CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch MGM Resorts International - MGM CFD

41.08
1.06%
0.15
Thấp: 40.91
Cao: 41.39
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Monday at 21:00

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.15
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

MGM Resorts International ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘C’ score indicates satisfactory relative ESG performance and moderate degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 41.62
Mở* 41.16
Thay đổi trong 1 năm* -7.73%
Vùng giá trong ngày* 40.91 - 41.39
Vùng giá trong 52 tuần 26.41-49.00
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 3.62M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 84.30M
Giá trị vốn hóa thị trường 16.02B
Tỷ số P/E 14.26
Cổ phiếu đang lưu hành 384.02M
Doanh thu 12.59B
EPS 2.92
Tỷ suất cổ tức (%) 0.02398
Hệ số rủi ro beta 2.08
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 8, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 41.62 0.82 2.01% 40.80 42.12 40.63
Feb 2, 2023 41.30 -0.64 -1.53% 41.94 42.23 40.77
Feb 1, 2023 41.84 0.49 1.19% 41.35 41.98 40.42
Jan 31, 2023 41.33 1.58 3.97% 39.75 41.34 39.68
Jan 30, 2023 39.79 -0.37 -0.92% 40.16 40.63 39.72
Jan 27, 2023 40.94 0.43 1.06% 40.51 41.21 40.43
Jan 26, 2023 40.84 0.51 1.26% 40.33 41.16 39.80
Jan 25, 2023 40.21 0.59 1.49% 39.62 40.21 39.18
Jan 24, 2023 40.20 0.69 1.75% 39.51 40.36 39.13
Jan 23, 2023 39.82 0.84 2.15% 38.98 40.00 38.98
Jan 20, 2023 38.97 0.97 2.55% 38.00 39.06 38.00
Jan 19, 2023 38.09 0.55 1.47% 37.54 38.36 37.39
Jan 18, 2023 38.21 -0.89 -2.28% 39.10 39.45 38.18
Jan 17, 2023 38.89 -0.05 -0.13% 38.94 39.62 38.73
Jan 13, 2023 39.44 1.01 2.63% 38.43 39.53 38.43
Jan 12, 2023 38.84 0.09 0.23% 38.75 39.13 38.30
Jan 11, 2023 38.48 0.02 0.05% 38.46 39.25 38.33
Jan 10, 2023 38.77 1.55 4.16% 37.22 38.78 37.22
Jan 9, 2023 37.56 0.02 0.05% 37.54 38.16 37.43
Jan 6, 2023 37.12 1.71 4.83% 35.41 37.28 35.13

MGM Resorts International Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 9478.27 10797.5 11763.1 12899.7 5162.08 9680.14
Doanh thu 9478.27 10797.5 11763.1 12899.7 5162.08 9680.14
Chi phí tổng doanh thu 5521.22 6193.12 6918.88 7603.49 3452.71 5030.61
Lợi nhuận gộp 3957.05 4604.36 4844.22 5296.18 1709.37 4649.53
Tổng chi phí hoạt động 7400.07 9084.95 10293.6 8959.46 5804.52 7401.44
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 1831.31 2034.92 2335.23 2573.03 2582.56 2935.11
Depreciation / Amortization 849.527 993.48 1178.04 1304.65 1210.56 1150.61
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng -528.287 -146.222 -147.69 -119.521 -42.938 -84.823
Chi phí bất thường (thu nhập) -273.705 9.65 9.147 -2402.19 -1398.38 -1630.06
Thu nhập hoạt động 2078.2 1712.53 1469.49 3940.22 -642.434 2278.7
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -747.912 -703.496 -817.34 -910.228 -779.684 -850.836
Khác, giá trị ròng -72.698 -48.241 -18.14 -183.262 -89.361 33.941
Thu nhập ròng trước thuế 1257.59 960.79 634.006 2846.73 -1511.48 1461.8
Thu nhập ròng sau thuế 1235.85 688.184 583.894 2214.38 -1319.91 1208.39
Lợi ích thiểu số -135.438 -136.132 -117.122 -165.234 287.183 45.981
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 1100.41 552.052 466.772 2049.15 -1032.72 1254.37
Thu nhập ròng 1100.41 1952.05 466.772 2049.15 -1032.72 1254.37
Total Adjustments to Net Income -0.028 -18.363 -21.326 -2.713 35.52 -78.298
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 1100.38 533.689 445.446 2046.43 -997.204 1176.07
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 1100.38 1933.69 445.446 2046.43 -997.204 1176.07
Thu nhập ròng pha loãng 1100.38 1933.69 445.446 2046.43 -997.204 1176.07
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 573.317 578.795 549.536 527.645 494.152 487.356
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.91932 0.92207 0.81059 3.87843 -2.01801 2.41317
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.45017 0.93401 0.82591 0.47288 -3.70032 0.17275
Tổng khoản mục bất thường 1400
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.44 0.48 0.52 0.1575 0.01
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 1647.75 2267.96 2707.54 3056.89 2854.31
Doanh thu 1647.75 2267.96 2707.54 3056.89 2854.31
Chi phí tổng doanh thu 927.787 1145.65 1392.18 1564.99 1469.8
Lợi nhuận gộp 719.96 1122.31 1315.36 1491.9 1384.51
Tổng chi phí hoạt động 1894.44 2004.2 814.757 2688.04 2748.52
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 624.449 687.169 736.936 886.556 888.512
Depreciation / Amortization 290.551 283.625 279.403 297.031 288.638
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng 25.579 -83.338 -35.111 8.047 46.838
Chi phí bất thường (thu nhập) 26.071 -28.906 -1558.65 -68.578 54.738
Thu nhập hoạt động -246.69 263.76 1892.78 368.847 105.788
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -211.131 -219.988 -214.47 -212.247 -211.224
Khác, giá trị ròng 27.185 81.358 -58.241 -9.361 34.302
Thu nhập ròng trước thuế -430.636 125.13 1620.07 147.239 -71.134
Thu nhập ròng sau thuế -335.938 90.304 1337.94 116.087 -34.793
Lợi ích thiểu số 4.109 14.449 12.497 14.926 16.777
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -331.829 104.753 1350.43 131.013 -18.016
Thu nhập ròng -331.829 104.753 1350.43 131.013 -18.016
Total Adjustments to Net Income -9.428 -37.011 -7.58 -24.279 -8.986
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -341.257 67.742 1342.85 106.734 -27.002
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -341.257 67.742 1342.85 106.734 -27.002
Thu nhập ròng pha loãng -341.257 67.742 1342.85 106.734 -27.002
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 494.864 495.302 484.215 469.872 442.916
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.6896 0.13677 2.77326 0.22716 -0.06096
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.0025 0.0025 0.0025 0.0025 0.0025
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.65535 0.09465 0.11491 0.11208 0.01937
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 2229.59 2376.35 2526.78 4007.69 5950.66 6416.18
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 1446.58 1499.99 1526.76 2329.6 5101.64 4703.06
Tiền mặt và các khoản tương đương 1446.58 1499.99 1526.76 2329.6 5101.64 4703.06
Tổng các khoản phải thu, ròng 542.924 584.824 685.637 1374.88 559.917 857.777
Accounts Receivable - Trade, Net 542.924 542.273 657.206 612.717 316.502 583.915
Total Inventory 97.733 102.292 110.831 102.888 88.323 96.374
Prepaid Expenses 142.349 189.244 203.548 200.317 200.782 258.972
Total Assets 28173.3 29160 30210.7 33876.4 36494.9 40899.1
Property/Plant/Equipment, Total - Net 18425 19635.5 20729.9 22678.4 22918.8 25928.3
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 25993.2 29747.7 31260.3 30393.7 34107.6
Accumulated Depreciation, Total -7568.2 -9017.85 -8581.83 -7474.88 -8179.31
Goodwill, Net 1817.12 1806.53 1821.39 2084.56 2091.28 3481
Intangibles, Net 4087.71 3877.96 3944.46 3826.5 3643.75 3616.39
Long Term Investments 1220.44 1033.3 732.867 822.366 1447.04 967.044
Other Long Term Assets, Total 393.423 430.44 455.318 456.793 443.421 490.21
Total Current Liabilities 2293.42 3138.3 2948.88 3191.42 1856.58 3442.26
Accounts Payable 250.477 255.028 302.578 235.437 142.523 263.097
Accrued Expenses 1617.96 2250.42 2070.1 1927.95 1480.64 1785.21
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 8.375 158.042 43.411 27.975 80.193 1087.67
Other Current Liabilities, Total 416.607 474.807 532.796 1000.06 153.228 306.287
Total Liabilities 21953.1 21583 23698.4 26149.1 29990.2 34828.5
Total Long Term Debt 12979.2 12751.1 15088 11236.1 12511 11846.4
Long Term Debt 12979.2 12751.1 15088 11168.9 12376.7 11770.8
Deferred Income Tax 2551.23 1295.38 1342.54 2106.51 2153.02 2439.36
Minority Interest 3803.27 4113.84 4059.76 5040.7 4741.72 5053.67
Other Liabilities, Total 325.981 284.416 259.24 4574.38 8727.91 12046.8
Total Equity 6220.18 7577.06 6512.28 7727.27 6504.73 6070.65
Common Stock 5.741 5.663 5.275 5.031 4.943 4.538
Additional Paid-In Capital 5653.58 5357.71 4092.08 3531.1 3439.45 1750.14
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 545.811 2217.3 2423.48 4201.34 3091.01 4340.59
Other Equity, Total 15.053 -3.61 -8.556 -10.202 -30.677 -24.616
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 28173.3 29160 30210.7 33876.4 36494.9 40899.1
Total Common Shares Outstanding 574.124 566.276 527.48 503.148 494.318 453.804
Capital Lease Obligations 67.182 134.287 75.56
Other Current Assets, Total 500
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 7083.87 6574.54 6670.32 6416.18 4514.94
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 6171.51 5626.23 5570.83 4703.06 2719.11
Tiền mặt và các khoản tương đương 6171.51 5626.23 5570.83 4703.06 2719.11
Tổng các khoản phải thu, ròng 602.365 657.034 731.308 857.777 828.125
Accounts Receivable - Trade, Net 360.188 430.841 532.298 583.915 593.466
Total Inventory 82.346 79.019 94.198 96.374 102.05
Prepaid Expenses 227.644 212.258 273.982 258.972 365.554
Total Assets 37330.8 36776.4 41338.3 40899.1 38650
Property/Plant/Equipment, Total - Net 22694.9 22553.7 26079.5 25928.3 25583
Goodwill, Net 2087.46 2089.21 3484.97 3481 3474.86
Intangibles, Net 3586.6 3545.81 3669.11 3616.39 3555.47
Long Term Investments 1439.45 1484.72 941.145 967.044 1008.14
Other Long Term Assets, Total 438.456 528.435 493.328 490.21 513.621
Total Current Liabilities 1835.39 2036.37 3410.46 3442.26 3599.6
Accounts Payable 160.894 210.654 273.447 263.097 281.225
Accrued Expenses 863.142 931.691 1042.66 2068.4 1964.7
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 76.496 76.681 1084.3 1087.67 1332.97
Other Current Liabilities, Total 734.854 817.345 1010.05 23.099 20.703
Total Liabilities 31023.9 30596.2 34508.4 34828.5 33584.7
Total Long Term Debt 13362 12673.9 11710.8 11846.4 10564.7
Long Term Debt 13245.4 12574.9 11618.9 11770.8 10507.1
Capital Lease Obligations 116.591 98.97 91.879 75.56 57.534
Deferred Income Tax 2154.83 2170.95 2389.28 2439.36 2442.62
Minority Interest 4996.7 5034.46 4951.79 5053.67 4945.18
Other Liabilities, Total 8674.98 8680.51 12046.1 12046.8 12032.6
Total Equity 6306.83 6180.18 6829.95 6070.65 5065.34
Common Stock 4.919 4.865 4.697 4.538 4.306
Additional Paid-In Capital 3569.19 3335.01 2639.8 1750.14 761.559
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 2757.94 2861.47 4210.73 4340.59 4321.48
Other Equity, Total -25.218 -21.173 -25.273 -24.616 -22.007
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 37330.8 36776.4 41338.3 40899.1 38650
Total Common Shares Outstanding 491.874 486.53 469.728 453.804 430.562
Other Current Assets, Total 500 500.101
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 1235.85 2088.18 583.894 2214.38 -1319.91 1208.39
Tiền từ hoạt động kinh doanh 1533.97 2206.41 1722.54 1810.4 -1493.04 1373.42
Tiền từ hoạt động kinh doanh 849.527 993.48 1178.04 1304.65 1210.56 1150.61
Deferred Taxes -81.183 -1259.41 46.72 595.046 18.347 241.947
Khoản mục phi tiền mặt -711.244 100.597 67.265 -2022.4 -815.41 -1343.74
Cash Taxes Paid 68.236 181.651 -10.1 28.493 8.543 43.018
Lãi suất đã trả 661.166 658.637 723.609 826.97 639.718 705.68
Thay đổi vốn lưu động 241.026 283.556 -153.384 -281.27 -586.629 116.222
Tiền từ hoạt động đầu tư -2276.2 -1580.59 -2083.02 3519.43 2159.3 1543.65
Chi phí vốn -2262.47 -1864.08 -1486.84 -739.006 -270.579 -490.697
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -13.731 283.49 -596.178 4258.44 2429.88 2034.34
Tiền từ các hoạt động tài chính 519.422 -568.778 389.234 -4529.59 2103.43 -2814.09
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -434.784 -256.281 -306.835 -328.562 -402.672 -502.206
Total Cash Dividends Paid 0 -252.014 -260.592 -271.288 -77.606 -4.789
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 1254.82 77.185 -1283.33 218.472 170.984 -960.658
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -300.619 -137.668 2239.99 -4148.22 2412.72 -1346.44
Ảnh hưởng của ngoại hối -0.921 -3.627 -1.985 2.601 2.345 -1.551
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -223.731 53.414 26.767 802.842 2772.03 101.422
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line -335.938 -245.634 1092.3 1208.39 -34.793
Cash From Operating Activities -87.61 368.416 886.705 1373.42 420.482
Cash From Operating Activities 290.551 574.176 853.579 1150.61 288.638
Deferred Taxes -80.293 -68.821 153.464 241.947 1.07
Non-Cash Items 145.363 36.41 -1419.19 -1343.74 195.726
Cash Taxes Paid -2.401 1.898 34.836 43.018 -67.294
Cash Interest Paid 146.631 347.551 508.056 705.68 183.513
Changes in Working Capital -107.293 72.285 206.554 116.222 -30.159
Cash From Investing Activities -154.912 -273.722 1677.02 1543.65 -237.383
Capital Expenditures -78.914 -183.392 -322.139 -490.697 -101.583
Other Investing Cash Flow Items, Total -75.998 -90.33 1999.16 2034.34 -135.8
Cash From Financing Activities 1313.5 429.986 -2093.43 -2814.09 -2165.59
Financing Cash Flow Items -117.706 -218.64 -363.734 -502.206 -144.391
Total Cash Dividends Paid -1.237 -2.457 -3.638 -4.789 -1.09
Issuance (Retirement) of Stock, Net 556.765 452.908 -233.343 -960.658 -1001.97
Issuance (Retirement) of Debt, Net 875.677 198.175 -1492.71 -1346.44 -1018.13
Foreign Exchange Effects -1.102 -0.085 -1.103 -1.551 -1.355
Net Change in Cash 1069.88 524.595 469.196 101.422 -1983.84
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
IAC/InterActiveCorp Corporation 16.8542 64723602 1189700 2022-08-23 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 9.1934 35304703 -2953890 2022-09-30 LOW
T. Rowe Price Investment Management, Inc. Investment Advisor 4.7336 18178008 4450777 2022-09-30 HIGH
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 4.0175 15427983 -1085648 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 3.2698 12556657 -1016848 2022-09-30 LOW
Fred Alger Management, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 2.1816 8377674 -3122747 2022-09-30 MED
CPP Investment Board Pension Fund 1.7998 6911523 0 2022-09-30 LOW
Corvex Management LP Hedge Fund 1.7379 6673778 0 2022-09-30 MED
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.6762 6436856 -405290 2022-09-30 LOW
Southeastern Asset Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.3799 5299179 -236456 2022-09-30 LOW
Voya Investment Management LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.0529 4043526 3869725 2022-09-30 MED
Citadel Advisors LLC Hedge Fund 1.0295 3953390 101931 2022-09-30 HIGH
Allianz Global Investors U.S. LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.0069 3866600 -146144 2022-06-30 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.9865 3788323 4395 2022-09-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 0.9319 3578576 -552615 2021-12-31 LOW
T. Rowe Price Associates, Inc. Investment Advisor 0.8365 3212352 -17212284 2022-09-30 LOW
Westfield Capital Management Company, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.8028 3083091 59445 2022-09-30 LOW
BofA Global Research (US) Research Firm 0.8011 3076417 -357018 2022-09-30 LOW
Invesco Capital Management LLC Investment Advisor 0.7258 2787316 -884881 2022-09-30 LOW
Orbis Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7212 2769508 -2325487 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Casinos

3600 Las Vegas Blvd S
LAS VEGAS
NEVADA 89109
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

XRP/USD

0.40 Price
+1.070% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00346

US100

12,470.10 Price
-0.800% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0188%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0075%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Natural Gas

2.44 Price
+1.040% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1199%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0848%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

BTC/USD

23,027.20 Price
+0.350% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch