CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Fox Factory - FOXF CFD

82.13
2.27%
  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.26
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.024068 %
Charges from borrowed part ($-0.96)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.024068%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm 0.001846 %
Charges from borrowed part ($0.07)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
0.001846%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 83.82
Mở* 82.17
Thay đổi trong 1 năm* -0.01%
Vùng giá trong ngày* 80.56 - 82.17
Vùng giá trong 52 tuần 69.28-127.54
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 211.40K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 4.19M
Giá trị vốn hóa thị trường 4.99B
Tỷ số P/E 24.37
Cổ phiếu đang lưu hành 42.27M
Doanh thu 1.60B
EPS 4.84
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 1.84
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo May 3, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Jun 29, 2022 82.13 -0.82 -0.99% 82.95 82.95 80.47
Jun 28, 2022 83.82 -2.74 -3.17% 86.56 87.32 83.73
Jun 27, 2022 85.34 0.76 0.90% 84.58 86.42 82.94
Jun 24, 2022 84.44 5.96 7.59% 78.48 84.64 78.47
Jun 23, 2022 78.88 4.05 5.41% 74.83 78.99 74.82
Jun 22, 2022 75.98 2.23 3.02% 73.75 77.51 73.62
Jun 21, 2022 75.19 -1.92 -2.49% 77.11 78.31 75.15
Jun 17, 2022 75.85 5.90 8.43% 69.95 76.98 69.95
Jun 16, 2022 69.88 -6.07 -7.99% 75.95 76.63 69.02
Jun 15, 2022 78.93 -1.51 -1.88% 80.44 80.45 77.23
Jun 14, 2022 79.15 2.24 2.91% 76.91 79.61 76.86
Jun 13, 2022 77.44 -2.61 -3.26% 80.05 81.65 76.89
Jun 10, 2022 83.63 0.63 0.76% 83.00 84.20 81.11
Jun 9, 2022 86.11 0.77 0.90% 85.34 87.61 85.17
Jun 8, 2022 86.62 1.34 1.57% 85.28 87.32 83.54
Jun 7, 2022 85.57 1.89 2.26% 83.68 85.58 82.56
Jun 6, 2022 84.89 2.66 3.23% 82.23 85.31 82.23
Jun 3, 2022 83.74 0.32 0.38% 83.42 85.56 81.90
Jun 2, 2022 86.20 5.26 6.50% 80.94 86.20 80.94
Jun 1, 2022 81.54 -0.23 -0.28% 81.77 83.48 80.84

Fox Factory Events

Thời gian (UTC) (UTC) Quốc gia Sự kiện
No events scheduled
Xem tất cả các sự kiện
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2021 2020 2019 2018 2017
Tổng doanh thu 1299.06 890.554 751.02 619.225 475.633
Doanh thu 1299.06 890.554 751.02 619.225 475.633
Chi phí tổng doanh thu 866.732 601.007 508.285 413.729 321.143
Lợi nhuận gộp 432.332 289.547 242.735 205.496 154.49
Tổng chi phí hoạt động 1102.15 776.405 638.211 524.693 408.592
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 159.161 118.492 91.793 79.052 62.838
Nghiên cứu & phát triển 44.487 32.248 31.789 25.847 20.178
Depreciation / Amortization 31.77 24.658 6.344 6.065 2.986
Other Operating Expenses, Total 0 0 1.447
Thu nhập hoạt động 196.914 114.149 112.809 94.532 67.041
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -8.162 -9.294 -3.173 -3.059 -2.396
Khác, giá trị ròng -0.371 -0.325 -1.067 -0.583 -0.36
Thu nhập ròng trước thuế 188.381 104.53 108.569 90.89 64.285
Thu nhập ròng sau thuế 163.818 91.746 94.47 85.367 52.641
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 163.818 90.674 93.033 84.04 52.586
Thu nhập ròng 163.818 90.674 93.033 84.04 43.128
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 163.818 90.674 93.033 84.04 52.586
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 163.818 90.674 93.033 84.04 43.128
Điều chỉnh pha loãng 0
Thu nhập ròng pha loãng 163.818 90.674 93.033 84.04 43.128
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 42.366 40.801 39.155 38.956 38.738
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 3.86673 2.22235 2.37602 2.15731 1.35748
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 3.86673 2.22235 2.37602 2.15731 1.35748
Lợi ích thiểu số 0 -1.072 -1.437 -1.327 -0.055
Tổng khoản mục bất thường 0 0 -9.458
Apr 2022 Dec 2021 Oct 2021 Jul 2021 Apr 2021
Tổng doanh thu 377.977 342.329 347.435 328.164 281.136
Doanh thu 377.977 342.329 347.435 328.164 281.136
Chi phí tổng doanh thu 257.717 235.027 231.417 217.076 183.212
Lợi nhuận gộp 120.26 107.302 116.018 111.088 97.924
Tổng chi phí hoạt động 323.822 299.243 292.186 275.441 235.28
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 48.156 45.742 43.131 42.066 37.227
Nghiên cứu & phát triển 12.642 13.157 12.318 11.216 9.876
Depreciation / Amortization 5.307 5.317 5.32 5.083 4.965
Thu nhập hoạt động 54.155 43.086 55.249 52.723 45.856
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -1.977 -1.811 -1.849 -1.598 -2.904
Khác, giá trị ròng -1.692 0.484 0.187 -0.083 -0.959
Thu nhập ròng trước thuế 50.486 41.759 53.587 51.042 41.993
Thu nhập ròng sau thuế 48.05 37.734 43.823 44.275 37.986
Lợi ích thiểu số 0 0 0 0
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 48.05 37.734 43.823 44.275 37.986
Thu nhập ròng 48.05 37.734 43.823 44.275 37.986
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 48.05 37.734 43.823 44.275 37.986
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 48.05 37.734 43.823 44.275 37.986
Thu nhập ròng pha loãng 48.05 37.734 43.823 44.275 37.986
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 42.381 42.393 42.363 42.367 42.343
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 1.13376 0.8901 1.03446 1.04504 0.8971
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.13376 0.8901 1.03446 1.04504 0.8971
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2021 2020 2019 2018 2017
Tổng tài sản hiện tại 724.67 581.969 281.813 231.947 199.903
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 179.686 245.764 43.736 27.958 35.947
Tiền mặt và các khoản tương đương 179.686 245.764 43.736 27.958 35.947
Tổng các khoản phải thu, ròng 142.04 121.194 91.632 78.882 61.06
Accounts Receivable - Trade, Net 142.04 121.194 91.632 78.882 61.06
Total Inventory 279.837 127.091 128.505 107.14 84.841
Prepaid Expenses 112.642 75.495 17.94 17.967 18.055
Total Assets 1515.73 1286.56 609.316 485.254 425.241
Property/Plant/Equipment, Total - Net 230.755 189.436 125.851 64.788 43.636
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 310.026 248.171 168.369 96.306 71.253
Accumulated Depreciation, Total -79.271 -58.735 -42.518 -31.518 -27.617
Goodwill, Net 323.299 289.349 93.527 88.85 88.438
Intangibles, Net 197.021 204.491 81.949 83.974 90.044
Other Long Term Assets, Total 39.984 21.316 26.176 15.695 3.22
Total Current Liabilities 229.862 165.389 91.813 96.785 83.201
Accounts Payable 99.984 92.403 55.144 55.086 40.813
Accrued Expenses 77.533 51.796 31.449 26.916 22.791
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 17.5 12.5 0 6.923 5.038
Other Current Liabilities, Total 34.845 8.69 5.22 7.86 14.559
Total Liabilities 621.647 567.39 187.116 164.049 190.406
Total Long Term Debt 360.953 377.088 68 52.503 93.605
Long Term Debt 360.953 377.088 68 52.503 93.605
Other Liabilities, Total 30.832 24.913 11.584 0.479 0.645
Total Equity 894.082 719.171 422.2 321.205 234.835
Redeemable Preferred Stock 0 0 0 0 0
Common Stock 0.042 0.042 0.039 0.038 0.038
Additional Paid-In Capital 344.119 336.834 123.274 116.019 112.793
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 558.799 394.981 312.491 219.686 135.926
Treasury Stock - Common -13.754 -13.754 -13.754 -13.754 -13.754
Other Equity, Total 4.876 1.068 0.15 -0.784 -0.168
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 1515.73 1286.56 609.316 485.254 425.241
Total Common Shares Outstanding 42.12 41.802 38.559 37.991 37.607
Minority Interest 0 15.719 14.282 12.955
Other Current Assets, Total 10.465 12.425
Apr 2022 Dec 2021 Oct 2021 Jul 2021 Apr 2021
Tổng tài sản hiện tại 855.529 724.67 778.945 723.229 650.853
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 68.773 179.686 319.342 274.976 291.471
Tiền mặt và các khoản tương đương 68.773 179.686 319.342 274.976 291.471
Tổng các khoản phải thu, ròng 177.858 142.04 159.456 149.695 137.022
Accounts Receivable - Trade, Net 177.858 142.04 159.456 149.695 137.022
Total Inventory 314.971 279.837 246.185 208.55 166.546
Prepaid Expenses 280.753 112.642 40.748 77.299 42.29
Other Current Assets, Total 13.174 10.465 13.214 12.709 13.524
Total Assets 1664.02 1515.73 1513.53 1453.99 1357.1
Property/Plant/Equipment, Total - Net 237.731 230.755 218.671 209.585 196.101
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 316.368 310.026 292.941 278.618 259.213
Accumulated Depreciation, Total -78.637 -79.271 -74.27 -69.033 -63.112
Goodwill, Net 323.283 323.299 299.802 299.816 289.175
Intangibles, Net 191.716 197.021 195.252 200.574 200.027
Other Long Term Assets, Total 55.756 39.984 20.859 20.786 20.942
Total Current Liabilities 280.807 229.862 269.888 248.879 198.034
Accounts Payable 157.015 99.984 156.504 154.089 121.722
Accrued Expenses 74.389 77.533 82.071 69.364 49.981
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 20 17.5 15 15 12.5
Other Current Liabilities, Total 29.403 34.845 16.313 10.426 13.831
Total Liabilities 714.931 621.647 663.489 649.621 594.807
Total Long Term Debt 399.14 360.953 365.615 373.513 374.933
Long Term Debt 399.14 360.953 365.615 373.513 374.933
Other Liabilities, Total 34.984 30.832 27.986 27.229 21.84
Total Equity 949.084 894.082 850.04 804.369 762.291
Redeemable Preferred Stock 0 0 0 0 0
Common Stock 0.042 0.042 0.042 0.042 0.042
Additional Paid-In Capital 346.328 344.119 340.468 338.019 340.347
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 606.849 558.799 521.065 477.242 432.967
Treasury Stock - Common -13.754 -13.754 -13.754 -13.754 -13.754
Other Equity, Total 9.619 4.876 2.219 2.82 2.689
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 1664.02 1515.73 1513.53 1453.99 1357.1
Total Common Shares Outstanding 42.149 42.12 42.104 42.082 41.964
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2021 2020 2019 2018 2017
Thu nhập ròng/khởi điểm 163.818 91.746 94.47 85.367 43.183
Tiền từ hoạt động kinh doanh 65.29 82.715 74.83 65.392 48.172
Tiền từ hoạt động kinh doanh 45.111 33.927 17.736 14.729 10.28
Deferred Taxes -17.095 -14.075 -10.615 -19.286 -1.16
Khoản mục phi tiền mặt 15.545 10.161 7.38 7.322 8.825
Cash Taxes Paid 14.98 26.228 28.293 24.61 15.951
Lãi suất đã trả 6.384 7.171 2.762 2.756 2.012
Thay đổi vốn lưu động -142.089 -39.044 -34.141 -22.74 -12.956
Tiền từ hoạt động đầu tư -106.727 -388.525 -60.33 -30.203 -70.456
Chi phí vốn -54.846 -56.744 -53.526 -30.203 -16.864
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -51.881 -331.781 -6.804 0 -53.592
Tiền từ các hoạt động tài chính -24.1 506.722 0.859 -43.431 22.007
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -11.6 -10.899 -6.775 -4.096 -9.363
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 0 198.236 0 0
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng -12.5 319.385 7.634 -39.335 31.37
Ảnh hưởng của ngoại hối -0.541 1.116 0.419 0.253 0.944
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -66.078 202.028 15.778 -7.989 0.667
Apr 2022 Dec 2021 Oct 2021 Jul 2021 Apr 2021
Net income/Starting Line 48.05 163.818 126.084 82.261 37.986
Cash From Operating Activities -143.124 65.29 149.309 81.69 66.028
Cash From Operating Activities 11.897 45.111 32.321 21.433 10.069
Deferred Taxes -10.083 -17.095 -1.218 -1.08 -0.438
Non-Cash Items 3.431 15.545 11.081 6.688 2.905
Cash Taxes Paid 17.441 14.98 13.899 9.914 2.048
Cash Interest Paid 1.619 6.384 5.184 3.99 2.422
Changes in Working Capital -196.419 -142.089 -18.959 -27.612 15.506
Cash From Investing Activities -8.191 -106.727 -55.608 -43.273 -16.885
Capital Expenditures -8.191 -54.846 -39.983 -27.648 -16.885
Other Investing Cash Flow Items, Total -51.881 -15.625 -15.625 0
Cash From Financing Activities 38.632 -24.1 -20.291 -9.616 -3.752
Financing Cash Flow Items -1.72 -11.6 -10.291 -7.854 -1.252
Issuance (Retirement) of Debt, Net 40.352 -12.5 -10 -1.762 -2.5
Foreign Exchange Effects 1.77 -0.541 0.168 0.411 0.316
Net Change in Cash -110.913 -66.078 73.578 29.212 45.707
Issuance (Retirement) of Stock, Net 0 0 0
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 10.2341 4325958 198213 2022-12-31 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 9.8443 4161168 26939 2022-12-31 LOW
Kayne Anderson Rudnick Investment Management, LLC Investment Advisor 8.6288 3647388 -264324 2022-12-31 LOW
Neuberger Berman, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 6.2228 2630349 -23982 2022-12-31 LOW
Wasatch Global Investors Inc Investment Advisor/Hedge Fund 4.0607 1716470 693080 2022-12-31 LOW
William Blair Investment Management, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 3.7648 1591367 -64517 2022-12-31 LOW
ClearBridge Investments, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 3.2212 1361577 -246918 2022-12-31 LOW
Conestoga Capital Advisors, LLC Investment Advisor 3.1642 1337515 -317544 2022-12-31 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 3.1467 1330096 13915 2022-12-31 LOW
AllianceBernstein L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 2.8296 1196068 -30431 2022-12-31 LOW
Geneva Capital Management LLC Investment Advisor 2.6731 1129923 -1044 2022-12-31 LOW
Capital World Investors Investment Advisor 2.1651 915190 309500 2022-12-31 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.8759 792936 25990 2022-12-31 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 1.8374 776647 14199 2022-12-31 LOW
BlackRock Financial Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.6734 707332 10422 2022-12-31 LOW
Invesco Advisers, Inc. Investment Advisor 1.4759 623860 3162 2022-12-31 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 1.4636 618654 -304563 2022-12-31 LOW
Van Berkom & Associates Inc. Investment Advisor 1.319 557524 -10478 2022-12-31 LOW
Northern Trust Investments, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.1193 473132 -3476 2022-12-31 LOW
Macquarie Investment Management Investment Advisor 1.0618 448832 -23161 2022-12-31 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group

500K+

Thương nhân

92K+

Hoạt động khách hàng tháng

$53M+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$30M+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Tính Lãi&Lỗ giả định trường hợp bạn đã mở một giao dịch CFD vào một ngày nhất định (chọn ngày) và đóng vào một ngày khác (chọn ngày).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
Đòn bẩy
1:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Auto, Truck & Motorcycle Parts (NEC)

2055 Sugarloaf Circle, Suite 300
DULUTH
GEORGIA 30097
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Gold

1,974.78 Price
+1.760% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0086%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0004%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 0.30

US100

12,631.70 Price
-0.860% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0241%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0018%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

XRP/USD

0.42 Price
-14.250% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0753%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0069%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00338

BTC/USD

27,446.85 Price
-2.590% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0616%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0137%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 21:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch