CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Jollibee Foods Corporation - JBFCF CFD

4.28
2.15%
  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.14
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 4.19
Mở* 4.18
Thay đổi trong 1 năm* -13.99%
Vùng giá trong ngày* 4.18 - 4.38
Vùng giá trong 52 tuần 192.00-259.60
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 917.31K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 20.83M
Giá trị vốn hóa thị trường 274.11B
Tỷ số P/E 27.01
Cổ phiếu đang lưu hành 1.12B
Doanh thu 195.36B
EPS 9.07
Tỷ suất cổ tức (%) 0.93878
Hệ số rủi ro beta 1.34
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 8, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 6, 2023 4.19 -0.24 -5.42% 4.43 4.53 4.19
Feb 3, 2023 4.48 0.20 4.67% 4.28 4.63 4.28
Feb 2, 2023 4.19 -0.01 -0.24% 4.20 4.20 4.19
Feb 1, 2023 4.28 0.12 2.88% 4.16 4.28 4.15
Jan 31, 2023 4.25 0.00 0.00% 4.25 4.25 4.25
Jan 30, 2023 4.19 -0.19 -4.34% 4.38 4.38 4.19
Jan 27, 2023 4.38 0.00 0.00% 4.38 4.48 4.38
Jan 26, 2023 4.38 0.05 1.15% 4.33 4.38 4.32
Jan 25, 2023 4.48 0.09 2.05% 4.39 4.48 4.34
Jan 24, 2023 4.42 0.10 2.31% 4.32 4.63 4.32
Jan 23, 2023 4.32 0.00 0.00% 4.32 4.32 4.32
Jan 20, 2023 4.32 0.05 1.17% 4.27 4.32 4.27
Jan 19, 2023 4.32 -0.26 -5.68% 4.58 4.66 4.32
Jan 18, 2023 4.48 0.00 0.00% 4.48 4.68 4.28
Jan 17, 2023 4.07 -0.14 -3.33% 4.21 4.21 4.07
Jan 13, 2023 4.13 -0.16 -3.73% 4.29 4.29 4.13
Jan 12, 2023 4.09 -0.01 -0.24% 4.10 4.10 4.03
Jan 11, 2023 4.13 0.10 2.48% 4.03 4.13 4.03
Jan 10, 2023 4.13 0.08 1.98% 4.05 4.13 4.05
Jan 9, 2023 4.12 0.07 1.73% 4.05 4.12 4.05

Jollibee Foods Corporation Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 113908 133583 161168 179626 129313 153576
Doanh thu 113908 133583 161168 179626 129313 153576
Chi phí tổng doanh thu 92815.5 108564 132421 150258 115726 127497
Lợi nhuận gộp 21092.3 25019.2 28747.2 29368.3 13586.7 26078.9
Tổng chi phí hoạt động 107443 125836 151909 168892 142124 147301
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 14174 16811.4 18946.3 22179.2 22433.3 19730.4
Depreciation / Amortization 453.244 460.874 541.918 618.441 704.993 650.616
Thu nhập hoạt động 6465.05 7746.89 9258.97 10734.3 -12811.5 6274.61
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -276.366 -1870.12 -2314.39 -3033.05 -3466.98 -3785.34
Khác, giá trị ròng 1541.44 2199.18 3377.12 2864.69 2985.81 3654.16
Thu nhập ròng trước thuế 7730.12 8075.95 10321.7 10566 -13292.6 6143.43
Thu nhập ròng sau thuế 6053.51 6493.02 7641.59 7510.78 -12633.6 5501.99
Lợi ích thiểu số 111.227 446.558 571.022 -208.055 1122.9 479.699
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 6164.74 6939.58 8212.61 7302.73 -11510.7 5981.69
Thu nhập ròng 6164.74 6939.58 8212.61 7302.73 -11510.7 5981.69
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 6164.74 6939.58 8212.61 7302.73 -11510.7 5868.84
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 6164.74 6939.58 8212.61 7302.73 -11510.7 5868.84
Thu nhập ròng pha loãng 6164.74 6939.58 8212.61 7302.73 -11510.7 5868.84
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 1092.46 1094.67 1103.35 1105.15 1102.06 1106.84
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 5.643 6.3394 7.44333 6.60793 -10.4447 5.30236
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 1 3.32 2.57 1.97 1.67
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 5.643 6.3394 7.44333 3.92983 -8.52205 4.83572
Chi phí bất thường (thu nhập) -4163.61 3259.86 -576.714
Total Adjustments to Net Income -112.847
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 34680.6 36689.4 37201.4 45004.1 42856.9
Doanh thu 34680.6 36689.4 37201.4 45004.1 42856.9
Chi phí tổng doanh thu 28752.8 30530.5 31378.7 36834.7 35946.1
Lợi nhuận gộp 5927.87 6158.88 5822.74 8169.43 6910.77
Tổng chi phí hoạt động 33195 35313.1 36256.8 42536.1 40868.8
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 4306 4629.42 4765.35 5743.99 4655.37
Depreciation / Amortization 152.227 167.769 162.027 168.593 173.043
Chi phí bất thường (thu nhập) -15.987 -14.61 -49.301 -211.181 94.255
Thu nhập hoạt động 1485.62 1376.3 944.659 2468.03 1988.09
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -1101.23 -372.083 -740.308 -1572.45 -1327.66
Khác, giá trị ròng 614.675 315.238 700.867 2024.1 160.931
Thu nhập ròng trước thuế 999.062 1319.46 905.218 2919.69 2652.23
Thu nhập ròng sau thuế 49.16 845.09 1359.46 3248.28 2263.72
Lợi ích thiểu số 103.488 130.616 211.545 34.05 44.809
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 152.648 975.706 1571.01 3282.33 2308.52
Thu nhập ròng 152.648 975.706 1571.01 3282.33 2308.52
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 152.648 975.706 1571.01 3169.48 2308.52
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 152.648 975.706 1571.01 3169.48 2308.52
Thu nhập ròng pha loãng 152.648 975.706 1571.01 3169.48 2308.52
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 1103.06 1103.74 1108.69 1107.66 1111.53
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.13839 0.884 1.417 2.86141 2.07689
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 1.07 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.12897 0.87552 1.3881 2.73749 0.74339
Total Adjustments to Net Income -112.847
Gain (Loss) on Sale of Assets 1830.87
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 30368.7 37141 42538.4 45619.4 80040.6 65382.1
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 17459.3 22520.9 24169.1 23022 57461.1 39185.3
Cash 16733.3 21107.5 23285.9 20892 21361.5 24692.7
Đầu tư ngắn hạn 726.002 1413.4 883.2 2130 36099.6 14492.6
Tổng các khoản phải thu, ròng 3591.54 4017.47 4862.74 5906.29 7049.93 7245.99
Accounts Receivable - Trade, Net 3028.79 3534.86 4411.02 5369.67 5796.48 6072.62
Total Inventory 5987.35 6835.51 8812.17 9966.08 8295.83 9355.33
Prepaid Expenses 1933.98 2238.04 2901.11 4435.58 4661.37 5905.68
Other Current Assets, Total 1396.52 1529.11 1793.28 2289.43 2572.37 3689.79
Total Assets 72728.4 89783.9 150513 187443 210810 210838
Property/Plant/Equipment, Total - Net 16655.6 20893.8 63236.8 75059.1 62908.3 68777.2
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 38868.1 47143.3 93886 110183 100648 110617
Accumulated Depreciation, Total -22212.5 -26249.5 -30649.2 -35123.5 -37739.4 -41839.8
Goodwill, Net 6542.42 9050.22 14395.7 14497.2 14097.3 14889
Intangibles, Net 2544.32 6680.02 17227 36398.3 36191.3 35777.9
Long Term Investments 10882.9 8371.61 4401.05 7443.03 7936.13 15466.8
Note Receivable - Long Term 327.454 308.821 512.528 479.635 313.61 270.991
Other Long Term Assets, Total 5406.92 7338.4 8201.36 7946.16 9322.98 10274.3
Total Current Liabilities 23831.4 26694.6 39626.6 67345.3 58928.5 45846.1
Accounts Payable 9944.75 10877.7 13094.7 14405 11665.9 13256.8
Accrued Expenses 10305.1 12216.5 12656.3 14848.7 14698.5 14764.6
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 22180.3 15875.5 510
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 1561.52 1216.22 10635.2 10452.7 11199.2 12234.7
Other Current Liabilities, Total 2020.06 2384.17 3240.47 5458.65 5489.36 5079.93
Total Liabilities 39126.1 49001.3 103018 133972 141683 134972
Total Long Term Debt 10593.8 14901.1 56260 59450.4 75771.7 83735.3
Long Term Debt 10593.8 14901.1 21372.3 19179.7 43167.1 47835.8
Deferred Income Tax 506.577 1188.99 3481.5 4172.63 3855.58 3428.71
Minority Interest 679.188 1799.34 1500.99 -100.597 -1095.4 -1682.2
Other Liabilities, Total 3515.11 4417.26 2148.66 3104.67 4222.51 3643.98
Total Equity 33602.2 40782.6 47495.1 53470.3 69127.3 75866.4
Common Stock 1091.3 1101.66 1088.04 1092.97 1105.08 1107.16
Additional Paid-In Capital 5642.91 7503.21 8638.44 8797.36 9913.89 10331.3
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 27707.4 32461 37586.9 43952.1 29720.9 32415
Treasury Stock - Common -180.511 -180.511 -180.511 -180.511 -180.511 -180.511
Unrealized Gain (Loss) 4.2905 6.758 0
Other Equity, Total -663.142 -109.452 362.256 -191.552 28567.9 20193.3
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 72728.4 89783.9 150513 187443 210810 210838
Total Common Shares Outstanding 1074.12 1086.62 1085.53 1107.18 1099.41 1107.16
Capital Lease Obligations 34887.7 40270.6 32604.6 35899.5
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 12000
Total Preferred Shares Outstanding 12
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 75997.8 76757.5 65767.6 65382.1 60615.2
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 54673.7 54253.3 40522.8 39185.3 33665
Cash 21764.6 23456.2 19238.8 24692.7 23070
Đầu tư ngắn hạn 32909.1 30797.1 21284 14492.6 10595
Tổng các khoản phải thu, ròng 5982.54 6244.8 5843.03 7245.99 6436.33
Accounts Receivable - Trade, Net 4746.99 5101.65 4801.82 6072.62 5257.27
Total Inventory 7855.39 7976.91 10559 9355.33 10001.9
Prepaid Expenses 5108.56 5431.31 5643.03 5905.68 6884.07
Other Current Assets, Total 2377.56 2851.22 3199.7 3689.79 3627.91
Total Assets 204955 204912 200285 210838 207664
Property/Plant/Equipment, Total - Net 61759.4 60685.5 60623 68777.2 67070.4
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 100766 100017 101811 110617 110220
Accumulated Depreciation, Total -39006.2 -39331.5 -41188.3 -41839.8 -43149.6
Goodwill, Net 14182.9 14299.3 14842.4 14889 15580.4
Intangibles, Net 35955.7 35897.8 35866.8 35777.9 35717.4
Long Term Investments 7993.98 8155.87 12878.4 15466.8 17604.3
Note Receivable - Long Term 313.857 309.611 339.306 270.991 263.212
Other Long Term Assets, Total 8751.59 8806.21 9967.13 10274.3 10813.3
Total Current Liabilities 54852.8 55988.8 49534.9 45846.1 42759
Accounts Payable 10744.4 12072.4 11952 13256.8 13293.7
Accrued Expenses 12920.5 14360.5 14439.7 14764.6 13414.4
Notes Payable/Short Term Debt 15958.9 15027.2 8510 510 538.568
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 10931.8 9737.71 9867.57 12234.7 10493.3
Other Current Liabilities, Total 4297.04 4791.02 4765.7 5079.93 5019.09
Total Liabilities 135805 135338 127447 134972 129354
Total Long Term Debt 74071.9 72962.2 71793.3 83735.3 81123.9
Long Term Debt 42637.9 42084.2 41414.9 47835.8 45716.1
Capital Lease Obligations 31434 30878 30378.4 35899.5 35407.8
Deferred Income Tax 3862.92 3851.91 3777.13 3428.71 3373.01
Minority Interest -1243.13 -1397.6 -1692.69 -1682.2 -1614.1
Other Liabilities, Total 4260.56 3932.31 4034.49 3643.98 3712.59
Total Equity 69150.2 69574 72837.5 75866.4 78309.9
Common Stock 1105.18 1106.68 1106.82 1107.16 1122.84
Additional Paid-In Capital 9964.97 10221.3 10286.7 10331.3 10451
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 29590.5 29423.1 30700.2 32415 34405.2
Treasury Stock - Common -180.511 -180.511 -180.511 -180.511 -180.511
Other Equity, Total 28670.1 29003.4 30924.2 20193.3 20511.4
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 204955 204912 200285 210838 207664
Total Common Shares Outstanding 1107.75 1109.57 1109.57 1107.16 1111.52
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 12000 12000
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 7730.12 8075.95 10321.7 10566 -13292.6 6143.43
Tiền từ hoạt động kinh doanh 14760.3 17746 20472.7 20063.4 -505.277 19848.9
Tiền từ hoạt động kinh doanh 3995.87 8928.22 11885.8 13366.7 14318.3 13207.4
Khoản mục phi tiền mặt 1119.14 2299.7 1369.16 -1331.62 6900.66 2786.99
Cash Taxes Paid 2261.5 2396.19 2782.39 3127.22 1741.88 2077.4
Lãi suất đã trả 232.646 360.856 731.67 1434.9 1471.82 2179.34
Thay đổi vốn lưu động 1915.19 -1557.92 -3103.93 -2660.85 -8676.84 -2558.57
Tiền từ hoạt động đầu tư -10076.8 -10544.4 -13974.9 -29053.7 -40002.8 7964.88
Chi phí vốn -6717.84 -8974.43 -9631.9 -10041.9 -5922 -7874.96
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -3358.96 -1569.97 -4343.01 -19011.7 -34080.8 15839.8
Tiền từ các hoạt động tài chính 550.54 -2824.98 -4289.08 6718.78 41119.5 -24509.7
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 388.109 -346.278 -720.253 -1404.47 58046.7 -13814.6
Total Cash Dividends Paid -1988.08 -2347.16 -2667.06 -2807.77 -1429.99 -1839.61
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 368.62 861.125 475.537 585.461 1280.8 12243.5
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 1781.89 -992.667 -1377.31 10345.6 -16777.9 -21099
Ảnh hưởng của ngoại hối 1.72747 -2.441 -30.252 -122.459 -142.022 27.089
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 5235.79 4374.13 2178.44 -2393.89 469.465 3331.19
Amortization 123.269 245.225 269.66
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 999.062 2318.52 3223.74 6143.43 2652.23
Cash From Operating Activities 3125.8 9014.66 12536.9 19848.9 2916.82
Cash From Operating Activities 3155.21 6299.57 9438.07 13207.4 3371.81
Amortization 50.503 120.771 196.096 269.66
Non-Cash Items 1205.54 1468.73 2141.91 2786.99 -242.749
Cash Taxes Paid 396.784 878.994 1291.97 2077.4 458.379
Cash Interest Paid 627.506 1158.85 1671.4 2179.34 571.753
Changes in Working Capital -2284.51 -1192.93 -2462.9 -2558.57 -2864.48
Cash From Investing Activities 1402.06 2340.08 6140.31 7964.88 1784.26
Capital Expenditures -1599.94 -3356.46 -5185.68 -7874.96 -1647.69
Other Investing Cash Flow Items, Total 3002 5696.54 11326 15839.8 3431.96
Cash From Financing Activities -4131.51 -9266.69 -20785.4 -24509.7 -6335.95
Financing Cash Flow Items -1189.81 -1721.16 -2797.05 -13814.6 -971.759
Total Cash Dividends Paid -5.634 -862.786 -864.008 -1839.61 -4.168
Issuance (Retirement) of Stock, Net 16.858 235.537 263.3 12243.5 93.892
Issuance (Retirement) of Debt, Net -2952.93 -6918.28 -17387.7 -21099 -5453.91
Foreign Exchange Effects 6.782 6.656 -14.455 27.089 12.168
Net Change in Cash 403.134 2094.71 -2122.67 3331.19 -1622.7
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Hyper Dynamic Corporation Corporation 43.3382 484866539 0 2022-09-30 LOW
Honeysea Corporation Corporation 4.5503 50908863 0 2022-09-30 LOW
Honeyworth Corporation Corporation 1.7343 19402886 170000 2022-12-15 LOW
First Sentier Investors (Hong Kong) Limited Investment Advisor 1.5588 17439670 -615170 2022-10-31 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 1.3527 15134200 -3103414 2022-12-31 LOW
Tanmantiong (Ernesto) Individual Investor 1.3139 14700358 -885000 2023-01-13
Winall Holding Corporation Corporation 1.3064 14615517 0 2022-09-30 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.203 13459637 690 2022-12-31 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 1.0039 11231570 -193710 2023-01-31 LOW
Tanbuntiong (Gemma) Individual Investor 0.9914 11091668 -10818933 2021-12-31
Caktiong (Tony Tan) Individual Investor 0.8361 9354565 0 2023-01-31 LOW
Venice Corporation Corporation 0.7535 8429645 0 2022-09-30 LOW
Southeastern Asset Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7526 8420340 0 2022-09-30 LOW
Untiong (William Tan) Individual Investor 0.7524 8418388 -278001 2022-10-26 LOW
A-Star Holding Corporation Corporation 0.6434 7198088 0 2022-09-30 LOW
King (Azucena T) Individual Investor 0.5802 6491199 0 2021-12-31
Centregold Corporation Corporation 0.5591 6254927 0 2022-09-30 LOW
Kingsworth Corporation Corporation 0.5191 5808198 0 2022-09-30 LOW
Rheos Capital Works Inc. Investment Advisor 0.4724 5285487 -378987 2022-09-30 LOW
Goldman Sachs Asset Management International Investment Advisor 0.3442 3851400 -77040 2022-12-31 MED

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Restaurants & Bars (NEC)

10/F Jollibee Plaza Building, Emerald Ave., Ortigas Center
PASIG
1600
PH

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.62 Price
+3.570% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1070%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0755%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

Oil - Crude

77.66 Price
+3.970% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0221%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0069%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

US100

12,701.50 Price
+1.950% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0187%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0075%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

XRP/USD

0.41 Price
+1.620% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00339

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch