CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Giao dịch Franklin Resources - BEN CFD

26.21
2.02%
0.08
Thấp: 25.78
Cao: 26.31
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Thursday at 13:30

Mon - Fri: 13:30 - 20:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.08
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.025457 %
Charges from borrowed part ($-1.02)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.025457%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm 0.003235 %
Charges from borrowed part ($0.13)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
0.003235%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Franklin Resources Inc ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 25.69
Mở* 25.78
Thay đổi trong 1 năm* -3.55%
Vùng giá trong ngày* 25.78 - 26.31
Vùng giá trong 52 tuần 20.24-34.37
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 2.86M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 71.18M
Giá trị vốn hóa thị trường 12.54B
Tỷ số P/E 15.08
Cổ phiếu đang lưu hành 500.86M
Doanh thu 7.86B
EPS 1.66
Tỷ suất cổ tức (%) 4.79233
Hệ số rủi ro beta 1.28
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Jul 26, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Jun 6, 2023 25.69 0.73 2.92% 24.96 25.77 24.84
Jun 5, 2023 25.00 0.22 0.89% 24.78 25.09 24.55
Jun 2, 2023 24.97 0.38 1.55% 24.59 25.10 24.56
Jun 1, 2023 24.39 0.57 2.39% 23.82 24.48 23.82
May 31, 2023 23.99 -0.46 -1.88% 24.45 24.60 23.74
May 30, 2023 24.68 0.06 0.24% 24.62 24.84 24.46
May 26, 2023 24.57 0.32 1.32% 24.25 24.66 24.16
May 25, 2023 24.21 0.26 1.09% 23.95 24.29 23.87
May 24, 2023 24.05 -0.08 -0.33% 24.13 24.25 23.86
May 23, 2023 24.34 0.06 0.25% 24.28 24.78 24.27
May 22, 2023 24.57 0.09 0.37% 24.48 24.73 24.28
May 19, 2023 24.45 -0.17 -0.69% 24.62 24.75 24.13
May 18, 2023 24.64 0.37 1.52% 24.27 24.69 24.16
May 17, 2023 24.42 0.39 1.62% 24.03 24.55 23.88
May 16, 2023 23.99 -0.14 -0.58% 24.13 24.36 23.98
May 15, 2023 24.48 -0.05 -0.20% 24.53 24.61 24.34
May 12, 2023 24.45 -0.18 -0.73% 24.63 24.71 24.16
May 11, 2023 24.48 -0.30 -1.21% 24.78 24.84 24.17
May 10, 2023 24.97 -0.47 -1.85% 25.44 25.68 24.85
May 9, 2023 25.08 0.16 0.64% 24.92 25.22 24.76

Franklin Resources Events

Thời gian (UTC) (UTC) Quốc gia Sự kiện
Wednesday, July 26, 2023

Thời gian (UTC) (UTC)

12:30

Quốc gia

US

Sự kiện

Q3 2023 Franklin Resources Inc Earnings Release
Q3 2023 Franklin Resources Inc Earnings Release

Forecast

-

Previous

-
Monday, October 30, 2023

Thời gian (UTC) (UTC)

12:30

Quốc gia

US

Sự kiện

Q4 2023 Franklin Resources Inc Earnings Release
Q4 2023 Franklin Resources Inc Earnings Release

Forecast

-

Previous

-
Xem tất cả các sự kiện
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2022 2021 2020 2019 2018
Tổng doanh thu 8275.3 8425.5 5566.5 5669.4 6204.5
Doanh thu 8275.3 8425.5 5566.5 5669.4 6204.5
Tổng chi phí hoạt động 6501.4 6550.5 4517.6 4202.5 4176.3
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 6219.4 6318.5 4463.6 4187.8 4174.5
Chi phí bất thường (thu nhập)
Thu nhập hoạt động 1773.9 1875 1048.9 1466.9 2028.2
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -55.7 563.4 -37.2 177.4 191.9
Gain (Loss) on Sale of Assets
Khác, giá trị ròng 11.2 5.8 6.2 3.5 -4.9
Thu nhập ròng trước thuế 1729.4 2444.2 1017.9 1647.8 2215.2
Thu nhập ròng sau thuế 1333.2 2094.6 787.1 1205.5 1711.5
Lợi ích thiểu số -41.3 -263.4 11.8 -9.8 21.7
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 1291.9 1831.2 798.9 1195.7 1733.2
Thu nhập ròng 1291.9 1831.2 798.9 1195.7 764.4
Total Adjustments to Net Income -54.1 -77.7 -15.3 -10.9 -17.6
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 1237.8 1753.5 783.6 1184.8 1715.6
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 1237.8 1753.5 783.6 1184.8 746.8
Thu nhập ròng pha loãng 1237.8 1753.5 783.6 1184.8 746.8
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 489.3 490.6 492.4 504.3 538
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 2.52974 3.57419 1.59139 2.3494 3.18885
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 1.15 1.11 1.07 1.01 0.89
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 2.72471 3.96779 2.17892 2.57763 3.24591
Depreciation / Amortization 282 232 54 14.7 1.8
Tổng khoản mục bất thường -968.8
Mar 2023 Dec 2022 Sep 2022 Jun 2022 Mar 2022
Tổng doanh thu 1927.2 1967.1 1939 2031.3 2081
Doanh thu 1927.2 1967.1 1939 2031.3 2081
Tổng chi phí hoạt động 1672.1 1773.1 1590.5 1626.6 1618
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 1554.9 1481.8 1509 1544.8 1557.6
Depreciation / Amortization 86 83.2 81.5 81.8 60.4
Thu nhập hoạt động 255.1 194 348.5 404.7 463
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 168.1 43.6 -93.5 -100.7 1.6
Khác, giá trị ròng 7.8 -8.5 -0.8 9.1 1.6
Thu nhập ròng trước thuế 431 229.1 254.2 313.1 466.2
Thu nhập ròng sau thuế 338.1 168.8 205.7 223.6 359.1
Lợi ích thiểu số -143.9 -3.2 27 32.8 -9.5
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 194.2 165.6 232.7 256.4 349.6
Thu nhập ròng 194.2 165.6 232.7 256.4 349.6
Total Adjustments to Net Income -9 -7.7 -8.5 -11.2 -15.1
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 185.2 157.9 224.2 245.2 334.5
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 185.2 157.9 224.2 245.2 334.5
Thu nhập ròng pha loãng 185.2 157.9 224.2 245.2 334.5
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 491.4 490.2 488.1 487.9 490.5
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.37688 0.32211 0.45933 0.50256 0.68196
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0.3 0.29 0.29 0.29 0.29
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.47985 0.7297 0.46999 0.58168 0.76252
Chi phí bất thường (thu nhập) 31.2 208.1
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2022 2021 2020 2019 2018
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 4782.5 4647.2 3989.8 5957.6 6910.6
Tiền mặt và các khoản tương đương 4782.5 4647.2 3989.8 5957.6 6910.6
Tổng các khoản phải thu, ròng 1264.8 1428.2 1233.1 839 847.9
Accounts Receivable - Trade, Net 1264.8 1428.2 1233.1 839 847.9
Total Assets 28060.6 24168.4 21684.5 14532.2 14383.5
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1207.8 1218.4 1348.6 683.7 535
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 2165.5 2399.1 2445.4 1716 1500.8
Accumulated Depreciation, Total -957.7 -1180.7 -1096.8 -1032.3 -965.8
Goodwill, Net 5778.6 4457.7 4500.8 2130.3 1794.8
Intangibles, Net 5082.1 4710.2 4914.2 864.2 538.6
Long Term Investments 9549.4 7330.4 5378.5 3859.7 3535.9
Other Assets, Total 395.4 376.3 319.5 197.7 220.7
Payable/Accrued 1113.1 1037.3 1038.1 304.4 226.9
Accrued Expenses 1992.8 1697.7 1685 502.4 405.6
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 50.8 32.6
Other Current Liabilities, Total 523.1 693.6 703.3 962.1 1162.5
Total Liabilities 16586 12945 11570 4625.7 4484.3
Total Long Term Debt 8834.1 7070.4 5817.7 696.9 695.9
Long Term Debt 8834.1 7070.4 5817.7 696.9 695.9
Deferred Income Tax 347.8 311.7 305.3 120.1 126.5
Minority Interest 2350.1 1520.2 1296.5 1464.4 1352.3
Other Liabilities, Total 1425 614.1 724.1 524.6 482
Total Equity 11474.6 11223.4 10114.5 9906.5 9899.2
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0 0 0
Common Stock 50 50.2 49.5 49.9 51.9
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 12045.6 11550.8 10472.6 10288.2 10217.9
Unrealized Gain (Loss) 0.4 0 6.5
Other Equity, Total -621.4 -377.6 -407.6 -431.6 -377.1
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 28060.6 24168.4 21684.5 14532.2 14383.5
Total Common Shares Outstanding 499.575 501.808 495.117 499.303 519.123
Mar 2023 Dec 2022 Sep 2022 Jun 2022 Mar 2022
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 4278.6 4502.2 4782.5 4478.7 5014.7
Tiền mặt và các khoản tương đương 4278.6 4502.2 4782.5 4478.7 5014.7
Tổng các khoản phải thu, ròng 1300.8 1291.8 1264.8 1414.8 1370.7
Accounts Receivable - Trade, Net 1300.8 1291.8 1264.8 1414.8 1370.7
Total Assets 29085.7 29335.1 28060.6 27596 25832.9
Property/Plant/Equipment, Total - Net 1203.9 1235.6 1207.8 1245.9 1142.3
Goodwill, Net 6007.2 5942.8 5778.6 5807.1 4718.2
Intangibles, Net 5070.4 5154.7 5082.1 5177.4 4721.9
Long Term Investments 10799.3 10781.4 9549.4 9133.8 8533
Other Assets, Total 425.5 426.6 395.4 338.3 332.1
Payable/Accrued 979.2 1199.2 1113.1 993.1 1159
Accrued Expenses 1728.9 1596.7 1992.8 1789.6 1477.4
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 486.9 665.6 523.1 521.2 591.8
Total Liabilities 17253.9 17668.8 16586 16052.3 14292.2
Total Long Term Debt 10517.7 9535 8834.1 8878.7 8488.1
Long Term Debt 10517.7 9535 8834.1 8878.7 8488.1
Deferred Income Tax 339.6 258.2 347.8 290.9 252.3
Minority Interest 1571.3 2868.4 2350.1 2235.1 1787
Other Liabilities, Total 1630.3 1545.7 1425 1343.7 536.6
Total Equity 11831.8 11666.3 11474.6 11543.7 11540.7
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 0 0 0 0 0
Common Stock 50.1 50 50 49.8 50
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 12260.1 12112.6 12045.6 11997.5 11891.3
Other Equity, Total -478.4 -496.3 -621.4 -503.6 -400.6
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 29085.7 29335.1 28060.6 27596 25832.9
Total Common Shares Outstanding 500.912 500.266 499.575 498.356 500.374
Unrealized Gain (Loss) 0.4
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2022 2021 2020 2019 2018
Thu nhập ròng/khởi điểm 1333.2 2094.6 787.1 1205.5 742.7
Tiền từ hoạt động kinh doanh 1956.7 1245.4 1083.3 268.5 2229.7
Tiền từ hoạt động kinh doanh 95.8 78.6 74.5 78.7 76.4
Khoản mục phi tiền mặt 432.4 -280.1 379.7 274.2 195.8
Cash Taxes Paid 467.5 498 359.4 520.8 523.5
Lãi suất đã trả 281.5 219.4 84.5 29.7 38.6
Thay đổi vốn lưu động -284.7 -883.4 -204.9 -1303.3 1265.4
Tiền từ hoạt động đầu tư -3329.2 -2615.9 -4061.9 -1275.4 -290.4
Chi phí vốn -90.3 -79.3 -103.7 -233.7 -106.5
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -3238.9 -2536.6 -3958.2 -1041.7 -183.9
Tiền từ các hoạt động tài chính 1585 2030.1 734.4 339.9 -3761.7
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 185.2 709.6 408.9 1129.8 138.1
Total Cash Dividends Paid -583.1 -559.7 -533.2 -518.6 -2116.9
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -155.7 -185.9 -197.6 -731.2 -1400
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 2138.6 2066.1 1056.3 459.9 -382.9
Ảnh hưởng của ngoại hối -77.2 -2.2 27.4 -37 -16.7
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 135.3 657.4 -2216.8 -704 -1839.1
Deferred Taxes 98 3.7 -7.1 -1.3 -50.6
Amortization 282 232 54 14.7
Mar 2023 Dec 2022 Sep 2022 Jun 2022 Mar 2022
Net income/Starting Line 506.9 168.8 1333.2 1127.5 903.9
Cash From Operating Activities -289.7 -256.3 1956.7 1090.3 270.5
Cash From Operating Activities 52.9 25.1 95.8 68.8 42.7
Amortization 169.2 83.2 282 200.5 118.7
Deferred Taxes -55.7 -122.5 98 55.9 3.3
Non-Cash Items 105.9 93.3 432.4 246.8 40.5
Cash Taxes Paid 204.6 13.2 467.5 456.7 350.1
Cash Interest Paid 175.7 54.8 281.5 168.8 120.4
Changes in Working Capital -1068.9 -504.2 -284.7 -609.2 -838.6
Cash From Investing Activities -2195 -1042.6 -3329.2 -2679.9 -1151.3
Capital Expenditures -42.8 -27.4 -90.3 -55.6 -42.5
Other Investing Cash Flow Items, Total -2152.2 -1015.2 -3238.9 -2624.3 -1108.8
Cash From Financing Activities 1920.6 958.9 1585 1489.2 1275.9
Financing Cash Flow Items 656.4 444.1 185.2 190.8 250.1
Total Cash Dividends Paid -301.8 -148.4 -583.1 -437.1 -290.5
Issuance (Retirement) of Stock, Net -4.4 -14.2 -155.7 -140.4 -90.7
Issuance (Retirement) of Debt, Net 1570.4 677.4 2138.6 1875.9 1407
Foreign Exchange Effects 60.2 59.7 -77.2 -68.1 -27.6
Net Change in Cash -503.9 -280.3 135.3 -168.5 367.5
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
Johnson (Rupert H Jr) Individual Investor 20.804 104199844 1131 2022-12-09
Johnson (Charles B) Individual Investor 19.6013 98175715 -884999 2022-12-20
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 6.9549 34834695 428603 2023-03-31 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 6.2462 31285038 -6046131 2023-03-31 LOW
Capital Research Global Investors Investment Advisor 4.4604 22340512 4337835 2023-03-31 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 4.3805 21940378 -303454 2023-03-31 LOW
Clarkston Capital Partners, LLC Investment Advisor 1.4098 7060944 55664 2023-03-31 LOW
Johnson (Gregory E) Individual Investor 1.3082 6552258 -19615 2022-12-12
Johnson (Jennifer M) Individual Investor 1.2031 6026029 -241080 2022-12-12
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.187 5945065 -281201 2023-03-31 LOW
ProShare Advisors LLC Investment Advisor 1.1566 5792818 -1434483 2023-03-31 LOW
Invesco Capital Management LLC Investment Advisor 1.091 5464319 -708220 2023-03-31 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.598 2995388 166387 2023-03-31 LOW
Amundi Asset Management, SAS Investment Advisor/Hedge Fund 0.588 2944882 172974 2023-03-31 MED
State Street Global Advisors Ireland Limited Investment Advisor 0.5566 2787586 -77719 2023-04-30 LOW
Franklin Equity Group Investment Advisor 0.5155 2582163 1723480 2023-03-31 LOW
Mellon Investments Corporation Investment Advisor/Hedge Fund 0.4715 2361440 -29014 2023-03-31 LOW
Legal & General Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 0.4368 2187621 57750 2023-03-31 LOW
First Trust Advisors L.P. Investment Advisor 0.4236 2121838 -521242 2023-03-31 LOW
Balyasny Asset Management LP Hedge Fund 0.411 2058664 2058664 2023-03-31 HIGH

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group

535K+

Thương nhân

87K+

Hoạt động khách hàng tháng

$113M+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$64M+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Tính Lãi&Lỗ giả định trường hợp bạn đã mở một giao dịch CFD vào một ngày nhất định (chọn ngày) và đóng vào một ngày khác (chọn ngày).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
Đòn bẩy
1:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Investment Management

Building 920
One Franklin Parkway
SAN MATEO
CALIFORNIA 94403
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Gold

1,945.98 Price
-0.910% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0090%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0008%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 0.30

XRP/USD

0.52 Price
-1.140% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0753%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0069%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00401

US100

14,309.70 Price
-1.780% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0255%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0032%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

BTC/USD

26,383.60 Price
-2.250% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0616%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0137%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 535,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch