CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch National-Oilwell Varco, Inc - NOV CFD

23.82
0%
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Thursday at 21:00

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.11
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Nov Inc ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘C’ score indicates satisfactory relative ESG performance and moderate degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 24.21
Mở* 24.22
Thay đổi trong 1 năm* 47.95%
Vùng giá trong ngày* 23.44 - 24.35
Vùng giá trong 52 tuần 13.98-24.83
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 3.74M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 59.55M
Giá trị vốn hóa thị trường 9.60B
Tỷ số P/E 1,011.59
Cổ phiếu đang lưu hành 392.81M
Doanh thu 6.68B
EPS 0.02
Tỷ suất cổ tức (%) 0.81833
Hệ số rủi ro beta 1.89
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 6, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 1, 2023 24.21 0.13 0.54% 24.08 24.41 23.37
Jan 31, 2023 24.38 0.85 3.61% 23.53 24.39 23.28
Jan 30, 2023 23.69 0.21 0.89% 23.48 24.06 23.37
Jan 27, 2023 23.91 -0.64 -2.61% 24.55 24.75 23.65
Jan 26, 2023 24.76 0.21 0.86% 24.55 24.76 23.84
Jan 25, 2023 24.29 1.24 5.38% 23.05 24.54 23.02
Jan 24, 2023 23.33 0.78 3.46% 22.55 23.36 22.26
Jan 23, 2023 22.75 -0.47 -2.02% 23.22 23.36 22.70
Jan 20, 2023 23.06 0.55 2.44% 22.51 23.39 22.37
Jan 19, 2023 22.46 -0.15 -0.66% 22.61 22.79 21.85
Jan 18, 2023 22.75 -0.97 -4.09% 23.72 24.02 22.65
Jan 17, 2023 23.53 0.16 0.68% 23.37 23.56 23.10
Jan 13, 2023 23.20 0.37 1.62% 22.83 23.40 22.60
Jan 12, 2023 22.98 0.25 1.10% 22.73 23.37 22.58
Jan 11, 2023 22.69 -0.29 -1.26% 22.98 23.17 22.38
Jan 10, 2023 22.78 0.00 0.00% 22.78 23.08 22.25
Jan 9, 2023 22.81 0.78 3.54% 22.03 23.02 22.03
Jan 6, 2023 21.71 1.01 4.88% 20.70 21.72 20.63
Jan 5, 2023 20.44 0.39 1.95% 20.05 20.55 19.93
Jan 4, 2023 20.11 0.50 2.55% 19.61 20.22 19.28

National-Oilwell Varco, Inc Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 7251 7304 8453 8479 6090 5524
Doanh thu 7251 7304 8453 8479 6090 5524
Chi phí tổng doanh thu 7352 6412 7009 7634 5656 4750
Lợi nhuận gộp -101 892 1444 845 434 774
Tổng chi phí hoạt động 9662 7581 8242 14758 8515 5658
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 1338 1169 1233 1303 968 908
Chi phí bất thường (thu nhập) 972 0 0 5821 1891 0
Thu nhập hoạt động -2411 -277 211 -6279 -2425 -134
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -136 -22 -50 -105 -337 -73
Khác, giá trị ròng -76 -93 -120 -78 -17 -23
Thu nhập ròng trước thuế -2623 -392 41 -6462 -2779 -230
Thu nhập ròng sau thuế -2416 -478 -22 -6093 -2824 -245
Lợi ích thiểu số 4 -1 -9 -2 -5 -5
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -2412 -479 -31 -6095 -2829 -250
Tổng khoản mục bất thường 0 242 287
Thu nhập ròng -2412 -237 -31 -6095 -2542 -250
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -2412 -479 -31 -6095 -2829 -250
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -2412 -237 -31 -6095 -2542 -250
Thu nhập ròng pha loãng -2412 -237 -31 -6095 -2542 -250
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 376 377 378 382 384 386
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -6.41489 -1.27056 -0.08201 -15.9555 -7.36719 -0.64767
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.61 0.2 0.2 0.2 0.05
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -4.73457 -1.27056 -0.0459 -6.2072 -4.16628 -0.63571
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 1249 1417 1341 1517 1548
Doanh thu 1249 1417 1341 1517 1548
Chi phí tổng doanh thu 1093 1186 1156 1315 1334
Lợi nhuận gộp 156 231 185 202 214
Tổng chi phí hoạt động 1337 1405 1384 1532 1569
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 244 219 228 217 235
Chi phí bất thường (thu nhập) 0 0 0 0
Thu nhập hoạt động -88 12 -43 -15 -21
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -22 -17 -18 -16 -12
Khác, giá trị ròng -10 -16 1 2 -2
Thu nhập ròng trước thuế -120 -21 -60 -29 -35
Thu nhập ròng sau thuế -114 -23 -65 -43 -49
Lợi ích thiểu số -1 -3 -4 3 -1
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -115 -26 -69 -40 -50
Thu nhập ròng -115 -26 -69 -40 -50
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -115 -26 -69 -40 -50
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -115 -26 -69 -40 -50
Thu nhập ròng pha loãng -115 -26 -69 -40 -50
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 385 386 387 386 387
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.2987 -0.06736 -0.17829 -0.10363 -0.1292
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0.05 0.05
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.2987 -0.0554 -0.17829 -0.10363 -0.1208
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 7876 7217 7279 6113 5209 4902
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 1440 1447 1431 1179 1692 1591
Tiền mặt và các khoản tương đương 1408 1437 1427 1171 1692 1591
Đầu tư ngắn hạn 32 10 4 8
Tổng các khoản phải thu, ròng 2748 2510 2666 2498 1885 1782
Accounts Receivable - Trade, Net 2748 2510 2666 2498 1885 1782
Total Inventory 3325 3003 2986 2197 1408 1331
Prepaid Expenses 339 244 194 234 224 198
Other Current Assets, Total 24 13 2 5
Total Assets 21140 20206 19796 13149 9929 9550
Property/Plant/Equipment, Total - Net 3150 3002 2797 3028 2493 2360
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 5448 5561 5484 6011 5543 5492
Accumulated Depreciation, Total -2298 -2559 -2687 -2983 -3050 -3132
Goodwill, Net 6067 6227 6264 2807 1493 1527
Intangibles, Net 3530 3301 3020 852 527 503
Long Term Investments 307 311 301 283 51 50
Other Long Term Assets, Total 210 148 135 66 156 208
Total Current Liabilities 3047 2354 2341 2247 1867 1910
Accounts Payable 414 510 722 715 489 612
Accrued Expenses 1280 1230 1042 979 930 846
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 506 6 7 30 28 28
Other Current Liabilities, Total 847 608 570 523 420 424
Total Liabilities 7200 6112 5977 5371 4719 4553
Total Long Term Debt 2708 2706 2704 2239 2070 1927
Long Term Debt 2708 2706 2704 1989 1834 1708
Deferred Income Tax 1142 809 662 140 78 66
Minority Interest 63 66 70 68 69 67
Other Liabilities, Total 240 177 200 677 635 583
Total Equity 13940 14094 13819 7778 5210 4997
Common Stock 4 4 4 4 4 4
Additional Paid-In Capital 8103 8234 8390 8507 8591 8685
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 7285 6966 6862 690 -1876 -2146
Other Equity, Total -1452 -1110 -1437 -1423 -1509 -1546
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 21140 20206 19796 13149 9929 9550
Total Common Shares Outstanding 378.637 380.105 383.427 385.887 388.255 392.673
Capital Lease Obligations 250 236 219
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 4996 4908 4939 4902 4949
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 1607 1572 1668 1591 1406
Tiền mặt và các khoản tương đương 1607 1572 1668 1591 1406
Tổng các khoản phải thu, ròng 1842 1792 1746 1782 1898
Accounts Receivable - Trade, Net 1842 1792 1746 1782 1898
Total Inventory 1357 1322 1325 1331 1440
Prepaid Expenses 190 222 200 198 205
Total Assets 9672 9601 9567 9550 9553
Property/Plant/Equipment, Total - Net 2437 2423 2378 2360 2328
Goodwill, Net 1495 1495 1495 1527 1525
Intangibles, Net 516 508 497 503 495
Long Term Investments 47 45 50 50 62
Other Long Term Assets, Total 181 222 208 208 194
Total Current Liabilities 1934 1810 1853 1910 1979
Accounts Payable 467 526 519 612 643
Accrued Expenses 865 841 854 846 862
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 207 25 23 28 28
Other Current Liabilities, Total 395 418 457 424 446
Total Liabilities 4591 4493 4557 4553 4607
Total Long Term Debt 1898 1910 1926 1927 1927
Long Term Debt 1669 1686 1704 1708 1709
Capital Lease Obligations 229 224 222 219 218
Deferred Income Tax 77 72 80 66 66
Minority Interest 69 70 68 67 64
Other Liabilities, Total 613 631 630 583 571
Total Equity 5081 5108 5010 4997 4946
Common Stock 4 4 4 4 4
Additional Paid-In Capital 8598 8618 8637 8685 8690
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -1991 -2017 -2086 -2146 -2216
Other Equity, Total -1530 -1497 -1545 -1546 -1532
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 9672 9601 9567 9550 9553
Total Common Shares Outstanding 390.653 390.629 390.694 392.673 392.82
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm -2416 -236 -22 -6093 -2537 -245
Tiền từ hoạt động kinh doanh 960 832 521 714 926 291
Tiền từ hoạt động kinh doanh 703 698 690 533 352 306
Deferred Taxes -198 -341 -63 -426 -65 11
Khoản mục phi tiền mặt 1827 263 155 6665 2647 179
Cash Taxes Paid 181 50 64 144 -9 -78
Lãi suất đã trả 101 97 90 85 83 76
Thay đổi vốn lưu động 1044 448 -239 35 529 40
Tiền từ hoạt động đầu tư -488 -245 -457 -315 -144 -196
Chi phí vốn -284 -192 -244 -233 -226 -201
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -204 -53 -213 -82 82 5
Tiền từ các hoạt động tài chính -1141 -595 -30 -647 -259 -189
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -15 -10 0 -36 -28 -20
Total Cash Dividends Paid -230 -76 -76 -77 -19 -20
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 4 -3 54 -13
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -900 -506 -8 -521 -212 -149
Ảnh hưởng của ngoại hối -3 37 -44 -8 -2 -7
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -672 29 -10 -256 521 -101
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line -114 -137 -202 -245 -49
Cash From Operating Activities -27 150 255 291 -103
Cash From Operating Activities 79 156 231 306 74
Deferred Taxes -1 -7 2 11 -3
Non-Cash Items 53 77 109 179 72
Cash Taxes Paid 9 -85 -87 -78 11
Cash Interest Paid 3 39 42 76 4
Changes in Working Capital -44 61 115 40 -197
Cash From Investing Activities -51 -89 -102 -196 -49
Capital Expenditures -49 -98 -137 -201 -46
Other Investing Cash Flow Items, Total -2 9 35 5 -3
Cash From Financing Activities -3 -182 -172 -189 -36
Financing Cash Flow Items -13 -33 -40 -20 -11
Total Cash Dividends Paid 0 0 0 -20 -20
Issuance (Retirement) of Debt, Net 10 -149 -132 -149 -5
Foreign Exchange Effects -4 1 -5 -7 3
Net Change in Cash -85 -120 -24 -101 -185
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 10.023 39370823 516537 2022-10-31 LOW
First Eagle Investment Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 9.1903 36100081 2161634 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 7.8467 30822303 -786789 2022-09-30 LOW
Pzena Investment Management, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 7.5276 29568913 -5752565 2022-12-31 LOW
Hotchkis and Wiley Capital Management, LLC Investment Advisor 5.6015 22002994 -1239760 2022-09-30 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 4.5047 17694829 2452567 2022-09-30 LOW
Harris Associates L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 4.0863 16051337 -1830760 2022-09-30 LOW
Columbia Threadneedle Investments (UK) Investment Advisor/Hedge Fund 3.4692 13627376 178295 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 3.3962 13340402 179283 2022-09-30 LOW
Lazard Asset Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 2.6887 10561203 0 2022-09-30 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 2.1942 8618829 98904 2022-09-30 LOW
T. Rowe Price Associates, Inc. Investment Advisor 1.9746 7756157 -1864543 2022-09-30 LOW
Thrivent Asset Management, LLC Investment Advisor 1.9503 7660956 4665986 2022-09-30 LOW
Van Eck Associates Corporation Investment Advisor/Hedge Fund 1.5492 6085344 -2253976 2022-09-30 LOW
Ninety One UK Limited Investment Advisor/Hedge Fund 1.4653 5755872 -450547 2022-09-30 LOW
Allspring Global Investments, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.4414 5661971 521981 2022-12-31 LOW
Artisan Partners Limited Partnership Investment Advisor 1.3434 5276790 -531854 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.2941 5083386 36961 2022-09-30 LOW
azValor Asset Management SGIIC, SAU Investment Advisor 1.2322 4840114 1729819 2022-09-30 MED
Charles Schwab Investment Management, Inc. Investment Advisor 0.9555 3753253 56320 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Oil Related Services and Equipment (NEC)

10353 Richmond Ave.
HOUSTON
TEXAS 77042
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

US100

12,604.50 Price
+1.210% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0174%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0068%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

XRP/USD

0.42 Price
+0.190% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00360

Oil - Crude

76.57 Price
-0.340% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0204%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0049%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

BTC/USD

23,837.70 Price
+0.540% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch