CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch MARR SPA - MARR CFD

13.25
0.97%
  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.13
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.024161 %
Charges from borrowed part ($-0.97)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.024161%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.020283 %
Charges from borrowed part ($-0.81)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.020283%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ EUR
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Italy
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Marr SpA ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 13.39
Mở* 13.27
Thay đổi trong 1 năm* -35.36%
Vùng giá trong ngày* 13.16 - 13.27
Vùng giá trong 52 tuần 9.32-18.89
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 67.82K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 1.30M
Giá trị vốn hóa thị trường 808.95M
Tỷ số P/E 25.92
Cổ phiếu đang lưu hành 66.26M
Doanh thu 1.82B
EPS 0.47
Tỷ suất cổ tức (%) 6.74342
Hệ số rủi ro beta 0.97
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Apr 28, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Jun 30, 2022 13.25 0.00 0.00% 13.25 13.33 13.12
Jun 29, 2022 13.39 -0.09 -0.67% 13.48 13.52 13.30
Jun 28, 2022 13.58 0.17 1.27% 13.41 13.70 13.28
Jun 27, 2022 13.27 -0.30 -2.21% 13.57 13.59 13.16
Jun 24, 2022 13.33 0.32 2.46% 13.01 13.39 12.97
Jun 23, 2022 13.11 -0.42 -3.10% 13.53 13.53 13.02
Jun 22, 2022 13.38 0.00 0.00% 13.38 13.50 13.16
Jun 21, 2022 13.42 -0.10 -0.74% 13.52 13.80 13.42
Jun 20, 2022 13.61 0.23 1.72% 13.38 13.66 13.38
Jun 17, 2022 13.40 0.28 2.13% 13.12 13.64 13.12
Jun 16, 2022 13.18 -0.18 -1.35% 13.36 13.38 12.94
Jun 15, 2022 13.29 0.51 3.99% 12.78 13.40 12.78
Jun 14, 2022 12.71 -0.21 -1.63% 12.92 13.01 12.58
Jun 13, 2022 12.92 -0.06 -0.46% 12.98 13.09 12.80
Jun 10, 2022 13.10 -0.57 -4.17% 13.67 13.67 12.98
Jun 9, 2022 13.81 -0.20 -1.43% 14.01 14.01 13.65
Jun 8, 2022 14.09 -0.07 -0.49% 14.16 14.44 13.98
Jun 7, 2022 14.27 0.27 1.93% 14.00 14.30 13.96
Jun 6, 2022 14.07 0.21 1.52% 13.86 14.24 13.86
Jun 3, 2022 13.78 0.04 0.29% 13.74 13.86 13.64

MARR SPA Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 1502.56 1585.78 1627.88 1651.39 1048.4 1420.73
Doanh thu 1502.56 1585.78 1627.88 1651.39 1048.4 1420.73
Chi phí tổng doanh thu 1203.97 1279.7 1313.6 1333.54 861.546 1142.92
Lợi nhuận gộp 298.587 306.079 314.277 317.852 186.85 277.816
Tổng chi phí hoạt động 1410.87 1488.73 1528.77 1552.83 1045.78 1363.23
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 229.201 227.898 232.889 246.798 191.185 236.503
Depreciation / Amortization 5.73 6.555 7.191 15.582 16.128 17.993
Chi phí bất thường (thu nhập) -0.076 -0.006 0.101 -0.117 -2.211 -2.153
Other Operating Expenses, Total -27.956 -25.418 -25.021 -42.971 -20.87 -32.027
Thu nhập hoạt động 91.688 97.05 99.117 98.56 2.618 57.5
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -4.056 -4.06 -3.249 -4.686 -5.428 -7.155
Khác, giá trị ròng -0.99 -1.045 -0.115 -0.687 0.13 -0.725
Thu nhập ròng trước thuế 86.642 91.945 95.753 93.187 -2.68 49.62
Thu nhập ròng sau thuế 58.524 65.504 68.505 66.609 -2.413 35.071
Lợi ích thiểu số 0 0 0 0 0 0
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 58.524 65.504 68.505 66.609 -2.413 35.071
Thu nhập ròng 58.524 65.504 68.505 66.609 -2.413 35.071
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 58.524 65.504 68.505 66.609 -2.413 35.071
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 58.524 65.504 68.505 66.609 -2.413 35.071
Thu nhập ròng pha loãng 58.524 65.504 68.505 66.609 -2.413 35.071
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 66.5251 66.5251 66.5251 66.5251 66.5251 66.5251
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.87973 0.98465 1.02976 1.00126 -0.03627 0.52718
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.7 0.74 0.78 0 0 0.82
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.87896 0.98459 1.03085 1 -0.05788 0.50431
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 184.327 530.072 523.395 890.661 318.542
Doanh thu 184.327 530.072 523.395 890.661 318.542
Chi phí tổng doanh thu 152.336 427.951 414.099 714.966 263.739
Lợi nhuận gộp 31.991 102.121 109.296 175.695 54.803
Tổng chi phí hoạt động 191.378 522.977 484.373 840.256 321.035
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 38.782 97.761 76.319 138.742 59.321
Depreciation / Amortization 4.003 8.547 4.652 9.446 4.827
Chi phí bất thường (thu nhập) -0.001 -0.015 -0.001 -2.328 -0.013
Other Operating Expenses, Total -3.742 -11.267 -10.696 -20.57 -6.839
Thu nhập hoạt động -7.051 7.095 39.022 50.405 -2.493
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -0.106 -5.446 -1.63 -2.434 -1.585
Khác, giá trị ròng -1.14
Thu nhập ròng trước thuế -8.297 1.649 37.392 47.971 -4.078
Thu nhập ròng sau thuế -6.35 1.131 27.217 33.94 -2.901
Lợi ích thiểu số 0 0 0 0 0
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -6.35 1.131 27.217 33.94 -2.901
Thu nhập ròng -6.35 1.131 27.217 33.94 -2.901
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -6.35 1.131 27.217 33.94 -2.901
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -6.35 1.131 27.217 33.94 -2.901
Thu nhập ròng pha loãng -6.35 1.131 27.217 33.94 -2.901
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 66.5251 66.5251 66.5251 66.5251 66.5251
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.09545 0.017 0.40912 0.51018 -0.04361
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0.35 0 0.47 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.09546 0.01685 0.40911 0.48542 -0.04373
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 681.243 734.536 771.524 778.264 721.527 826.225
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 114.16 156.285 178.41 192.493 251.491 249.994
Cash 9.137 9.133 9.345 10.873 3.633 6.505
Tiền mặt và các khoản tương đương 105.023 147.152 169.065 181.62 247.858 243.489
Tổng các khoản phải thu, ròng 423.831 430.068 433.518 413.77 334.865 375.714
Accounts Receivable - Trade, Net 365.95 369.752 369.889 359.5 283.15 313.615
Total Inventory 142.336 147.552 158.878 170.395 134.581 199.852
Prepaid Expenses 0.915 0.62 0.717 0.359 0.59 0.665
Other Current Assets, Total 0.001 0.011 0.001 1.247 0
Total Assets 936.95 990.544 1026.72 1092.09 1054.69 1173.75
Property/Plant/Equipment, Total - Net 71.729 70.149 68.168 116.397 127.366 151.616
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 140.394 144.638
Accumulated Depreciation, Total -68.673 -74.488
Goodwill, Net 143.28 149.921 149.921 149.921 151.068 160.382
Intangibles, Net 1.105 1.774 2.176 2.386 2.42 3.009
Long Term Investments 1.206 1.05 0.82 2.756 2.128 2.003
Note Receivable - Long Term 31.407 30.536 26.756 34.93 42.012 27.053
Other Long Term Assets, Total 6.98 2.578 7.36 7.434 8.17 3.463
Total Current Liabilities 456.712 473.289 466.493 529.618 424.287 521.973
Accounts Payable 312.094 328.86 323.227 324.535 234.579 380.959
Accrued Expenses 5.904 5.949 6.051 8.705 7.152 9.396
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 118.472 120.161 119.578 186.713 175.99 113.162
Other Current Liabilities, Total 20.242 18.319 17.637 9.665 6.566 18.456
Total Liabilities 651.385 685.818 702.453 752.29 716.579 824.244
Total Long Term Debt 176.923 195.695 218.357 205.307 276 284.048
Long Term Debt 176.923 195.695 218.357 166.793 231.066 219.33
Deferred Income Tax 0.326 0.524 2.088 1.622 0.001 0.143
Minority Interest 0
Other Liabilities, Total 17.424 16.31 15.515 15.743 16.291 18.08
Total Equity 285.565 304.726 324.272 339.798 338.112 349.507
Common Stock 33.263 33.263 33.263 33.263 33.263 33.263
Additional Paid-In Capital 63.348 63.348 63.348 63.348 63.348 63.348
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 190.842 209.842 229.226 243.762 241.354 252.883
Unrealized Gain (Loss) 0.013 0.013 0.013 0.013 0.013 0.013
Other Equity, Total -1.901 -1.74 -1.578 -0.588 0.134
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 936.95 990.544 1026.72 1092.09 1054.69 1173.75
Total Common Shares Outstanding 66.5251 66.5251 66.5251 66.5251 66.5251 66.5251
Capital Lease Obligations 38.514 44.934 64.718
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 718.719 870.219 925.515 826.225 728.925
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 258.01 296.454 305.069 249.994 148.369
Tiền mặt và các khoản tương đương 258.01 291.937 305.069 243.489 148.369
Tổng các khoản phải thu, ròng 282.729 402.579 408.638 375.714 307.826
Accounts Receivable - Trade, Net 265.634 353.72 394.359 313.615 301.588
Total Inventory 144.125 166.369 162.97 199.852 235.407
Other Current Assets, Total 33.855 2.73 48.838 37.323
Total Assets 1060.85 1210.27 1269.59 1173.75 1073.91
Property/Plant/Equipment, Total - Net 133.474 136.866 142.96 151.616 149.166
Goodwill, Net 151.068 160.594 160.594 160.382 160.382
Intangibles, Net 2.434 2.572 2.586 3.009 3.017
Long Term Investments 1.972 1.974 2.003 2.003 1.975
Note Receivable - Long Term 1.787 33.2 1.129 27.053 0.508
Other Long Term Assets, Total 51.399 4.844 34.807 3.463 29.933
Total Current Liabilities 373.059 618.415 650.175 521.973 471.387
Accounts Payable 190.936 341.698 434.015 380.959 327.743
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 167.722 257.609 188.155 113.162 113.658
Other Current Liabilities, Total 14.401 8.385 28.005 18.456 29.986
Total Liabilities 729.102 870.978 926.414 824.244 727.309
Total Long Term Debt 339.429 234.335 257.633 284.048 238.249
Long Term Debt 290.674 183.049 200.949 219.33 176.247
Capital Lease Obligations 48.755 51.286 56.684 64.718 62.002
Deferred Income Tax 0 0 0 0.143
Other Liabilities, Total 16.614 18.228 18.606 18.08 17.673
Total Equity 331.751 339.291 343.18 349.507 346.597
Common Stock 33.263 33.263 33.263 33.263 33.263
Additional Paid-In Capital 63.348 63.348 63.348 63.348 63.348
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 235.004 242.482 246.414 252.883 249.983
Unrealized Gain (Loss) 0.013 0.013 0.013 0.013 0.013
Other Equity, Total 0.123 0.185 0.142 -0.01
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 1060.85 1210.27 1269.59 1173.75 1073.91
Total Common Shares Outstanding 66.5251 66.5251 66.5251 66.5251 66.5251
Cash 4.517 6.505
Prepaid Expenses 2.087 0.665
Accrued Expenses 10.723 9.396
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 58.524 65.504 68.505 66.609 -2.413 35.071
Tiền từ hoạt động kinh doanh 88.497 66.613 57.181 78.295 30.783 121.675
Tiền từ hoạt động kinh doanh 5.736 6.561 7.197 15.588 16.128 18
Khoản mục phi tiền mặt 17.336 17.573 17.874 18.549 22.703 22.602
Cash Taxes Paid 27.4 28.306 24.842 25.254 2.935 3.172
Thay đổi vốn lưu động 6.901 -23.025 -36.395 -22.451 -5.635 46.002
Tiền từ hoạt động đầu tư -30.714 -17.2 -16.519 -12.485 -13.896 -13.918
Chi phí vốn -9.052 -6.072 -6.191 -10.459 -13.664 -11.598
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -21.662 -11.128 -10.328 -2.026 -0.232 -2.32
Tiền từ các hoạt động tài chính -33.485 -7.288 -18.537 -51.727 42.111 -109.254
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -0.502 7.895 -2.117 -0.509 -1.102 2.323
Total Cash Dividends Paid -43.907 -46.568 -49.229 -51.89 0 -22.086
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 10.924 31.385 32.809 0.672 43.213 -89.491
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 24.298 42.125 22.125 14.083 58.998 -1.497
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line -6.35 1.131 28.348 35.071 -2.901
Cash From Operating Activities -32.582 29.214 115.169 121.675 -56.429
Cash From Operating Activities 4.005 8.551 13.203 18 4.827
Non-Cash Items 2.244 12.394 17.786 22.602 3.095
Cash Taxes Paid 0.023 0.416 1.464 3.172 -0.154
Changes in Working Capital -32.481 7.138 55.832 46.002 -61.45
Cash From Investing Activities -3.471 -2.116 -10.866 -13.918 -2.083
Capital Expenditures -3.482 -0.024 -8.509 -11.598 -2.083
Other Investing Cash Flow Items, Total 0.011 -2.092 -2.357 -2.32 0
Cash From Financing Activities 42.572 17.865 -50.725 -109.254 -43.113
Financing Cash Flow Items -5.909 -1.057 1.66 2.323 2.191
Issuance (Retirement) of Debt, Net 48.481 18.922 -52.385 -89.491 -44.527
Net Change in Cash 6.519 44.963 53.578 -1.497 -101.625
Total Cash Dividends Paid -22.086 -0.777
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Cremonini (Luigi) Individual Investor 50.42 33541966 0 2022-11-14 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 3.317 2206638 -1112965 2022-12-13 LOW
Columbia Threadneedle Investments (UK) Investment Advisor/Hedge Fund 3.2394 2155010 145 2022-12-31 LOW
Federated Hermes International Investment Advisor/Hedge Fund 1.7082 1136359 9039 2022-12-31 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.3346 887827 -18356 2022-12-31 LOW
ARCA Fondi SGR S.p.A Investment Advisor 1.1252 748557 -16731 2022-12-31 LOW
Eurizon Capital SGR S.p.A. Investment Advisor/Hedge Fund 0.9802 652048 0 2022-12-31 MED
DWS Investment GmbH Investment Advisor/Hedge Fund 0.8487 564580 50620 2022-12-31 LOW
Montanaro Asset Management Limited Investment Advisor 0.7817 520000 0 2022-12-31 LOW
Mediolanum Gestione Fondi SGR p.A. Investment Advisor 0.7816 519959 0 2022-09-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 0.7814 519815 -3695 2022-12-31 LOW
Jupiter Asset Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.6745 448708 0 2022-11-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 0.6719 446960 613 2022-12-31 LOW
Fidelity Institutional Asset Management Investment Advisor 0.6 399127 371162 2022-02-28 LOW
NNIP Asset Management B.V. Investment Advisor 0.5787 385000 -881 2022-09-30 MED
FMR Investment Management (U.K.) Limited Investment Advisor 0.4185 278382 0 2021-09-30 LOW
Wellington Management Company, LLP Investment Advisor/Hedge Fund 0.3865 257144 0 2022-12-31 LOW
Calvert Research and Management Investment Advisor 0.3733 248327 0 2022-11-30 LOW
Anima SGR S.p.A. Investment Advisor 0.3637 241937 88396 2022-06-30 LOW
Gay-Lussac Gestion SAS Investment Advisor 0.3533 235000 89000 2022-11-30 MED

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Food Wholesale

Via Spagna 20
RIMINI
RIMINI 47921
IT

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.41 Price
-2.390% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1138%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0796%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

US100

12,566.80 Price
-0.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0071%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 3.0

Oil - Crude

73.41 Price
-3.570% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0223%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0065%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

XRP/USD

0.40 Price
-3.670% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00333

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch