4881 4880
Deferred Income Tax 438 436 411 405 720
Minority Interest 25 25 2 0
Other Liabilities, Total 1543 1512 1459 1483 1441
Total Equity 3836 3986 4055 4091 3980
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0 0
Common Stock 450 450 450 450 441
Additional Paid-In Capital 7993 7906 7819 7734 7384
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -3085 -2888 -2698 -2602 -2368
Treasury Stock - Common -608 -609 -609 -609 -623
Other Equity, Total -914 -873 -907 -882 -854
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 14340 14620 14520 14179 14204
Total Common Shares Outstanding 425.4 425.4 425.4 425.5 415.8
Capital Lease Obligations 2
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 527.8 2748.8 -6917.9 106.6 -770 572
Tiền từ hoạt động kinh doanh 1840.4 966.2 680 1044 1432 884
Tiền từ hoạt động kinh doanh 437.2 635.6 433.9 446 357 325
Deferred Taxes 33.4 -1781.8 -1597.9 -1067.9 -261 -41
Khoản mục phi tiền mặt -2.2 -550.4 9030.2 1395.3 1627 111
Cash Taxes Paid 189.2 261.8 292 156 106 165
Lãi suất đã trả 316 459.4 457.6 304.4 281 271
Thay đổi vốn lưu động 844.2 -86 -268.3 164 479 -83
Tiền từ hoạt động đầu tư -8824.8 1078.5 4807.4 735.4 -228 -268
Chi phí vốn -441.4 -406.2 -384.4 -264.9 -259 -289
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -8383.4 1484.7 5191.8 1000.3 31 21
Tiền từ các hoạt động tài chính 7328.5 -2195.8 -5454.5 -1903.6 -559 -1143
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -16.1 -161.6 0 -176.2 11 -40
Total Cash Dividends Paid -328.6 -428.6 -434.6 -390.3 -392 -394
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 7673.2 -1434.6 -3493.8 -1337.1 -178 -709
Ảnh hưởng của ngoại hối -31.4 49.3 -22.9 -0.6 5 -17
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 312.7 -101.8 10 -124.8 650 -544
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -171 -1526.1 0 0
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 89 286 476 572 234
Cash From Operating Activities -25 76 490 884 -272
Cash From Operating Activities 86 166 244 325 76
Deferred Taxes 1 -12 -17 -41 326
Non-Cash Items 14 25 38 111 -118
Changes in Working Capital -215 -389 -251 -83 -790
Cash From Investing Activities -54 -109 -180 -268 559
Capital Expenditures -54 -114 -181 -289 -70
Other Investing Cash Flow Items, Total 0 5 1 21 629
Cash From Financing Activities -239 -334 -800 -1143 -393
Financing Cash Flow Items -39 -35 -51 -40 -17
Total Cash Dividends Paid -100 -198 -296 -394 -100
Issuance (Retirement) of Debt, Net -100 -101 -453 -709 -1
Foreign Exchange Effects -14 -6 -14 -17 8
Net Change in Cash -332 -373 -504 -544 -98
Issuance (Retirement) of Stock, Net -275
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Pzena Investment Management, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 11.4511 47361679 4618690 2022-12-31 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 10.45 43221027 861584 2022-09-30 LOW
Icahn Associates Corporation Hedge Fund 7.9958 33070432 0 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 7.3261 30300872 641978 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 5.4996 22746301 623235 2022-09-30 LOW
JP Morgan Asset Management Investment Advisor 4.7284 19556867 454357 2022-09-30 LOW
Victory Capital Management Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 3.7451 15489824 1225381 2022-09-30 LOW
Wellington Management Company, LLP Investment Advisor/Hedge Fund 3.5572 14712432 2269297 2022-12-31 LOW
BlackRock Financial Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 3.138 12978762 302321 2022-09-30 LOW
MFS Investment Management Investment Advisor/Hedge Fund 2.127 8797338 91612 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.9092 7896328 269254 2022-09-30 LOW
BlackRock Investment Management, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.2842 5311508 859843 2022-09-30 LOW
City National Rochdale, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.2059 4987613 53417 2022-09-30 LOW
Luther King Capital Management Corp. Investment Advisor 1.1913 4927402 294745 2022-09-30 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 1.1872 4910211 -337843 2022-09-30 LOW
Invesco Capital Management LLC Investment Advisor 1.1739 4855275 354376 2022-09-30 LOW
PRIMECAP Management Company Investment Advisor 1.1229 4644500 -237900 2022-09-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 0.8801 3639931 -288754 2021-12-31 LOW
Mellon Investments Corporation Investment Advisor/Hedge Fund 0.8522 3524597 35527 2022-09-30 LOW
Charles Schwab Investment Management, Inc. Investment Advisor 0.7332 3032536 141608 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Appliances, Tools & Housewares (NEC)

6655 Peachtree Dunwoody Rd
ATLANTA
GEORGIA 30328
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Oil - Crude

78.66 Price
+1.160% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0163%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0021%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Natural Gas

2.46 Price
-6.510% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1231%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0870%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

BTC/USD

22,996.95 Price
-1.050% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

US100

12,514.80 Price
-1.460% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0192%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0077%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 3.0

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch