CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Moodys - MCO CFD

314.55
1.16%
0.50
Thấp: 313.71
Cao: 316.13
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Wednesday at 21:00

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.50
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Moody's Corp ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 317.65
Mở* 315.76
Thay đổi trong 1 năm* -6.1%
Vùng giá trong ngày* 313.71 - 316.13
Vùng giá trong 52 tuần 230.16-354.81
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 1.11M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 17.22M
Giá trị vốn hóa thị trường 57.62B
Tỷ số P/E 42.33
Cổ phiếu đang lưu hành 183.20M
Doanh thu 5.47B
EPS 7.43
Tỷ suất cổ tức (%) 0.97927
Hệ số rủi ro beta 1.28
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo May 1, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 7, 2023 317.65 6.69 2.15% 310.96 318.21 310.07
Feb 6, 2023 314.22 -3.71 -1.17% 317.93 319.22 312.86
Feb 3, 2023 324.27 4.07 1.27% 320.20 324.94 317.10
Feb 2, 2023 328.19 2.86 0.88% 325.33 335.60 325.11
Feb 1, 2023 323.11 3.81 1.19% 319.30 326.26 318.46
Jan 31, 2023 321.73 6.22 1.97% 315.51 324.19 312.96
Jan 30, 2023 314.17 0.22 0.07% 313.95 318.48 312.63
Jan 27, 2023 319.34 5.33 1.70% 314.01 320.73 313.57
Jan 26, 2023 318.13 2.44 0.77% 315.69 318.55 313.14
Jan 25, 2023 315.68 8.86 2.89% 306.82 315.68 305.99
Jan 24, 2023 315.06 -0.83 -0.26% 315.89 319.10 313.31
Jan 23, 2023 320.03 3.08 0.97% 316.95 324.26 315.43
Jan 20, 2023 320.41 9.24 2.97% 311.17 322.26 310.80
Jan 19, 2023 312.67 2.71 0.87% 309.96 317.10 307.72
Jan 18, 2023 316.19 2.78 0.89% 313.41 321.25 312.54
Jan 17, 2023 313.39 -1.10 -0.35% 314.49 316.66 311.30
Jan 13, 2023 314.33 7.91 2.58% 306.42 314.89 305.34
Jan 12, 2023 312.39 4.42 1.44% 307.97 312.78 302.90
Jan 11, 2023 307.46 11.25 3.80% 296.21 307.94 296.20
Jan 10, 2023 297.10 8.14 2.82% 288.96 297.36 287.73

Moodys Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 3604.2 4204.1 4442.7 4829 5371 6218
Doanh thu 3604.2 4204.1 4442.7 4829 5371 6218
Chi phí tổng doanh thu 1019.6 1216.6 1245.5 1387 1475 1637
Lợi nhuận gộp 2584.6 2987.5 3197.2 3442 3896 4581
Tổng chi phí hoạt động 2953.3 2323.6 2574.5 2831 2983 3374
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 931.2 985.9 1080.1 1167 1229 1480
Depreciation / Amortization 126.7 158.3 191.9 200 220 257
Chi phí bất thường (thu nhập) 875.8 -37.2 57 77 59 0
Thu nhập hoạt động 650.9 1880.5 1868.2 1998 2388 2844
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -75.9 -44 -231.2 -174 -144 -130
Khác, giá trị ròng -17 -49.7 34 -14 -15 41
Thu nhập ròng trước thuế 558 1786.8 1671 1810 2229 2755
Thu nhập ròng sau thuế 275.8 1253.3 1260.4 1429 1777 2214
Lợi ích thiểu số -9.2 -7.1 -9.8 -7 1 0
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 266.6 1246.2 1250.6 1422 1778 2214
Tổng khoản mục bất thường 0 -245.6 59
Thu nhập ròng 266.6 1000.6 1309.6 1422 1778 2214
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 266.6 1246.2 1250.6 1422 1778 2214
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 266.6 1000.6 1309.6 1422 1778 2214
Điều chỉnh pha loãng 0 0
Thu nhập ròng pha loãng 266.6 1000.6 1309.6 1422 1778 2214
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 195.4 194.2 194.4 191.6 189.3 187.9
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.36438 6.4171 6.43313 7.42171 9.3925 11.7829
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 1.48 1.52 1.76 2 2.24 2.48
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 3.57972 6.28273 6.65429 7.80793 9.64078 11.7829
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 1600 1553 1526 1539 1522
Doanh thu 1600 1553 1526 1539 1522
Chi phí tổng doanh thu 393 365 394 485 417
Lợi nhuận gộp 1207 1188 1132 1054 1105
Tổng chi phí hoạt động 747 752 850 1025 866
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 293 327 395 465 371
Depreciation / Amortization 59 60 61 77 78
Chi phí bất thường (thu nhập) 2 0 0 -2 0
Thu nhập hoạt động 853 801 676 514 656
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -32 -37 -53 -8 -44
Khác, giá trị ròng 41 -6 -4 10 -3
Thu nhập ròng trước thuế 862 758 619 516 609
Thu nhập ròng sau thuế 736 577 474 427 498
Lợi ích thiểu số 0 0 0 0
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 736 577 474 427 498
Thu nhập ròng 736 577 474 427 498
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 736 577 474 427 498
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 736 577 474 427 498
Thu nhập ròng pha loãng 736 577 474 427 498
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 188.6 187.9 187.3 187.6 186.1
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 3.90244 3.07078 2.5307 2.27612 2.67598
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.62 0.62 0.62 0.62 0.7
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 3.95546 3.11336 2.57341 2.26546 2.74046
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 3253.1 2580.6 3386.9 3679 4509 4011
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 2224.9 1183.3 1817.5 1930 2696 1902
Tiền mặt và các khoản tương đương 2051.5 1071.5 1685 1832 2597 1811
Đầu tư ngắn hạn 173.4 111.8 132.5 98 99 91
Tổng các khoản phải thu, ròng 887.4 1147.2 1287.1 1419 1430 1720
Accounts Receivable - Trade, Net 887.4 1147.2 1287.1 1419 1430 1720
Prepaid Expenses 112.7 202.5 202.1 150 185 211
Other Current Assets, Total 28.1 47.6 80.2 180 198 178
Total Assets 5327.3 8594.2 9526.2 10265 12409 14680
Property/Plant/Equipment, Total - Net 325.9 325.1 320.4 748 671 785
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 921.4 1031.1 1110.6 1587 1599 1795
Accumulated Depreciation, Total -595.5 -706 -790.2 -839 -928 -1010
Goodwill, Net 1023.6 3753.2 3781.3 3722 4556 5999
Intangibles, Net 296.4 1631.6 1566.1 1498 1824 2467
Long Term Investments 59 121.2 123.5 127 201 532
Other Long Term Assets, Total 369.3 182.5 270 372 514 748
Total Current Liabilities 2428.2 2063.3 2098.5 1912 2222 2496
Accounts Payable 28.4 21.8 30.1 38 39 47
Payable/Accrued 870.1
Accrued Expenses 346.1 530 452.2 608 734 847
Notes Payable/Short Term Debt 0 129.9 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 300 299.5 449.9 0
Other Current Liabilities, Total 883.6 1082.1 1166.3 1266 1449 1602
Total Liabilities 6552.3 8921.9 9066.3 9653 10840 11953
Total Long Term Debt 3063 5111.1 5226.1 5581 6422 7413
Long Term Debt 3063 5111.1 5226.1 5581 6422 7413
Deferred Income Tax 104.3 341.6 351.7 357 404 488
Minority Interest 197.7 212.8 196.6 225 194 189
Other Liabilities, Total 759.1 1193.1 1193.4 1578 1598 1367
Total Equity -1225 -327.7 459.9 612 1569 2727
Common Stock 3.4 3.4 3.4 3 3 3
Additional Paid-In Capital 477.2 528.6 600.9 642 735 885
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 6688.9 7465.4 8594.4 9656 11011 12762
Treasury Stock - Common -8029.6 -8152.9 -8312.5 -9250 -9748 -10513
Other Equity, Total -364.9 -174.5 -426.3 -439 -432 -410
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 5327.3 8594.2 9526.2 10265 12409 14680
Total Common Shares Outstanding 190.694 190.97 191.304 187.687 187.094 185.64
Unrealized Gain (Loss) 2.3 0
Note Receivable - Long Term 78 119 134 138
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 4695 4734 4255 4011 4062
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 2865 2897 2343 1902 1853
Tiền mặt và các khoản tương đương 2769 2809 2239 1811 1750
Đầu tư ngắn hạn 96 88 104 91 103
Tổng các khoản phải thu, ròng 1497 1458 1589 1720 1824
Accounts Receivable - Trade, Net 1497 1458 1589 1720 1824
Prepaid Expenses 161 203 179 211 217
Other Current Assets, Total 172 176 144 178 168
Total Assets 12500 12552 14414 14680 14739
Property/Plant/Equipment, Total - Net 644 639 752 785 808
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 1215 1251 1289 1357 1416
Accumulated Depreciation, Total -946 -969 -988 -1010 -1035
Goodwill, Net 4566 4590 5898 5999 6039
Intangibles, Net 1810 1784 2510 2467 2422
Long Term Investments 216 234 216 532 523
Note Receivable - Long Term 143 142 137 138 152
Other Long Term Assets, Total 426 429 646 748 733
Total Current Liabilities 2154 2050 2793 2496 2988
Accounts Payable 21 18 30 47 42
Accrued Expenses 537 588 734 847 539
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 1596 1444 1522 1602 1906
Total Liabilities 10470 10366 11984 11953 12345
Total Long Term Debt 6340 6355 6969 7413 7285
Long Term Debt 6340 6355 6969 7413 7285
Deferred Income Tax 404 422 564 488 498
Minority Interest 195 194 189 189 188
Other Liabilities, Total 1377 1345 1469 1367 1386
Total Equity 2030 2186 2430 2727 2394
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0 0 0
Common Stock 3 3 3 3 3
Additional Paid-In Capital 739 784 832 885 826
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 11632 12094 12451 12762 13132
Treasury Stock - Common -9904 -10270 -10394 -10513 -11096
Other Equity, Total -440 -425 -462 -410 -471
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 12500 12552 14414 14680 14739
Total Common Shares Outstanding 187.165 186.179 185.9 185.64 184.539
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 507 501
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 275.8 1007.7 1319.4 1429 1777 2214
Tiền từ hoạt động kinh doanh 1259.2 754.6 1461.1 1675 2146 2005
Tiền từ hoạt động kinh doanh 126.7 158.3 191.9 200 220 257
Deferred Taxes -153.1 88.3 -98.9 -38 -44 -218
Khoản mục phi tiền mặt 59.9 -47.9 130.3 188 155 152
Cash Taxes Paid 355.7 366.4 442.1 458 514 932
Lãi suất đã trả 136.7 158.2 183 167 132 162
Thay đổi vốn lưu động 949.9 -451.8 -81.6 -104 38 -400
Tiền từ hoạt động đầu tư 102 -3420 -406.4 36 -1077 -2619
Chi phí vốn -115.2 -90.6 -90.4 -69 -103 -139
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 217.2 -3329.4 -316 105 -974 -2480
Tiền từ các hoạt động tài chính -1042.9 1600.1 -411.5 -1563 -351 -122
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -52.4 -38.4 -15 -33 -63 -36
Total Cash Dividends Paid -285.1 -290.4 -337.2 -378 -420 -463
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -705.4 -192.9 -217.9 -1023 -556 -795
Ảnh hưởng của ngoại hối -24.2 85.3 -29.7 -1 47 -50
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 294.1 -980 613.5 147 765 -786
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 2121.8 158.6 -129 688 1172
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 736 1313 1787 2214 498
Cash From Operating Activities 676 1270 1706 2005 470
Cash From Operating Activities 59 119 180 257 78
Deferred Taxes 44 59 -79 -218 30
Non-Cash Items 45 86 127 152 46
Cash Taxes Paid 68 327 501 932 70
Cash Interest Paid 73 86 139 162 78
Changes in Working Capital -208 -307 -309 -400 -182
Cash From Investing Activities -194 -251 -2161 -2619 -161
Capital Expenditures -14 -44 -77 -139 -59
Other Investing Cash Flow Items, Total -180 -207 -2084 -2480 -102
Cash From Financing Activities -290 -792 135 -122 -352
Financing Cash Flow Items 0 -1 -16 -36 -103
Total Cash Dividends Paid -116 -232 -347 -463 -130
Issuance (Retirement) of Stock, Net -174 -559 -680 -795 -610
Issuance (Retirement) of Debt, Net 0 0 1178 1172 491
Foreign Exchange Effects -20 -15 -38 -50 -18
Net Change in Cash 172 212 -358 -786 -61
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Berkshire Hathaway Inc. Insurance Company 13.466 24669778 0 2022-09-30 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 7.4379 13626308 34451 2022-09-30 LOW
TCI Fund Management Limited Hedge Fund 4.5012 8246207 0 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 4.3598 7987172 -186791 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 3.7394 6850642 -86951 2022-09-30 LOW
Akre Capital Management, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 3.1134 5703785 280 2022-09-30 LOW
Fiera Capital Corporation Investment Advisor/Hedge Fund 3.0627 5610798 -446816 2022-09-30 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 2.5841 4734160 -86015 2022-09-30 LOW
Baillie Gifford & Co. Investment Advisor 2.4278 4447724 -237464 2022-12-31 LOW
Ninety One UK Limited Investment Advisor/Hedge Fund 1.9503 3572909 159116 2022-09-30 LOW
MFS Investment Management Investment Advisor/Hedge Fund 1.6391 3002888 228352 2022-09-30 LOW
Principal Global Investors (Equity) Investment Advisor 1.6283 2982973 400088 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.4641 2682274 18594 2022-09-30 LOW
Flossbach von Storch AG Investment Advisor 1.1732 2149332 -234160 2022-12-31 LOW
Rothschild and Co Wealth Management UK Ltd Bank and Trust 1.0233 1874769 150070 2022-12-31 LOW
Longview Partners LLP Investment Advisor/Hedge Fund 1.0003 1832466 -116114 2022-09-30 LOW
Capital World Investors Investment Advisor 0.8686 1591260 -161756 2022-09-30 LOW
Capital International Investors Investment Advisor 0.843 1544428 -398004 2022-09-30 LOW
Morgan Stanley Investment Management Ltd. (UK) Investment Advisor 0.8289 1518605 -18434 2022-09-30 LOW
BlackRock Asset Management Ireland Limited Investment Advisor 0.8286 1517940 45365 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Rating Agencies

7 World Trade Ctr
NEW YORK
NEW YORK 10007-2140
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

XRP/USD

0.40 Price
-1.710% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00368

US100

12,505.90 Price
-1.550% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0191%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0077%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Oil - Crude

77.54 Price
-0.170% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0165%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0022%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Natural Gas

2.48 Price
-4.500% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1199%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0847%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch