CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Lockheed Martin Corp - LMT CFD

463.68
0.94%
1.13
Thấp: 462.53
Cao: 468.59
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Monday at 21:00

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 1.13
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Lockheed Martin Corp ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 458.22
Mở* 465.58
Thay đổi trong 1 năm* 18.85%
Vùng giá trong ngày* 462.53 - 468.59
Vùng giá trong 52 tuần 373.67-498.95
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 1.91M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 29.44M
Giá trị vốn hóa thị trường 117.20B
Tỷ số P/E 21.13
Cổ phiếu đang lưu hành 255.30M
Doanh thu 65.98B
EPS 21.72
Tỷ suất cổ tức (%) 2.61392
Hệ số rủi ro beta 0.69
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Apr 17, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 458.22 1.52 0.33% 456.70 462.01 452.88
Feb 2, 2023 456.49 1.27 0.28% 455.22 459.82 452.72
Feb 1, 2023 461.53 2.50 0.54% 459.03 464.76 457.78
Jan 31, 2023 462.06 0.46 0.10% 461.60 462.91 458.10
Jan 30, 2023 460.08 -1.45 -0.31% 461.53 466.17 459.13
Jan 27, 2023 458.90 0.38 0.08% 458.52 465.99 456.16
Jan 26, 2023 459.42 4.64 1.02% 454.78 463.26 451.52
Jan 25, 2023 453.73 6.60 1.48% 447.13 455.30 442.36
Jan 24, 2023 447.69 0.81 0.18% 446.88 450.33 435.62
Jan 23, 2023 440.09 -1.52 -0.34% 441.61 446.34 440.03
Jan 20, 2023 442.56 3.48 0.79% 439.08 442.89 434.62
Jan 19, 2023 438.57 -2.53 -0.57% 441.10 445.24 437.81
Jan 18, 2023 440.79 -4.69 -1.05% 445.48 447.62 439.94
Jan 17, 2023 446.70 -2.07 -0.46% 448.77 452.99 445.78
Jan 13, 2023 449.23 3.12 0.70% 446.11 452.76 444.07
Jan 12, 2023 461.11 0.76 0.17% 460.35 465.40 457.79
Jan 11, 2023 462.57 1.51 0.33% 461.06 464.72 459.95
Jan 10, 2023 461.52 0.60 0.13% 460.92 465.05 454.41
Jan 9, 2023 458.33 -9.00 -1.93% 467.33 469.92 454.68
Jan 6, 2023 472.74 -5.91 -1.23% 478.65 487.52 464.60

Lockheed Martin Corp Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 47290 49960 53762 59812 65398 67044
Doanh thu 47290 49960 53762 59812 65398 67044
Chi phí tổng doanh thu 41875 43739 46325 51445 56717 57947
Lợi nhuận gộp 5415 6221 7437 8367 8681 9097
Tổng chi phí hoạt động 41402 43216 46428 51267 56754 59621
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng -509 -357 -52
Chi phí bất thường (thu nhập) 80 0 96 -85 27 1736
Other Operating Expenses, Total -44 -166 59 -93 10 -62
Thu nhập hoạt động 5888 6744 7334 8545 8644 7423
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -663 -651 -668 -653 -591 -304
Khác, giá trị ròng -471 -847 -828 -651 182 431
Thu nhập ròng trước thuế 4754 5246 5838 7241 8235 7550
Thu nhập ròng sau thuế 3661 3776 5003 6230 6888 6315
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 3661 3776 5003 6230 6888 6315
Tổng khoản mục bất thường 1512 -1813 43 0 -55 0
Thu nhập ròng 5173 1963 5046 6230 6833 6315
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 3661 3776 5003 6230 6888 6315
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 5173 1963 5046 6230 6833 6315
Thu nhập ròng pha loãng 5173 1963 5046 6230 6833 6315
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 303.1 290.6 286.8 283.8 281.2 277.4
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 12.0785 12.9938 17.4442 21.9521 24.495 22.765
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 6.77 7.46 8.2 9 9.8 10.6
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 12.2818 12.9938 17.7311 21.6944 24.5753 27.9994
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 16258 17029 16028 17729 14964
Doanh thu 16258 17029 16028 17729 14964
Chi phí tổng doanh thu 14036 14878 13726 15307 13055
Lợi nhuận gộp 2222 2151 2302 2422 1909
Tổng chi phí hoạt động 14076 14837 15434 15274 13031
Chi phí bất thường (thu nhập) 36 0 1700 0 0
Other Operating Expenses, Total 4 -41 8 -33 -24
Thu nhập hoạt động 2182 2192 594 2455 1933
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -140 -142 -43 -61 -32
Khác, giá trị ròng 169 120 128 96 160
Thu nhập ròng trước thuế 2211 2170 679 2490 2061
Thu nhập ròng sau thuế 1837 1815 614 2049 1733
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 1837 1815 614 2049 1733
Thu nhập ròng 1837 1815 614 2049 1733
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 1837 1815 614 2049 1733
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 1837 1815 614 2049 1733
Thu nhập ròng pha loãng 1837 1815 614 2049 1733
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 280 278.4 277.3 274.1 269.2
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 6.56071 6.5194 2.21421 7.47537 6.43759
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 2.6 2.6 2.6 2.8 2.8
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 6.66754 6.5194 7.75788 7.47537 6.43759
Tổng khoản mục bất thường 0 0
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 15108 17505 16103 17095 19378 19815
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 1837 2861 772 1514 3160 3604
Tiền mặt và các khoản tương đương 1837 2861 772 1514 3160 3604
Tổng các khoản phải thu, ròng 8202 10257 11916 11431 11523 12542
Accounts Receivable - Trade, Net 8202 10257 11916 11431 11523 12542
Total Inventory 4670 2878 2997 3619 3545 2981
Other Current Assets, Total 399 1509 418 531 1150 688
Total Assets 47806 46620 44876 47528 50710 50873
Property/Plant/Equipment, Total - Net 5549 5775 6124 7591 7213 8897
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 14877 16089 17978 18149 20400
Accumulated Depreciation, Total -9328 -9965 -10387 -10936 -11503
Goodwill, Net 10764 10807 10769 10604 10806 10813
Intangibles, Net 4093 3797 3494 3213 3012 2706
Long Term Investments 1400 1200
Other Long Term Assets, Total 10892 8736 7186 9025 10301 8642
Total Current Liabilities 12542 12913 14398 13972 13933 13997
Accounts Payable 1653 1467 2402 1281 880 780
Accrued Expenses 1764 1785 2122 2711 3418 3408
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 0 750 1500 1250 500 6
Other Current Liabilities, Total 9125 8911 8374 8730 9135 9803
Total Liabilities 46295 47470 43482 44401 44695 39914
Total Long Term Debt 14282 13513 12604 11404 11669 11670
Long Term Debt 14282 13513 12604 11404 11669 11670
Minority Interest 95 74 55 44 23 0
Other Liabilities, Total 19376 20970 16425 18981 19070 14247
Total Equity 1511 -850 1394 3127 6015 10959
Common Stock 289 284 281 280 279 271
Additional Paid-In Capital 0 0 0 0 221 94
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 13324 11405 15434 18401 21636 21600
Other Equity, Total -12102 -12539 -14321 -15554 -16121 -11006
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 47806 46620 44876 47528 50710 50873
Total Common Shares Outstanding 289 284 281 280 279 272
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 20252 20674 21357 19815 20390
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 2933 2745 2727 3604 1883
Tiền mặt và các khoản tương đương 2933 2745 2727 3604 1883
Tổng các khoản phải thu, ròng 13122 14036 14964 12542 14657
Accounts Receivable - Trade, Net 13122 14036 14964 12542 14657
Total Inventory 3256 3119 2903 2981 3144
Other Current Assets, Total 941 774 763 688 706
Total Assets 51437 52099 51843 50873 51510
Property/Plant/Equipment, Total - Net 7213 7290 7332 7597 7561
Goodwill, Net 10799 10810 10815 10813 10811
Intangibles, Net 2930 2849 2768 2706 2644
Other Long Term Assets, Total 10243 10476 9571 9942 10104
Total Current Liabilities 14717 15242 15026 13997 16047
Accounts Payable 1889 1608 1520 780 2599
Accrued Expenses 2794 3029 3122 3108 2671
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 506 506 6 6 500
Other Current Liabilities, Total 9528 10099 10378 10103 10277
Total Liabilities 45125 45577 42212 39914 41508
Total Long Term Debt 11657 11665 11668 11670 11145
Long Term Debt 11657 11665 11668 11670 11145
Minority Interest 21 8 0 0
Other Liabilities, Total 18730 18662 15518 14247 14316
Total Equity 6312 6522 9631 10959 10002
Common Stock 278 276 274 271 265
Additional Paid-In Capital 65 122 98 94 0
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 21977 21961 21476 21600 20716
Other Equity, Total -16008 -15837 -12217 -11006 -10979
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 51437 52099 51843 50873 51510
Total Common Shares Outstanding 277.934 276.917 275.786 272 266.107
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 5173 1963 5046 6230 6833 6315
Tiền từ hoạt động kinh doanh 5189 6476 3138 7311 8183 9221
Tiền từ hoạt động kinh doanh 1215 1195 1161 1189 1290 1364
Deferred Taxes -193 3448 -244 222 5 -183
Khoản mục phi tiền mặt -1057 -113 269 138 431 1928
Thay đổi vốn lưu động 51 -17 -3094 -468 -376 -203
Tiền từ hoạt động đầu tư -985 -1147 -1075 -1241 -2010 -1161
Chi phí vốn -1063 -1177 -1278 -1484 -1766 -1522
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 78 30 203 243 -244 361
Tiền từ các hoạt động tài chính -3457 -4305 -4152 -5328 -4527 -7616
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 1639 -141 -163 -72 -144 -89
Total Cash Dividends Paid -2048 -2163 -2347 -2556 -2764 -2940
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -2096 -2001 -1492 -1200 -1100 -4087
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -952 0 -150 -1500 -519 -500
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 747 1024 -2089 742 1646 444
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 1837 3652 4266 6315 1733
Cash From Operating Activities 1748 3016 4953 9221 1410
Cash From Operating Activities 336 670 999 1364 329
Non-Cash Items 83 163 1890 1928 54
Changes in Working Capital -508 -1469 -2202 -203 -295
Cash From Investing Activities -169 -389 -619 -1161 -251
Capital Expenditures -281 -599 -915 -1522 -268
Other Investing Cash Flow Items, Total 112 210 296 361 17
Cash From Financing Activities -1806 -3042 -4767 -7616 -2880
Financing Cash Flow Items -67 -82 -89 -89 -113
Total Cash Dividends Paid -739 -1460 -2178 -2940 -767
Issuance (Retirement) of Stock, Net -1000 -1500 -2000 -4087 -2000
Net Change in Cash -227 -415 -433 444 -1721
Issuance (Retirement) of Debt, Net 0 -500 -500
Deferred Taxes -183 -411
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 15.0565 38438890 -55508 2022-09-30 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 8.929 22795443 291385 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 5.1669 13191014 -488752 2022-09-30 LOW
Capital World Investors Investment Advisor 4.8485 12378039 -1219016 2022-09-30 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 2.3728 6057709 762530 2022-09-30 LOW
Charles Schwab Investment Management, Inc. Investment Advisor 2.1412 5466544 320317 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.714 4375829 65725 2022-09-30 LOW
Morgan Stanley Smith Barney LLC Investment Advisor 1.5743 4019119 149321 2022-09-30 LOW
Capital Research Global Investors Investment Advisor 1.4257 3639888 -37144 2022-09-30 LOW
Wellington Management Company, LLP Investment Advisor/Hedge Fund 1.3258 3384836 113446 2022-09-30 LOW
BofA Global Research (US) Research Firm 1.0329 2636971 10919 2022-09-30 LOW
Wells Fargo Advisors Research Firm 1.0186 2600363 99144 2022-09-30 LOW
Franklin Advisers, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.9351 2387173 27812 2022-09-30 LOW
Columbia Threadneedle Investments (US) Investment Advisor/Hedge Fund 0.9141 2333676 142371 2022-09-30 LOW
GQG Partners, LLC Investment Advisor 0.6504 1660361 -380573 2022-09-30 HIGH
Northern Trust Investments, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.622 1587981 -35163 2022-09-30 LOW
UBS Financial Services, Inc. Investment Advisor 0.5695 1453896 -91959 2022-09-30 LOW
Mellon Investments Corporation Investment Advisor/Hedge Fund 0.527 1345472 -11705 2022-09-30 LOW
Legal & General Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.5237 1337055 -32007 2022-09-30 LOW
Managed Account Advisors LLC Investment Advisor 0.5185 1323837 500125 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Aerospace & Defense (NEC)

6801 Rockledge Dr
BETHESDA
MARYLAND 20817
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

XRP/USD

0.40 Price
+1.070% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00346

US100

12,470.10 Price
-0.800% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0188%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0075%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Natural Gas

2.44 Price
+1.040% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1199%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0848%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

BTC/USD

23,027.20 Price
+0.350% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch