CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Hiscox DI - HSX CFD

11.21
0%
  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.05
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.028007 %
Charges from borrowed part ($-1.12)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.028007%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.015829 %
Charges from borrowed part ($-0.63)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.015829%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ GBP
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Hiscox Ltd ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘C’ score indicates satisfactory relative ESG performance and moderate degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 11.21
Mở* 11.14
Thay đổi trong 1 năm* 12.98%
Vùng giá trong ngày* 11.11 - 11.24
Vùng giá trong 52 tuần 7.69-11.51
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 784.75K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 19.99M
Giá trị vốn hóa thị trường 3.95B
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 346.55M
Doanh thu 2.29B
EPS -0.04
Tỷ suất cổ tức (%) 2.55412
Hệ số rủi ro beta 0.85
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Mar 8, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 11.21 0.09 0.81% 11.12 11.26 11.01
Feb 2, 2023 11.21 0.18 1.63% 11.03 11.28 11.03
Feb 1, 2023 11.14 -0.05 -0.45% 11.19 11.29 11.12
Jan 31, 2023 11.19 -0.07 -0.62% 11.26 11.31 11.15
Jan 30, 2023 11.27 0.06 0.54% 11.21 11.31 11.16
Jan 27, 2023 11.29 -0.06 -0.53% 11.35 11.42 11.26
Jan 26, 2023 11.35 -0.03 -0.26% 11.38 11.46 11.29
Jan 25, 2023 11.20 0.02 0.18% 11.18 11.23 11.12
Jan 24, 2023 11.17 0.15 1.36% 11.02 11.24 10.98
Jan 23, 2023 11.03 -0.09 -0.81% 11.12 11.32 10.99
Jan 20, 2023 11.25 0.05 0.45% 11.20 11.36 11.16
Jan 19, 2023 11.19 0.22 2.01% 10.97 11.19 10.97
Jan 18, 2023 11.02 0.06 0.55% 10.96 11.22 10.96
Jan 17, 2023 10.91 0.13 1.21% 10.78 11.06 10.63
Jan 16, 2023 10.78 -0.20 -1.82% 10.98 11.15 10.69
Jan 13, 2023 11.15 0.08 0.72% 11.07 11.20 11.05
Jan 12, 2023 11.14 0.20 1.83% 10.94 11.16 10.93
Jan 11, 2023 11.03 -0.13 -1.16% 11.16 11.19 10.64
Jan 10, 2023 11.16 0.26 2.39% 10.90 11.17 10.90
Jan 9, 2023 11.00 -0.08 -0.72% 11.08 11.14 10.88

Hiscox DI Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 2191.76 2575.3 2658.9 2911.8 2999.9 3023.5
Tổng chi phí hoạt động 1757.09 2535.6 2523.3 2858.7 3268.1 2832.7
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 961.788 1113.66 1421.2 1475.3 1492.3 1504.1
Depreciation / Amortization 34.5266 27.908 33.2 43.1 56.6 58
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng 24.8461 26.895 34.6 36.6 44 50.8
Other Operating Expenses, Total -171.031 56.23 -191.5 -273.9 -247.7 -205.7
Thu nhập hoạt động 434.67 39.692 135.6 53.1 -268.2 190.8
Thu nhập ròng trước thuế 434.67 39.692 135.6 53.1 -268.2 190.8
Thu nhập ròng sau thuế 413.145 33.904 117.9 48.9 -293.4 189.5
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 413.145 33.904 117.9 48.9 -293.4 189.5
Thu nhập ròng 413.145 33.904 117.9 48.9 -293.4 189.5
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 413.145 33.904 117.9 48.9 -293.4 189.5
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 413.145 33.904 117.9 48.9 -293.4 189.5
Điều chỉnh pha loãng 0 0 0 0
Thu nhập ròng pha loãng 413.145 33.904 117.9 48.9 -293.4 189.5
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 290.577 291.029 289.214 288.376 320.562 346.291
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.42181 0.1165 0.40766 0.16957 -0.91527 0.54723
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.33715 0.39185 0.41984 0 0 0.36028
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.42181 0.12224 0.40766 0.17436 0.04829 0.53317
Total Premiums Earned 2099.66 2470.29 2620.4 2688.7 2802.7 2971.5
Net Investment Income 67.3357 75.779 97.7 117.9 102.6 83
Realized Gains (Losses) 24.7677 29.23 -59.2 105.2 94.6 -31
Losses, Benefits, and Adjustments, Total 906.961 1310.92 1225.8 1576.1 1447.7 1430.4
Chi phí bất thường (thu nhập) 1.5 475.2 -4.9
Q2 2021 Q4 2021
Tổng doanh thu 1506.4 1517.1
Tổng chi phí hoạt động 1373 1459.7
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 749.5 754.6
Depreciation / Amortization 29 29.3
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng 26.1 24.7
Chi phí bất thường (thu nhập) 11.8 -17
Other Operating Expenses, Total -123.2 -82.5
Thu nhập hoạt động 133.4 57.4
Thu nhập ròng trước thuế 133.4 57.4
Thu nhập ròng sau thuế 119 70.5
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 119 70.5
Thu nhập ròng 119 70.5
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 119 70.5
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 119 70.5
Thu nhập ròng pha loãng 119 70.5
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 345.928 346.654
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.344 0.20337
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.11518 0.24758
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.37443 0.1715
Total Premiums Earned 1444.5 1527
Net Investment Income 42.5 40.5
Realized Gains (Losses) 19.4 -50.4
Losses, Benefits, and Adjustments, Total 679.8 750.6
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tiền mặt và các khoản tương đương 824.373 867.8 164.5 212.7 128.4 13.4
Total Assets 8235.8 9729.8 10836.3 12550.8 13856.2 13846.5
Property/Plant/Equipment, Total - Net 60.047 65.6 61.4 128.4 109.4 90.4
Intangibles, Net 153.418 186 196.2 269.7 290.1 304.8
Long Term Investments 4719.28 5150.3 5039.6 5547.6 6120.9 6045.9
Note Receivable - Long Term 998.577 1127.2 3.6 4.7 3.3 4.9
Other Long Term Assets, Total 51.326 53.5 60.7 76.9 70.7 67.3
Other Assets, Total 999.005 1833.3 2503.6 3426.1 3698.8 3958.8
Accounts Payable 743.002 892.8
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 26.952 47.3 145.8 278.4 163.3 140
Total Liabilities 5982.05 7413.7 8578.4 10362.2 11503.4 11308.3
Total Long Term Debt 342.604 391.1 700.5 800.2 1006.4 793.2
Long Term Debt 342.604 391.1 700.5 728.8 946.7 746.7
Deferred Income Tax 21.116 9.6 9.1 0.4 2.7 0.1
Minority Interest 1.074 1.1 1.1 1.1 1.1 1.1
Other Liabilities, Total 69.612 64.1 35.8 55.1 73.5 35.1
Total Equity 2253.75 2316.1 2257.9 2188.6 2352.8 2538.2
Common Stock 33.806 33.9 34 34.1 38.7 38.7
Additional Paid-In Capital 218 229.8 241.6 254.5 700.5 700.8
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 2439.51 2363 2307.6 2226.3 1884.4 2088
Other Equity, Total -437.569 -310.6 -325.3 -326.3 -270.8 -289.3
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 8235.8 9729.8 10836.3 12550.8 13856.2 13846.5
Total Common Shares Outstanding 285.704 286.961 287.792 288.585 346.431 346.464
Cash 1124.3 903.2 1448.8 1287.3
Tổng các khoản phải thu, ròng 1218.1 1517.1 1537.8 1628.5
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 114.1 204.1 187.3 180.2
Accumulated Depreciation, Total -52.7 -75.7 -77.9 -89.8
Goodwill, Net 8.4 8.3 8.8 8.3
Accrued Expenses 213 184.7 200.1 208.2
Capital Lease Obligations 0 71.4 59.7 46.5
Jun 2021 Dec 2021
Tiền mặt và các khoản tương đương 1556.9 13.4
Total Assets 14868 13846.5
Property/Plant/Equipment, Total - Net 101 90.4
Intangibles, Net 303.2 313.1
Long Term Investments 5940.1 6045.9
Note Receivable - Long Term 1990.2 1683.1
Other Long Term Assets, Total 54.8 67.3
Other Assets, Total 4440 3909.1
Accounts Payable 2112.7 1589.1
Notes Payable/Short Term Debt 0 0
Other Current Liabilities, Total 35.8 21.3
Total Liabilities 12338.7 11308.3
Total Long Term Debt 776.7 793.2
Long Term Debt 776.7 746.7
Deferred Income Tax 0.7 0.1
Minority Interest 1.1 1.1
Other Liabilities, Total 14.6 35.1
Total Equity 2529.3 2538.2
Common Stock 38.7 38.7
Additional Paid-In Capital 700.5 700.8
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 2059.4 2088
Other Equity, Total -269.3 -289.3
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 14868 13846.5
Total Common Shares Outstanding 346.436 346.464
Cash 1287.3
Capital Lease Obligations 46.5
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 434.67 39.692 137.375 53.1 -268.5 190.8
Tiền từ hoạt động kinh doanh 69.7509 95.247 300.467 39.5 -117.1 16.6
Tiền từ hoạt động kinh doanh 34.5266 27.908 33.184 44.6 56.8 58.3
Khoản mục phi tiền mặt -213.867 24.3 -24.442 -162.8 -89.8 37.4
Cash Taxes Paid 7.48841 43.387 24.193 11.2 39.1 12.1
Lãi suất đã trả 26.7906 25.664 33.876 36.4 42.4 49.6
Thay đổi vốn lưu động -185.579 3.347 154.35 104.6 184.4 -269.9
Tiền từ hoạt động đầu tư -38.0158 3.271 -59.631 -97.3 -52.7 -36.6
Chi phí vốn -32.7085 -47.65 -59.631 -97.3 -71.5 -58.9
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -5.30736 50.921 0 18.8 22.3
Tiền từ các hoạt động tài chính -183.481 -95.521 202.147 -123.5 592.8 -246.2
Total Cash Dividends Paid -138.116 -103.708 -105.698 -111.6 0 -39.2
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -45.3645 8.187 -72.42 3.6 426.7 0.1
Ảnh hưởng của ngoại hối 74.4293 40.397 -21.899 8.4 38.3 -10.3
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -77.3165 43.394 421.084 -172.9 461.3 -276.5
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 380.265 -15.5 166.1 -207.1
Jun 2021 Dec 2021
Net income/Starting Line 133.4 190.8
Cash From Operating Activities 182.3 16.6
Cash From Operating Activities 29 58.3
Non-Cash Items -10.9 37.4
Cash Taxes Paid 2.5 12.1
Cash Interest Paid 10.1 49.6
Changes in Working Capital 30.8 -269.9
Cash From Investing Activities -0.9 -36.6
Capital Expenditures -22.3 -58.9
Other Investing Cash Flow Items, Total 21.4 22.3
Cash From Financing Activities -205.3 -246.2
Issuance (Retirement) of Stock, Net 0 0.1
Issuance (Retirement) of Debt, Net -205.3 -207.1
Foreign Exchange Effects 3.6 -10.3
Net Change in Cash -20.3 -276.5
Total Cash Dividends Paid -39.2
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 9.5634 33141635 0 2022-03-01 LOW
Capital Research Global Investors Investment Advisor 7.4874 25947285 0 2022-03-01 LOW
MFS Investment Management Investment Advisor/Hedge Fund 6.3702 22075691 3934 2022-12-31 LOW
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 5.802 20106498 3241332 2022-04-19 LOW
Columbia Threadneedle Investments (UK) Investment Advisor/Hedge Fund 5.2274 18115429 0 2022-03-01 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 4.0089 13892796 5240940 2022-12-31 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 3.6912 12791609 130273 2022-12-31 LOW
Schroder Investment Management Ltd. (SIM) Investment Advisor/Hedge Fund 1.6488 5713877 0 2022-12-31 LOW
INVESCO Asset Management Limited Investment Advisor/Hedge Fund 1.5927 5519482 -3347 2022-11-30 LOW
FMR Investment Management (U.K.) Limited Investment Advisor 1.5834 5487190 -24200 2022-12-31 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 1.3022 4512651 24308 2022-12-31 LOW
Polar Capital LLP Investment Advisor/Hedge Fund 1.2956 4490000 0 2022-12-31 LOW
GLG Partners LP Investment Advisor/Hedge Fund 1.2956 4489937 5775 2022-12-31 MED
Newton Investment Management Ltd. Investment Advisor 1.1167 3869840 -288 2022-12-31 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 1.0823 3750760 21850 2022-12-31 LOW
Aberdeen Standard Investments (Edinburgh) Investment Advisor 1.0792 3740067 -453414 2022-12-31 LOW
Aberdeen Asset Managers Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 1.0541 3652838 828055 2022-12-31 LOW
M & G Investment Management Ltd. Investment Advisor 0.8961 3105265 0 2022-10-31 LOW
Artemis Investment Management LLP Investment Advisor/Hedge Fund 0.8951 3101855 234130 2022-09-30 MED
Baillie Gifford & Co. Investment Advisor 0.885 3066792 0 2022-12-31 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Property & Casualty Insurance (NEC)

Chesney House
96 Pitts Bay Road
PEMBROKE
HM 08
BM

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

XRP/USD

0.41 Price
-2.370% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00352

Oil - Crude

73.41 Price
-3.570% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0223%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0065%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Natural Gas

2.41 Price
-2.390% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1138%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0796%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

BTC/USD

23,187.15 Price
-1.070% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch