CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Fanhua Inc. - FANH CFD

7.64
1.19%
0.19
Thấp: 7.52
Cao: 7.71
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Thursday at 14:30

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.19
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Fanhua Inc ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘C’ score indicates satisfactory relative ESG performance and moderate degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 7.55
Mở* 7.59
Thay đổi trong 1 năm* 18.04%
Vùng giá trong ngày* 7.52 - 7.71
Vùng giá trong 52 tuần 3.91-8.79
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 27.78K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 718.87K
Giá trị vốn hóa thị trường 408.88M
Tỷ số P/E 68.31
Cổ phiếu đang lưu hành 1.07B
Doanh thu 414.80M
EPS 0.11
Tỷ suất cổ tức (%) 7.89474
Hệ số rủi ro beta 0.05
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Mar 27, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 7, 2023 7.55 0.17 2.30% 7.38 7.57 7.31
Feb 6, 2023 7.27 -0.24 -3.20% 7.51 7.53 7.23
Feb 3, 2023 7.68 -0.08 -1.03% 7.76 7.85 7.54
Feb 2, 2023 7.73 0.00 0.00% 7.73 7.84 7.67
Feb 1, 2023 7.62 -0.11 -1.42% 7.73 7.76 7.48
Jan 31, 2023 7.58 -0.05 -0.66% 7.63 7.70 7.45
Jan 30, 2023 7.50 -0.15 -1.96% 7.65 7.65 7.48
Jan 27, 2023 7.65 0.10 1.32% 7.55 7.70 7.54
Jan 26, 2023 7.78 0.02 0.26% 7.76 7.79 7.62
Jan 25, 2023 7.66 0.14 1.86% 7.52 7.68 7.32
Jan 24, 2023 7.38 -0.05 -0.67% 7.43 7.47 7.32
Jan 23, 2023 7.43 0.26 3.63% 7.17 7.61 7.17
Jan 20, 2023 7.26 0.02 0.28% 7.24 7.28 7.15
Jan 19, 2023 7.13 0.13 1.86% 7.00 7.16 7.00
Jan 18, 2023 7.09 0.18 2.60% 6.91 7.12 6.91
Jan 17, 2023 6.86 -0.35 -4.85% 7.21 7.21 6.86
Jan 13, 2023 7.15 0.07 0.99% 7.08 7.15 7.01
Jan 12, 2023 7.04 -0.04 -0.56% 7.08 7.08 7.04
Jan 11, 2023 7.10 0.00 0.00% 7.10 7.20 7.06
Jan 10, 2023 7.09 -0.01 -0.14% 7.10 7.25 7.09

Fanhua Inc. Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 4082.88 4088.47 3471.26 3706 3268.15 3271.11
Doanh thu 4082.88 4088.47 3471.26 3706 3268.15 3271.11
Chi phí tổng doanh thu 3106.6 3059.41 2350.78 2483.45 2213.86 2115.17
Lợi nhuận gộp 976.283 1029.07 1120.48 1222.56 1054.28 1155.95
Tổng chi phí hoạt động 4091.35 3815.34 3045.52 3236.64 2965.96 2969.21
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 984.749 755.93 688.904 737.128 734.635 836.491
Thu nhập hoạt động -8.466 273.136 425.743 469.363 302.186 301.905
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 122.176 217.675 229.663 81.898 48.209 35.869
Khác, giá trị ròng 10.341 14.284 11.807 9.664 11.907 33.314
Thu nhập ròng trước thuế 124.051 505.095 667.213 560.925 362.302 371.088
Thu nhập ròng sau thuế 96.802 337.292 442.627 417.109 278.915 280.514
Lợi ích thiểu số -10.591 -2.488 -7.18 -3.622 -7.923 -8.952
Equity In Affiliates 48.293 108.944 174.468 -224.555 -2.738 -20.573
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 134.504 443.748 609.915 188.932 268.254 250.989
Tổng khoản mục bất thường 22.543 5.48 0
Thu nhập ròng 157.047 449.228 609.915 188.932 268.254 250.989
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 134.504 443.748 609.915 188.932 268.254 250.989
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 157.047 449.228 609.915 188.932 268.254 250.989
Thu nhập ròng pha loãng 157.047 449.228 609.915 188.932 268.254 250.989
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 1208.82 1261.22 1240.85 1093.23 1074.29 1074.29
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.11127 0.35184 0.49153 0.17282 0.2497 0.23363
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.11127 0.35184 0.49153 0.17282 0.2497 0.23363
Depreciation / Amortization 5.832 16.064 17.459 17.551
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 1095.03 689.919 683.537 802.629 686.387
Doanh thu 1095.03 689.919 683.537 802.629 686.387
Chi phí tổng doanh thu 737.657 431.737 440.878 504.895 450.692
Lợi nhuận gộp 357.372 258.182 242.659 297.734 235.695
Tổng chi phí hoạt động 954.628 638.914 655.374 720.293 665.798
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 216.971 207.177 214.496 215.398 215.106
Thu nhập hoạt động 140.401 51.005 28.163 82.336 20.589
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 10.759 6.824 9.315 8.971 4.733
Khác, giá trị ròng 1.477 16.518 6.116 9.203 9.973
Thu nhập ròng trước thuế 152.637 74.347 43.594 100.51 35.295
Thu nhập ròng sau thuế 119.936 58.457 34.279 67.842 28.947
Lợi ích thiểu số 3.087 -2.017 -2.515 -7.507 3.849
Equity In Affiliates 15.362 10.965 2.486 -49.386 -70.634
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 138.385 67.405 34.25 10.949 -37.838
Thu nhập ròng 138.385 67.405 34.25 10.949 -37.838
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 138.385 67.405 34.25 10.949 -37.838
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 138.385 67.405 34.25 10.949 -37.838
Thu nhập ròng pha loãng 138.385 67.405 34.25 10.949 -37.838
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 1074.29 1074.29 1074.29 1074.29 1073.99
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.12882 0.06274 0.03188 0.01019 -0.03523
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.12882 0.06274 0.03188 0.01019 -0.03523
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 3694.56 4132.53 3061.11 2681.75 2311.78 2266.07
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 3034.79 2862.48 2326.88 1782 1553.29 1435.31
Tiền mặt và các khoản tương đương 236.952 363.746 772.823 169.653 245.428 564.624
Đầu tư ngắn hạn 2797.84 2498.73 1554.06 1612.35 1307.86 870.682
Tổng các khoản phải thu, ròng 583.58 1150.9 599.891 748.808 633.358 714.512
Accounts Receivable - Trade, Net 501.804 515.194 508.474 682.171 583.116 653.757
Other Current Assets, Total 76.19 119.151 134.333 150.939 125.129 116.25
Total Assets 4238.57 4737.74 3866.61 3440.84 3081 3242.12
Property/Plant/Equipment, Total - Net 31.338 26.075 37.934 231.243 237.181 272.477
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 179.152 148.43 166.741 370.246 388.156 435.792
Accumulated Depreciation, Total -147.814 -122.355 -128.807 -139.003 -150.975 -163.315
Goodwill, Net 122.077 109.869 109.869 109.869 109.869 109.869
Intangibles, Net 59.472 17.21 1.264 0.322 0.044
Long Term Investments 294.576 404.783 587.517 363.414 357.661 335.808
Other Long Term Assets, Total 36.541 47.278 68.92 54.244 64.464 65.782
Total Current Liabilities 747.119 661.86 905.583 947.974 929.21 908.675
Accounts Payable 240.952 203.024 332.685 382.882 377.386 335.721
Accrued Expenses 129.604 110.494 139.961 204.26 215.141 264.24
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 376.563 348.342 432.937 360.832 336.683 308.714
Total Liabilities 951.716 860.691 1233.43 1509.56 1247.44 1404.23
Total Long Term Debt 0 0 0 0 0 0
Deferred Income Tax 14.577 17.139 5.624 7.898 26.38 73.716
Minority Interest 117.242 111.342 113.543 113.182 121.105 122.477
Other Liabilities, Total 72.778 70.35 208.678 440.503 170.745 299.365
Total Equity 3286.85 3877.05 2633.18 1931.29 1833.56 1837.89
Common Stock 8.658 9.571 9.583 9.235 8.089 8.089
Additional Paid-In Capital 2301.66 2429.56 437.176 0.393 0
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 1330.52 1779.75 2280.87 1988.23 1860.46 1868.94
Other Equity, Total -353.979 -341.825 -93.29 -65.429 -34.995 -39.14
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 4238.57 4737.74 3866.61 3440.84 3081 3242.12
Total Common Shares Outstanding 1165.07 1300.19 1123.48 1073.25 1073.89 1073.89
Treasury Stock - Common -1.156 -1.146 0
Note Receivable - Long Term 192.114
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 2397.78 2160.1 2159.56 2266.07 2370.97
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 1624.4 1447.69 1397.73 1435.31 1539.89
Tiền mặt và các khoản tương đương 765.657 340.242 615.534 564.624 629.551
Đầu tư ngắn hạn 858.742 1107.44 782.193 870.682 910.337
Tổng các khoản phải thu, ròng 651.012 605.109 629.782 714.512 709.732
Accounts Receivable - Trade, Net 583.276 547.946 563.235 653.757 638.082
Other Current Assets, Total 122.37 107.306 132.052 116.25 121.349
Total Assets 3233.66 3058.43 3105.8 3242.12 3087.46
Property/Plant/Equipment, Total - Net 231.745 240.969 247.092 272.477 304.591
Goodwill, Net 109.894 109.875 109.869 109.869 109.869
Long Term Investments 373.564 383.491 386.175 335.808 6.342
Note Receivable - Long Term 58.421 101.041 139.553 192.114 223.097
Other Long Term Assets, Total 62.255 62.953 63.549 65.782 72.587
Total Current Liabilities 997.342 786.295 809.457 908.675 864.08
Accounts Payable 356.228 305.529 300.076 335.721
Accrued Expenses 186.496 174.917 184.803 240.521 174.458
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 454.618 305.849 324.578 332.433 374.264
Total Liabilities 1362.48 1169.43 1230.12 1404.23 1343.92
Total Long Term Debt 0 0 0 0 0
Deferred Income Tax 48.425 51.464 61.199 73.716 76.217
Minority Interest 118.017 112.455 114.97 122.477 118.628
Other Liabilities, Total 198.697 219.214 244.494 299.365 284.994
Total Equity 1871.18 1889 1875.68 1837.89 1743.54
Common Stock 8.088 8.088 8.088 8.089 8.091
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 1910.9 1926.79 1909.08 1868.94 1780.02
Other Equity, Total -47.81 -45.873 -41.486 -39.14 -44.575
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 3233.66 3058.43 3105.8 3242.12 3087.46
Total Common Shares Outstanding 1073.89 1073.89 1073.89 1073.89 1073.89
Payable/Accrued 315.358
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 167.638 451.716 617.095 192.554 276.177 259.941
Tiền từ hoạt động kinh doanh 87.846 152.127 523.827 178.324 402.3 126.198
Tiền từ hoạt động kinh doanh 13.492 14.099 10.833 16.28 17.658 18.342
Amortization 20.232 33.177 15.946 0.942 0.281 0.045
Deferred Taxes -14.736 9.512 -18.744 4.475 15.778 23.905
Khoản mục phi tiền mặt -124.541 -277.591 -323.857 239.671 103.579 117.958
Cash Taxes Paid 4.133 103.155 109.863 189.487 79.063 74.323
Lãi suất đã trả 0 0 5.557 0 0
Thay đổi vốn lưu động 25.761 -78.786 222.554 -275.598 -11.173 -293.993
Tiền từ hoạt động đầu tư -732.606 -23.723 1567.58 11.959 325.336 450.399
Chi phí vốn -71.885 -20.899 -22.765 -19.686 -15.25 -30.785
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng -660.721 -2.824 1590.35 31.645 340.586 481.184
Tiền từ các hoạt động tài chính -216.575 47.558 -1664.51 -792.106 -638.811 -260.298
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -217.719 -81.259 228.764 126.977 -250.312 -17.78
Total Cash Dividends Paid 0 -137.216 -326.725 -435.072 -388.499 -242.518
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 1.144 266.033 -1566.55 -484.011
Ảnh hưởng của ngoại hối 2.463 -10.908 -17.773 19.262 -4.332 -9.875
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -858.872 165.054 409.133 -582.561 84.493 306.424
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 135.298 204.72 241.485 259.941 -41.687
Cash From Operating Activities 80.451 40.377 58.082 126.198 -87.074
Non-Cash Items -14.197 -32.375 -26.207 41.241 104.64
Changes in Working Capital -40.65 -131.968 -157.196 -174.984 -150.027
Cash From Investing Activities 455.517 204.423 533.788 450.399 151.683
Other Investing Cash Flow Items, Total 455.517 204.423 533.788 450.399 151.683
Cash From Financing Activities -10.2 -157.249 -209.207 -260.298 0.003
Financing Cash Flow Items -10.2 -17.78 -17.78 -17.78 0.003
Foreign Exchange Effects -6.528 -8.319 -8.662 -9.875 0.254
Net Change in Cash 519.24 79.232 374.001 306.424 64.866
Total Cash Dividends Paid -139.469 -191.427 -242.518
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
BofA Global Research (US) Research Firm 4.914 2639551 858 2022-09-30 LOW
Citi Investment Research (US) Research Firm 2.8477 1529608 0 2022-09-30 LOW
Fidelity International Investment Advisor 2.7105 1455939 255580 2022-09-30 LOW
Morgan Stanley & Co. LLC Research Firm 2.6794 1439206 -704446 2022-09-30 MED
Goldman Sachs & Company, Inc. Research Firm 2.6329 1414275 -72498 2022-09-30 MED
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 0.9599 515624 22356 2022-09-30 LOW
Hu (Yinan) Individual Investor 0.9347 502060 0 2022-12-19 LOW
FIL Investment Management (Hong Kong) Limited Investment Advisor 0.9262 497484 0 2021-12-31 LOW
RBF Capital, LLC Hedge Fund 0.4645 249491 0 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 0.2659 142805 -3528 2022-09-30 LOW
Millennium Management LLC Hedge Fund 0.2063 110800 -18493 2022-09-30 HIGH
HSBC Global Asset Management (UK) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.1374 73817 0 2022-09-30 LOW
Invesco Capital Management LLC Investment Advisor 0.0856 45985 -1248 2022-09-30 LOW
Dimensional Fund Advisors, Ltd. Investment Advisor 0.0757 40687 2106 2022-12-31 MED
CPP Investment Board Pension Fund 0.0713 38300 -11700 2022-09-30 LOW
Ergoteles Capital Hedge Fund 0.0618 33200 -3356 2022-09-30 HIGH
American Century Investment Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 0.0602 32327 1045 2022-09-30 LOW
Gabelli Funds, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 0.0568 30500 4500 2022-09-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 0.0452 24281 0 2021-06-30 LOW
Arrowstreet Capital, Limited Partnership Investment Advisor/Hedge Fund 0.0438 23528 -12239 2022-09-30 MED

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+500000+

Thương nhân

93000+

Hoạt động khách hàng tháng

$57000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$31000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Insurance Brokers

27/F Pearl River Tower
No.15 West Zhujiang Road Tianhe District
GUANGZHOU
GUANGDONG 510623
CN

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

US100

12,537.30 Price
-1.260% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0192%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0077%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 1.8

Natural Gas

2.47 Price
-6.290% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1217%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0860%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

XRP/USD

0.40 Price
-1.120% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00372

BTC/USD

22,976.55 Price
-1.050% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 500,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch