CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Essex Property - ESS CFD

230.18
2.81%
0.36
Thấp: 227.26
Cao: 231.02
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Monday at 14:30

Mon - Fri: 14:30 - 21:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.36
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Essex Property Trust Inc ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘B’ score indicates good relative ESG performance and above average degree of transparency in reporting material ESG data publicly.

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 236.83
Mở* 231.02
Thay đổi trong 1 năm* -31.49%
Vùng giá trong ngày* 227.26 - 231.02
Vùng giá trong 52 tuần 205.24-363.36
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 627.94K
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 11.25M
Giá trị vốn hóa thị trường 14.92B
Tỷ số P/E 41.71
Cổ phiếu đang lưu hành 64.75M
Doanh thu 1.56B
EPS 5.52
Tỷ suất cổ tức (%) 3.82044
Hệ số rủi ro beta 0.77
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Feb 7, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 230.18 -0.91 -0.39% 231.09 231.56 226.93
Feb 2, 2023 236.83 9.37 4.12% 227.46 238.26 227.46
Feb 1, 2023 227.02 3.99 1.79% 223.03 229.31 222.79
Jan 31, 2023 225.57 7.82 3.59% 217.75 225.71 217.53
Jan 30, 2023 219.31 -0.39 -0.18% 219.70 223.20 218.54
Jan 27, 2023 223.12 7.50 3.48% 215.62 223.74 215.52
Jan 26, 2023 217.43 0.63 0.29% 216.80 220.37 215.19
Jan 25, 2023 216.38 0.57 0.26% 215.81 218.16 214.97
Jan 24, 2023 218.47 1.88 0.87% 216.59 220.12 214.56
Jan 23, 2023 216.76 1.93 0.90% 214.83 217.16 211.33
Jan 20, 2023 215.98 1.28 0.60% 214.70 216.17 212.35
Jan 19, 2023 215.91 3.40 1.60% 212.51 218.51 211.97
Jan 18, 2023 215.15 -3.59 -1.64% 218.74 220.48 215.07
Jan 17, 2023 219.85 1.34 0.61% 218.51 222.90 218.51
Jan 13, 2023 218.40 2.46 1.14% 215.94 221.16 215.53
Jan 12, 2023 220.32 -1.55 -0.70% 221.87 223.40 216.89
Jan 11, 2023 222.25 8.53 3.99% 213.72 222.65 213.72
Jan 10, 2023 213.94 5.04 2.41% 208.90 214.35 208.68
Jan 9, 2023 212.47 0.13 0.06% 212.34 218.09 211.09
Jan 6, 2023 214.56 9.13 4.44% 205.43 215.60 204.78

Essex Property Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 1294 1363.9 1400.05 1460.16 1495.75 1440.56
Doanh thu 1294 1363.9 1400.05 1460.16 1495.75 1440.56
Chi phí tổng doanh thu 388.927 405.542 385.334 397.695 440.4 445.259
Lợi nhuận gộp 905.074 958.357 1014.72 1062.46 1055.35 995.297
Tổng chi phí hoạt động 873.807 919.173 949.925 975.326 1027.19 929.571
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 40.751 41.385 84.513 87.161 99.961 88.026
Depreciation / Amortization 441.682 468.881 479.884 483.75 525.497 520.066
Chi phí bất thường (thu nhập) 2.447 3.365 0.194 6.72 -38.668 -123.78
Thu nhập hoạt động 420.194 444.726 450.128 484.829 468.558 510.985
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -131.935 -101.747 -99.643 -50.459 -102.389 18.114
Gain (Loss) on Sale of Assets 154.561 115.064 63.114 31.535 234.694 2.26
Thu nhập ròng trước thuế 442.82 458.043 413.599 464.448 599.332 515.691
Thu nhập ròng sau thuế 438.41 456.543 413.599 464.448 599.332 515.691
Lợi ích thiểu số -23.431 -24.984 -23.446 -25.162 -30.462 -27.137
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 414.979 431.559 390.153 439.286 568.87 488.554
Thu nhập ròng 414.979 433.059 390.153 439.286 568.87 488.554
Total Adjustments to Net Income -3.855 0 0
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 411.124 431.559 390.153 439.286 568.87 488.554
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 411.124 433.059 390.153 439.286 568.87 488.554
Thu nhập ròng pha loãng 411.124 433.059 390.153 439.286 568.87 488.554
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 65.5878 65.8983 66.0851 65.9395 65.565 65.0889
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 6.2683 6.54887 5.9038 6.66196 8.67643 7.50595
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 6.24 6.85 7.33 7.71 8.1825 8.3475
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 3.97215 4.8594 4.95169 6.28563 4.5071 5.56952
Tổng khoản mục bất thường 1.5
Khác, giá trị ròng -1.457 -1.531 -15.668
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 355.125 350.978 362.857 371.596 381.905
Doanh thu 355.125 350.978 362.857 371.596 381.905
Chi phí tổng doanh thu 110.479 107.493 115.331 111.956 116.1
Lợi nhuận gộp 244.646 243.485 247.526 259.64 265.805
Tổng chi phí hoạt động 160.261 274.062 224.886 270.362 272.055
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 18.759 21.327 21.78 26.16 22.414
Depreciation / Amortization 128.587 128.736 130.564 132.179 133.533
Chi phí bất thường (thu nhập) -97.564 16.506 -42.789 0.067 0.008
Thu nhập hoạt động 194.864 76.916 137.971 101.234 109.85
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -17.407 -7.719 -9.928 53.168 -34.229
Gain (Loss) on Sale of Assets 0 2.26 0 0
Khác, giá trị ròng -0.508 -1.842 -3.041 -10.277 2.754
Thu nhập ròng trước thuế 176.949 69.615 125.002 144.125 78.375
Thu nhập ròng sau thuế 176.949 69.615 125.002 144.125 78.375
Lợi ích thiểu số -8.505 -4.769 -6.612 -7.251 -5.121
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 168.444 64.846 118.39 136.874 73.254
Thu nhập ròng 168.444 64.846 118.39 136.874 73.254
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 168.444 64.846 118.39 136.874 73.254
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 168.444 64.846 118.39 136.874 73.254
Thu nhập ròng pha loãng 168.444 64.846 118.39 136.874 73.254
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 65.1149 65.0807 65.1478 65.1654 65.3394
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 2.58687 0.99639 1.81725 2.10041 1.12113
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 2.0775 2.09 2.09 2.09 2.09
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 1.08854 1.21529 1.16045 2.10144 1.12125
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 64.921 44.62 134.465 70.087 73.629 48.42
Tiền mặt và các khoản tương đương 64.921 44.62 134.465 70.087 73.629 48.42
Tổng các khoản phải thu, ròng 11.997 41.2 12.944 14.544 40.134 29.999
Total Inventory 292.462 355.735 454.629 546.075 443.985 111.562
Prepaid Expenses 48.45 39.155 39.439 40.935 47.34 64.964
Total Assets 12217.4 12495.7 12383.6 12705.4 12936.2 12997.9
Property/Plant/Equipment, Total - Net 10364.8 10592.8 10156.6 10423.4 10999.9 11052
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 12676.3 13362.1 13366.1 14038.1 15061.7 15629.9
Accumulated Depreciation, Total -2311.55 -2769.3 -3209.55 -3689.48 -4133.96 -4646.85
Long Term Investments 1300.46 1345.99 1509.69 1479.53 1165.78 1369.63
Note Receivable - Long Term 28.973 59.726 58.951 119.821 154.97 311.034
Other Long Term Assets, Total 105.381 16.506 16.93 11.007 10.412 10.218
Payable/Accrued 138.226 127.501 127.086 158.017 152.855 180.751
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 146.079 173.19 187.874 184.296 173.334 172.349
Total Liabilities 6025.23 6218.3 6116.52 6484.98 6935.77 7004.27
Total Long Term Debt 5563.26 5689.13 5605.94 5808.87 6251.54 6287.41
Long Term Debt 5563.26 5689.13 5605.94 5808.87 6251.54 6287.41
Minority Interest 144.743 158.625 162.246 220.487 215.021 217.571
Other Liabilities, Total 32.922 69.858 33.375 36.565 68.985 75.514
Total Equity 6192.18 6277.41 6267.07 6220.43 6000.41 5993.6
Redeemable Preferred Stock 0
Common Stock 0.006 0.007 0.007 0.007 0.006 0.007
Additional Paid-In Capital 7029.68 7129.57 7093.08 7121.93 6876.33 6915.98
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -805.409 -833.726 -812.796 -887.619 -861.193 -916.833
Unrealized Gain (Loss) 0.865 2.195 -13.077 0.101 0.042 0.36
Other Equity, Total -32.963 -20.641 -0.14 -13.989 -14.771 -5.912
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 12217.4 12495.7 12383.6 12705.4 12936.2 12997.9
Total Common Shares Outstanding 65.528 66.0544 65.8903 66.0919 64.999 65.2484
Total Preferred Shares Outstanding 0
Accrued Expenses 76.74 74.037 70.675
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 103.442 48.155 49.91 48.42 98.107
Tiền mặt và các khoản tương đương 103.442 48.155 49.91 48.42 98.107
Tổng các khoản phải thu, ròng 39.286 38.28 34.41 29.999 28.685
Total Inventory 404.496 208.33 212.426 111.562 112.815
Prepaid Expenses 87.444 53.484 63.09 64.964 56.591
Total Assets 12790.2 12747.2 12788.6 12997.9 12770.3
Property/Plant/Equipment, Total - Net 10790.1 10975.3 10973.2 11052 10972.7
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 14977.9 15296.8 15412.7 15629.9 15684.1
Accumulated Depreciation, Total -4259.15 -4392.06 -4509.24 -4646.85 -4779.58
Long Term Investments 1127.89 1213.05 1265 1369.63 1314.24
Note Receivable - Long Term 227.61 200.575 179.575 311.034 176.735
Other Long Term Assets, Total 9.918 10.021 11.042 10.218 10.446
Payable/Accrued 158.673 160.121 220.428 180.751 221.925
Accrued Expenses 73.201 72.363 71.52 70.675 69.801
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 177.674 174.77 175.813 172.349 186.46
Total Liabilities 6765.03 6793.74 6839.41 7004.27 6813.32
Total Long Term Debt 6096.71 6130.15 6088.3 6287.41 6044.62
Long Term Debt 6096.71 6130.15 6088.3 6287.41 6044.62
Minority Interest 222.077 218.274 215.365 217.571 220.962
Other Liabilities, Total 36.694 38.068 67.983 75.514 69.551
Total Equity 6025.18 5953.46 5949.23 5993.6 5956.98
Common Stock 0.006 0.007 0.007 0.007 0.007
Additional Paid-In Capital 6864.19 6862.88 6875.51 6915.98 6930.07
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -828.625 -899.663 -917.315 -916.833 -987.333
Unrealized Gain (Loss) 0.124 0.29 0.386 0.36 0.745
Other Equity, Total -10.514 -10.058 -9.354 -5.912 13.492
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 12790.2 12747.2 12788.6 12997.9 12770.3
Total Common Shares Outstanding 64.9989 65.004 65.081 65.2484 65.3323
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 438.41 458.043 413.599 464.448 599.332 515.691
Tiền từ hoạt động kinh doanh 711.821 769.607 826.554 919.079 803.108 905.259
Tiền từ hoạt động kinh doanh 441.682 468.881 479.884 483.75 525.497 520.066
Khoản mục phi tiền mặt -228.006 -217.433 -166.349 -165.904 -382.777 -268.65
Lãi suất đã trả 203.743 212.163 203.803 194.418 211.732 194.203
Thay đổi vốn lưu động 59.735 60.116 99.42 136.785 61.056 138.152
Tiền từ hoạt động đầu tư -420.324 -567.94 -59.893 -527.691 -416.9 -397.397
Chi phí vốn -534.939 -486.667 -352.767 -464.043 -708.267 -386.131
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 114.615 -81.273 292.874 -63.648 291.367 -11.266
Tiền từ các hoạt động tài chính -256.259 -310.843 -676.392 -461.689 -383.261 -533.265
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -36.157 -66.729 -15.114 -80.626 -74.016 -72.536
Total Cash Dividends Paid -411.134 -450.625 -504.714 -507.754 -536.098 -542.86
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -56.23 115.69 -45.939 53.017 -254.746 48.87
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 247.262 90.821 -110.625 73.674 481.599 33.261
Thay đổi ròng bằng tiền mặt 35.238 -109.176 90.269 -70.301 2.947 -25.403
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 176.949 246.564 371.566 515.691 78.375
Cash From Operating Activities 195.266 428.071 699.877 905.259 315.143
Cash From Operating Activities 128.587 257.323 387.887 520.066 133.533
Non-Cash Items -121.035 -135.285 -208.224 -268.65 -6.107
Cash Interest Paid 55.213 96.541 147.371 194.203 51.168
Changes in Working Capital 10.765 59.469 148.648 138.152 109.342
Cash From Investing Activities 146.869 -5.635 -95.207 -397.397 105.718
Capital Expenditures -46.826 -122.083 -271.005 -386.131 -49.864
Other Investing Cash Flow Items, Total 193.695 116.448 175.798 -11.266 155.582
Cash From Financing Activities -312.816 -448.301 -627.759 -533.265 -370.946
Financing Cash Flow Items -16.827 -49.161 -64.973 -72.536 -9.335
Total Cash Dividends Paid -135.064 -270.937 -406.818 -542.86 -136.392
Issuance (Retirement) of Stock, Net -7.471 -6.981 8.473 48.87 18.942
Issuance (Retirement) of Debt, Net -153.454 -121.222 -164.441 33.261 -244.161
Net Change in Cash 29.319 -25.865 -23.089 -25.403 49.915
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 16.443 10647498 82537 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 9.052 5861505 343964 2022-12-31 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 7.001 4533439 167182 2022-09-30 LOW
Principal Global Investors (Equity) Investment Advisor 4.6219 2992825 -15298 2022-09-30 LOW
Cohen & Steers Capital Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 3.4579 2239102 -640388 2022-09-30 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 3.1612 2046993 0 2021-12-31 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 2.1981 1423335 -52492 2022-09-30 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 1.8898 1223738 265299 2022-09-30 LOW
Resolution Capital Limited Investment Advisor 1.6052 1039449 -361379 2022-09-30 LOW
Dimensional Fund Advisors, L.P. Investment Advisor/Hedge Fund 1.4577 943902 -40981 2022-09-30 LOW
Legal & General Investment Management Ltd. Investment Advisor/Hedge Fund 1.4359 929770 -55430 2022-09-30 LOW
Boston Partners Investment Advisor/Hedge Fund 1.4321 927361 53010 2022-09-30 LOW
Fidelity Institutional Asset Management Investment Advisor 1.2335 798734 507191 2022-09-30 LOW
T. Rowe Price Associates, Inc. Investment Advisor 1.2005 777338 -309363 2022-09-30 LOW
ProShare Advisors LLC Investment Advisor 1.136 735614 141229 2022-12-31 LOW
Marcus (George M) Individual Investor 1.0228 662292 960 2022-05-10 LOW
Charles Schwab Investment Management, Inc. Investment Advisor 1.0083 652942 28205 2022-09-30 LOW
Sumitomo Mitsui Trust Bank, Limited Bank and Trust 0.9823 636051 32150 2022-12-31 LOW
Invesco Capital Management LLC Investment Advisor 0.967 626193 32041 2022-09-30 LOW
Nuveen LLC Pension Fund 0.9438 611136 189 2022-09-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Residential REITs

Suite 200
1100 Park Place
SAN MATEO
CALIFORNIA 94403
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

XRP/USD

0.41 Price
-0.900% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00336

Natural Gas

2.41 Price
-2.390% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1138%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0796%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

US100

12,566.80 Price
-0.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0071%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 3.0

Oil - Crude

73.41 Price
-3.570% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0223%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0065%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch