CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Investors Title - ITIC CFD

-
0%
  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch -
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* N/A
Mở* N/A
Thay đổi trong 1 năm* N/A
Vùng giá trong ngày* N/A
Vùng giá trong 52 tuần 123.35-206.29
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 1,750.00
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 71.17K
Giá trị vốn hóa thị trường 312.59M
Tỷ số P/E 8.88
Cổ phiếu đang lưu hành 1.90M
Doanh thu 324.00M
EPS 18.56
Tỷ suất cổ tức (%) 1.11664
Hệ số rủi ro beta 0.77
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 13, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low

Investors Title Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 138.492 161.627 160.389 173.199 231.986 314.564
Tổng chi phí hoạt động 110.361 131.356 129.19 143.679 187.229 244.566
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 45.3753 48.109 52.365 55.312 61.88 77.252
Other Operating Expenses, Total 1.09941 11.293 11.382 12.055 12.856 18.813
Thu nhập hoạt động 28.1315 30.271 31.199 29.52 44.757 69.998
Thu nhập ròng trước thuế 28.1315 30.271 27.069 39.823 49.661 84.932
Thu nhập ròng sau thuế 19.5154 20.359 21.859 31.458 39.42 67.02
Lợi ích thiểu số 0.00767 0.006 0.033 0
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 19.5231 20.365 21.892 31.458 39.42 67.02
Thu nhập ròng 19.5231 25.707 21.892 31.458 39.42 67.02
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 19.5231 20.365 21.892 31.458 39.42 67.02
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 19.5231 25.707 21.892 31.458 39.42 67.02
Thu nhập ròng pha loãng 19.5231 25.707 21.892 31.458 39.42 67.02
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 1.91506 1.896 1.897 1.896 1.896 1.9
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 10.1945 10.741 11.5403 16.5918 20.7911 35.2737
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.72 1.35 1.6 1.6 1.76 1.82
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 10.1945 10.741 11.5403 16.5918 20.9929 35.2737
Total Premiums Earned 133.039 140.962 138.595 146.52 206.041 278.657
Net Investment Income 4.68449 12.732 14.808 17.865 16.809 20.36
Realized Gains (Losses) 0.76844 1.041 -0.11 1.34 0.815 1.869
Losses, Benefits, and Adjustments, Total 63.8863 71.954 65.443 76.312 112.011 148.501
Other Revenue, Total 6.892 7.096 7.474 8.321 13.678
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 0 -4.13 10.303 4.904 14.934
Tổng khoản mục bất thường 5.342 0 0
Chi phí bất thường (thu nhập) 0.482
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 68.839 80.132 82.218 83.375 74.913
Other Revenue, Total 2.798 3.487 3.863 3.53 5.064
Tổng chi phí hoạt động 54.763 59.673 62.979 67.151 61.205
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 18.895 19.125 18.632 20.6 25.622
Chi phí bất thường (thu nhập) 0 0
Other Operating Expenses, Total 3.735 4.766 4.784 5.528 5.55
Thu nhập hoạt động 14.076 20.459 19.239 16.224 13.708
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 3.239 4.829 -0.802 7.668 -5.915
Thu nhập ròng trước thuế 17.315 25.288 18.437 23.892 7.793
Thu nhập ròng sau thuế 13.823 19.782 14.503 18.912 6.185
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 13.823 19.782 14.503 18.912 6.185
Thu nhập ròng 13.823 19.782 14.503 18.912 6.185
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 13.823 19.782 14.503 18.912 6.185
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 13.823 19.782 14.503 18.912 6.185
Thu nhập ròng pha loãng 13.823 19.782 14.503 18.912 6.185
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 1.897 1.899 1.9 1.903 1.903
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 7.28677 10.4171 7.63316 9.93799 3.25013
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.44 0.46 0.46 0.46 0.46
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 7.28677 10.4171 7.63316 9.93799 3.25013
Total Premiums Earned 61.685 71.674 72.562 72.736 63.424
Net Investment Income 4.035 4.789 5.525 6.011 4.678
Realized Gains (Losses) 0.321 0.182 0.268 1.098 1.747
Losses, Benefits, and Adjustments, Total 32.133 35.782 39.563 41.023 30.033
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tiền mặt và các khoản tương đương 27.9285 20.2145 18.694 25.949 13.723 37.168
Total Assets 228.938 248.913 244.268 263.893 282.925 331.488
Property/Plant/Equipment, Total - Net 8.75347 10.1729 10.304 14.245 14.693 18.235
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 16.9376 19.4131 20.988 26.423 28.527 32.488
Accumulated Depreciation, Total -8.18415 -9.24018 -10.684 -12.178 -13.834 -14.253
Intangibles, Net 12.2566 11.3573 10.78 10.275 5.421 8.747
Long Term Investments 160.854 186.52 182.669 192.862 213.295 222.872
Other Assets, Total 10.4917 10.1036 9.693 8.039 12.016 14.309
Accounts Payable 26.1465 27.5657 27.735 28.318 36.02 43.868
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 1.23243 0 4.981 1.34 0.638 3.329
Total Liabilities 73.8931 71.0774 68.629 72.531 82.503 102.401
Total Long Term Debt 0 0 0 0 0 0
Deferred Income Tax 11.1183 8.62576 4.184 7.038 8.592 13.121
Minority Interest 0.09089 0.08495 0
Total Equity 155.045 177.835 175.639 191.362 200.422 229.087
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0 0 0 0
Common Stock 0 0 0 0 0
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 143.284 161.891 174.69 188.262 196.096 225.861
Unrealized Gain (Loss) 11.8707 16.0024 0.981 3.132 4.47 3.37
Other Equity, Total -0.1092 -0.05756 -0.032 -0.032 -0.144 -0.144
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 228.938 248.913 244.268 263.893 282.925 331.488
Total Common Shares Outstanding 1.88428 1.88599 1.887 1.889 1.892 1.895
Note Receivable - Long Term 0.38511 0
Accrued Expenses 4.502 3.669 5.329
Goodwill, Net 4.35 7.204
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tiền mặt và các khoản tương đương 22.964 31.583 48.51 37.168 37.31
Total Assets 295.54 316.939 335.43 331.488 328.397
Property/Plant/Equipment, Total - Net 15.717 18.393 18.616 18.235 20.734
Goodwill, Net 4.35 4.35 4.35 7.204 7.204
Intangibles, Net 5.769 5.63 5.491 8.747 8.417
Long Term Investments 212.954 218.374 219.019 222.872 216.442
Other Assets, Total 13.598 16.417 16.505 14.309 14.44
Accounts Payable 32.038 34.724 37.927 43.868 34.486
Accrued Expenses 3.509 3.51 3.424 5.329 7.453
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 3.377 0 0.704 3.329 6.164
Total Liabilities 82.667 85.001 90.125 102.401 95.905
Total Long Term Debt 0 0 0 0 0
Deferred Income Tax 9.181 11.464 11.315 13.121 11.436
Total Equity 212.873 231.938 245.305 229.087 232.492
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0 0 0
Common Stock 0 0 0
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 209.157 228.133 241.833 225.861 231.274
Unrealized Gain (Loss) 3.86 3.949 3.616 3.37 1.189
Other Equity, Total -0.144 -0.144 -0.144 -0.144 0.029
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 295.54 316.939 335.43 331.488 328.397
Total Common Shares Outstanding 1.894 1.894 1.894 1.895 1.897
Note Receivable - Long Term 0.804
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 19.5154 25.7006 21.859 31.458 39.42 67.02
Tiền từ hoạt động kinh doanh 22.5673 19.8932 24.386 20.916 34.095 51.931
Tiền từ hoạt động kinh doanh 1.30664 1.43477 1.657 1.759 1.759 1.892
Amortization 0.9859 1.70507 0.577 0.505 0.504 0.544
Deferred Taxes 2.79 -4.664 -4.074 2.278 1.218 4.825
Khoản mục phi tiền mặt 0.1286 0.3881 5.217 -9.373 -6.709 -17.598
Cash Taxes Paid 5.0684 11.5388 5.462 9.734 10.226 10.41
Thay đổi vốn lưu động -2.15933 -4.67133 -0.85 -5.711 -2.097 -4.752
Tiền từ hoạt động đầu tư -8.8386 -20.2884 -2.807 4.489 -14.6 9.068
Chi phí vốn -2.45695 -2.88273 -1.859 -1.486 -3.202 -6.534
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -6.38165 -17.4057 -0.948 5.975 -11.398 15.602
Tiền từ các hoạt động tài chính -7.59026 -7.31878 -23.099 -18.15 -31.721 -37.554
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 0 0 -0.052 0
Total Cash Dividends Paid -1.37039 -7.07321 -23.017 -18.131 -31.716 -37.553
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -6.21987 -0.24557 -0.03 -0.019 -0.005 -0.001
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 0 0 0
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 6.1384 -7.714 -1.52 7.255 -12.226 23.445
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 13.823 33.605 48.108 67.02 6.185
Cash From Operating Activities 8.238 16.488 35.69 51.931 1.349
Cash From Operating Activities 0.43 0.88 1.298 1.892 0.524
Amortization 0.134 0.273 0.412 0.544 0.33
Deferred Taxes 0.753 3.013 2.953 4.825 -1.148
Non-Cash Items -2.891 -11.386 -10.275 -17.598 6.151
Cash Taxes Paid 0 7.423 9.913 10.41 0.079
Changes in Working Capital -4.011 -9.897 -6.806 -4.752 -10.693
Cash From Investing Activities 1.836 3.078 1.674 9.068 -0.333
Capital Expenditures -1.613 -6.06 -6.778 -6.534 -0.908
Other Investing Cash Flow Items, Total 3.449 9.138 8.452 15.602 0.575
Cash From Financing Activities -0.833 -1.706 -2.577 -37.554 -0.874
Total Cash Dividends Paid -0.832 -1.705 -2.576 -37.553 -0.873
Issuance (Retirement) of Stock, Net -0.001 -0.001 -0.001 -0.001 -0.001
Net Change in Cash 9.241 17.86 34.787 23.445 0.142
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Markel-Gayner Asset Management Corp. Investment Advisor 11.2442 213300 0 2022-09-30 LOW
Fine (Jim Allen Jr.) Individual Investor 10.3572 196475 0 2022-04-01 LOW
Fine (James Allen Jr) Individual Investor 9.4092 178491 0 2022-04-01 LOW
Groveland Capital, L.L.C. Investment Advisor 5.8813 111568 0 2022-04-01 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 4.9915 94687 -1494 2022-09-30 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 4.691 88987 1011 2022-09-30 LOW
Fine (William Morris) Individual Investor 4.4178 83804 0 2022-04-01 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 3.5029 66450 -123 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.3083 24819 424 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 1.2828 24335 -58 2022-09-30 LOW
Renaissance Technologies LLC Hedge Fund 1.1597 22000 -700 2022-09-30 HIGH
Fidelity Institutional Asset Management Investment Advisor 1.118 21208 0 2022-09-30 LOW
Wells Fargo Bank, N.A. Bank and Trust 0.8832 16754 -17 2022-09-30 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 0.7679 14567 5 2022-09-30 LOW
Morton (James R) Individual Investor 0.7421 14078 0 2022-04-01 LOW
Eaton Vance Management Investment Advisor/Hedge Fund 0.6123 11615 0 2022-09-30 LOW
Northern Trust Investments, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.5868 11132 -146 2022-09-30 LOW
Oppenheimer Asset Management Inc. Investment Advisor 0.4649 8819 400 2022-09-30 LOW
Francis (David L) Individual Investor 0.377 7152 0 2022-04-01 LOW
Goldman Sachs & Company, Inc. Research Firm 0.3722 7061 97 2022-09-30 MED

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Property & Casualty Insurance (NEC)

P O Drawer 2687
121 N Columbia St
CHAPEL HILL
NORTH CAROLINA 27514
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

BTC/USD

23,535.70 Price
+0.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Natural Gas

2.41 Price
-2.390% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1138%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0796%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

US100

12,566.80 Price
-0.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0071%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 3.0

Oil - Crude

73.41 Price
-3.570% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0223%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0065%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch