CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Intesa Sanpaolo SPA - ISP CFD

2.4150
1.26%
0.0150
Thấp: 2.38
Cao: 2.4025
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Monday at 16:30

Mon - Fri: 08:01 - 16:30

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.0150
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.024161 %
Charges from borrowed part ($-0.97)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.024161%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.020283 %
Charges from borrowed part ($-0.81)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.020283%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ EUR
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Italy
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Intesa Sanpaolo SpA ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 2.3725
Mở* 2.38
Thay đổi trong 1 năm* -10.44%
Vùng giá trong ngày* 2.38 - 2.4025
Vùng giá trong 52 tuần 1.58-2.92
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 135.76M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 2.05B
Giá trị vốn hóa thị trường 45.25B
Tỷ số P/E 13.23
Cổ phiếu đang lưu hành 19.89B
Doanh thu 11.35B
EPS 0.18
Tỷ suất cổ tức (%) 6.7394
Hệ số rủi ro beta 1.42
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo May 5, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 2.3725 -0.0750 -3.06% 2.4475 2.4775 2.3425
Feb 2, 2023 2.4500 -0.0125 -0.51% 2.4625 2.4725 2.3975
Feb 1, 2023 2.4500 0.0050 0.20% 2.4450 2.4625 2.4250
Jan 31, 2023 2.4100 0.0400 1.69% 2.3700 2.4150 2.3500
Jan 30, 2023 2.3325 -0.0125 -0.53% 2.3450 2.3475 2.3200
Jan 27, 2023 2.3475 0.0150 0.64% 2.3325 2.3525 2.3250
Jan 26, 2023 2.3375 0.0350 1.52% 2.3025 2.3400 2.2950
Jan 25, 2023 2.2900 0.0175 0.77% 2.2725 2.2950 2.2700
Jan 24, 2023 2.2775 0.0375 1.67% 2.2400 2.2825 2.2275
Jan 23, 2023 2.2325 -0.0050 -0.22% 2.2375 2.2475 2.2125
Jan 20, 2023 2.1675 -0.0600 -2.69% 2.2275 2.2475 2.1450
Jan 19, 2023 2.2150 -0.0125 -0.56% 2.2275 2.2400 2.1950
Jan 18, 2023 2.2375 -0.0275 -1.21% 2.2650 2.2725 2.2350
Jan 17, 2023 2.2450 -0.0400 -1.75% 2.2850 2.2850 2.2250
Jan 16, 2023 2.2725 -0.0250 -1.09% 2.2975 2.3025 2.2650
Jan 13, 2023 2.2750 -0.0050 -0.22% 2.2800 2.2975 2.2550
Jan 12, 2023 2.2775 0.0200 0.89% 2.2575 2.2825 2.2550
Jan 11, 2023 2.2475 -0.0075 -0.33% 2.2550 2.2575 2.2275
Jan 10, 2023 2.2375 0.0200 0.90% 2.2175 2.2400 2.2150
Jan 9, 2023 2.2275 -0.0050 -0.22% 2.2325 2.2375 2.2150

Intesa Sanpaolo SPA Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng trước thuế 3216 7818 5387 5672 2208 5181
Thu nhập ròng sau thuế 2213 7354 4024 4108 2149 4043
Lợi ích thiểu số -89 -38 -22 10 -8 142
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 2124 7316 4002 4118 2141 4185
Tổng khoản mục bất thường 987 0 48 64 1136 0
Thu nhập ròng 3111 7316 4050 4182 3277 4185
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 2124 7316 4002 4118 2141 4185
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 3111 7316 4050 4182 3277 4185
Thu nhập ròng pha loãng 3111 7316 4050 4182 3277 4185
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 16774 16769.7 16772.4 17474.1 18240.5 19377.5
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.12662 0.43626 0.23861 0.23566 0.11738 0.21597
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.098 0.08 0.197 0 0.127 0.151
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.13114 0.59192 0.35685 0.33588 0.28391 0.34609
Interest Income, Bank 12865 10506 10486 10193 10183 10473
Total Interest Expense 4250 3802 3786 3540 2770 2915
Net Interest Income 8615 6704 6700 6653 7413 7558
Loan Loss Provision 3026
Net Interest Income after Loan Loss Provision 5589 6704 6700 6653 7413 7558
Non-Interest Income, Bank 20496 22456 23649 27037 31593 30089
Non-Interest Expense, Bank -22869 -21342 -24962 -28018 -36798 -32466
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Thu nhập ròng trước thuế 2251 1461 1446 23 1649
Thu nhập ròng sau thuế 1533 1454 971 85 1027
Lợi ích thiểu số -17 53 12 94 -3
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 1516 1507 983 179 1024
Tổng khoản mục bất thường 0 0 0 0
Thu nhập ròng 1516 1507 983 179 1024
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 1516 1507 983 179 1024
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 1516 1507 983 179 1024
Thu nhập ròng pha loãng 1516 1507 983 179 1024
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 18950 18837.5 19441.1 20281.6 20480
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.08 0.08 0.05056 0.00883 0.05
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0.0721 0 0.0789 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.09553 0.1135 0.06884 0.04786 0.06946
Interest Income, Bank 2581 2626 2636 2630 2641
Total Interest Expense 570 604 637 669 676
Net Interest Income 2011 2022 1999 1961 1965
Net Interest Income after Loan Loss Provision 2011 2022 1999 1961 1965
Non-Interest Income, Bank 7306 7385 7207 7662 6330
Non-Interest Expense, Bank -7066 -7946 -7760 -9600 -6646
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Total Assets 725100 796861 787790 816102 1002610 1069000
Property/Plant/Equipment, Total - Net 4908 6678 7372 8878 10850 10792
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 11697 11524 14153 15967 19244 19541
Accumulated Depreciation, Total -6789 -4846 -6781 -7089 -8394 -8749
Goodwill, Net 4059 4056 4227 4055 3154 3574
Intangibles, Net 3334 3685 4914 5156 5040 5768
Long Term Investments 1278 678 943 1240 1996 1652
Other Long Term Assets, Total 11443 13826 15235 14245 45879 16675
Other Assets, Total 14504 14691 14394 11469 14581 19073
Other Current Liabilities, Total 497 364 163 2376 2383 2794
Total Liabilities 676189 740656 733766 760134 936743 1005230
Total Long Term Debt 113203 116527 102440 105750 117061 110304
Long Term Debt 113203 116527 102440 104262 115321 108917
Deferred Income Tax 1541 2145 2228 1866 2745 1922
Minority Interest 408 399 326 247 450 291
Other Liabilities, Total 214443 221388 217107 234533 298842 287657
Total Equity 48911 56205 54024 55968 65871 63775
Common Stock 8732 8732 9085 9086 10084 10084
Additional Paid-In Capital 27349 26006 24768 25075 27444 27286
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 12639 18654 17065 17965 21547 20968
Treasury Stock - Common -72 -84 -84 -104 -130 -136
Unrealized Gain (Loss) -1854 -1206 -913 -157 -515 -709
Other Equity, Total 2117 4103 4103 4103 7441 6282
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 725100 796861 787790 816102 1002610 1069000
Total Common Shares Outstanding 16783.7 16782.2 17493.1 17483.3 19388.3 19399.8
Capital Lease Obligations 0 1488 1740 1387
Accounts Payable 1534 1979 2272
Accrued Expenses 196 198 237
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Total Assets 1000630 1057600 1071420 1069000 1073240
Property/Plant/Equipment, Total - Net 10738 10586 10535 10792 10690
Goodwill, Net 3155 3979 3983 3574 3575
Intangibles, Net 4927 4886 4890 5768 5620
Long Term Investments 2049 1707 1738 1652 1633
Other Long Term Assets, Total 20214 17945 19409 16675 16731
Other Assets, Total 13439 14723 14552 19073 17896
Other Current Liabilities, Total 406 440 518 2794 382
Total Liabilities 935281 991363 1004430 1005230 1008520
Total Long Term Debt 87374 88207 88133 110304 78895
Long Term Debt 87374 88207 88133 108917 78895
Deferred Income Tax 2624 2050 2100 1922 1906
Minority Interest 362 318 299 291 260
Other Liabilities, Total 268406 302933 296792 287657 287081
Total Equity 65347 66232 66985 63775 64724
Common Stock 10084 10084 10084 10084 10084
Additional Paid-In Capital 27444 27286 27287 27286 27287
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 22506 23179 24062 20968 21582
Treasury Stock - Common -128 -110 -158 -136 -129
Unrealized Gain (Loss) -738 -476 -569 -709 -1320
Other Equity, Total 6179 6269 6279 6282 7220
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 1000630 1057600 1071420 1069000 1073240
Total Common Shares Outstanding 19388.3 19388.3 19388.3 19399.8 19399.8
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 19541
Accumulated Depreciation, Total -8749
Accounts Payable 2272
Accrued Expenses 237
Capital Lease Obligations 1387
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 3200 7354 4072 4172 3285 4043
Tiền từ hoạt động kinh doanh -384 2086 5623 4433 -1729 8805
Tiền từ hoạt động kinh doanh 931 879 980 1215 2377 1592
Khoản mục phi tiền mặt 3030 2102 2272 6805 9149 6974
Thay đổi vốn lưu động -7545 -8249 -1701 -7759 -16540 -3804
Tiền từ hoạt động đầu tư 977 -235 -2049 -1288 -357 -2226
Chi phí vốn -647 -1275 -1910 -1465 -1436 -1892
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 1624 1040 -139 177 1079 -334
Tiền từ các hoạt động tài chính -1202 -1187 -2582 -3762 2681 -5593
Total Cash Dividends Paid -2440 -3008 -3447 -3494 -41 -4041
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 1238 1821 896 -254 2723 -1538
Ảnh hưởng của ngoại hối -49 3 5 12 -84 37
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -658 667 997 -605 511 1023
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 0 -31 -14 -1 -14
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 2987 4043
Cash From Operating Activities 1929 8805
Cash From Operating Activities 731 1592
Non-Cash Items 1924 6974
Changes in Working Capital -3713 -3804
Cash From Investing Activities -356 -2226
Capital Expenditures -84 -1892
Other Investing Cash Flow Items, Total -272 -334
Cash From Financing Activities -2098 -5593
Financing Cash Flow Items -13 -14
Total Cash Dividends Paid -710 -4041
Issuance (Retirement) of Stock, Net -1375 -1538
Foreign Exchange Effects 30 37
Net Change in Cash -495 1023
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Compagnia di San Paolo. Foundation 6.26 1188699078 -248226 2022-10-24 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 5.121 972416733 0 2021-12-31 LOW
Fondazione Cassa di Risparmio delle Provincie Lombarde. Corporation 5.06 960833440 -480779 2022-10-24 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 2.4458 464421438 -10330889 2022-12-31 LOW
Harris Associates L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 1.6697 317054629 -73825800 2022-12-31 LOW
Amundi Asset Management, SAS Investment Advisor/Hedge Fund 1.654 314074885 -10738044 2022-12-31 HIGH
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 1.5892 301766953 301766953 2022-12-31 LOW
BlackRock Advisors (UK) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 1.0825 205558010 -3852620 2022-12-31 LOW
Schroder Investment Management Ltd. (SIM) Investment Advisor/Hedge Fund 0.9104 172866087 6344012 2022-12-31 LOW
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.768 145827566 -314081 2022-12-31 LOW
BlackRock Asset Management Deutschland AG Investment Advisor 0.6441 122304128 -11762683 2022-12-31 LOW
BNP Paribas Asset Management France SAS Investment Advisor/Hedge Fund 0.552 104811804 2481636 2022-12-31 LOW
Eurizon Capital SGR S.p.A. Investment Advisor/Hedge Fund 0.4724 89699456 -2594519 2022-12-31 MED
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 0.4596 87272323 -30777 2022-12-31 LOW
Baillie Gifford & Co. Investment Advisor 0.4473 84932146 -31151132 2022-09-30 LOW
Mediolanum Gestione Fondi SGR p.A. Investment Advisor 0.3686 70000000 -2000000 2022-09-30 LOW
Fidelity International Investment Advisor 0.3682 69922476 136166 2022-12-31 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.3342 63462418 384965 2022-12-31 LOW
MFS International Singapore Pte. Ltd Investment Advisor 0.3126 59365403 -1153720 2022-12-31 LOW
Mirova Investment Advisor 0.3008 57125163 -3681909 2022-11-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Banks (NEC)

via Monte di Pietà, 8
TORINO
TORINO 20121
IT

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Oil - Crude

74.05 Price
+0.900% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0222%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0064%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

BTC/USD

22,906.90 Price
-0.130% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

XRP/USD

0.40 Price
+0.140% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00281

US100

12,500.90 Price
-0.490% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0071%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch