CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Home Depot Inc/The - HD CFD

331.15
2.4%
0.60
Thấp: 330.16
Cao: 333.88
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Monday at 14:30

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.60
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Home Depot Inc ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 339.29
Mở* 331.75
Thay đổi trong 1 năm* -11.26%
Vùng giá trong ngày* 330.16 - 333.88
Vùng giá trong 52 tuần 264.51-367.46
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 3.12M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 81.22M
Giá trị vốn hóa thị trường 337.86B
Tỷ số P/E 19.98
Cổ phiếu đang lưu hành 1.02B
Doanh thu 157.29B
EPS 16.59
Tỷ suất cổ tức (%) 2.29261
Hệ số rủi ro beta 0.92
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 21, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 331.15 0.75 0.23% 330.40 333.90 329.88
Feb 2, 2023 339.29 8.16 2.46% 331.13 341.14 330.76
Feb 1, 2023 327.71 5.83 1.81% 321.88 330.21 317.26
Jan 31, 2023 323.89 9.13 2.90% 314.76 324.01 314.76
Jan 30, 2023 313.97 -0.79 -0.25% 314.76 317.85 313.30
Jan 27, 2023 316.31 4.60 1.48% 311.71 317.96 310.96
Jan 26, 2023 313.33 -0.68 -0.22% 314.01 318.89 312.16
Jan 25, 2023 316.95 2.19 0.70% 314.76 317.85 311.29
Jan 24, 2023 317.44 4.28 1.37% 313.16 317.81 311.76
Jan 23, 2023 314.98 2.87 0.92% 312.11 317.23 310.34
Jan 20, 2023 314.75 8.41 2.75% 306.34 314.99 306.34
Jan 19, 2023 310.48 -9.28 -2.90% 319.76 320.83 310.25
Jan 18, 2023 323.09 -2.86 -0.88% 325.95 334.14 322.54
Jan 17, 2023 327.17 -2.73 -0.83% 329.90 334.83 326.65
Jan 13, 2023 330.69 4.72 1.45% 325.97 332.04 324.83
Jan 12, 2023 329.43 -1.05 -0.32% 330.48 331.32 326.26
Jan 11, 2023 328.40 6.61 2.05% 321.79 328.76 321.76
Jan 10, 2023 320.28 4.46 1.41% 315.82 320.44 313.60
Jan 9, 2023 317.70 -1.41 -0.44% 319.11 322.27 316.80
Jan 6, 2023 316.97 0.91 0.29% 316.06 318.55 308.77

Home Depot Inc/The Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng doanh thu 94595 100904 108203 110225 132110 151157
Doanh thu 94595 100904 108203 110225 132110 151157
Chi phí tổng doanh thu 62282 66548 71043 72653 87257 100325
Lợi nhuận gộp 32313 34356 37160 37572 44853 50832
Tổng chi phí hoạt động 81168 86223 92673 94382 113832 128117
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 17132 17864 19513 19740 22447 25144
Depreciation / Amortization 1754 1811 1870 1989 2128 2386
Thu nhập hoạt động 13427 14681 15530 15843 18278 23040
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -936 -983 -958 -1128 -1300 -1303
Thu nhập ròng trước thuế 12491 13698 14556 14715 16978 21737
Thu nhập ròng sau thuế 7957 8757 11036 11242 12866 16433
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 7957 8757 11036 11242 12866 16433
Thu nhập ròng 7957 8630 11121 11242 12866 16433
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 7957 8757 11036 11242 12866 16433
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 7957 8630 11121 11242 12866 16433
Thu nhập ròng pha loãng 7957 8630 11121 11242 12866 16433
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 1234 1184 1143 1097 1078 1058
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 6.44814 7.39611 9.65529 10.2479 11.9351 15.5321
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 2.76 3.56 4.12 5.44 6 6.6
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 6.44814 7.39611 9.81913 10.2479 13.341 15.7193
Tổng khoản mục bất thường -127 85 0
Chi phí bất thường (thu nhập) 247 0 2000 262
Khác, giá trị ròng -16 0 0 0
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2022
Tổng doanh thu 37500 41118 36820 35719
Doanh thu 37500 41118 36820 35719
Chi phí tổng doanh thu 24758 27453 24257 23857
Lợi nhuận gộp 12742 13665 12563 11862
Tổng chi phí hoạt động 31719 34479 31025 30894
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 6296 6409 6133 6306
Depreciation / Amortization 587 593 600 606
Chi phí bất thường (thu nhập) 78 24 35 125
Thu nhập hoạt động 5781 6639 5795 4825
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -333 -321 -326 -323
Thu nhập ròng trước thuế 5448 6318 5469 4502
Thu nhập ròng sau thuế 4145 4807 4129 3352
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 4145 4807 4129 3352
Thu nhập ròng 4145 4807 4129 3352
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 4145 4807 4129 3352
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 4145 4807 4129 3352
Thu nhập ròng pha loãng 4145 4807 4129 3352
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 1075 1062 1053 1043
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 3.85581 4.52637 3.92118 3.21381
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 1.65 1.65 1.65 1.65
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 3.91102 4.54356 3.94627 3.30304
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng tài sản hiện tại 17724 18933 18529 19810 28477 29055
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 2538 3595 1778 2133 7895 2343
Tiền mặt và các khoản tương đương 2538 3595 1778 2133 7895 2343
Tổng các khoản phải thu, ròng 2029 1952 1936 2106 2992 3426
Accounts Receivable - Trade, Net 2029 1952 1936 2106 2992 3426
Total Inventory 12549 12748 13925 14531 16627 22068
Other Current Assets, Total 608 638 890 1040 963 1218
Total Assets 42966 44529 44003 51236 70581 71876
Property/Plant/Equipment, Total - Net 21914 22075 22375 28365 30667 31167
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 40426 41414 42939 50455 54763 57297
Accumulated Depreciation, Total -18512 -19339 -20564 -22090 -24096 -26130
Goodwill, Net 2093 2275 2252 2254 7126 7449
Other Long Term Assets, Total 1235 1246 847 807 4311 702
Total Current Liabilities 14133 16194 16716 18375 23166 28693
Accounts Payable 7000 7244 7755 7787 11606 13462
Accrued Expenses 4187 4330 4773 5604 7128 7995
Notes Payable/Short Term Debt 710 1559 1339 974 0 1035
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 542 1202 1056 1839 1416 2447
Other Current Liabilities, Total 1694 1859 1793 2171 3016 3754
Total Liabilities 38633 43075 45881 54352 67282 73572
Total Long Term Debt 22349 24267 26807 28670 35822 36604
Long Term Debt 22349 24267 26807 27589 33122 33566
Deferred Income Tax 296 440 491 706 1131 909
Other Liabilities, Total 1855 2174 1867 6601 7163 7366
Total Equity 4333 1454 -1878 -3116 3299 -1696
Common Stock 88 89 89 89 89 90
Additional Paid-In Capital 9787 10192 10578 11001 11540 12132
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 35519 39935 46423 51729 58134 67580
Treasury Stock - Common -40194 -48196 -58196 -65196 -65793 -80794
Other Equity, Total -867 -566 -772 -739 -671 -704
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 42966 44529 44003 51236 70581 71876
Total Common Shares Outstanding 1203 1158 1105 1077 1077 1035
Capital Lease Obligations 1081 2700 3038
Intangibles, Net 3503
May 2021 Aug 2021 Oct 2021 Jan 2022 May 2022
Tổng tài sản hiện tại 30672 28262 30466 29055 33867
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 6648 4566 5067 2343 2844
Tiền mặt và các khoản tương đương 6648 4566 5067 2343 2844
Tổng các khoản phải thu, ròng 3624 3322 3533 3426 3936
Accounts Receivable - Trade, Net 3624 3322 3533 3426 3936
Total Inventory 19178 18909 20582 22068 25297
Other Current Assets, Total 1222 1465 1284 1218 1790
Total Assets 72567 70769 73031 71876 76567
Property/Plant/Equipment, Total - Net 30537 30710 30838 31167 31146
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 49373 50050 50735 51329 51766
Accumulated Depreciation, Total -24700 -25300 -25800 -26130 -26600
Goodwill, Net 7137 7454 7445 7449 7450
Other Long Term Assets, Total 4221 4343 4282 4205 4104
Total Current Liabilities 27758 26666 26903 28693 30387
Accounts Payable 14494 12817 13375 13462 15367
Accrued Expenses 8685 7923 7593 7995 8882
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 1035 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 1164 2428 2436 2447 2463
Other Current Liabilities, Total 3415 3498 3499 3754 3675
Total Liabilities 70819 68700 71996 73572 78276
Total Long Term Debt 34697 33746 36712 36604 39158
Long Term Debt 31944 30841 33679 33566 36046
Capital Lease Obligations 2753 2905 3033 3038 3112
Other Liabilities, Total 8364 8288 8381 7366 8731
Total Equity 1748 2069 1035 -1696 -1709
Common Stock 90 90 90 90 90
Additional Paid-In Capital 11555 11797 11889 12132 12079
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 60504 63560 65951 67580 69849
Treasury Stock - Common -69793 -72793 -76293 -80794 -83044
Other Equity, Total -608 -585 -602 -704 -683
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 72567 70769 73031 71876 76567
Total Common Shares Outstanding 1065 1056 1046 1035 1029
Deferred Income Tax 909
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Thu nhập ròng/khởi điểm 7957 8630 11121 11242 12866 16433
Tiền từ hoạt động kinh doanh 9783 12031 13165 13687 18839 16571
Tiền từ hoạt động kinh doanh 1973 2062 2152 2296 2519 2862
Deferred Taxes -117 92 26 202 -569 -276
Khoản mục phi tiền mặt 267 273 529 251 310 399
Cash Taxes Paid 4623 4732 3774 3220 4654 5504
Lãi suất đã trả 924 991 1035 1112 1241 1269
Thay đổi vốn lưu động -297 974 -663 -304 3713 -2847
Tiền từ hoạt động đầu tư -1583 -2228 -2416 -2653 -10170 -2969
Chi phí vốn -1621 -1897 -2442 -2678 -2463 -2566
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 38 -331 26 25 -7707 -403
Tiền từ các hoạt động tài chính -7870 -8870 -12547 -10798 -2983 -19120
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -78 -211 -153 -140 -154 -145
Total Cash Dividends Paid -3404 -4212 -4704 -5958 -6451 -6985
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -6662 -7745 -9727 -6685 -465 -14472
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 2274 3298 2037 1985 4087 2482
Ảnh hưởng của ngoại hối -8 124 -19 119 76 -34
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 322 1057 -1817 355 5762 -5552
May 2021 Aug 2021 Oct 2021 Jan 2022 May 2022
Net income/Starting Line 4145 8952 13081 16433 4231
Cash From Operating Activities 6310 9947 13386 16571 3789
Cash From Operating Activities 703 1414 2128 2862 727
Deferred Taxes -87 -116 -73 -276 -44
Non-Cash Items 146 226 312 399 115
Cash Taxes Paid 226 2913 4170 5504 213
Cash Interest Paid 382 626 1021 1269 415
Changes in Working Capital 1403 -529 -2062 -2847 -1240
Cash From Investing Activities -528 -1458 -2132 -2969 -701
Capital Expenditures -524 -1042 -1737 -2566 -704
Other Investing Cash Flow Items, Total -4 -416 -395 -403 3
Cash From Financing Activities -7070 -11834 -14109 -19120 -2579
Financing Cash Flow Items -130 -136 -160 -145 -182
Total Cash Dividends Paid -1775 -3526 -5264 -6985 -1962
Issuance (Retirement) of Stock, Net -3775 -6738 -10184 -14472 -2303
Issuance (Retirement) of Debt, Net -1390 -1434 1499 2482 1868
Foreign Exchange Effects 41 16 27 -34 -8
Net Change in Cash -1247 -3329 -2828 -5552 501
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 9.2207 93975748 1012432 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 4.5373 46243267 -46084 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 4.2862 43684526 -2223774 2022-09-30 LOW
Capital World Investors Investment Advisor 3.9306 40060264 -330291 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.8076 18422793 -1021963 2022-09-30 LOW
Wellington Management Company, LLP Investment Advisor/Hedge Fund 1.4485 14763112 905876 2022-09-30 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 1.1689 11913445 -1022098 2022-09-30 LOW
Charles Schwab Investment Management, Inc. Investment Advisor 1.1606 11828207 307058 2022-09-30 LOW
Morgan Stanley Smith Barney LLC Investment Advisor 1.051 10711605 214315 2022-09-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 1.0227 10422951 -243034 2021-12-31 LOW
BofA Global Research (US) Research Firm 1.0143 10337986 -269347 2022-09-30 LOW
AllianceBernstein L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.97 9885863 795659 2022-09-30 LOW
Capital Research Global Investors Investment Advisor 0.8279 8438021 -290503 2022-09-30 LOW
Fisher Investments Investment Advisor/Hedge Fund 0.8014 8167617 -188867 2022-09-30 LOW
Northern Trust Investments, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7258 7396804 -160506 2022-09-30 LOW
BlackRock Asset Management Ireland Limited Investment Advisor 0.7122 7258428 190904 2022-09-30 LOW
Legal & General Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7024 7158773 -376761 2022-09-30 LOW
Columbia Threadneedle Investments (US) Investment Advisor/Hedge Fund 0.672 6849025 -209197 2022-09-30 LOW
UBS Financial Services, Inc. Investment Advisor 0.5794 5904672 -15932 2022-09-30 LOW
Nuveen LLC Pension Fund 0.5736 5846245 168131 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Home Improvement Products & Services Retailers (NEC)

2455 Paces Ferry Road
ATLANTA
GEORGIA 30339
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

BTC/USD

22,940.30 Price
+0.010% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

XRP/USD

0.40 Price
-0.100% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00272

Natural Gas

2.48 Price
+2.120% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1117%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0782%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

Oil - Crude

74.20 Price
+0.860% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0222%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0064%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch