CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Marks & Spencer Group PLC - MKS CFD

1.623
0.56%
0.006
Thấp: 1.61
Cao: 1.642
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Monday at 08:00

Mon - Fri: 08:00 - 12:00 12:03 - 16:30

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.006
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.028007 %
Charges from borrowed part ($-1.12)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.028007%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.015829 %
Charges from borrowed part ($-0.63)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.015829%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ GBP
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Marks and Spencer Group PLC ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘A’ score indicates excellent relative ESG performance and high degree of transparency in reporting material ESG data publicly

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 1.614
Mở* 1.628
Thay đổi trong 1 năm* -25.53%
Vùng giá trong ngày* 1.61 - 1.642
Vùng giá trong 52 tuần 0.92-2.16
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 8.36M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 159.05M
Giá trị vốn hóa thị trường 3.20B
Tỷ số P/E 10.56
Cổ phiếu đang lưu hành 1.96B
Doanh thu 11.32B
EPS 0.15
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 2.06
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo May 24, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 1.623 0.014 0.87% 1.609 1.662 1.606
Feb 2, 2023 1.614 0.106 7.03% 1.508 1.618 1.508
Feb 1, 2023 1.503 0.060 4.16% 1.443 1.507 1.433
Jan 31, 2023 1.455 -0.011 -0.75% 1.466 1.472 1.438
Jan 30, 2023 1.466 0.023 1.59% 1.443 1.471 1.434
Jan 27, 2023 1.451 -0.006 -0.41% 1.457 1.471 1.448
Jan 26, 2023 1.449 -0.001 -0.07% 1.450 1.461 1.435
Jan 25, 2023 1.440 -0.040 -2.70% 1.480 1.483 1.440
Jan 24, 2023 1.469 -0.014 -0.94% 1.483 1.496 1.464
Jan 23, 2023 1.483 -0.008 -0.54% 1.491 1.523 1.469
Jan 20, 2023 1.506 0.013 0.87% 1.493 1.506 1.480
Jan 19, 2023 1.493 -0.002 -0.13% 1.495 1.516 1.469
Jan 18, 2023 1.511 0.013 0.87% 1.498 1.523 1.492
Jan 17, 2023 1.511 0.016 1.07% 1.495 1.522 1.458
Jan 16, 2023 1.502 0.039 2.67% 1.463 1.504 1.458
Jan 13, 2023 1.463 0.007 0.48% 1.456 1.500 1.447
Jan 12, 2023 1.452 0.041 2.91% 1.411 1.452 1.383
Jan 11, 2023 1.425 0.015 1.06% 1.410 1.461 1.410
Jan 10, 2023 1.410 0.013 0.93% 1.397 1.420 1.393
Jan 9, 2023 1.410 0.032 2.32% 1.378 1.412 1.371

Marks & Spencer Group PLC Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng doanh thu 10622 10698.2 10377.3 10181.9 9166.9 10885.1
Doanh thu 10622 10698.2 10377.3 10181.9 9166.9 10885.1
Chi phí tổng doanh thu 6534.2 6650.9 6558.2 6589.5 6330.4 7147.3
Lợi nhuận gộp 4087.8 4047.3 3819.1 3592.4 2836.5 3737.8
Tổng chi phí hoạt động 10368.8 10541.7 10079.2 9927.1 9204.4 10307.3
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 2870.9 2845.6 2432.3 2403.9 2102 2566.7
Depreciation / Amortization 589.5 580.6 702.6 649.3 596.7 551.7
Chi phí bất thường (thu nhập) 437.4 514.1 427.5 319.1 251.6 102.9
Other Operating Expenses, Total -63.2 -49.5 -41.4 -32.1 -12.4 -80.1
Thu nhập hoạt động 253.2 156.5 298.1 254.8 -37.5 577.8
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -93.3 -89 -219.9 -205.3 -212.7 -196.2
Khác, giá trị ròng 16.5 -0.7 6 17.7 40.8 10.1
Thu nhập ròng trước thuế 176.4 66.8 84.2 67.2 -209.4 391.7
Thu nhập ròng sau thuế 115.7 29.1 45.3 27.4 -201.2 309
Lợi ích thiểu số 1.4 -3.4 -3.6 -3.7 3.2 -2.4
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 117.1 25.7 41.7 23.7 -198 306.6
Thu nhập ròng 117.1 25.7 41.7 23.7 -198 306.6
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 117.1 25.7 41.7 23.7 -198 306.6
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 117.1 25.7 41.7 23.7 -198 306.6
Thu nhập ròng pha loãng 117.1 25.7 41.7 23.7 -198 306.6
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 1705.42 1703.64 1701.9 1905.6 1953.5 2031.1
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.06866 0.01509 0.0245 0.01244 -0.10136 0.15095
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.17885 0.17885 0.13604 0.039 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.36132 0.36833 0.36988 0.22072 0.04459 0.20782
Điều chỉnh pha loãng 0 0 0 0
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng 0 -2.6 -63.9 18.8
Q4 2020 Q2 2020 Q4 2021 Q2 2021 Q4 2022
Tổng doanh thu 5321 4102.1 5064.8 5105.3 5779.8
Doanh thu 5321 4102.1 5064.8 5105.3 5779.8
Tổng chi phí hoạt động 5314.8 4110.5 5093.9 4824.2 5483.1
Depreciation / Amortization 16.8
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng 14.2 -24.6 -25.4 22.7 28.4
Chi phí bất thường (thu nhập) 296.1 63.1 182.4 56.7 42
Other Operating Expenses, Total 4987.7 4072 4936.9 4744.8 5412.7
Thu nhập hoạt động 6.2 -8.4 -29.1 281.1 296.7
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -98.9 -98.9 -113.8 -101.7 -94.5
Khác, giá trị ròng 6.4 19.7 21.1 7.9 2.2
Thu nhập ròng trước thuế -86.3 -87.6 -121.8 187.3 204.4
Thu nhập ròng sau thuế -89.7 -71.6 -129.6 159.9 149.1
Lợi ích thiểu số 0.6 4.2 -1 0.4 -2.8
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -89.1 -67.4 -130.6 160.3 146.3
Thu nhập ròng -89.1 -67.4 -130.6 160.3 146.3
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -89.1 -67.4 -130.6 160.3 146.3
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -89.1 -67.4 -130.6 160.3 146.3
Điều chỉnh pha loãng 0 0
Thu nhập ròng pha loãng -89.1 -67.4 -130.6 160.3 146.3
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 1949.6 1951.7 1955.3 2017.5 2044.7
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.0457 -0.03453 -0.06679 0.07945 0.07155
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.14382 0.00359 0.03785 0.11048 0.09537
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng tài sản hiện tại 1723.3 1317.9 1460.1 1220.8 1595.2 2182.3
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 483.1 221.4 452.2 265.9 692.8 1215.5
Tiền mặt và các khoản tương đương 468.6 207.7 310.4 260 683.6 1206.7
Đầu tư ngắn hạn 14.5 13.7 141.8 5.9 9.2 8.8
Tổng các khoản phải thu, ròng 137.8 174.2 267.2 232.5 191.1 140.3
Accounts Receivable - Trade, Net 109.3 143.3 267.2 172.2 125.2 113.1
Total Inventory 758.5 781 700.4 564.1 624.6 706.1
Prepaid Expenses 180.8 134.2 84.8 53.9 76.8
Other Current Assets, Total 163.1 7.1 40.3 73.5 32.8 43.6
Total Assets 8292.5 7550.2 8876 10189.7 8637.4 9443.4
Property/Plant/Equipment, Total - Net 4837.8 4393.9 5662.3 5494.2 5058.6 4902.3
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 10854.7 10119.2 10333 10112.9 9823.6 9597.5
Accumulated Depreciation, Total -6016.9 -5725.3 -4670.7 -4618.7 -4765 -4695.2
Goodwill, Net 78.4 77.4 77.5 64 23.7 28.6
Intangibles, Net 630.6 521.8 422.4 335.1 208.3 163.9
Long Term Investments 25.5 32.4 29.4 785.6 850.7 830.4
Note Receivable - Long Term 15.1 2.3 273 71.6 65 78.1
Other Long Term Assets, Total 981.8 1204.5 951.3 2218.4 835.9 1257.8
Total Current Liabilities 2368 1826 2349.9 1855.2 2295.8 2370.8
Accounts Payable 967.5 872.9 1017.8 624.8 732.8
Accrued Expenses 586.3 483 478.8 499.5 701.3
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 15.5 4.7 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 518 125.6 625.6 197.2 382.9 200.2
Other Current Liabilities, Total 296.2 344.5 206.1 145.9 783.9 736.5
Total Liabilities 5136.2 4593.5 6406.5 6487.2 6354.4 6529.7
Total Long Term Debt 1711.7 1670.6 3628.5 3865.9 3659.9 3561
Long Term Debt 1663.4 1622.9 3628.5 1501.1 1473.4 1482.5
Capital Lease Obligations 48.3 47.7 2364.8 2186.5 2078.5
Deferred Income Tax 281.8 255.7 119.6 332.4 42.3 187.2
Minority Interest -5.9 -2.5 -0.3 6 2.8 4.2
Other Liabilities, Total 780.6 843.7 308.8 427.7 353.6 406.5
Total Equity 3156.3 2956.7 2469.5 3702.5 2283 2913.7
Common Stock 406.2 406.2 406.3 487.6 489.2 19.7
Additional Paid-In Capital 416.4 416.4 416.9 910.4 910.4 910.6
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 2316.4 2199.4 1693.1 2266.1 993.5 2036.1
Other Equity, Total 17.3 -65.3 -46.8 38.4 -110.1 -52.7
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 8292.5 7550.2 8876 10189.7 8637.4 9443.4
Total Common Shares Outstanding 1698.77 1698.8 1950.06 1950.06 1956.51 1958.91
Payable/Accrued 1518.2
Mar 2020 Sep 2020 Apr 2021 Oct 2021 Apr 2022
Tổng tài sản hiện tại 1220.8 1300.5 1595.2 2075.1 2182.3
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 265.9 322 692.8 975.9 1215.5
Tiền mặt và các khoản tương đương 254.2 308.8 674.4 951.9 1197.9
Đầu tư ngắn hạn 11.7 13.2 18.4 24 17.6
Tổng các khoản phải thu, ròng 317.3 280.6 245 278.1 217.1
Accounts Receivable - Trade, Net 298 255.4 209.6 256.5 217.1
Total Inventory 564.1 663.4 624.6 778 706.1
Other Current Assets, Total 73.5 34.5 32.8 43.1 43.6
Total Assets 10189.7 8981.3 8637.4 9072.4 9443.4
Property/Plant/Equipment, Total - Net 5494.2 5293.5 5058.6 4918.1 4902.3
Intangibles, Net 399.1 351.6 232 204.5 192.5
Long Term Investments 785.6 819.1 850.7 853.7 830.4
Note Receivable - Long Term 262.6 262.6 261.4 257.5 270.6
Other Long Term Assets, Total 2027.4 954 639.5 763.5 1065.3
Total Current Liabilities 1855.2 2083.1 2295.8 2408.7 2370.8
Payable/Accrued 1501 1516.4 1599 1872.4 1960.9
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 247.8 288 432.8 407.8 247.2
Other Current Liabilities, Total 106.4 278.7 264 128.5 162.7
Total Liabilities 6487.2 6270.6 6354.4 6543.1 6529.7
Total Long Term Debt 3865.9 3752.3 3659.9 3603 3561
Long Term Debt 3865.9 3752.3 3659.9 3603 3561
Deferred Income Tax 332.4 98.1 42.3 123.7 187.2
Minority Interest 6 1.8 2.8 2.4 4.2
Other Liabilities, Total 427.7 335.3 353.6 405.3 406.5
Total Equity 3702.5 2710.7 2283 2529.3 2913.7
Common Stock 487.6 488.4 489.2 19.6 19.7
Additional Paid-In Capital 910.4 910.4 910.4 910.4 910.6
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 2266.1 1340 993.5 1644.6 2036.1
Other Equity, Total 38.4 -28.1 -110.1 -45.3 -52.7
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 10189.7 8981.3 8637.4 9072.4 9443.4
Total Common Shares Outstanding 1950.06 1953.39 1956.51 1958.37 1958.91
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Thu nhập ròng/khởi điểm 115.7 29.1 45.3 27.4 -201.2 309
Tiền từ hoạt động kinh doanh 1067.7 849.8 1244.7 953.8 870.9 1378
Tiền từ hoạt động kinh doanh 589.5 580.6 702.6 632.5 603.1 510.7
Khoản mục phi tiền mặt 469.6 431.2 541.4 453.3 206.7 326.3
Cash Taxes Paid 98 94.3 105.7 91.6 5.8 7.7
Lãi suất đã trả 111.2 112.2 229 224.2 219.3 216.6
Thay đổi vốn lưu động -107.1 -191.1 -44.6 -159.4 262.3 232
Tiền từ hoạt động đầu tư -372 -316.3 -388 -765.7 -192.6 -245.7
Chi phí vốn -410.2 -349.2 -312.9 -328.6 -206.7 -257.4
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 38.2 32.9 -75.1 -437.1 14.1 11.7
Tiền từ các hoạt động tài chính -491.1 -765.2 -814.4 -256.9 -244 -595.9
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -169.1 -171.8 -290.6 -280 -222.5 -216.6
Total Cash Dividends Paid -377.5 -303.4 -303.5 -191.1 0
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 5.5 -3 -4.9 565.6 -0.8 0.3
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 50 -287 -215.4 -351.4 -20.7 -379.6
Ảnh hưởng của ngoại hối 5.6 -3.5 -0.2 0.5 -3.3 -8.2
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 210.2 -235.2 42.1 -68.3 431 528.2
Mar 2020 Sep 2020 Apr 2021 Oct 2021 Apr 2022
Net income/Starting Line 27.4 -71.6 -201.2 159.9 309
Cash From Operating Activities 953.8 361.3 870.9 651.6 1378
Cash From Operating Activities 632.5 306.1 603.1 253.9 510.7
Non-Cash Items 453.3 47.3 206.7 131.3 326.3
Cash Taxes Paid 91.6 6 5.8 5 7.7
Cash Interest Paid 224.2 89 219.3 115.7 216.6
Changes in Working Capital -159.4 79.5 262.3 106.5 232
Cash From Investing Activities -765.7 -120.3 -192.6 -146 -245.7
Capital Expenditures -328.6 -134.7 -206.7 -127.7 -257.4
Other Investing Cash Flow Items, Total -437.1 14.4 14.1 -18.3 11.7
Cash From Financing Activities -256.9 -171.8 -244 -223.6 -595.9
Financing Cash Flow Items -280 -93.5 -222.5 -115.7 -216.6
Total Cash Dividends Paid -191.1 0
Issuance (Retirement) of Stock, Net 565.6 -0.8 -0.8 0 0.3
Issuance (Retirement) of Debt, Net -351.4 -77.5 -20.7 -107.9 -379.6
Foreign Exchange Effects 0.5 -0.3 -3.3 0.2 -8.2
Net Change in Cash -68.3 68.9 431 282.2 528.2
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Columbia Threadneedle Investments (UK) Investment Advisor/Hedge Fund 7.8073 153402949 -100066 2022-09-30 LOW
Redwheel Investment Advisor/Hedge Fund 5.3422 104965660 0 2022-05-24 LOW
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 5.2557 103267484 -43191 2023-01-13 LOW
Schroder Investment Management Ltd. (SIM) Investment Advisor/Hedge Fund 4.5883 90153730 0 2022-05-24 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 3.4147 67093906 2944724 2022-09-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 2.9415 57796956 0 2022-05-24 LOW
Brandes Investment Partners, L.P. Investment Advisor 2.5595 50291145 -992900 2023-01-01 LOW
Fidelity International Investment Advisor 2.2207 43632971 0 2023-01-01 LOW
Baillie Gifford & Co. Investment Advisor 2.1072 41403526 -2317975 2022-09-30 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 1.9086 37500297 0 2023-01-01 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 1.7469 34323768 -283720 2023-01-01 LOW
Alfreton Capital Management Ltd Investment Advisor/Hedge Fund 1.1706 23000000 -5000000 2022-09-19 MED
INVESCO Asset Management Limited Investment Advisor/Hedge Fund 1.103 21671981 0 2023-01-01 LOW
Polar Capital LLP Investment Advisor/Hedge Fund 1.0794 21208878 -4149659 2022-09-30 LOW
Ruffer LLP Investment Advisor/Hedge Fund 0.7524 14782908 0 2023-01-01 MED
Liontrust Portfolio Management Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.6662 13089344 -568333 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.6587 12943277 255500 2023-01-01 LOW
M & G Investment Management Ltd. Investment Advisor 0.5726 11251329 1557394 2022-09-29 LOW
LSV Asset Management Investment Advisor 0.5358 10527970 1127834 2022-09-30 LOW
Oberweis Asset Management, Inc. Investment Advisor 0.5344 10499815 132167 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Food Retail & Distribution (NEC)

Waterside House
35 North Wharf Road
LONDON
W2 1NW
GB

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

XRP/USD

0.40 Price
-2.900% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00333

Oil - Crude

73.74 Price
+0.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0223%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0065%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Natural Gas

2.48 Price
+2.700% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1110%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0777%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.006

US100

12,525.40 Price
-0.310% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0071%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch