CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Komatsu Ltd. - 6301 CFD

3126.93
0.06%
17.24
Thấp: 3104.98
Cao: 3128.83
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Thursday at 06:00

Mon - Fri: 00:00 - 02:30 03:30 - 06:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 17.24
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.022094 %
Charges from borrowed part ($-0.88)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.022094%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.022351 %
Charges from borrowed part ($-0.89)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.022351%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ JPY
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Japan
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 3125.93
Mở* 3104.98
Thay đổi trong 1 năm* 9.38%
Vùng giá trong ngày* 3104.98 - 3128.83
Vùng giá trong 52 tuần 2,539.00-3,570.00
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 3.16M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 57.30M
Giá trị vốn hóa thị trường 3,050.80B
Tỷ số P/E 9.84
Cổ phiếu đang lưu hành 945.58M
Doanh thu 3,326.88B
EPS 318.62
Tỷ suất cổ tức (%) 3.82897
Hệ số rủi ro beta 1.60
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Apr 26, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 9, 2023 3119.05 24.04 0.78% 3095.01 3128.83 3095.01
Feb 8, 2023 3125.93 -3.09 -0.10% 3129.02 3140.89 3100.99
Feb 7, 2023 3118.36 1.31 0.04% 3117.05 3125.24 3094.01
Feb 6, 2023 3093.90 3.89 0.13% 3090.01 3119.05 3082.14
Feb 3, 2023 3053.12 2.19 0.07% 3050.93 3061.60 3037.16
Feb 2, 2023 3056.12 -37.40 -1.21% 3093.52 3093.52 3032.17
Feb 1, 2023 3115.96 -23.84 -0.76% 3139.80 3139.80 3087.93
Jan 31, 2023 3138.90 -20.94 -0.66% 3159.84 3160.04 3126.93
Jan 30, 2023 3129.23 -51.56 -1.62% 3180.79 3181.78 3123.84
Jan 27, 2023 3168.82 6.88 0.22% 3161.94 3169.81 3145.87
Jan 26, 2023 3118.95 19.95 0.64% 3099.00 3120.95 3096.01
Jan 25, 2023 3114.96 14.97 0.48% 3099.99 3118.95 3074.96
Jan 24, 2023 3073.27 25.04 0.82% 3048.23 3083.44 3043.14
Jan 23, 2023 3010.24 3.00 0.10% 3007.24 3018.21 2982.80
Jan 20, 2023 2967.74 23.24 0.79% 2944.50 2972.34 2941.91
Jan 19, 2023 2957.37 -10.38 -0.35% 2967.75 2984.80 2953.88
Jan 18, 2023 3000.26 68.82 2.35% 2931.44 3011.63 2923.85
Jan 17, 2023 2952.39 19.95 0.68% 2932.44 2963.36 2932.44
Jan 16, 2023 2911.49 -14.46 -0.49% 2925.95 2925.95 2903.61
Jan 13, 2023 2952.39 33.92 1.16% 2918.47 2952.39 2918.47

Komatsu Ltd. Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng doanh thu 1802990 2501110 2725240 2444870 2189510 2802320
Doanh thu 1802990 2501110 2725240 2444870 2189510 2802320
Chi phí tổng doanh thu 1286420 1765830 1885160 1749050 1608460 2022750
Lợi nhuận gộp 516565 735275 840080 695822 581055 779576
Tổng chi phí hoạt động 1628890 2229530 2327440 2194070 2022140 2484570
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 339986 432298 440687 440792 408716 464040
Chi phí bất thường (thu nhập) 3339 22819 2940 6062 4402 333
Other Operating Expenses, Total -857 8577 -1353 -1836 562 -2549
Thu nhập hoạt động 174097 271581 397806 250804 167375 317752
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -7400 26922 -23043 -30118 -7199 -1372
Khác, giá trị ròng -228 -6696 2708 2428 2599 8188
Thu nhập ròng trước thuế 166469 291807 377471 223114 162775 324568
Thu nhập ròng sau thuế 116064 205420 270872 160241 115856 231990
Lợi ích thiểu số -5985 -12555 -18160 -9840 -12379 -12321
Equity In Affiliates 3302 3545 3779 3443 2760 5258
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 113381 196410 256491 153844 106237 224927
Thu nhập ròng 113381 196410 256491 153844 106237 224927
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 113381 196410 256491 153844 106237 224927
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 113381 196410 256491 153844 106237 224927
Thu nhập ròng pha loãng 113381 196410 256447 153769 106152 224683
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 944.053 944.433 944.526 944.513 944.521 944.364
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 120.1 207.966 271.509 162.802 112.387 237.92
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 58 84 110 94 45 96
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 122.566 224.975 273.742 167.412 115.704 238.172
Điều chỉnh pha loãng -44 -75 -85 -244
Q4 2021 Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2022
Tổng doanh thu 676202 648266 643134 723277 787646
Doanh thu 676202 648266 643134 723277 787646
Chi phí tổng doanh thu 499397 475081 457480 522446 567740
Lợi nhuận gộp 176805 173185 185654 200831 219906
Tổng chi phí hoạt động 616410 586516 568600 635798 694394
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 112672 112273 111746 115097 124924
Chi phí bất thường (thu nhập) 2403 1372
Other Operating Expenses, Total 1938 -838 -626 -1745 358
Thu nhập hoạt động 59792 61750 74534 87479 93252
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -1383 -1975 -1639 -2083 -1193
Khác, giá trị ròng 1007 1679 2160 2410 8194
Thu nhập ròng trước thuế 59416 61454 75055 87806 100253
Thu nhập ròng sau thuế 43443 43424 54388 64714 69464
Lợi ích thiểu số -3768 -3293 -2863 -3274 -2891
Equity In Affiliates 586 761 724 921 2852
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 40261 40892 52249 62361 69425
Thu nhập ròng 40261 40892 52249 62361 69425
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 40261 40892 52249 62361 69425
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 40261 40892 52249 62361 69425
Điều chỉnh pha loãng -35 -38 -53 -75 -81
Thu nhập ròng pha loãng 40226 40854 52196 62286 69344
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 944.534 944.443 944.336 944.333 944.343
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 42.5882 43.2572 55.2727 65.9577 73.4309
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 27 0 40 0 56
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 44.4484 43.2572 55.2727 65.9577 74.4376
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng tài sản hiện tại 1419520 1797590 1968960 1946790 1989290 2421280
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 122190 146857 150810 249673 243127 316670
Tiền mặt và các khoản tương đương 122190 146857 150810 249673 243127 316670
Tổng các khoản phải thu, ròng 619467 793721 843741 746148 822218 956369
Accounts Receivable - Trade, Net 445015 579175 612718 513415 820698 954580
Total Inventory 533897 730288 837552 805309 793852 988011
Prepaid Expenses 6081 9826 14161 14521 13727 16030
Other Current Assets, Total 137886 116899 122696 131139 116368 144201
Total Assets 2656480 3372540 3638220 3653690 3784840 4347520
Property/Plant/Equipment, Total - Net 679027 740528 776422 811133 845303 881265
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 1495350 1590920 1666560 1705460 1789380 1878330
Accumulated Depreciation, Total -816321 -850395 -890142 -894328 -944080 -997069
Goodwill, Net 40072 155881 161921 157521 170687 187615
Intangibles, Net 61083 173215 166406 162062 168981 169003
Long Term Investments 98046 42092 44794 45538 47522 54290
Note Receivable - Long Term 319153 375145 420609 425974 453206 510955
Other Long Term Assets, Total 39580 88086 99107 104668 109850 123113
Total Current Liabilities 700182 989661 1082140 1158620 992869 1324020
Accounts Payable 240113 303556 266951 220160 258316 338974
Accrued Expenses 103329 113192 119198 125243 132659 148290
Notes Payable/Short Term Debt 128452 259093 404659 483658 271462 241746
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 89391 70806 53556 118880 98004 276623
Other Current Liabilities, Total 138897 243014 237775 210684 232428 318388
Total Liabilities 1079810 1708000 1822640 1882080 1872540 2115010
Total Long Term Debt 190859 480698 472485 409840 540517 429011
Long Term Debt 190330 479772 471577 409840 540517 429011
Capital Lease Obligations 529 926 908
Deferred Income Tax 51679 72215 90540 93980 95365 101348
Minority Interest 71841 79050 87286 84619 99728 123766
Other Liabilities, Total 65247 86374 90187 135016 144065 136865
Total Equity 1576670 1664540 1815580 1771610 1912300 2232510
Common Stock 67870 67870 68311 68689 69037 69393
Additional Paid-In Capital 138285 138450 136798 136459 135835 139572
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 1402720 1537790 1700130 1746290 1798290 1950400
Treasury Stock - Common -50881 -50423 -49868 -49166 -48855 -49272
Unrealized Gain (Loss) 30114 681
Other Equity, Total -11432 -29831 -39792 -130666 -42012 122414
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 2656480 3372540 3638220 3653690 3784840 4347520
Total Common Shares Outstanding 942.983 943.305 943.909 944.622 945.121 945.313
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 1989290 1982000 2057510 2190620 2421280
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 243127 235768 274002 273309 316670
Tiền mặt và các khoản tương đương 243127 235768 274002 273309 316670
Tổng các khoản phải thu, ròng 820698 787903 796834 852307 954580
Accounts Receivable - Trade, Net 820698 787903 796834 852307 954580
Total Inventory 793852 819056 849235 901348 988011
Other Current Assets, Total 131615 139274 137443 163658 162020
Total Assets 3784840 3790390 3853510 4027380 4347520
Property/Plant/Equipment, Total - Net 845303 837124 838193 849594 881265
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 1731450 1722820 1733610 1816820
Accumulated Depreciation, Total -944080 -947167 -953819 -997069
Goodwill, Net 170687 171189 170911 175695 187615
Intangibles, Net 168981 166213 162811 163571 169003
Long Term Investments 47522 48056 46988 48789 54290
Note Receivable - Long Term 446860 473219 459302 480015 501868
Other Long Term Assets, Total 116196 112587 117788 119091 132200
Total Current Liabilities 992869 1018820 1093490 1206260 1324020
Accounts Payable 258316 259711 268948 286998 338974
Accrued Expenses 15882 15845 15603 15361 16981
Notes Payable/Short Term Debt 271462 258584 204826 238782 241746
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 98004 145278 245578 285175 276623
Other Current Liabilities, Total 349205 339397 358537 379947 449697
Total Liabilities 1872540 1858540 1855780 1963600 2115010
Total Long Term Debt 540517 501455 414157 400007 429011
Long Term Debt 540517 501455 414157 400007 429011
Deferred Income Tax 95365 96128 92245 95412 101348
Minority Interest 99728 99258 116133 122712 123766
Other Liabilities, Total 144065 142887 139752 139207 136865
Total Equity 1912300 1931850 1997730 2063780 2232510
Common Stock 69037 69037 69393 69393 69393
Additional Paid-In Capital 135835 135439 149154 149098 139572
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 1798290 1804200 1856450 1880980 1950400
Treasury Stock - Common -48855 -49398 -49351 -49306 -49272
Other Equity, Total -42012 -27430 -27915 13612 122414
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 3784840 3790390 3853510 4027380 4347520
Total Common Shares Outstanding 945.121 944.979 945.264 945.292 945.313
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Thu nhập ròng/khởi điểm 119366 208965 274651 163684 118616 237248
Tiền từ hoạt động kinh doanh 256126 148394 202548 295181 354129 300970
Tiền từ hoạt động kinh doanh 104295 133910 131464 131596 133126 136346
Deferred Taxes -1586 -652 -5942 -3591 -5288 -7655
Khoản mục phi tiền mặt 3188 -25974 3439 6062 4402 333
Cash Taxes Paid 44369 52115 136348 89558 35544 60530
Lãi suất đã trả 7970 16734 24070 24876 13814 12123
Thay đổi vốn lưu động 30863 -167855 -201064 -2570 103273 -65302
Tiền từ hoạt động đầu tư -133299 -377745 -187204 -190930 -163057 -143569
Chi phí vốn -150614 -154927 -192050 -184707 -181548 -162956
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 17315 -222818 4846 -6223 18491 19387
Tiền từ các hoạt động tài chính -107718 243949 -3660 -3457 -199667 -93868
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -3298 -8385 -15412 -8526 -9001 -26273
Total Cash Dividends Paid -54711 -61335 -93457 -107687 -53878 -72815
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 237 49 -20 30440
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -49946 313620 105229 112756 -136788 -25220
Ảnh hưởng của ngoại hối -1467 9898 -7602 -1657 2782 10024
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 13642 24496 4082 99137 -5813 73557
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 118616 44185 99297 164932 237248
Cash From Operating Activities 354129 64596 157432 184866 300970
Cash From Operating Activities 133126 34250 67761 99054 136346
Deferred Taxes -5288 2310 -6541 -5450 -7655
Non-Cash Items 4402 187 -101 -1243 333
Cash Taxes Paid 35544 16036 33796 53892 60530
Cash Interest Paid 13814 3281 5900 9380 12123
Changes in Working Capital 103273 -16336 -2984 -72427 -65302
Cash From Investing Activities -163057 -29660 -69302 -104105 -143569
Capital Expenditures -181548 -37976 -82283 -123821 -162956
Other Investing Cash Flow Items, Total 18491 8316 12981 19716 19387
Cash From Financing Activities -199667 -43595 -59089 -56585 -93868
Financing Cash Flow Items -9001 -4244 -6571 -5301 -26273
Total Cash Dividends Paid -53878 -34986 -34986 -72815 -72815
Issuance (Retirement) of Debt, Net -136788 -4365 -47972 -8909 -25220
Foreign Exchange Effects 2782 1412 1984 5056 10024
Net Change in Cash -5813 -7247 31025 29232 73557
Issuance (Retirement) of Stock, Net 30440 30440 30440
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Nomura Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 5.1538 50169400 8076606 2022-05-13 LOW
Taiyo Life Insurance Company Insurance Company 2.6298 25600000 -1600000 2022-09-30 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 2.605 25358125 -23600 2022-12-31 LOW
Nippon Life Insurance Company Insurance Company 2.1882 21301000 0 2022-09-30 LOW
JPMorgan Securities Japan Co., Ltd. Research Firm 2.0191 19655000 3528000 2022-09-30 MED
Nikko Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 1.8947 18444229 31228 2023-01-31 LOW
Daiwa Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 1.8596 18102743 151065 2022-12-31 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 1.8177 17694903 2330758 2022-12-31 LOW
BlackRock Japan Co., Ltd. Investment Advisor 1.8031 17552100 3733700 2022-06-15 LOW
BlackRock Advisors, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.6568 16128254 4134200 2022-06-15 LOW
BlackRock Financial Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.5544 15131000 -39300 2022-12-31 LOW
BlackRock Fund Advisors Investment Advisor 1.5036 14636900 1162300 2022-06-15 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 1.3977 13606302 537600 2022-06-15 LOW
Komatsu Ltd Employees Corporation 1.2426 12096000 166000 2022-09-30 LOW
First Eagle Investment Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.2255 11929800 23000 2022-12-31 LOW
Capital Research Global Investors Investment Advisor 1.0673 10389200 -2400 2022-12-31 LOW
Harris Associates L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 1.0591 10309490 430100 2022-12-31 LOW
Templeton Investment Counsel, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 0.9228 8983390 0 2022-12-31 LOW
Harding Loevner LP Investment Advisor 0.9209 8964240 -446800 2022-12-31 LOW
Caisse de Depot et Placement du Quebec Pension Fund 0.8995 8756427 7787883 2021-12-31 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Heavy Machinery & Vehicles (NEC)

コマツビルディング
赤坂2-3-6
MINATO-KU
TOKYO-TO 107-8414
JP

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

XRP/USD

0.39 Price
-1.600% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00321

BTC/USD

22,636.15 Price
-1.550% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Natural Gas

2.47 Price
+0.410% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1218%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0861%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

US100

12,547.40 Price
+0.280% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0191%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0077%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch