CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Johnson Controls International plc - JCI CFD

66.01
0.05%
0.24
Thấp: 65.24
Cao: 66.03
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Thursday at 21:00

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.24
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Johnson Controls International PLC ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 66.06
Mở* 65.24
Thay đổi trong 1 năm* -10.17%
Vùng giá trong ngày* 65.24 - 66.03
Vùng giá trong 52 tuần 45.52-74.70
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 3.22M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 72.84M
Giá trị vốn hóa thị trường 47.77B
Tỷ số P/E 31.61
Cổ phiếu đang lưu hành 686.70M
Doanh thu 25.30B
EPS 2.20
Tỷ suất cổ tức (%) 2.01236
Hệ số rủi ro beta 1.24
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo N/A

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 1, 2023 66.06 -0.03 -0.05% 66.09 66.92 64.16
Jan 31, 2023 69.50 1.63 2.40% 67.87 69.55 67.87
Jan 30, 2023 68.17 0.08 0.12% 68.09 68.92 68.00
Jan 27, 2023 68.78 0.37 0.54% 68.41 69.24 67.94
Jan 26, 2023 68.76 0.20 0.29% 68.56 68.80 67.65
Jan 25, 2023 68.02 1.08 1.61% 66.94 68.25 66.82
Jan 24, 2023 67.99 2.12 3.22% 65.87 68.33 65.50
Jan 23, 2023 66.61 0.85 1.29% 65.76 66.90 65.45
Jan 20, 2023 65.98 1.41 2.18% 64.57 66.05 64.56
Jan 19, 2023 64.77 -0.68 -1.04% 65.45 66.19 64.59
Jan 18, 2023 66.07 -1.47 -2.18% 67.54 68.05 65.99
Jan 17, 2023 67.71 -0.48 -0.70% 68.19 69.07 66.71
Jan 13, 2023 68.77 1.63 2.43% 67.14 69.01 67.14
Jan 12, 2023 68.32 0.29 0.43% 68.03 68.47 67.02
Jan 11, 2023 67.53 0.01 0.01% 67.52 67.88 67.13
Jan 10, 2023 67.24 1.29 1.96% 65.95 67.30 65.48
Jan 9, 2023 66.71 -0.12 -0.18% 66.83 68.19 66.38
Jan 6, 2023 67.06 1.57 2.40% 65.49 67.39 64.89
Jan 5, 2023 64.98 -0.18 -0.28% 65.16 65.77 64.65
Jan 4, 2023 65.77 1.24 1.92% 64.53 66.02 64.53

Johnson Controls International plc Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 20837 22835 23400 23968 22317 23668
Doanh thu 20837 22835 23400 23968 22317 23668
Chi phí tổng doanh thu 15183 15305 15733 16275 14906 15609
Lợi nhuận gộp 5654 7530 7667 7693 7411 8059
Tổng chi phí hoạt động 19487 21218 21453 22622 21183 20848
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 4032 5416 5332 5925 5391 4983
Nghiên cứu & phát triển 158 307 310 319 274 275
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng -174 -157 -177 -192 -171 -261
Chi phí bất thường (thu nhập) 288 347 255 295 783 242
Thu nhập hoạt động 1350 1617 1947 1346 1134 2820
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -259 -417 -371 -262 -205 -181
Khác, giá trị ròng -30 -49 -30 -28 -26 -25
Thu nhập ròng trước thuế 1061 1151 1546 1056 903 2614
Thu nhập ròng sau thuế 864 829 1457 1289 795 1746
Lợi ích thiểu số -132 -157 -174 -189 -164 -233
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 732 672 1283 1100 631 1513
Tổng khoản mục bất thường -1600 939 879 4574 0 124
Thu nhập ròng -868 1611 2162 5674 631 1637
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 732 672 1283 1100 631 1513
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -868 1611 2162 5674 631 1637
Thu nhập ròng pha loãng -868 1611 2162 5674 631 1637
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 667.4 944.6 931.7 874.3 753.6 721.1
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.09679 0.71141 1.37705 1.25815 0.83731 2.09818
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.85864 1 1.04 1.04 1.04 1.07
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.4482 1.30158 1.87169 1.71314 1.98221 2.33439
Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2021 Q2 2022
Tổng doanh thu 5594 6341 6392 5862 6098
Doanh thu 5594 6341 6392 5862 6098
Chi phí tổng doanh thu 3651 4144 4201 3971 4141
Lợi nhuận gộp 1943 2197 2191 1891 1957
Tổng chi phí hoạt động 4944 5516 5539 5319 5937
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 1253 1367 1344 1369 1454
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng -56 -74 -73 -70 -42
Chi phí bất thường (thu nhập) 96 79 67 49 384
Thu nhập hoạt động 650 825 853 543 161
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -40 -49 -41 -48 -46
Khác, giá trị ròng -4 -7 -6 -5 -5
Thu nhập ròng trước thuế 606 769 806 490 110
Thu nhập ròng sau thuế 397 661 316 419 52
Lợi ích thiểu số -54 -87 -47 -38 -41
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 343 574 269 381 11
Tổng khoản mục bất thường 0 0 0 0 0
Thu nhập ròng 343 574 269 381 11
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 343 574 269 381 11
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 343 574 269 381 11
Thu nhập ròng pha loãng 343 574 269 381 11
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 721.3 719.7 716.9 709.5 702.7
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.47553 0.79755 0.37523 0.537 0.01565
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.27 0.27 0.27 0.34 0.35
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.56272 0.90027 0.44141 0.59605 0.27398
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 17109 12292 11823 12393 10053 9998
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 594 335 185 2805 1951 1336
Tiền mặt và các khoản tương đương 579 321 185 2805 1951 1336
Đầu tư ngắn hạn 15 14
Tổng các khoản phải thu, ròng 6394 6666 5622 5770 5294 5733
Accounts Receivable - Trade, Net 6394 6666 5622 5770 5294 5613
Total Inventory 2888 3209 1819 1814 1773 2057
Other Current Assets, Total 7233 2082 4197 2004 1035 872
Total Assets 63179 51884 48797 42287 40815 41890
Property/Plant/Equipment, Total - Net 5632 6121 3300 3348 4249 4604
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 9049 10213 5844 7120 7891
Accumulated Depreciation, Total -3417 -4092 -2496 -2871 -3287
Goodwill, Net 21024 19688 18381 18178 17932 18335
Intangibles, Net 7540 6741 6187 5632 5356 5549
Long Term Investments 1242 1456 1116 1107 1186 1338
Other Long Term Assets, Total 10632 5586 7990 1539 1935 1967
Total Current Liabilities 16331 11854 11250 9070 8248 9098
Accounts Payable 4000 4271 3407 3582 3120 3746
Accrued Expenses 1333 1071 1021 953 1170 1327
Notes Payable/Short Term Debt 1078 1214 1306 10 31 8
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 628 394 1 501 262 226
Other Current Liabilities, Total 9292 4904 5515 4024 3665 3791
Total Liabilities 39061 31437 27633 22521 23368 24328
Total Long Term Debt 11053 11964 9623 6708 7526 7506
Long Term Debt 11053 11964 9623 6708 7526 7506
Minority Interest 1206 1131 1294 1063 1086 1191
Other Liabilities, Total 10471 6488 5466 5680 6508 6533
Total Equity 24118 20447 21164 19766 17447 17562
Redeemable Preferred Stock 0 0 0 0 0 0
Common Stock 9 9 10 8 8 7
Additional Paid-In Capital 16105 16390 16549 16812 16865 17116
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 9177 5231 6604 4827 2469 2025
Treasury Stock - Common -20 -710 -1053 -1086 -1119 -1152
Unrealized Gain (Loss) -1 4 0 0
Other Equity, Total -1152 -477 -946 -795 -776 -434
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 63179 51884 48797 42287 40815 41890
Total Common Shares Outstanding 935.796 927.975 926.204 777.631 726.223 708.733
Note Receivable - Long Term 90 104 99
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 10204 10310 9998 10353 11612
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 1883 1450 1336 1207 1787
Tiền mặt và các khoản tương đương 1883 1450 1336 1207 1787
Tổng các khoản phải thu, ròng 5167 5668 5613 5671 5689
Accounts Receivable - Trade, Net 5167 5668 5613 5671 5689
Total Inventory 1994 2064 2057 2425 2515
Other Current Assets, Total 1160 1128 992 1050 1621
Total Assets 41180 42135 41890 42222 42991
Property/Plant/Equipment, Total - Net 4299 4480 4604 4554 4175
Goodwill, Net 18124 18445 18335 18386 18029
Intangibles, Net 5259 5679 5549 5505 4889
Long Term Investments 1317 1336 1338 1425 1073
Note Receivable - Long Term 102 95 99 98 90
Other Long Term Assets, Total 1875 1790 1967 1901 3123
Total Current Liabilities 8740 9285 9098 9987 11654
Accounts Payable 3417 3719 3746 4083 4101
Accrued Expenses 1113 1319 1327 1240 961
Notes Payable/Short Term Debt 248 265 8 392 2044
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 196 196 226 220 240
Other Current Liabilities, Total 3766 3786 3791 4052 4308
Total Liabilities 23482 24295 24328 24973 26455
Total Long Term Debt 7323 7318 7506 7437 7366
Long Term Debt 7323 7318 7506 7437 7366
Minority Interest 1059 1157 1191 1241 1152
Other Liabilities, Total 6360 6535 6533 6308 6283
Total Equity 17698 17840 17562 17249 16536
Redeemable Preferred Stock 0 0 0 0 0
Common Stock 7 7 7 7 7
Additional Paid-In Capital 17034 17077 17116 17150 17174
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 2215 2256 2025 1638 900
Treasury Stock - Common -1148 -1149 -1152 -1199 -1200
Other Equity, Total -410 -351 -434 -347 -345
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 41180 42135 41890 42222 42991
Total Common Shares Outstanding 716.715 712.224 708.733 702.8 695.669
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm -868 672 1175 1100 631 1513
Tiền từ hoạt động kinh doanh 1847 2223 2530 1217 2219 2487
Tiền từ hoạt động kinh doanh 953 919 824 825 822 845
Deferred Taxes -1241 573 -739 612 -537 36
Khoản mục phi tiền mặt 566 1235 823 450 491 -478
Thay đổi vốn lưu động 2437 -1176 447 -1770 812 571
Tiền từ hoạt động đầu tư -887 -1247 1196 12078 -258 -1090
Chi phí vốn -1249 -760 -645 -586 -443 -552
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 362 -487 1841 12664 185 -538
Tiền từ các hoạt động tài chính -946 -1352 -3752 -10554 -2937 -2131
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -358 -881 -92 -193 -403 -212
Total Cash Dividends Paid -915 -702 -954 -920 -790 -762
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -431 -494 -234 -5812 -2129 -1129
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 758 725 -2472 -3629 385 -28
Ảnh hưởng của ngoại hối 12 54 -106 -120 115 116
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 26 -322 -132 2621 -861 -618
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 670 1244 1513 381 392
Cash From Operating Activities 1123 1966 2487 388 320
Cash From Operating Activities 419 627 845 224 432
Deferred Taxes 25 6 36 -32 -97
Non-Cash Items -347 -313 -478 -106 322
Changes in Working Capital 356 402 571 -79 -729
Cash From Investing Activities -119 -886 -1090 -218 -332
Capital Expenditures -197 -324 -552 -135 -260
Other Investing Cash Flow Items, Total 78 -562 -538 -83 -72
Cash From Financing Activities -1079 -1650 -2131 -357 444
Financing Cash Flow Items -141 -175 -212 -42 -163
Total Cash Dividends Paid -377 -570 -762 -191 -430
Issuance (Retirement) of Stock, Net -528 -841 -1129 -518 -1022
Issuance (Retirement) of Debt, Net -33 -64 -28 394 2059
Foreign Exchange Effects 9 67 116 67 46
Net Change in Cash -66 -503 -618 -120 478
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Dodge & Cox Investment Advisor/Hedge Fund 9.1287 62686990 -2117168 2023-01-09 LOW
Wellington Management Company, LLP Investment Advisor/Hedge Fund 9.0189 61932954 -3521018 2023-01-09 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 8.656 59441090 222637 2022-09-30 LOW
MFS Investment Management Investment Advisor/Hedge Fund 5.5866 38363722 383926 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 4.5582 31301529 -457876 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 4.201 28848132 -519189 2022-09-30 LOW
Pictet Asset Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 1.8055 12398765 -1024765 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.7171 11791129 29550 2022-09-30 LOW
Invesco Advisers, Inc. Investment Advisor 1.6103 11057906 -98847 2022-09-30 LOW
Franklin Mutual Advisers, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.3945 9576081 314748 2022-09-30 LOW
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 1.3917 9556518 -259218 2022-09-30 LOW
ClearBridge Investments, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.2351 8481617 -256402 2022-09-30 LOW
Putnam Investment Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.1402 7829676 -2014389 2022-09-30 LOW
Citadel Advisors LLC Hedge Fund 1.0755 7385534 5743637 2022-09-30 HIGH
Franklin Advisers, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.0739 7374383 -383830 2022-09-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 0.9893 6793366 -131874 2021-12-31 LOW
BlackRock Asset Management Ireland Limited Investment Advisor 0.8847 6075197 -944520 2022-09-30 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 0.8785 6032880 409365 2022-09-30 LOW
Capital World Investors Investment Advisor 0.8653 5942302 -148 2022-09-30 LOW
Newport Trust Company Bank and Trust 0.85 5837254 -27777 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Heating, Ventilation & Air Conditioning Systems

One Albert Quay
Albert Quay
CORK
CORK
IE

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

US100

12,604.50 Price
+1.210% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0174%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0068%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

XRP/USD

0.42 Price
+0.190% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00360

Oil - Crude

76.57 Price
-0.340% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0204%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0049%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

BTC/USD

23,837.70 Price
+0.540% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch