CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Illumina Inc - ILMN CFD

214.17
4.67%
0.44
Thấp: 213.21
Cao: 219.92
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Monday at 14:30

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.44
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Illumina Inc ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 224.67
Mở* 218.47
Thay đổi trong 1 năm* -38.6%
Vùng giá trong ngày* 213.21 - 219.92
Vùng giá trong 52 tuần 173.45-371.16
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 985.98K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 24.08M
Giá trị vốn hóa thị trường 33.70B
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 157.30M
Doanh thu 4.70B
EPS -26.46
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 1.14
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 7, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 214.17 -5.51 -2.51% 219.68 220.98 212.65
Feb 2, 2023 224.67 6.15 2.81% 218.52 225.28 215.72
Feb 1, 2023 216.12 5.51 2.62% 210.61 217.50 207.94
Jan 31, 2023 214.00 4.87 2.33% 209.13 214.33 208.89
Jan 30, 2023 209.95 2.26 1.09% 207.69 213.97 207.69
Jan 27, 2023 213.81 4.68 2.24% 209.13 214.90 206.56
Jan 26, 2023 212.57 0.71 0.34% 211.86 214.95 209.51
Jan 25, 2023 210.75 2.76 1.33% 207.99 211.78 204.96
Jan 24, 2023 215.07 0.92 0.43% 214.15 217.89 212.09
Jan 23, 2023 216.12 12.49 6.13% 203.63 216.55 202.39
Jan 20, 2023 204.12 7.97 4.06% 196.15 204.69 193.87
Jan 19, 2023 196.19 -7.13 -3.51% 203.32 205.72 195.96
Jan 18, 2023 205.62 -1.94 -0.93% 207.56 212.03 203.70
Jan 17, 2023 206.23 5.70 2.84% 200.53 206.45 196.95
Jan 13, 2023 200.81 10.86 5.72% 189.95 201.53 189.71
Jan 12, 2023 193.65 -7.04 -3.51% 200.69 202.53 189.27
Jan 11, 2023 203.81 6.79 3.45% 197.02 204.44 193.97
Jan 10, 2023 194.39 9.69 5.25% 184.70 199.41 180.82
Jan 9, 2023 207.21 2.84 1.39% 204.37 210.67 203.57
Jan 6, 2023 201.61 -1.66 -0.82% 203.27 203.30 189.81

Illumina Inc Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 2398.37 2752 3333 3543 3239 4526
Doanh thu 2398.37 2752 3333 3543 3239 4526
Chi phí tổng doanh thu 731.925 908 1033 1076 1036 1372
Lợi nhuận gộp 1666.45 1844 2300 2467 2203 3154
Tổng chi phí hoạt động 1811.34 2146 2450 2504 2659 4649
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 583.005 674 794 835 941 2092
Nghiên cứu & phát triển 504.415 541 623 647 682 1185
Chi phí bất thường (thu nhập) -8.004 23 0 -54
Thu nhập hoạt động 587.032 606 883 1039 580 -123
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -23.382 435 8 75 237 919
Khác, giá trị ròng -2.472 2 3 4 39 88
Thu nhập ròng trước thuế 561.178 1043 894 1118 856 884
Thu nhập ròng sau thuế 428.09 828 793 990 656 762
Lợi ích thiểu số 34.559 48 44 12 0
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 462.649 876 837 1002 656 762
Thu nhập ròng 462.649 726 826 1002 656 762
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 462.649 876 837 1002 656 762
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 462.649 726 826 1002 656 762
Thu nhập ròng pha loãng 462.649 726 826 1002 656 762
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 148.04 148 149 149 148 151
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 3.12516 5.91892 5.61745 6.72483 4.43243 5.04636
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 3.08392 6.04229 5.61745 6.40391 4.43243 5.04636
Tổng khoản mục bất thường -150 -11
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2022 Q1 2022
Tổng doanh thu 1093 1126 1108 1199 1223
Doanh thu 1093 1126 1108 1199 1223
Chi phí tổng doanh thu 329 324 338 382 408
Lợi nhuận gộp 764 802 770 817 815
Tổng chi phí hoạt động 900 939 1653 1158 1039
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 374 413 879 426 308
Nghiên cứu & phát triển 197 202 436 350 323
Thu nhập hoạt động 193 187 -545 41 184
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -64 -12 931 64 -50
Khác, giá trị ròng 40 32 34 -19 6
Thu nhập ròng trước thuế 169 207 420 86 140
Thu nhập ròng sau thuế 147 185 317 112 86
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 147 185 317 112 86
Thu nhập ròng 147 185 317 112 86
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 147 185 317 112 86
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 147 185 317 112 86
Thu nhập ròng pha loãng 147 185 317 112 86
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 147 147 153 157 159
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1 1.2585 2.0719 0.71338 0.54088
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1 1.2585 2.0719 0.71338 0.54088
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 2318.09 2980 4490 4451 4483 2713
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 1558.72 2145 3512 3414 3472 1339
Tiền mặt và các khoản tương đương 734.516 1225 1144 2042 1810 1232
Đầu tư ngắn hạn 824.208 920 2368 1372 1662 107
Tổng các khoản phải thu, ròng 381.316 411 514 573 487 648
Accounts Receivable - Trade, Net 380.93 411 514 573 487 648
Total Inventory 300.17 333 386 359 372 431
Prepaid Expenses 77.881 91 78 105 152 295
Total Assets 4280.6 5257 6959 7316 7585 15217
Property/Plant/Equipment, Total - Net 713.334 931 1075 1444 1454 1696
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 1040.15 1347 1596 2012 2132 2492
Accumulated Depreciation, Total -326.813 -416 -521 -568 -678 -796
Goodwill, Net 775.995 771 831 824 897 7113
Intangibles, Net 242.652 175 185 145 142 3250
Other Long Term Assets, Total 230.528 400 378 452 609 445
Total Current Liabilities 704.665 746 1804 665 1244 1093
Accounts Payable 137.93 160 184 149 192 332
Accrued Expenses 392.296 376 256 263 287 429
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 1.25 10 1107 0 511 0
Other Current Liabilities, Total 173.189 200 257 253 254 332
Total Liabilities 2083.37 2508 3201 2703 2891 4477
Total Long Term Debt 1047.81 1182 890 1141 673 1695
Long Term Debt 1047.81 1182 890 1141 673 1695
Minority Interest 116.946 220 148 0
Other Liabilities, Total 213.955 360 359 897 974 1689
Total Equity 2197.23 2749 3758 4613 4694 10740
Common Stock 1.887 2 2 2 2 2
Additional Paid-In Capital 2733.39 2833 3290 3560 3815 8938
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 1485.41 2256 3083 4067 4723 5485
Treasury Stock - Common -2022.43 -2341 -2616 -3021 -3848 -3702
Unrealized Gain (Loss) -2.326 -2 -2 4 1
Other Equity, Total 1.289 1 1 1 1 17
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 4280.6 5257 6959 7316 7585 15217
Total Common Shares Outstanding 146.196 147 147 147 146 157
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0
Apr 2021 Jul 2021 Oct 2021 Jan 2022 Apr 2022
Tổng tài sản hiện tại 5642 5310 2451 2713 2755
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 4630 4286 1265 1339 1416
Tiền mặt và các khoản tương đương 4433 4196 1080 1232 1351
Đầu tư ngắn hạn 197 90 185 107 65
Tổng các khoản phải thu, ròng 517 540 604 648 630
Accounts Receivable - Trade, Net 517 540 604 648 630
Total Inventory 364 380 401 431 465
Prepaid Expenses 131 104 181 295 244
Total Assets 8755 8675 15063 15217 15274
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1444 1481 1685 1696 1740
Goodwill, Net 897 966 7098 7113 7113
Intangibles, Net 134 162 3351 3250 3209
Other Long Term Assets, Total 638 756 478 445 233
Total Current Liabilities 1268 874 914 1093 1490
Accounts Payable 178 200 248 332 291
Accrued Expenses 298 365 391 429 377
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 488 0 0 0 499
Other Current Liabilities, Total 304 309 275 332 323
Total Liabilities 3833 3495 4470 4477 4379
Total Long Term Debt 1672 1679 1687 1695 1241
Long Term Debt 1672 1679 1687 1695 1241
Other Liabilities, Total 893 942 1869 1689 1648
Total Equity 4922 5180 10593 10740 10895
Common Stock 2 2 2 2 2
Additional Paid-In Capital 3914 3993 8849 8938 8957
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 4870 5055 5372 5485 5632
Treasury Stock - Common -3872 -3878 -3643 -3702 -3714
Other Equity, Total 8 8 13 17 18
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 8755 8675 15063 15217 15274
Total Common Shares Outstanding 146 146 157 157 157
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0
Long Term Investments 224
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 428 678 782 990 656 762
Tiền từ hoạt động kinh doanh 779 875 1142 1051 1080 545
Tiền từ hoạt động kinh doanh 90 110 140 151 156 176
Amortization 51 46 39 37 31 75
Deferred Taxes 94 81 -18 11 117 -76
Khoản mục phi tiền mặt 161 -235 217 56 47 -240
Cash Taxes Paid 60 149 99 164 119 233
Thay đổi vốn lưu động -45 195 -18 -194 73 -152
Tiền từ hoạt động đầu tư -515 -214 -1813 745 -554 -1069
Chi phí vốn -271 -312 -296 -209 -189 -208
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -244 98 -1517 954 -365 -861
Tiền từ các hoạt động tài chính -296 -176 594 -897 -766 -51
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -33 8 18 -82 -91 -582
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -202 -180 -155 -265 -675 60
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -61 -4 731 -550 0 471
Ảnh hưởng của ngoại hối -2 5 -4 -1 8 -3
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -34 490 -81 898 -232 -578
Apr 2021 Jul 2021 Oct 2021 Jan 2022 Apr 2022
Net income/Starting Line 147 333 650 762 86
Cash From Operating Activities 282 535 263 545 172
Cash From Operating Activities 41 82 128 176 50
Amortization 7 15 34 75 41
Deferred Taxes -79 -156 -81 -76 -21
Non-Cash Items 104 167 -301 -240 81
Changes in Working Capital 62 94 -167 -152 -65
Cash From Investing Activities 1376 1379 -1069 -1069 -74
Capital Expenditures -42 -86 -138 -208 -61
Other Investing Cash Flow Items, Total 1418 1465 -931 -861 -13
Cash From Financing Activities 968 472 78 -51 21
Financing Cash Flow Items -24 -30 -452 -582 -12
Issuance (Retirement) of Stock, Net 31 31 59 60 33
Issuance (Retirement) of Debt, Net 961 471 471 471 0
Foreign Exchange Effects -3 0 -2 -3 0
Net Change in Cash 2623 2386 -730 -578 119
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Baillie Gifford & Co. Investment Advisor 10.6441 16743103 -2276998 2022-12-31 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 8.1155 12765729 181808 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 5.0067 7875617 -70812 2022-09-30 LOW
Edgewood Management LLC Investment Advisor/Hedge Fund 4.7216 7427083 -741779 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 4.1761 6569010 87320 2022-09-30 LOW
Polen Capital Management, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 2.8744 4521397 1731169 2022-09-30 LOW
Loomis, Sayles & Company, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 2.2875 3598290 -133808 2022-09-30 LOW
Wellington Management Company, LLP Investment Advisor/Hedge Fund 2.1278 3347008 794245 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.7894 2814723 62313 2022-09-30 LOW
Invesco Capital Management (QQQ Trust) Investment Advisor 1.334 2098412 -202259 2022-12-31 LOW
Morgan Stanley Investment Management Inc. (US) Investment Advisor/Hedge Fund 1.224 1925400 809753 2022-09-30 LOW
Walter Scott & Partners Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 1.1659 1833973 -210485 2022-09-30 LOW
Two Sigma Investments, LP Hedge Fund 1.1614 1826869 138559 2022-09-30 HIGH
Janus Henderson Investors Investment Advisor/Hedge Fund 1.1278 1773989 181237 2022-09-30 LOW
Nuveen LLC Pension Fund 1.0671 1678559 29844 2022-09-30 LOW
Veritas Asset Management LLP Investment Advisor/Hedge Fund 1.0116 1591247 27792 2022-09-30 LOW
AllianceBernstein L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 1.001 1574624 671475 2022-09-30 LOW
Select Equity Group, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.9924 1561013 109439 2022-09-30 LOW
BlackRock Asset Management Ireland Limited Investment Advisor 0.9053 1424051 1354 2022-09-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 0.8901 1400076 2726 2021-12-31 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Advanced Medical Equipment & Technology (NEC)

5200 Illumina Way
SAN DIEGO
CALIFORNIA 92122
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Oil - Crude

73.41 Price
-3.570% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0223%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0065%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Natural Gas

2.41 Price
-2.390% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1138%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0796%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

XRP/USD

0.41 Price
-1.040% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00338

BTC/USD

23,380.90 Price
-0.230% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch