CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Mitsubishi Electric Corporation - 6503 CFD

1481.22
1.46%
9.06
Thấp: 1476.33
Cao: 1499.67
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Monday at 00:00

Mon - Fri: 00:00 - 02:30 03:30 - 06:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 9.06
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.022094 %
Charges from borrowed part ($-0.88)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.022094%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.022351 %
Charges from borrowed part ($-0.89)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.022351%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ JPY
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Japan
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 1459.88
Mở* 1476.33
Thay đổi trong 1 năm* 7.14%
Vùng giá trong ngày* 1476.33 - 1499.67
Vùng giá trong 52 tuần 1,225.50-1,504.50
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 6.24M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 93.14M
Giá trị vốn hóa thị trường 3,140.28B
Tỷ số P/E 15.90
Cổ phiếu đang lưu hành 2.11B
Doanh thu 4,860.73B
EPS 91.98
Tỷ suất cổ tức (%) 2.73504
Hệ số rủi ro beta 1.16
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Apr 26, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 1480.43 4.20 0.28% 1476.23 1500.27 1474.24
Feb 2, 2023 1459.88 67.03 4.81% 1392.85 1474.74 1385.87
Feb 1, 2023 1419.38 -11.97 -0.84% 1431.35 1434.25 1417.29
Jan 31, 2023 1423.47 -0.50 -0.04% 1423.97 1437.34 1418.48
Jan 30, 2023 1410.91 -1.49 -0.11% 1412.40 1415.89 1403.42
Jan 27, 2023 1413.30 6.58 0.47% 1406.72 1417.99 1400.93
Jan 26, 2023 1399.33 -2.60 -0.19% 1401.93 1405.52 1393.85
Jan 25, 2023 1400.73 13.96 1.01% 1386.77 1401.83 1383.88
Jan 24, 2023 1372.61 -1.49 -0.11% 1374.10 1382.68 1362.43
Jan 23, 2023 1335.00 2.49 0.19% 1332.51 1342.09 1327.52
Jan 20, 2023 1313.06 5.98 0.46% 1307.08 1317.55 1304.38
Jan 19, 2023 1298.80 -5.98 -0.46% 1304.78 1308.47 1297.90
Jan 18, 2023 1311.66 14.56 1.12% 1297.10 1318.65 1293.21
Jan 17, 2023 1294.11 6.38 0.50% 1287.73 1299.20 1285.33
Jan 16, 2023 1280.24 1.09 0.09% 1279.15 1298.40 1275.16
Jan 13, 2023 1281.44 3.69 0.29% 1277.75 1289.42 1275.16
Jan 12, 2023 1278.25 3.39 0.27% 1274.86 1278.65 1269.77
Jan 11, 2023 1284.34 6.09 0.48% 1278.25 1286.83 1278.25
Jan 10, 2023 1270.67 -23.04 -1.78% 1293.71 1298.10 1270.67
Jan 6, 2023 1291.11 2.39 0.19% 1288.72 1298.30 1282.64

Mitsubishi Electric Corporation Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng doanh thu 4238670 4444420 4519920 4462510 4191430 4476760
Doanh thu 4238670 4444420 4519920 4462510 4191430 4476760
Chi phí tổng doanh thu 2950730 3090450 3186870 3200170 3017060 3212220
Lợi nhuận gộp 1287940 1353980 1333050 1262340 1174370 1264540
Tổng chi phí hoạt động 3953990 4116980 4229440 4202850 3961240 4224710
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 829425 1021360 1043290 1017080 953602 1013670
Nghiên cứu & phát triển 184964
Chi phí bất thường (thu nhập) -11125 3557 1036 -11376 -4421 3529
Thu nhập hoạt động 284673 327444 290477 259661 230195 252051
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 16004 25762 25481 22325 28559 27642
Khác, giá trị ròng -4428
Thu nhập ròng trước thuế 296249 353206 315958 281986 258754 279693
Thu nhập ròng sau thuế 222765 267129 237654 233512 201683 217885
Lợi ích thiểu số -12272 -10644 -11006 -11678 -8551 -14403
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 210493 256485 226648 221834 193132 203482
Thu nhập ròng 210493 255755 226648 221834 193132 203482
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 210493 256485 226648 221834 193132 203482
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 210493 255755 226648 221834 193132 203482
Thu nhập ròng pha loãng 210493 255755 226648 221834 193132 203482
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 2146.29 2145.81 2145.2 2145.09 2145.24 2132.75
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 98.0729 119.528 105.654 103.415 90.028 95.4081
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 27 40 40 40 36 40
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 94.1753 120.782 106.017 99.023 88.4217 96.6971
Other Operating Expenses, Total 1613 -1755 -3021 -5002 -4712
Tổng khoản mục bất thường -730
Q4 2021 Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2022
Tổng doanh thu 1250820 1066440 1071940 1042890 1295500
Doanh thu 1250820 1066440 1071940 1042890 1295500
Chi phí tổng doanh thu 893289 748309 766010 749126 948771
Lợi nhuận gộp 357533 318133 305925 293760 346724
Tổng chi phí hoạt động 1158340 983674 1016870 990527 1233630
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 272789 237836 251051 242267 282520
Other Operating Expenses, Total -7743 -2471 -188 -866 2342
Thu nhập hoạt động 92487 82768 55062 52359 61862
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 7914 6745 3820 6478 10599
Thu nhập ròng trước thuế 100401 89513 58882 58837 72461
Thu nhập ròng sau thuế 87828 67104 46821 45662 58298
Lợi ích thiểu số -2477 -5269 -3820 -2033 -3281
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 85351 61835 43001 43629 55017
Thu nhập ròng 85351 61835 43001 43629 55017
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 85351 61835 43001 43629 55017
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 85351 61835 43001 43629 55017
Thu nhập ròng pha loãng 85351 61835 43001 43629 55017
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 2145.28 2145.38 2140.05 2130.18 2116.51
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 39.7855 28.8225 20.0935 20.4814 25.9943
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 26 0 14 0 26
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 39.7855 28.8225 20.0935 20.4814 25.9943
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng tài sản hiện tại 2500680 2582740 2624290 2628030 2846970 3090300
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 662469 646780 562992 594324 819063 789314
Tiền mặt và các khoản tương đương 662469 599199 514224 537559 767406 727179
Tổng các khoản phải thu, ròng 1037200 1191530 1233920 1244070 1181060 1232100
Accounts Receivable - Trade, Net 1037200 1092260 1134140 1152850 1084170 1129980
Total Inventory 643040 646262 729098 693890 743782 959660
Other Current Assets, Total 157975 98164 98287 95752 103065 109220
Total Assets 4172270 4305580 4356210 4409770 4797920 5107970
Property/Plant/Equipment, Total - Net 732611 724257 760540 854382 857645 855746
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 2867980 2953920 3050340 3191860 3322390 3440620
Accumulated Depreciation, Total -2135370 -2229670 -2289800 -2337480 -2464740 -2584880
Long Term Investments 618935 557479 501793 458604 559088 542523
Note Receivable - Long Term 2815
Other Long Term Assets, Total 317224 308149 331970 322429 380704 457914
Total Current Liabilities 1525760 1488250 1416340 1402660 1505380 1646720
Accounts Payable 780202 579566 559641 527307 541774 601606
Accrued Expenses 363849 261392 268651 265059 302418 326703
Notes Payable/Short Term Debt 60868 56507 55580 52967 72052 74963
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 63500 66388 49389 80402 80605 98250
Other Current Liabilities, Total 257342 524396 483074 476930 508532 545200
Total Liabilities 2132640 2011410 1956260 1980030 2043630 2132030
Total Long Term Debt 227756 189055 193469 243634 212774 156248
Long Term Debt 227756 175270 179207 243634 212774 156248
Minority Interest 101081 103045 111209 109116 116318 121456
Other Liabilities, Total 278045 221920 225088 214420 203396 202832
Total Equity 2039630 2294170 2399950 2429740 2754290 2975940
Common Stock 175820 175820 175820 175820 175820 175820
Additional Paid-In Capital 212530 199442 202834 202832 202777 202695
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 1654560 1811350 1960470 2071820 2266490 2464970
Treasury Stock - Common -1228 -1928 -2983 -2924 -2595 -52068
Unrealized Gain (Loss) 136406 91952 55503 21754 93893 85204
Other Equity, Total -138458 17540 8306 -39556 17908 99324
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 4172270 4305580 4356210 4409770 4797920 5107970
Total Common Shares Outstanding 2146.14 2145.71 2145.05 2145.11 2145.29 2111.97
Đầu tư ngắn hạn 47581 48768 56765 51657 62135
Goodwill, Net 49293 47681 53449 61109 69123
Intangibles, Net 83667 89934 92874 92403 92371
Capital Lease Obligations 13785 14262
Deferred Income Tax 9137 10164 10193 5759 4774
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 2846970 2765340 2754760 2831470 3090300
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 819063 838518 794046 700740 789314
Tiền mặt và các khoản tương đương 767406 765849 721939 632126 727179
Đầu tư ngắn hạn 51657 72669 72107 68614 62135
Tổng các khoản phải thu, ròng 1181060 1011170 1025420 1076290 1232100
Accounts Receivable - Trade, Net 1084170 1011170 1025420 1076290 1129980
Total Inventory 743782 812403 841860 950470 959660
Other Current Assets, Total 103065 103247 93434 103969 109220
Total Assets 4797920 4696750 4711680 4735430 5107970
Property/Plant/Equipment, Total - Net 857645 860578 855916 849316 855746
Intangibles, Net 153512 152611 157445 156045 161494
Long Term Investments 559088 552695 576951 532226 542523
Other Long Term Assets, Total 380704 365530 366614 366373 457914
Total Current Liabilities 1505380 1395240 1401190 1415080 1646720
Accounts Payable 541774 521972 514629 530770 601606
Accrued Expenses 302418 252291 299992 258579 326703
Notes Payable/Short Term Debt 72052 0 0 0 74963
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 80605 133021 151116 160424 98250
Other Current Liabilities, Total 508532 487954 435453 465311 545200
Total Liabilities 2043630 1937350 1916900 1923860 2132030
Total Long Term Debt 212774 214673 188632 177678 156248
Long Term Debt 212774 214673 188632 177678 156248
Deferred Income Tax 5759 5279 5052 4830 4774
Minority Interest 116318 118315 114957 116204 121456
Other Liabilities, Total 203396 203842 207069 210068 202832
Total Equity 2754290 2759410 2794780 2811570 2975940
Common Stock 175820 175820 175820 175820 175820
Additional Paid-In Capital 202777 201723 201959 201957 202695
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 2266490 2272460 2315720 2344670 2464970
Treasury Stock - Common -2595 -2068 -18032 -33932 -52068
Unrealized Gain (Loss) 93893 85204
Other Equity, Total 17908 111467 119309 123051 99324
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 4797920 4696750 4711680 4735430 5107970
Total Common Shares Outstanding 2145.29 2145.64 2135.08 2124.5 2111.97
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Thu nhập ròng/khởi điểm 222765 266399 237654 233512 201683 217885
Tiền từ hoạt động kinh doanh 365950 265768 239817 395834 542119 282371
Tiền từ hoạt động kinh doanh 141584 177272 176247 210686 213320 206813
Khoản mục phi tiền mặt -16336 64125 55837 16647 25589 39388
Cash Taxes Paid 56686 58065 71448 49315 40612 72813
Lãi suất đã trả 2552 2617 2428 2284 2699 2477
Thay đổi vốn lưu động 17937 -242028 -229921 -65011 101527 -181715
Tiền từ hoạt động đầu tư -148632 -182015 -210668 -203997 -176552 -114867
Chi phí vốn -167165 -209192 -218027 -192833 -188359 -156062
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 18533 27177 7359 -11164 11807 41195
Tiền từ các hoạt động tài chính -123495 -149813 -112067 -156454 -157352 -241319
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -6684 -8915 -172 -7432 -7546 -16162
Total Cash Dividends Paid -57963 -68696 -85871 -85871 -77283 -85723
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -854 -700 -1055 -785 -367 -50526
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -57994 -71502 -24969 -62366 -72156 -88908
Ảnh hưởng của ngoại hối -5524 2790 -2057 -12048 21632 33588
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 88299 -63270 -84975 23335 229847 -40227
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 201683 67104 113925 159587 217885
Cash From Operating Activities 542119 121735 164919 117144 282371
Cash From Operating Activities 213320 46061 96330 148828 206813
Non-Cash Items 25589 15549 24852 31677 39388
Cash Taxes Paid 40612 24214 44899 63487 72813
Cash Interest Paid 2699 552 1243 1728 2477
Changes in Working Capital 101527 -6979 -70188 -222948 -181715
Cash From Investing Activities -176552 -31867 -79392 -72279 -114867
Capital Expenditures -188359 -34063 -75172 -107310 -156062
Other Investing Cash Flow Items, Total 11807 2196 -4220 35031 41195
Cash From Financing Activities -157352 -93525 -132515 -191464 -241319
Financing Cash Flow Items -7546 -1602 -8885 -13173 -16162
Total Cash Dividends Paid -77283 -55816 -55816 -85723 -85723
Issuance (Retirement) of Stock, Net -367 -526 -16490 -32390 -50526
Issuance (Retirement) of Debt, Net -72156 -35581 -51324 -60178 -88908
Foreign Exchange Effects 21632 2100 1521 11319 33588
Net Change in Cash 229847 -1557 -45467 -135280 -40227
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Dodge & Cox Investment Advisor/Hedge Fund 4.748 101948900 790200 2022-12-31 LOW
Meiji Yasuda Life Insurance Company Insurance Company 3.8125 81862000 0 2022-09-30 LOW
Sumitomo Mitsui Trust Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 3.7007 79462100 -21172800 2021-09-15 LOW
Mitsubishi UFJ Trust and Banking Corporation Bank and Trust 3.6304 77952560 -22016300 2022-11-14 LOW
Nomura Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 3.5053 75265865 -475400 2022-12-31 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 2.4605 52830865 -17900 2022-12-31 LOW
Mitsubishi Electric Corporation Group Employees Corporation 2.102 45134000 656000 2022-09-30 LOW
First Eagle Investment Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.8322 39340600 -70100 2022-12-31 LOW
Nikko Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 1.7063 36638700 -4464900 2021-09-15 LOW
Nippon Life Insurance Company Insurance Company 1.6924 36339000 0 2022-09-30 LOW
BlackRock Japan Co., Ltd. Investment Advisor 1.6703 35864800 29250900 2022-05-31 LOW
Daiwa Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 1.5975 34300533 237586 2022-12-31 LOW
BlackRock Fund Advisors Investment Advisor 1.4692 31546500 31130100 2022-05-31 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 1.4542 31224091 3377091 2022-12-31 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 1.2691 27249367 -13307759 2022-05-31 LOW
MUFG Bank, Ltd. Bank and Trust 1.0437 22411185 0 2022-11-14 LOW
Mitsubishi UFJ Kokusai Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 0.8492 18233500 1083900 2022-11-14 LOW
T. Rowe Price Associates, Inc. Investment Advisor 0.6954 14931800 -54300 2022-12-31 LOW
Franklin Mutual Advisers, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 0.6486 13927432 0 2022-12-31 LOW
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.596 12798268 1308419 2022-05-31 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Consumer Goods Conglomerates

東京ビル
丸の内2-7-3
CHIYODA-KU
TOKYO-TO 100-8310
JP

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

XRP/USD

0.41 Price
-0.110% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00354

US100

12,583.10 Price
-0.300% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0180%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0070%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

BTC/USD

23,393.30 Price
-0.310% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Oil - Crude

73.56 Price
-3.250% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0216%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0063%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch