CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Herald Investment Trust PLC - HRI CFD

19.235
0.47%
0.150
Thấp: 19.04
Cao: 19.31
Market Trading Hours* (UTC) Open now
Closes on Monday at 16:30

Mon - Fri: 08:00 - 16:30

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.150
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.028007 %
Charges from borrowed part ($-1.12)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.028007%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.015829 %
Charges from borrowed part ($-0.63)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.015829%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ GBP
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Herald Investment Trust PLC ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘C’ score indicates satisfactory relative ESG performance and moderate degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 19.35
Mở* 19.04
Thay đổi trong 1 năm* -4.39%
Vùng giá trong ngày* 19.04 - 19.31
Vùng giá trong 52 tuần 15.40-21.20
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 74.60K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 1.48M
Giá trị vốn hóa thị trường 1.21B
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 62.12M
Doanh thu -350.66M
EPS -5.78
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 1.12
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 20, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 19.350 0.600 3.20% 18.750 19.415 18.600
Feb 2, 2023 19.100 0.600 3.24% 18.500 19.250 18.500
Feb 1, 2023 18.700 0.640 3.54% 18.060 18.855 18.060
Jan 31, 2023 18.600 0.540 2.99% 18.060 18.870 18.060
Jan 30, 2023 18.850 -0.280 -1.46% 19.130 19.130 18.800
Jan 27, 2023 19.115 0.545 2.93% 18.570 19.295 18.520
Jan 26, 2023 19.030 0.855 4.70% 18.175 19.150 18.125
Jan 25, 2023 18.515 0.015 0.08% 18.500 18.680 18.325
Jan 24, 2023 18.485 0.425 2.35% 18.060 18.560 18.060
Jan 23, 2023 18.355 0.430 2.40% 17.925 18.415 17.925
Jan 20, 2023 18.240 0.180 1.00% 18.060 18.260 18.060
Jan 19, 2023 18.195 0.135 0.75% 18.060 18.335 18.060
Jan 18, 2023 18.395 0.335 1.85% 18.060 18.475 18.060
Jan 17, 2023 18.280 0.220 1.22% 18.060 18.575 18.060
Jan 16, 2023 18.395 0.040 0.22% 18.355 18.475 18.255
Jan 13, 2023 18.460 0.205 1.12% 18.255 18.495 18.060
Jan 12, 2023 18.200 0.595 3.38% 17.605 18.215 17.605
Jan 11, 2023 18.115 0.250 1.40% 17.865 18.115 17.865
Jan 10, 2023 17.935 -0.070 -0.39% 18.005 18.060 17.865
Jan 9, 2023 18.075 0.150 0.84% 17.925 18.155 17.780

Herald Investment Trust PLC Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 152.925 213.135 -37.138 253.79 418.82 298.074
Doanh thu 152.925 213.135 -37.138 253.79 418.82 298.074
Chi phí tổng doanh thu 7.7 9.476 10.206 10.693 12.223 16.102
Lợi nhuận gộp 145.225 203.659 -47.344 243.097 406.597 281.972
Tổng chi phí hoạt động 8.871 10.059 10.932 11.526 13.16 17.176
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 0.371 0.392 0.434 0.511 0.62 0.649
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng 0.62 0
Other Operating Expenses, Total 0.18 0.191 0.292 0.322 0.317 0.425
Thu nhập hoạt động 144.054 203.076 -48.07 242.264 405.66 280.898
Thu nhập ròng trước thuế 144.054 203.076 -48.07 242.264 405.66 280.898
Thu nhập ròng sau thuế 143.808 202.817 -48.337 242.032 405.362 280.395
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 143.808 202.817 -48.337 242.032 405.362 280.395
Thu nhập ròng 143.808 202.817 -48.337 242.032 405.362 280.395
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 143.808 202.817 -48.337 242.032 405.362 280.395
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 143.808 202.817 -48.337 242.032 405.362 280.395
Thu nhập ròng pha loãng 143.808 202.817 -48.337 242.032 405.362 280.395
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 74.7744 71.3855 69.4606 68.1104 66.6381 65.029
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.92322 2.84115 -0.69589 3.55353 6.08304 4.31184
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.92322 2.84115 -0.69589 3.55353 6.08304 4.31184
Q4 2019 Q2 2020 Q4 2020 Q2 2021 Q4 2021
Tổng doanh thu 95.255 89.55 329.27 215.762 82.312
Doanh thu 95.255 89.55 329.27 215.762 82.312
Chi phí tổng doanh thu 5.503 5.48 6.743 7.761 8.341
Lợi nhuận gộp 89.752 84.07 322.527 208.001 73.971
Tổng chi phí hoạt động 5.998 5.907 7.253 8.232 8.944
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 0.495 0.427 0.51 0.471 0.603
Thu nhập hoạt động 89.257 83.643 322.017 207.53 73.368
Thu nhập ròng trước thuế 89.257 83.643 322.017 207.53 73.368
Thu nhập ròng sau thuế 89.175 83.534 321.828 207.249 73.146
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 89.175 83.534 321.828 207.249 73.146
Thu nhập ròng 89.175 83.534 321.828 207.249 73.146
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 89.175 83.534 321.828 207.249 73.146
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 89.175 83.534 321.828 207.249 73.146
Thu nhập ròng pha loãng 89.175 83.534 321.828 207.249 73.146
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 67.788 67.071 66.2052 65.243 64.8151
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.3155 1.24546 4.86107 3.17657 1.12853
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.3155 1.24546 4.86107 3.17657 1.12853
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 105.977 43.552 70.435 90.838 74.389 78.925
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 82.448 41.87 68.86 88.843 72.929 74.551
Tiền mặt và các khoản tương đương 82.448 41.87 68.86 88.843 72.929 74.551
Tổng các khoản phải thu, ròng 23.529 1.682 1.575 1.995 1.46 4.374
Accounts Receivable - Trade, Net 23.4 1.515 1.412 1.928 1.38 4.266
Total Assets 818.946 969.093 902.115 1124.06 1504.97 1762.41
Long Term Investments 701.239 912.662 815.745 1018.17 1411 1673
Other Long Term Assets, Total 11.73 12.879 15.935 15.055 19.579 10.485
Total Current Liabilities 27.532 2.443 0.961 1.215 1.605 1.53
Accounts Payable 1.608 1.477 0
Notes Payable/Short Term Debt 25 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 0.924 0.966 0.961 1.215 1.605 1.53
Total Liabilities 27.532 2.443 0.961 1.215 1.605 1.53
Total Long Term Debt 0 0 0 0 0 0
Total Equity 791.414 966.65 901.154 1122.85 1503.37 1760.88
Common Stock 18.266 17.577 17.225 16.828 16.446 16.189
Additional Paid-In Capital 73.738 73.738 73.738 73.738 73.738 73.738
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 437.253 469.48 544.111 580.733 668.069 778.019
Unrealized Gain (Loss) 262.157 405.855 266.08 451.55 745.114 892.931
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 818.946 969.093 902.115 1124.06 1504.97 1762.41
Total Common Shares Outstanding 73.0618 70.3078 68.9016 67.3118 65.7834 64.7541
Dec 2019 Jun 2020 Dec 2020 Jun 2021 Dec 2021
Tổng tài sản hiện tại 90.838 90.484 74.389 68.353 78.925
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 88.843 89.792 72.929 62.56 74.551
Tiền mặt và các khoản tương đương 88.843 89.792 72.929 62.56 74.551
Tổng các khoản phải thu, ròng 1.995 0.692 1.46 5.793 4.374
Total Assets 1124.06 1200.04 1504.97 1693.94 1762.41
Long Term Investments 1033.23 1109.55 1430.58 1625.59 1683.48
Total Current Liabilities 1.215 1.227 1.605 2.068 1.53
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 1.215 1.227 1.605 2.068 1.53
Total Liabilities 1.215 1.227 1.605 2.068 1.53
Total Long Term Debt 0 0 0 0 0
Total Equity 1122.85 1198.81 1503.37 1691.87 1760.88
Common Stock 16.828 16.692 16.446 16.231 16.189
Additional Paid-In Capital 73.738 73.738 73.738 73.738 73.738
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 1032.28 1108.38 668.069 1601.9 778.019
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 1124.06 1200.04 1504.97 1693.94 1762.41
Total Common Shares Outstanding 67.3118 66.7668 65.7834 64.8793 64.7541
Unrealized Gain (Loss) 745.114 892.931
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 145.241 203.59 -47.914 242.42 405.66 280.898
Tiền từ hoạt động kinh doanh 50.524 15.766 42.235 43.595 12.142 24.041
Khoản mục phi tiền mặt -135.432 -202.358 48.261 -242.578 -410.081 -285.823
Cash Taxes Paid 0.246 0.259 0.267 0.136 0.311 0.524
Lãi suất đã trả 1.394 0.582 0.116 0.156 0.039 0
Thay đổi vốn lưu động 40.715 14.534 41.888 43.753 16.563 28.966
Tiền từ các hoạt động tài chính -37.436 -53.172 -17.293 -20.493 -24.883 -22.885
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -13.932 -0.582 -0.116 -0.156 -0.039 0
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -23.504 -27.59 -17.177 -20.337 -24.844 -22.885
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 13.088 -40.578 26.99 19.983 -15.914 1.622
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -25 0
Ảnh hưởng của ngoại hối -3.172 2.048 -3.119 -3.173 0.466
Dec 2019 Jun 2020 Dec 2020 Jun 2021 Dec 2021
Net income/Starting Line 242.42 83.643 405.66 207.53 280.898
Cash From Operating Activities 43.595 6.392 12.142 9.174 24.041
Non-Cash Items -242.578 -86.091 -410.081 -207.93 -285.823
Cash Taxes Paid 0.136 0.118 0.311 0.31 0.524
Cash Interest Paid 0.156 0.039 0.039 0 0
Changes in Working Capital 43.753 8.84 16.563 9.574 28.966
Cash From Financing Activities -20.493 -7.611 -24.883 -18.744 -22.885
Financing Cash Flow Items -0.156 -0.039 -0.039 0 0
Issuance (Retirement) of Stock, Net -20.337 -7.572 -24.844 -18.744 -22.885
Foreign Exchange Effects -3.119 2.168 -3.173 -0.799 0.466
Net Change in Cash 19.983 0.949 -15.914 -10.369 1.622
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Rathbone Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 12.2015 7579880 -914625 2022-08-18 LOW
Allspring Global Investments, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 7.3484 4564984 0 2022-02-21 LOW
Lazard Asset Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 6.1312 3808860 0 2022-02-21 LOW
Investec Wealth & Investment Limited Investment Advisor 4.9387 3068012 -40186 2022-02-21 LOW
J. M. Finn & Co. Investment Advisor 4.63 2876261 2022 2022-02-21 LOW
Brewin Dolphin Limited Investment Advisor/Hedge Fund 4.0127 2492760 -32650 2022-02-21 LOW
Charles Stanley & Co. Limited Investment Advisor 3.4982 2173175 -28465 2022-02-21 LOW
Close Brothers Asset Management Investment Advisor/Hedge Fund 1.6518 1026134 3790 2023-01-01 LOW
Independent Investment Trust PLC Investment Advisor 1.2878 800000 0 2022-10-28 LOW
Baillie Gifford & Co. Investment Advisor 1.2643 785411 785411 2022-11-30 LOW
BlackRock Investment Management (UK) Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.7621 473427 15952 2023-01-01 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.522 324257 -2499 2022-09-28 LOW
HSBC Global Asset Management (UK) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.4464 277302 -7394 2023-01-01 LOW
Legal & General Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.3456 214712 -4427 2022-10-28 LOW
Potts (Katherine Jane) Individual Investor 0.3448 214223 0 2023-01-01 LOW
Jupiter Asset Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.3219 200000 0 2022-10-28 LOW
Columbia Threadneedle Management Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.2737 170000 0 2023-01-01 LOW
Unicorn Asset Management Ltd. Investment Advisor 0.2706 168100 0 2023-01-01 LOW
Waverton Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.2578 160150 0 2023-01-01 MED
Royal London Asset Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.2436 151306 928 2023-01-01 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: UK Investment Trusts

10-11 Charterhouse Square
LONDON
EC1M 6EE
GB

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

US100

12,509.60 Price
-0.540% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0184%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0072%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Natural Gas

2.42 Price
+0.290% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1117%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0782%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

BTC/USD

22,888.15 Price
-0.300% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

XRP/USD

0.40 Price
+0.040% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00366

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch