CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Morphosys AG - MOR CFD

19.13
4.02%
0.13
Thấp: 18.78
Cao: 19.71
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Thursday at 16:30

Mon - Fri: 08:02 - 16:30

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.13
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.024161 %
Charges from borrowed part ($-0.97)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.024161%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.020283 %
Charges from borrowed part ($-0.81)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.020283%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ EUR
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Germany
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

MorphoSys AG ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 18.43
Mở* 18.78
Thay đổi trong 1 năm* -35.26%
Vùng giá trong ngày* 18.78 - 19.71
Vùng giá trong 52 tuần 11.81-29.61
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 129.14K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 7.20M
Giá trị vốn hóa thị trường 631.41M
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 34.16M
Doanh thu 249.61M
EPS -25.23
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 0.73
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Mar 15, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 1, 2023 18.43 0.26 1.43% 18.17 18.73 18.14
Jan 31, 2023 17.96 0.25 1.41% 17.71 18.27 17.33
Jan 30, 2023 17.96 0.09 0.50% 17.87 18.22 17.75
Jan 27, 2023 18.06 0.18 1.01% 17.88 18.27 17.83
Jan 26, 2023 17.96 0.14 0.79% 17.82 18.18 17.70
Jan 25, 2023 17.73 0.67 3.93% 17.06 17.79 16.87
Jan 24, 2023 17.00 -0.45 -2.58% 17.45 17.69 16.88
Jan 23, 2023 17.47 0.23 1.33% 17.24 17.73 16.87
Jan 20, 2023 16.94 0.70 4.31% 16.24 17.23 16.05
Jan 19, 2023 16.30 -0.58 -3.44% 16.88 17.11 15.33
Jan 18, 2023 17.04 0.19 1.13% 16.85 17.27 16.57
Jan 17, 2023 16.97 0.69 4.24% 16.28 17.01 16.13
Jan 16, 2023 16.47 -0.07 -0.42% 16.54 16.82 16.17
Jan 13, 2023 16.42 1.14 7.46% 15.28 16.80 15.14
Jan 12, 2023 15.12 -0.38 -2.45% 15.50 15.68 14.89
Jan 11, 2023 15.06 0.14 0.94% 14.92 15.13 14.45
Jan 10, 2023 14.63 0.38 2.67% 14.25 14.94 14.14
Jan 9, 2023 14.36 0.46 3.31% 13.90 14.47 13.82
Jan 6, 2023 13.93 0.76 5.77% 13.17 14.09 12.83
Jan 5, 2023 13.61 -0.50 -3.54% 14.11 14.45 12.97

Morphosys AG Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 49.7435 66.7908 76.4425 71.7553 327.698 179.612
Doanh thu 49.7435 66.7908 76.4425 71.7553 327.698 179.612
Tổng chi phí hoạt động 109.685 134.398 136.584 178.803 301.039 685.818
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 12.7561 15.7687 26.2302 55.7672 152.193 188.958
Nghiên cứu & phát triển 82.1921 103.315 83.988 103.861 120.489 219.072
Depreciation / Amortization 3.764 4.03 3.75 3.458 7.255 7.557
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng 0.208 0.359 -0.22 0.18 -18.237 -13.584
Chi phí bất thường (thu nhập) 10.141 9.864 20.224 9.462 6.795 231.949
Other Operating Expenses, Total 0.62335 1.06219 0.81471 2.67494 13.4374 19.6719
Thu nhập hoạt động -59.941 -67.6077 -60.1411 -107.048 26.6592 -506.207
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 0.132 -0.768 -0.237 1.354 -35.614 -81.632
Khác, giá trị ròng -0.05516 -0.41446 -0.0987 -0.8269 31.4468 -3.21234
Thu nhập ròng trước thuế -59.8642 -68.7901 -60.4768 -106.52 22.492 -591.051
Thu nhập ròng sau thuế -60.3828 -69.8265 -56.1721 -103.014 97.8906 -514.46
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -60.3828 -69.8265 -56.1721 -103.014 97.8906 -514.46
Thu nhập ròng -60.3828 -69.8265 -56.1721 -103.014 97.8906 -514.46
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -60.3828 -69.8265 -56.1721 -103.014 97.8906 -514.46
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -60.3828 -69.8265 -56.1721 -103.014 97.8906 -514.46
Điều chỉnh pha loãng 0
Thu nhập ròng pha loãng -60.3828 -69.8265 -56.1721 -103.014 97.8906 -514.46
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 26.4434 28.9476 31.3389 31.6112 33.1679 33.4011
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -2.28347 -2.41217 -1.79241 -3.25879 2.95137 -15.4025
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -2.0342 -2.19068 -1.20385 -3.04945 3.20838 -10.8879
Chi phí tổng doanh thu 1.79663 3.4002 19.1071 32.1947
Lợi nhuận gộp 74.6459 68.3551 308.591 147.417
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 47.1896 38.234 41.2448 52.9435 41.4665
Doanh thu 47.1896 38.234 41.2448 52.9435 41.4665
Chi phí tổng doanh thu 5.04798 10.1363 7.48222 9.52819 7.89249
Lợi nhuận gộp 42.1416 28.0977 33.7625 43.4153 33.574
Tổng chi phí hoạt động 76.4968 109.175 122.582 376.565 111.856
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 38.4237 40.1544 51.347 50.7098 36.4825
Nghiên cứu & phát triển 32.3171 40.5068 62.6749 87.0124 65.048
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng -1.1 1.6 -1.7 -3.24
Chi phí bất thường (thu nhập) -0.089 18.604 0.135 230.949 0.089
Other Operating Expenses, Total 1.89697 -1.8263 0.94256 1.60571 2.34434
Thu nhập hoạt động -29.3072 -70.9412 -81.3369 -323.621 -70.3899
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 7.1 -7.7 4.2 -95.782 3.4
Khác, giá trị ròng -33.8928 113.038 -76.8684 4.06089 -55.6612
Thu nhập ròng trước thuế -56.0999 34.3967 -154.005 -415.342 -122.651
Thu nhập ròng sau thuế -41.6082 20.8942 -112.772 -380.974 -122.651
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -41.6082 20.8942 -112.772 -380.974 -122.651
Thu nhập ròng -41.6082 20.8942 -112.772 -380.974 -122.651
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -41.6082 20.8942 -112.772 -380.974 -122.651
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -41.6082 20.8942 -112.772 -380.974 -122.651
Thu nhập ròng pha loãng -41.6082 20.8942 -112.772 -380.974 -122.651
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 32.7586 35.3712 34.1332 34.1487 34.1488
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -1.27015 0.59071 -3.30388 -11.1563 -3.59167
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -1.27191 1.20559 -3.30892 -6.76036 -3.58906
Depreciation / Amortization 1.7
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 308.056 340.681 388.905 303.693 1206.82 1132.97
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 145.074 164.26 358.964 272.504 1090.32 993.664
Cash 73.929 76.589 45.4598 44.314 109.795 123.248
Tiền mặt và các khoản tương đương 1.25166 1.13313
Đầu tư ngắn hạn 69.8938 86.5382 313.504 228.19 980.522 870.416
Tổng các khoản phải thu, ròng 149.682 163.833 20.7414 20.3408 89.8356 85.79
Accounts Receivable - Trade, Net 12.5967 11.2343 17.7329 15.0817 83.3543 75.911
Total Inventory 0.31037 0.30075 0.24516 0.28821 9.96266 20.7552
Prepaid Expenses 3.5 2.1 3.6 5.8 6.698 16.815
Other Current Assets, Total 9.48947 10.1868 5.35488 4.75963 10.0035 15.9454
Total Assets 463.6 415.398 538.764 496.439 1659.51 2556.25
Property/Plant/Equipment, Total - Net 4.18911 3.52635 3.53071 47.8131 50.7415 49.5921
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 19.047 19.836 18.597 63.9362 68.4008 69.8613
Accumulated Depreciation, Total -14.858 -16.31 -15.066 -16.123 -17.659 -20.269
Goodwill, Net 7.3648 7.3648 3.67623 3.67623 1.61923 335.574
Intangibles, Net 60.5745 60.4821 43.6888 41.1221 69.3752 838.322
Note Receivable - Long Term 79.5212 0
Other Long Term Assets, Total 3.89409 3.34429 2.98172 1.13603 134.373 199.796
Total Current Liabilities 38.3019 47.701 45.9233 61.5579 200.459 284.538
Accounts Payable 8.636 4.818 7.399 11.012 47.818 73.787
Accrued Expenses 22.838 36.408 36.53 44.971 79.2 113.055
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 6.82795 6.47504 1.99429 3.04744 69.9627 94.0353
Total Liabilities 48.1399 56.7272 50.3911 101.738 1038.19 2311.38
Total Long Term Debt 0.21829 0.08779 0.07152 40.0416 314.724 322.13
Long Term Debt 0.21829 0.08779 0.07152 0 272.76 282.785
Deferred Income Tax 7.42184 7.81126 3.50723 0 5.05747 22.0654
Other Liabilities, Total 2.19788 1.12709 0.88908 0.13809 517.951 1682.64
Total Equity 415.46 358.671 488.373 394.702 621.322 244.876
Common Stock 29.1598 29.4208 31.8396 31.958 32.89 34.2319
Additional Paid-In Capital 428.361 438.558 619.908 628.177 748.979 833.321
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -27.5487 -97.3751 -152.766 -255.78 -157.889 -672.349
Treasury Stock - Common -14.6482 -11.827 -10.3988 -8.35725 -4.86874 -3.08505
Unrealized Gain (Loss) 0.1361 -0.10548 0
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 463.6 415.398 538.764 496.439 1659.51 2556.25
Total Common Shares Outstanding 28.7638 29.1011 31.5585 31.7322 32.7586 34.1488
Long Term Investments 95.9811 98.999 196.588 0
Other Equity, Total -0.21089 -1.29572 2.21142 52.7576
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 2.52742 3.47855 3.66106
Capital Lease Obligations 40.0416 41.9638 39.3458
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 1257.38 1255.91 1294.76 1132.97 1013.44
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 1122.26 1095.34 1155.19 993.664 855.47
Cash 109.586 297.335 249.767 123.248 108.873
Đầu tư ngắn hạn 1012.67 798.01 905.426 870.416 746.597
Tổng các khoản phải thu, ròng 104.173 108.192 82.0685 79.227 80.0492
Accounts Receivable - Trade, Net 101.298 97.1665 77.044 75.911 74.0944
Total Inventory 13.4 14.5171 13.2692 20.7552 20.89
Prepaid Expenses 17.5465 37.8531 44.2278 39.3234 57.0263
Total Assets 1649.91 1577.41 2883.94 2556.25 2457.36
Property/Plant/Equipment, Total - Net 49.9224 49.4239 51.9162 49.5921 48.6483
Goodwill, Net 1.61923 1.61923 570.959 335.574 342.343
Intangibles, Net 69.0447 79.0253 787.906 838.322 853.209
Long Term Investments 125.713 55.3782 0 0
Other Long Term Assets, Total 146.23 136.061 178.404 199.796 199.721
Total Current Liabilities 202.263 204.554 259.123 284.538 238.959
Payable/Accrued 124.297 134.663 168.399 188.077 145.55
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 4.02894 3.68179 4.09169 3.66106 5.31028
Other Current Liabilities, Total 73.9369 66.2085 86.6328 92.8001 88.0983
Total Liabilities 1070.25 976.007 2286.69 2311.38 2315.62
Total Long Term Debt 316.63 318.27 320.184 322.13 322.835
Long Term Debt 275.193 277.677 280.218 282.785 284.218
Capital Lease Obligations 41.4369 40.5935 39.9657 39.3458 38.6175
Deferred Income Tax 2.32821 5.05747 23.8584 22.0654 22.5267
Other Liabilities, Total 549.032 448.126 1683.53 1682.64 1731.3
Total Equity 579.653 601.407 597.25 244.876 141.739
Common Stock 32.89 32.8925 34.2319 34.2319 34.2319
Additional Paid-In Capital 749.846 749.284 832.584 833.321 833.376
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -199.497 -178.603 -291.375 -672.349 -795
Treasury Stock - Common -4.86874 -3.78304 -3.37201 -3.08505 -3.08505
Other Equity, Total 1.2836 1.61683 25.1808 52.7576 72.2164
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 1649.91 1577.41 2883.94 2556.25 2457.36
Total Common Shares Outstanding 32.7586 32.7905 34.141 34.1488 34.1488
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm -60.3828 -69.8265 -56.1721 -103.014 97.8906 -514.46
Tiền từ hoạt động kinh doanh -46.6157 -38.4459 -32.7813 -81.0702 34.5197 -481.445
Tiền từ hoạt động kinh doanh 3.76381 4.02895 3.75026 6.24516 8.32956 10.091
Khoản mục phi tiền mặt -4.4191 -3.29514 24.182 -2.07177 -83.4769 200.528
Cash Taxes Paid 0.54038 1.86198 0.03384 0.06256 0.30397 64.6096
Lãi suất đã trả 0.00182 0 0.13427 1.01132 1.43149 4.74485
Thay đổi vốn lưu động 14.4224 30.6468 -4.54142 17.7704 11.7764 -177.604
Tiền từ hoạt động đầu tư -80.786 32.9325 -177.751 79.4841 -879.623 -831.01
Chi phí vốn -2.91349 -13.1489 -2.46532 -3.66564 -49.3365 -26.1562
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -77.8726 46.0813 -175.285 83.1497 -830.286 -804.854
Tiền từ các hoạt động tài chính 110.403 8.17382 179.462 0.35324 907.186 1322.92
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -2.78047 -0.01553 -15.1726 -1.01132 508.655 1241.08
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 113.19 0 193.614 0 80.5985 84.73
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -0.00671 8.18935 1.02085 1.36456 317.933 -2.88511
Ảnh hưởng của ngoại hối 0 -0.05946 0.08712 3.39766 2.98531
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -16.999 2.66047 -31.1293 -1.14579 65.4806 13.4536
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line -41.6082 -20.714 -133.486 -514.46 -122.651
Cash From Operating Activities -42.2207 -131.585 -323.96 -481.445 -143.812
Cash From Operating Activities 2.31626 4.65405 7.3535 10.091 2.57174
Non-Cash Items 16.223 -79.0437 -68.6942 200.528 36.1088
Cash Taxes Paid 0.07992 0.08336 1.31085 64.6096 0.07782
Cash Interest Paid 0.53635 2.21944 2.91855 4.74485 0.42117
Changes in Working Capital -19.1517 -36.4816 -129.134 -177.604 -59.8415
Cash From Investing Activities 33.1924 292.728 -850.081 -831.01 115.187
Capital Expenditures -0.82796 -12.4208 -17.0882 -26.1562 -1.1706
Other Investing Cash Flow Items, Total 34.0204 305.149 -832.993 -804.854 116.358
Cash From Financing Activities 11.0258 27.857 1317 1322.92 13.7736
Financing Cash Flow Items 11.8149 29.2795 1234.36 1241.08 14.5762
Issuance (Retirement) of Stock, Net 0 0 84.7314 84.73
Issuance (Retirement) of Debt, Net -0.78905 -1.42251 -2.09185 -2.88511 -0.80261
Foreign Exchange Effects -2.20631 -1.45931 -2.98555 2.98531 0.47603
Net Change in Cash -0.20874 187.54 139.973 13.4536 -14.3749
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
JPMorgan Asset Management U.K. Limited Investment Advisor/Hedge Fund 5.743 1965924 661108 2023-01-12 LOW
Armistice Capital LLC Hedge Fund 5.1648 1768000 732000 2023-01-10 HIGH
Goldman Sachs Asset Management, L.P. Investment Advisor 4.7869 1638637 -39276 2023-01-18 LOW
T. Rowe Price International Ltd Investment Advisor/Hedge Fund 3.942 1349436 -250322 2022-02-16 MED
RP Management, LLC Private Equity 3.9073 1337552 1337552 2021-07-29 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 3.2165 1101057 -84879 2022-10-06 LOW
Adage Capital Management, L.P. Hedge Fund 3.2134 1100000 1100000 2022-12-02 LOW
Artisan Partners Limited Partnership Investment Advisor 2.9531 1010913 10045 2021-09-20 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 2.819 965001 11213 2022-12-31 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 2.5317 866641 -100061 2021-12-31 LOW
Baillie Gifford & Co. Investment Advisor 2.4401 835292 -1213122 2022-12-16 LOW
Morgan Stanley Corporation 1.5309 524062 524062 2022-11-21 LOW
Invesco Advisers, Inc. Investment Advisor 1.3857 474360 0 2022-11-30 LOW
Bank of America Corp Corporation 1.2942 443038 128097 2022-12-22 MED
Lupus alpha Asset Management AG Investment Advisor/Hedge Fund 1.2591 431000 -4000 2022-09-30 MED
Eleva Capital SAS Investment Advisor 1.1824 404760 404760 2022-10-31 HIGH
Mirova Investment Advisor 1.0159 347778 -945 2022-11-30 LOW
AMG Fondsverwaltung AG Investment Advisor 1.0145 347296 0 2022-03-31 LOW
Candriam Luxembourg S.A. Investment Advisor 0.9603 328727 0 2022-12-31 HIGH
Macquarie Investment Management Investment Advisor 0.8764 300000 0 2022-11-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Biotechnology & Medical Research (NEC)

Semmelweisstr. 7
PLANEGG
BAYERN 82152
DE

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Oil - Crude

75.17 Price
-1.950% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0204%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0049%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

XRP/USD

0.41 Price
-0.520% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00284

US100

12,679.90 Price
+1.440% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0174%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0068%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Natural Gas

2.55 Price
+1.150% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0896%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0602%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.006

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch