CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Fujikura Ltd. - 5803 CFD

993.5
0.68%
6.2
Thấp: 982.5
Cao: 993.5
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Thursday at 00:00

Mon - Fri: 00:00 - 02:30 03:30 - 06:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 6.2
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.022094 %
Charges from borrowed part ($-0.88)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.022094%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.022351 %
Charges from borrowed part ($-0.89)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.022351%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ JPY
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Japan
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 1000.3
Mở* 987.4
Thay đổi trong 1 năm* 59.64%
Vùng giá trong ngày* 982.5 - 993.5
Vùng giá trong 52 tuần 500.00-1,166.00
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 1.80M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 45.76M
Giá trị vốn hóa thị trường 296.46B
Tỷ số P/E 5.14
Cổ phiếu đang lưu hành 275.80M
Doanh thu 741.32B
EPS 194.76
Tỷ suất cổ tức (%) 2.29541
Hệ số rủi ro beta 1.74
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 9, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 8, 2023 985.4 6.9 0.71% 978.5 990.3 978.4
Feb 7, 2023 1000.3 12.9 1.31% 987.4 1006.6 977.3
Feb 6, 2023 982.4 -10.2 -1.03% 992.6 1004.3 978.4
Feb 3, 2023 976.4 15.6 1.62% 960.8 981.3 953.5
Feb 2, 2023 954.4 -6.1 -0.64% 960.5 971.0 946.4
Feb 1, 2023 962.4 -16.0 -1.64% 978.4 983.4 956.4
Jan 31, 2023 978.4 -3.0 -0.31% 981.4 985.8 968.3
Jan 30, 2023 975.4 -5.0 -0.51% 980.4 983.9 965.3
Jan 27, 2023 993.4 5.0 0.51% 988.4 994.3 979.3
Jan 26, 2023 988.4 -1.1 -0.11% 989.5 994.5 979.3
Jan 25, 2023 986.5 21.0 2.18% 965.5 988.1 965.4
Jan 24, 2023 968.5 -5.1 -0.52% 973.6 980.6 965.3
Jan 23, 2023 963.4 2.0 0.21% 961.4 972.3 954.5
Jan 20, 2023 935.4 15.4 1.67% 920.0 941.0 904.5
Jan 19, 2023 934.5 -15.1 -1.59% 949.6 949.6 925.4
Jan 18, 2023 962.4 22.4 2.38% 940.0 984.5 935.4
Jan 17, 2023 932.4 -5.1 -0.54% 937.5 947.9 932.4
Jan 16, 2023 926.5 -23.1 -2.43% 949.6 953.1 919.4
Jan 13, 2023 969.4 6.0 0.62% 963.4 979.4 955.4
Jan 12, 2023 980.8 2.2 0.22% 978.6 995.5 975.3

Fujikura Ltd. Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng doanh thu 653795 740052 710778 672314 643736 670350
Doanh thu 653795 740052 710778 672314 643736 670350
Chi phí tổng doanh thu 525150 606544 585770 572797 534633 543762
Lợi nhuận gộp 128645 133508 125008 99517 109103 126588
Tổng chi phí hoạt động 625077 713125 700596 694708 643047 635525
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 91789 96389 94721 93047 82092 85744
Depreciation / Amortization 2624 2775 2607 3123 2589 2556
Chi phí bất thường (thu nhập) 5512 7416 17497 25740 23733 3463
Other Operating Expenses, Total 2 1 1 1
Thu nhập hoạt động 28718 26927 10182 -22394 689 34825
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 1029 2842 87 3828 787 600
Gain (Loss) on Sale of Assets 180 2410 4294 21050
Khác, giá trị ròng -1596 -1093 -2172 -1197 -4596 -4800
Thu nhập ròng trước thuế 28331 28676 10507 -19763 1174 51675
Thu nhập ròng sau thuế 17028 21134 2943 -37067 -4134 40130
Lợi ích thiểu số -4127 -2774 -1489 -1441 -1236 -1030
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 12901 18360 1454 -38508 -5370 39100
Thu nhập ròng 12901 18360 1454 -38508 -5370 39100
Total Adjustments to Net Income -1 -1 -1 -2 1 1
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 12900 18359 1453 -38510 -5369 39101
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 12900 18359 1453 -38510 -5369 39101
Thu nhập ròng pha loãng 12900 18359 1453 -38510 -5369 39101
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 289.205 285.251 285.286 281.953 275.387 275.648
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 44.605 64.3609 5.09313 -136.583 -19.4962 141.851
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 10 14 12 5 0 10
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 67.944 92.6992 46.1065 -69.9372 32.156 95.2236
Q4 2021 Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2022
Tổng doanh thu 165763 162688 165405 167739 174518
Doanh thu 165763 162688 165405 167739 174518
Chi phí tổng doanh thu 137695 131328 134822 136856 140756
Lợi nhuận gộp 28068 31360 30583 30883 33762
Tổng chi phí hoạt động 175819 153104 156859 158742 166820
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 20963 21679 21667 21532 23422
Chi phí bất thường (thu nhập) 17161 97 370 354 2642
Thu nhập hoạt động -10056 9584 8546 8997 7698
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -885 368 -450 719 -37
Gain (Loss) on Sale of Assets 3603 5513 4269 11268
Khác, giá trị ròng -1259 -754 -1046 -1250 -1750
Thu nhập ròng trước thuế -8597 9198 12563 12735 17179
Thu nhập ròng sau thuế -9282 6783 10980 9230 13137
Lợi ích thiểu số -186 -214 -361 -240 -215
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -9468 6569 10619 8990 12922
Thu nhập ròng -9468 6569 10619 8990 12922
Total Adjustments to Net Income 1 -1 2
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -9467 6569 10619 8989 12924
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -9467 6569 10619 8989 12924
Thu nhập ròng pha loãng -9467 6569 10619 8989 12924
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 275.405 275.499 275.695 275.699 275.699
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -34.3748 23.844 38.5172 32.6044 46.8772
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0 10
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -1.74761 24.7171 22.9712 23.0777 23.7345
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng tài sản hiện tại 296526 324178 323259 299785 317374 369141
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 31785 34285 36794 44662 74740 91041
Tiền mặt và các khoản tương đương 31785 34285 36794 44662 74740 91041
Tổng các khoản phải thu, ròng 148105 150540 141099 128020 122462 144250
Accounts Receivable - Trade, Net 148105 150540 141099 128020 122462 129552
Total Inventory 92499 113874 117853 103690 100466 112632
Other Current Assets, Total 24137 25479 27513 23413 19706 21218
Total Assets 588626 638055 638318 576090 569124 611526
Property/Plant/Equipment, Total - Net 195283 211288 231825 210567 183994 174130
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 570713 601657 635644 638081 651875 636104
Accumulated Depreciation, Total -375430 -390368 -403819 -427514 -467881 -461975
Goodwill, Net 7123 4236 2671 7064 6257 6878
Intangibles, Net 9962 9858 9055 8681 8074 8535
Long Term Investments 53088 49467 38121 33730 33311 35527
Other Long Term Assets, Total 26644 39028 33387 16263 20114 17315
Total Current Liabilities 203226 233168 259174 252996 216316 198418
Accounts Payable 77230 77166 64999 65774 68512 71841
Notes Payable/Short Term Debt 49529 63374 84078 77141 73412 51515
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 35244 33517 53545 63337 30973 21089
Other Current Liabilities, Total 41223 59111 56552 46744 43419 53973
Total Liabilities 385903 418745 421653 424015 406295 391034
Total Long Term Debt 143614 142264 117118 125618 142925 144994
Long Term Debt 143420 142129 116915 121972 139128 140477
Capital Lease Obligations 194 135 203 3646 3797 4517
Deferred Income Tax 126
Minority Interest 21823 22651 24245 20040 21654 23165
Other Liabilities, Total 17114 20662 21116 25361 25400 24457
Total Equity 202723 219310 216665 152075 162829 220492
Common Stock 53075 53075 53075 53076 53076 53076
Additional Paid-In Capital 30012 29989 29571 27903 27740 28054
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 118867 133775 131255 89882 87514 126530
Treasury Stock - Common -5942 -6388 -6327 -10915 -10864 -10575
Unrealized Gain (Loss) 7284 8380 4753 989 1185 1118
Other Equity, Total -573 479 4338 -8860 4178 22289
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 588626 638055 638318 576090 569124 611526
Total Common Shares Outstanding 284.253 285.251 285.313 275.351 275.402 275.696
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 317374 326679 340974 351802 369141
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 74740 75191 79392 79676 91041
Tiền mặt và các khoản tương đương 74740 75191 79392 79676 91041
Tổng các khoản phải thu, ròng 122462 125234 129399 137225 144250
Accounts Receivable - Trade, Net 122462 125234 129399 137225 129552
Total Inventory 100466 109851 111134 115821 112632
Other Current Assets, Total 19706 16403 21049 19080 21218
Total Assets 569124 573500 581161 590289 611526
Property/Plant/Equipment, Total - Net 183994 179756 172858 172104 174130
Goodwill, Net 6257 6081 6707 6676 6878
Intangibles, Net 8074 7480 7469 7749 8535
Long Term Investments 27656 27890 28399 28520 29080
Other Long Term Assets, Total 25769 25614 24754 23438 23762
Total Current Liabilities 216316 205995 207968 212623 198418
Accounts Payable 68512 67702 67856 67056 71841
Notes Payable/Short Term Debt 73412 25000 25000 25000 51515
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 30973 72053 73567 81100 21089
Other Current Liabilities, Total 43419 41240 41545 39467 53973
Total Liabilities 406295 404191 400929 394971 391034
Total Long Term Debt 142925 148042 141988 130822 144994
Long Term Debt 139128 148042 141988 130822 140477
Capital Lease Obligations 3797 4517
Minority Interest 21654 21521 21650 22277 23165
Other Liabilities, Total 25400 28633 29323 29249 24457
Total Equity 162829 169309 180232 195318 220492
Common Stock 53076 53076 53076 53076 53076
Additional Paid-In Capital 27740 27740 28054 28054 28054
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 87514 94087 104709 113619 126530
Treasury Stock - Common -10864 -10580 -10572 -10575 -10575
Unrealized Gain (Loss) 1185 845 1116 930 1118
Other Equity, Total 4178 4141 3849 10214 22289
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 569124 573500 581161 590289 611526
Total Common Shares Outstanding 275.402 275.693 275.7 275.699 275.696
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 636104
Accumulated Depreciation, Total -461975
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Thu nhập ròng/khởi điểm 28331 28676 10507 -19763 1174 51675
Tiền từ hoạt động kinh doanh 43624 27817 42015 46414 62587 40387
Tiền từ hoạt động kinh doanh 27589 26870 31598 35709 33600 30516
Amortization 3545 2618 1894 2060 1589 805
Khoản mục phi tiền mặt 2804 3587 11930 15959 12559 -18635
Cash Taxes Paid 11764 10182 7098 9308 3863 8548
Lãi suất đã trả 2681 3076 3756 3721 2650 2498
Thay đổi vốn lưu động -18645 -33934 -13914 12449 13665 -23974
Tiền từ hoạt động đầu tư -60633 -34367 -48157 -39437 -7149 7840
Chi phí vốn -46495 -40950 -56096 -32603 -18649 -15767
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -14138 6583 7939 -6834 11500 23607
Tiền từ các hoạt động tài chính 16411 9620 8366 1724 -26532 -36917
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -561 -633 -368 -2983 -485 -2535
Total Cash Dividends Paid -2636 -3431 -4009 -2864
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -7909 -2 -4627 -1
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 27517 13686 12743 12198 -26046 -34382
Ảnh hưởng của ngoại hối -812 -199 459 -977 1297 4954
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -1410 2871 2683 7724 30203 16264
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 1174 21761 51675
Cash From Operating Activities 62587 9093 40387
Cash From Operating Activities 33600 14408 30516
Amortization 1589 378 805
Non-Cash Items 12559 -4568 -18635
Cash Taxes Paid 3863 4177 8548
Cash Interest Paid 2650 1262 2498
Changes in Working Capital 13665 -22886 -23974
Cash From Investing Activities -7149 -4350 7840
Capital Expenditures -18649 -8149 -15767
Other Investing Cash Flow Items, Total 11500 3799 23607
Cash From Financing Activities -26532 -468 -36917
Financing Cash Flow Items -485 -1389 -2535
Issuance (Retirement) of Stock, Net -1
Issuance (Retirement) of Debt, Net -26046 921 -34382
Foreign Exchange Effects 1297 393 4954
Net Change in Cash 30203 4668 16264
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Nomura Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 6.1896 18312900 1851055 2021-12-15 LOW
Taiju Life Insurance Company Limited Insurance Company 3.4448 10192000 0 2022-09-30 LOW
Sumitomo Mitsui DS Asset Management Company, Limited Investment Advisor/Hedge Fund 3.212 9503100 -1167200 2022-05-13 LOW
Nikko Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 2.8597 8460800 -32300 2021-11-15 LOW
Sumitomo Mitsui Banking Corp Bank and Trust 2.8581 8456000 -236 2022-09-30 LOW
Daiwa Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 2.5252 7471266 102065 2022-12-31 LOW
Sumitomo Mitsui Trust Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 2.4986 7392300 -321100 2021-11-15 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 2.4284 7184799 6300 2022-12-31 LOW
Sumitomo Mitsui Trust Bank, Limited Bank and Trust 2.2909 6778000 0 2021-11-15 LOW
Dowa Metals & Mining Co., Ltd. Corporation 2.2186 6564000 0 2022-09-30 LOW
The Shizuoka Bank, Ltd. Bank and Trust 1.9566 5789000 0 2022-09-30 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 1.7136 5069900 30100 2022-12-31 LOW
Goldman Sachs Asset Management, L.P. Investment Advisor 1.5052 4453200 0 2022-12-31 LOW
Fujikura Ltd. Employees Corporation 1.3685 4049000 -878000 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 1.1271 3334800 18800 2023-01-31 LOW
Mitsubishi UFJ Kokusai Asset Management Co., Ltd. Investment Advisor 1.0922 3231437 0 2023-01-31 LOW
Mitsui Mining and Smelting Co Ltd Corporation 1.0728 3174000 0 2022-03-31 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 1.0075 2980813 280952 2022-12-31 LOW
Victory Capital Management Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.6872 2033300 149700 2022-12-31 LOW
Nuveen LLC Pension Fund 0.6244 1847378 -26400 2022-11-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Electrical Components

木場1-5-1
KOTO-KU
TOKYO-TO 135-8512
JP

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

US100

12,720.40 Price
+0.240% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0186%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0075%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

BTC/USD

23,212.40 Price
-0.080% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

XRP/USD

0.40 Price
+0.060% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00320

Oil - Crude

78.08 Price
+0.390% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0218%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0068%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch