CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch HEXAGON COMPOSITES - HEX CFD

36.51
1.56%
0.20
Thấp: 34.97
Cao: 36.51
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Monday at 08:01

Mon - Fri: 08:01 - 15:15

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.20
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.028472 %
Charges from borrowed part ($-1.14)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.028472%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.015972 %
Charges from borrowed part ($-0.64)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.015972%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ NOK
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Norway
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 35.95
Mở* 35.5
Thay đổi trong 1 năm* 17.01%
Vùng giá trong ngày* 34.97 - 36.51
Vùng giá trong 52 tuần 21.60-38.68
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 222.37K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 3.72M
Giá trị vốn hóa thị trường 7.38B
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 200.77M
Doanh thu 4.63B
EPS -1.78
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 1.18
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 17, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 36.51 1.53 4.37% 34.98 36.51 34.84
Feb 2, 2023 35.95 1.37 3.96% 34.58 36.09 34.58
Feb 1, 2023 34.91 1.39 4.15% 33.52 35.33 33.48
Jan 31, 2023 34.07 0.54 1.61% 33.53 34.37 33.46
Jan 30, 2023 34.17 0.59 1.76% 33.58 34.67 33.58
Jan 27, 2023 33.23 0.10 0.30% 33.13 33.69 33.06
Jan 26, 2023 33.39 0.18 0.54% 33.21 33.87 33.09
Jan 25, 2023 33.23 -0.21 -0.63% 33.44 33.63 33.04
Jan 24, 2023 33.25 -0.52 -1.54% 33.77 34.39 33.12
Jan 23, 2023 33.39 -0.01 -0.03% 33.40 33.77 32.88
Jan 20, 2023 33.07 0.08 0.24% 32.99 33.25 32.32
Jan 19, 2023 32.49 -0.70 -2.11% 33.19 33.41 32.20
Jan 18, 2023 33.65 0.25 0.75% 33.40 34.19 33.16
Jan 17, 2023 33.61 1.13 3.48% 32.48 33.79 32.48
Jan 16, 2023 32.57 -0.57 -1.72% 33.14 33.19 31.70
Jan 13, 2023 33.23 0.16 0.48% 33.07 33.59 32.64
Jan 12, 2023 33.01 0.97 3.03% 32.04 33.01 31.86
Jan 11, 2023 32.15 0.58 1.84% 31.57 32.41 31.50
Jan 10, 2023 31.47 0.60 1.94% 30.87 31.57 30.81
Jan 9, 2023 31.53 0.98 3.21% 30.55 31.67 30.55

HEXAGON COMPOSITES Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 1220.51 1407.94 1486.52 3416.12 3080.38 3542.89
Doanh thu 1220.51 1407.94 1486.52 3416.12 3080.38 3542.89
Chi phí tổng doanh thu 648.919 654.185 706.492 1688.93 1519.01 1716.58
Lợi nhuận gộp 571.592 753.754 780.028 1727.19 1561.36 1826.31
Tổng chi phí hoạt động 921.245 1308.65 1346.32 3296.01 3139.65 3696.99
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 365.622 345.449 397.03 853.706 940.096 1101.3
Depreciation / Amortization 63.6 65.865 67.316 223.798 232.238 240.517
Chi phí bất thường (thu nhập) -341.301 0.743 -91.164 -69.625 0.268 1.078
Other Operating Expenses, Total 184.405 242.406 266.644 599.206 448.033 637.513
Thu nhập hoạt động 299.266 99.291 140.202 120.109 -59.272 -154.096
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 26.29 -46.67 35.376 11.58 9.06 -28.32
Khác, giá trị ròng -13.69 -4.394 -6.851 -20.443 -5.926 -119.328
Thu nhập ròng trước thuế 311.866 48.227 168.727 111.246 -56.138 -301.744
Thu nhập ròng sau thuế 208.303 69.472 141.462 107.491 -147.781 -327.577
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 208.303 69.472 141.462 107.491 -140.776 -237.325
Thu nhập ròng 208.303 69.472 141.462 107.491 -140.776 -237.325
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 208.303 69.472 141.462 107.491 -140.776 -237.325
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 208.303 69.472 141.462 107.491 -140.776 -237.325
Thu nhập ròng pha loãng 208.303 69.472 141.462 107.491 -140.776 -237.325
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 150.208 153.201 164.862 172.789 190.542 200.27
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.38677 0.45347 0.85806 0.62209 -0.73882 -1.18502
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0.32401 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.09016 0.45662 0.39445 0.23275 -0.7379 -1.18153
Lợi ích thiểu số 7.005 90.252
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 692.478 788.06 875.18 1187.17 1015.9
Doanh thu 692.478 788.06 875.18 1187.17 1015.9
Chi phí tổng doanh thu 294.896 366.365 414.984 619.252 476.108
Lợi nhuận gộp 397.582 421.695 460.196 567.92 539.796
Tổng chi phí hoạt động 730.937 848.107 910.235 1207.71 1101.36
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 254.442 255.628 268.388 322.84 349.125
Depreciation / Amortization 63.886 62.643 64.625 71.525 76.941
Other Operating Expenses, Total 117.713 163.471 162.238 194.09 199.183
Thu nhập hoạt động -38.459 -60.047 -35.055 -20.535 -85.453
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -49.651 -8.366 -14.482 -75.149 -15.82
Thu nhập ròng trước thuế -88.11 -68.413 -49.536 -95.685 -101.273
Thu nhập ròng sau thuế -93.059 -72.127 -64.96 -97.432 -112.649
Lợi ích thiểu số 26.299 20.962 27.629 15.363 31.632
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -66.76 -51.165 -37.331 -82.069 -81.017
Thu nhập ròng -66.76 -51.165 -37.331 -82.069 -81.017
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -66.76 -51.165 -37.331 -82.069 -81.017
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -66.76 -51.165 -37.331 -82.069 -81.017
Thu nhập ròng pha loãng -66.76 -51.165 -37.331 -82.069 -81.017
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 142.043 200.203 200.203 200.473 200.772
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.47 -0.25557 -0.18647 -0.40938 -0.40353
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.47 -0.25557 -0.18647 -0.40938 -0.40353
Khác, giá trị ròng 0.001 -0.001
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 637.245 652.061 648.198 1485.71 3033 2814.22
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 208.073 171.605 138.531 177.651 1649.88 600.209
Tiền mặt và các khoản tương đương 208.073 171.605 138.531 177.651 1649.88 600.209
Tổng các khoản phải thu, ròng 84.9 238.105 162.189 442.524 451.271 884.561
Accounts Receivable - Trade, Net 84.9 238.105 162.189 442.524 451.271 884.561
Total Inventory 227.481 242.35 295.207 783.669 739.998 1147
Other Current Assets, Total 116.791 0.001 34.954 55.635 148.061 92.241
Total Assets 2424.85 2391.3 2616.34 4827.52 6164.94 6515.25
Property/Plant/Equipment, Total - Net 260.55 260.55 358.457 1087.92 1013.82 1292.93
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 676.444 885.141 1718.82 1756.34 2111.79
Accumulated Depreciation, Total -415.894 -526.683 -630.9 -742.518 -818.854
Goodwill, Net 373.213 437.3 1374.88 1369.86 1572.79
Intangibles, Net 157.625 558.977 163.561 698.413 664.496 811.736
Long Term Investments 977.243 919.71 993.777 0.651 2.066 7.024
Note Receivable - Long Term 0.414
Other Long Term Assets, Total 18.557 15.05 179.95 81.698 16.547
Total Current Liabilities 354.721 387.05 438.496 844.027 938.993 1180.59
Accounts Payable 185.943 202.653 307.237 290.371 392.747
Payable/Accrued 12.759 16.71 23.279 28.162 40.406
Accrued Expenses 82.077 91.621 241.819 228.851 279.744
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 14.095 19.494 5.769 50.56 45.146 76.09
Other Current Liabilities, Total 59.847 367.556 121.743 221.132 346.463 391.605
Total Liabilities 1091.68 978.857 1076.28 2674.53 2981 3408.96
Total Long Term Debt 431.681 367.403 516.163 1544.99 1436.69 1396.33
Long Term Debt 431.681 367.403 516.163 1298.06 1206.13 1166.06
Deferred Income Tax 197.289 119.923 278.28 187.359 247.16
Other Liabilities, Total 107.986 224.404 1.698 7.232 6.061 206.86
Total Equity 1333.17 1412.44 1540.06 2152.99 3183.94 3106.29
Common Stock 16.663 16.663 16.663 18.329 20.162 20.162
Additional Paid-In Capital 734.391 744.527 757.377 1251.89 2145.61 2174.23
Treasury Stock - Common -0.117 -0.117 -0.237 -0.197 -0.185 -0.085
Other Equity, Total 582.233 651.368 766.26 882.975 1018.35 911.989
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 2424.85 2391.3 2616.34 4827.52 6164.94 6515.25
Total Common Shares Outstanding 153.201 165.462 164.262 181.316 199.768 200.772
Prepaid Expenses 17.317 26.229 43.788 90.202
Capital Lease Obligations 246.929 230.559 230.276
Minority Interest 411.899 378.01
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 2802.5 2882.77 2970.63 2814.22 3252.37
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 1292.14 1223.57 976.131 600.209 1029.14
Tiền mặt và các khoản tương đương 1292.14 1223.57 976.131 600.209 1029.14
Tổng các khoản phải thu, ròng 679.694 776.462 910.633 884.561 784.411
Accounts Receivable - Trade, Net 679.694 776.462 910.633 884.561 784.411
Total Inventory 830.666 882.729 1083.87 1147 1263.05
Total Assets 5922.79 5972.21 6138.42 6515.25 6974.17
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1034.99 1065.31 1117.15 1292.93 1354.68
Intangibles, Net 2004.26 2020.42 2045.62 2384.52 2344.87
Long Term Investments 2.064 1.974 2.152 7.024 5.675
Other Long Term Assets, Total 78.972 1.739 2.872 16.547 16.573
Total Current Liabilities 881.208 998.777 1153.68 1180.59 1335.23
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 47.879 60.618 50.496 76.09 62.026
Other Current Liabilities, Total 833.329 938.159 1103.18 1104.5 783.479
Total Liabilities 2791.67 2880.55 3047.85 3408.96 4009
Total Long Term Debt 1333.59 1327.86 1363.03 1396.33 1822.31
Long Term Debt 1103.94 1108.98 1137.58 1166.06 1606.48
Capital Lease Obligations 229.652 218.879 225.448 230.276 215.83
Minority Interest 387.263 365.265 337.748 378.01 499.685
Other Liabilities, Total 189.615 188.647 193.401 454.02 112.709
Total Equity 3131.12 3091.66 3090.57 3106.29 2965.18
Common Stock 20.162 20.162 20.162 20.162 20.162
Additional Paid-In Capital 2151.44 2155.52 2161.88 2174.23 2181.63
Treasury Stock - Common -0.148 -0.142 -0.127 -0.085 -0.069
Other Equity, Total 959.665 916.119 908.659 911.988 763.452
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 5922.79 5972.21 6138.42 6515.25 6974.17
Total Common Shares Outstanding 200.143 200.203 200.203 200.772 200.772
Other Current Assets, Total -0.001 182.443 175.78
Payable/Accrued 489.725
Deferred Income Tax 239.057
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 311.866 48.227 168.727 111.246 -56.138 -301.744
Tiền từ hoạt động kinh doanh 19.949 90.434 155.581 184.204 229.198 -344.696
Tiền từ hoạt động kinh doanh 68.716 73.988 76.932 239.606 249.212 262.68
Khoản mục phi tiền mặt -327.584 0.407 -103.975 -2.665 101.549 91.425
Cash Taxes Paid -24.089 -11.467 28.696 32.822 51.979 66.303
Lãi suất đã trả 15.076 8.981 9.734 66.329 85.142 57.881
Thay đổi vốn lưu động -33.049 -32.188 13.897 -163.983 -65.425 -397.057
Tiền từ hoạt động đầu tư -547.45 -26.479 -224.92 -1274.43 -120.284 -475.085
Chi phí vốn -87.909 -78.611 -176.794 -203.9 -177.08 -360.993
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -459.541 52.132 -48.126 -1070.53 56.796 -114.092
Tiền từ các hoạt động tài chính 644.125 -99.407 32.06 1128.87 1363.2 -237.846
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -15.076 -8.98 -9.734 -66.329 -85.142 -57.882
Total Cash Dividends Paid 0 -49.639 0 0
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 648.023 0 -30.676 479.172 1590.94 9.543
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 11.178 -90.427 122.109 716.025 -142.589 -189.507
Ảnh hưởng của ngoại hối -1.728 -1.016 4.204 0.478 0.112 7.954
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 114.896 -36.468 -33.075 39.12 1472.23 -1049.67
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line -88.11 -156.523 -206.059 -301.744 -101.273
Cash From Operating Activities -178.293 -100.373 -227.033 -344.696 48.953
Cash From Operating Activities 63.886 126.529 191.155 262.68 76.941
Non-Cash Items -112.43 -102.009
Cash Interest Paid 11.39 9.179
Changes in Working Capital -41.639 -70.379 -212.129 -305.632 175.294
Cash From Investing Activities -47.383 -124.148 -218.372 -475.085 -142.413
Capital Expenditures -46.539 -143.763
Other Investing Cash Flow Items, Total -0.844 -124.148 -218.372 -475.085 1.35
Cash From Financing Activities -130.467 -201.788 -235.54 -237.846 523.199
Financing Cash Flow Items -11.39 -201.788 -235.54 -237.846 -9.179
Issuance (Retirement) of Stock, Net 3.588 123.613
Issuance (Retirement) of Debt, Net -122.665 408.765
Foreign Exchange Effects -1.6 0.001 7.193 7.954 -0.813
Net Change in Cash -357.743 -426.308 -673.752 -1049.67 428.926
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Mitsui & Co Ltd Corporation 22.7326 45833321 0 2022-12-08 LOW
FLAKK ROLLON AS Corporation 9.9197 20000000 0 2022-12-08 LOW
MP Pensjon Pension Fund 6.0152 12127762 0 2022-12-08 LOW
Global Alpha Capital Management Ltd. Investment Advisor 5.0103 10101774 8196068 2021-11-23 LOW
BRØDR. BØCKMANN AS Corporation 2.8021 5649663 95000 2022-12-08 LOW
Ktf Finans AS Corporation 2.4799 5000000 0 2022-12-08 LOW
NØDINGEN AS Corporation 2.4644 4968704 -315175 2022-12-08 LOW
Folketrygdfondet Pension Fund 1.905 3840921 0 2022-12-08 LOW
Storebrand Kapitalforvaltning AS Investment Advisor 1.8399 3709631 0 2022-12-31 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.4552 2933914 -96932 2022-12-31 LOW
KLP Forsikring Pension Fund 0.7986 1610044 7784 2022-12-31 LOW
Nordea Funds Oy Investment Advisor 0.7466 1505361 -1077073 2022-12-31 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.6963 1403975 0 2022-12-31 LOW
FLAKK INVEST AS Corporation 0.6448 1300000 0 2022-12-08 LOW
Nordea Investment Management AB (Denmark) Investment Advisor 0.5813 1172073 1172073 2022-10-31 MED
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 0.4919 991801 10492 2022-12-31 LOW
Florida State Board of Administration Pension Fund 0.4828 973464 526209 2022-09-30 LOW
Handelsbanken Kapitalförvaltning AB Investment Advisor/Hedge Fund 0.3816 769314 32015 2022-12-31 LOW
Erste Asset Management GmbH Investment Advisor 0.3777 761504 0 2022-11-30 MED
DNB Asset Management AS Investment Advisor/Hedge Fund 0.3746 755262 0 2022-12-31 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Industrial Machinery & Equipment (NEC)

Korsegata 4B
ALESUND
MORE OG ROMSDAL 6002
NO

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

BTC/USD

23,113.60 Price
-1.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Natural Gas

2.41 Price
-2.390% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1138%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0796%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

US100

12,566.80 Price
-0.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0071%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 3.0

Oil - Crude

73.41 Price
-3.570% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0223%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0065%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch