CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch DocuSign, Inc. - DOCU CFD

65.09
0.55%
1.17
Thấp: 64.95
Cao: 67.68
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Monday at 09:10

Mon: 09:10 - 00:00

Tue - Thu: 00:00 - 01:00 09:10 - 00:00

Fri: 00:00 - 01:00 09:10 - 22:00

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 1.17
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.030779 %
Charges from borrowed part ($-1.23)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.030779%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.013666 %
Charges from borrowed part ($-0.55)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.013666%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ USD
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán United States of America
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 65.45
Mở* 65.5
Thay đổi trong 1 năm* -44.73%
Vùng giá trong ngày* 64.95 - 67.68
Vùng giá trong 52 tuần 39.57-131.91
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 3.91M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 117.87M
Giá trị vốn hóa thị trường 13.64B
Tỷ số P/E -100.00K
Cổ phiếu đang lưu hành 201.07M
Doanh thu 2.44B
EPS -0.66
Tỷ suất cổ tức (%) N/A
Hệ số rủi ro beta 1.01
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Mar 8, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 3, 2023 65.09 -0.86 -1.30% 65.95 67.86 64.24
Feb 2, 2023 65.95 2.50 3.94% 63.45 68.51 63.05
Feb 1, 2023 63.47 2.88 4.75% 60.59 63.89 59.10
Jan 31, 2023 59.92 2.00 3.45% 57.92 60.64 56.98
Jan 30, 2023 57.93 0.18 0.31% 57.75 59.48 56.95
Jan 27, 2023 59.07 1.02 1.76% 58.05 60.12 57.71
Jan 26, 2023 58.05 1.09 1.91% 56.96 59.13 56.96
Jan 25, 2023 57.33 0.68 1.20% 56.65 57.66 54.49
Jan 24, 2023 58.01 -0.74 -1.26% 58.75 58.90 56.41
Jan 23, 2023 58.45 2.25 4.00% 56.20 59.21 55.75
Jan 20, 2023 56.20 2.15 3.98% 54.05 56.61 53.02
Jan 19, 2023 54.05 -3.12 -5.46% 57.17 57.18 53.78
Jan 18, 2023 56.95 -2.72 -4.56% 59.67 61.05 56.71
Jan 17, 2023 59.35 2.26 3.96% 57.09 60.06 56.80
Jan 13, 2023 58.23 -0.34 -0.58% 58.57 58.79 56.65
Jan 12, 2023 58.57 -0.49 -0.83% 59.06 60.66 57.05
Jan 11, 2023 59.06 1.30 2.25% 57.76 60.02 56.15
Jan 10, 2023 57.76 1.74 3.11% 56.02 58.54 54.31
Jan 9, 2023 56.14 0.99 1.80% 55.15 57.20 53.95
Jan 6, 2023 54.30 0.58 1.08% 53.72 54.85 51.46

DocuSign, Inc. Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng doanh thu 381.459 518.504 700.969 973.971 1453.05 2107.21
Doanh thu 381.459 518.504 700.969 973.971 1453.05 2107.21
Chi phí tổng doanh thu 102.477 118.273 192.421 243.234 364.058 466.451
Lợi nhuận gộp 278.982 400.231 508.548 730.737 1088.99 1640.76
Tổng chi phí hoạt động 497.276 570.157 1127.29 1167.48 1660.65 2169.1
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 301.762 356.206 741.882 726.681 976.756 1291.08
Nghiên cứu & phát triển 89.652 92.428 185.968 185.552 271.522 393.362
Depreciation / Amortization 3.385 3.25 7.021 12.013 14.566 13.1
Thu nhập hoạt động -115.817 -51.653 -426.323 -193.509 -207.607 -61.884
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 1.389 2.511 -14.244 -14.012 -21.132 -5.03
Khác, giá trị ròng -0.628 12.359 3.965 -0.753
Thu nhập ròng trước thuế -115.056 -49.142 -428.208 -203.556 -229.492 -66.914
Thu nhập ròng sau thuế -115.412 -52.276 -426.458 -208.359 -243.267 -69.976
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -115.412 -52.276 -426.458 -208.359 -243.267 -69.976
Thu nhập ròng -115.412 -52.276 -426.458 -208.359 -243.267 -69.976
Total Adjustments to Net Income -1.456 -1.461 -0.353 0
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -116.868 -53.737 -426.811 -208.359 -243.267 -69.976
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -116.868 -53.737 -426.811 -208.359 -243.267 -69.976
Thu nhập ròng pha loãng -116.868 -53.737 -426.811 -208.359 -243.267 -69.976
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 136.05 140.058 135.163 176.704 185.76 196.675
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.85901 -0.38368 -3.15775 -1.17914 -1.30958 -0.3558
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.85901 -0.38368 -3.09176 -1.17914 -1.16361 -0.33766
Tổng khoản mục bất thường 0
Chi phí bất thường (thu nhập) 33.752 5.1
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2022
Tổng doanh thu 469.078 511.844 545.463 580.828
Doanh thu 469.078 511.844 545.463 580.828
Chi phí tổng doanh thu 105.242 113.78 115.975 131.454
Lợi nhuận gộp 363.836 398.064 429.488 449.374
Tổng chi phí hoạt động 479.815 534.455 548.821 606.006
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 285.799 318.791 330.243 362.66
Nghiên cứu & phát triển 85.416 94.651 102.603 110.692
Depreciation / Amortization 3.358 3.333
Thu nhập hoạt động -10.737 -22.611 -3.358 -25.178
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác 4.839 -2.213 -2.425 -4.238
Khác, giá trị ròng -0.474 -0.519
Thu nhập ròng trước thuế -6.372 -25.343 -5.783 -29.416
Thu nhập ròng sau thuế -8.354 -25.501 -5.676 -30.445
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường -8.354 -25.501 -5.676 -30.445
Thu nhập ròng -8.354 -25.501 -5.676 -30.445
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường -8.354 -25.501 -5.676 -30.445
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường -8.354 -25.501 -5.676 -30.445
Thu nhập ròng pha loãng -8.354 -25.501 -5.676 -30.445
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 194.342 195.996 197.597 198.712
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt -0.04299 -0.13011 -0.02873 -0.15321
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu -0.04299 -0.11644 -0.02873 -0.14929
Chi phí bất thường (thu nhập) 3.9 0 1.2
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Tổng tài sản hiện tại 314.123 418.795 984.521 943.89 1162.35 1319.6
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 190.556 256.867 769.014 656.142 773.505 802.822
Tiền mặt và các khoản tương đương 190.556 256.867 517.811 241.203 566.055 509.059
Tổng các khoản phải thu, ròng 103.088 138.01 185.164 250.343 340.453 453.538
Accounts Receivable - Trade, Net 103.088 138.01 185.164 250.343 340.453 453.538
Prepaid Expenses 13.753 16.062 17.65 24.429 48.39 62.956
Other Current Assets, Total 6.726 7.856 12.693 12.976 0.28
Total Assets 499.638 619.973 1615.42 1891.14 2336.51 2541.26
Property/Plant/Equipment, Total - Net 63.679 63.019 75.832 278.126 324.391 310.685
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 108.096 129.179 142.311 359.354 445.42 480.946
Accumulated Depreciation, Total -44.417 -66.16 -66.479 -81.228 -121.029 -170.261
Goodwill, Net 35.782 37.306 195.225 194.882 350.151 355.058
Intangibles, Net 22.971 14.148 74.203 56.5 121.828 98.816
Other Long Term Assets, Total 63.083 86.705 121.416 177.111 278.472 349.772
Total Current Liabilities 269.873 373.819 516.313 693.965 1093.17 1371.64
Accounts Payable 19.043 23.713 19.59 28.144 37.367 52.804
Accrued Expenses 52.343 66.586 99.308 143.267 255.695 288.944
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Other Current Liabilities, Total 198.487 283.52 397.415 522.554 779.642 1029.89
Total Liabilities 300.953 411.12 1001.05 1344.81 2010.77 2265.76
Total Long Term Debt 0 0 438.932 465.321 696.609 718.487
Deferred Income Tax 2.437 2.511 4.207 4.92 6.464 9.316
Other Liabilities, Total 28.643 34.79 41.603 180.605 214.524 166.32
Total Equity 198.685 208.853 614.362 546.327 325.737 275.503
Preferred Stock - Non Redeemable, Net 546.04 547.501
Common Stock 0.003 0.004 0.017 0.018 0.019 0.02
Additional Paid-In Capital 105.432 160.265 1545.09 1685.17 1702.25 1720.01
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -450.044 -502.32 -928.778 -1137.19 -1380.45 -1438.19
Other Equity, Total -2.746 3.403 -1.965 -1.673 4.964 -4.809
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 499.638 619.973 1615.42 1891.14 2336.51 2541.26
Total Common Shares Outstanding 136.05 136.05 169.303 181.254 192.807 198.834
Đầu tư ngắn hạn 251.203 414.939 207.45 293.763
Long Term Investments 164.22 239.729 98.717 107.338
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 0 0 20.469 0
Long Term Debt 438.932 465.321 696.609 718.487
Redeemable Preferred Stock 0 0 0 0
Note Receivable - Long Term 0.9 0.6
Treasury Stock - Common -1.048 -1.532
Apr 2021 Jul 2021 Oct 2021 Jan 2022 Apr 2022
Tổng tài sản hiện tại 1111.44 1182.79 1206.59 1319.6 1362.52
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 780.632 822.869 818.458 802.822 967.615
Tiền mặt và các khoản tương đương 518.972 518.577 503.884 509.059 638.19
Đầu tư ngắn hạn 261.66 304.292 314.574 293.763 329.425
Tổng các khoản phải thu, ròng 265.632 298.723 320.289 453.538 314.24
Accounts Receivable - Trade, Net 265.632 298.723 320.289 453.538 314.24
Prepaid Expenses 65.172 60.897 67.542 62.956 79.269
Total Assets 2297.12 2355.69 2410.5 2541.26 2574.13
Property/Plant/Equipment, Total - Net 316.313 314.572 310.44 310.685 300.293
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 448.237 457.797 466.887 480.946 481.093
Accumulated Depreciation, Total -131.924 -143.225 -156.447 -170.261 -180.8
Goodwill, Net 351.511 355.595 355.353 355.058 354.056
Intangibles, Net 115.009 110.327 102.802 98.816 87.277
Long Term Investments 94.93 64.088 89.455 94.938 94.751
Note Receivable - Long Term 0.6 0.6 0.3
Other Long Term Assets, Total 307.321 327.716 345.564 362.172 375.23
Total Current Liabilities 1097.91 1209.63 1260.37 1371.64 1343.72
Accounts Payable 14.87 33.612 47.712 52.804 26.213
Accrued Expenses 239.855 259.367 261.034 288.944 267.953
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 13.343 2.032 11.51 0 0.016
Other Current Liabilities, Total 829.844 914.619 940.111 1029.89 1049.53
Total Liabilities 2053.88 2143.81 2170.93 2265.76 2225.18
Total Long Term Debt 742.577 730.272 718.821 718.487 719.616
Long Term Debt 742.577 730.272 718.821 718.487 719.616
Deferred Income Tax 6.484 6.424 6.379 9.316 9.079
Other Liabilities, Total 206.91 197.485 185.367 166.32 152.771
Total Equity 243.237 211.876 239.569 275.503 348.949
Redeemable Preferred Stock 0 0 0 0 0
Common Stock 0.019 0.02 0.02 0.02 0.02
Additional Paid-In Capital 1615.65 1611.9 1650.71 1720.01 1835.19
Retained Earnings (Accumulated Deficit) -1376.57 -1402.07 -1407.74 -1438.19 -1465.56
Treasury Stock - Common -1.219 -1.219 -1.532 -1.532 -1.648
Other Equity, Total 5.358 3.246 -1.889 -4.809 -19.048
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 2297.12 2355.69 2410.5 2541.26 2574.13
Total Common Shares Outstanding 194.734 196.467 197.754 198.834 199.92
Other Current Assets, Total 0.3 0.3 0.28 1.4
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2017 2018 2019 2020 2021 2022
Thu nhập ròng/khởi điểm -115.412 -52.276 -426.458 -208.359 -243.267 -69.976
Tiền từ hoạt động kinh doanh -4.79 54.979 76.086 115.696 296.954 506.467
Tiền từ hoạt động kinh doanh 18.144 21.677 38.027 50.182 71.09 81.913
Amortization 10.325 10.043
Deferred Taxes 0.012 -0.996 -5.001 1.287 -2.41 1.369
Khoản mục phi tiền mặt 56.01 56.544 463.397 320.234 399.367 594.772
Cash Taxes Paid 0.229 0.617 3.213 1.97 3.503 6.94
Lãi suất đã trả 0.602 0.599 0.204 2.852 78.04 0.349
Thay đổi vốn lưu động 26.131 19.987 6.121 -47.648 72.174 -101.611
Tiền từ hoạt động đầu tư -40.88 -18.761 -664.324 -321.489 81.229 -162.909
Chi phí vốn -43.33 -18.929 -30.413 -72.046 -82.395 -61.396
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 2.45 0.168 -633.911 -249.443 163.624 -101.513
Tiền từ các hoạt động tài chính 8.037 25.728 853.116 -70.455 -58.976 -394.621
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ 0 -0.705 -286.906 -166.504 -403.858 -386.521
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng 8.037 26.433 579.266 96.049 54.164 69.806
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 0 0 560.756 0 290.718 -77.906
Ảnh hưởng của ngoại hối -0.334 4.246 -4.136 -0.447 5.646 -5.594
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -37.967 66.192 260.742 -276.695 324.853 -56.657
Apr 2021 Jul 2021 Oct 2021 Jan 2022 Apr 2022
Net income/Starting Line -8.354 -33.855 -39.531 -69.976 -27.373
Cash From Operating Activities 135.597 313.266 418.675 506.467 196.286
Cash From Operating Activities 20.037 40.997 61.163 81.913 21.301
Deferred Taxes 0.264 -1.25 -2.36 1.369 0.072
Non-Cash Items 114.473 263.252 420.917 594.772 167.346
Cash Taxes Paid 2.507 4.31 5.637 6.94 1.76
Cash Interest Paid 0.212 0.223 0.349 0.349 0.093
Changes in Working Capital 9.177 44.122 -21.514 -101.611 34.94
Cash From Investing Activities -70.506 -104.877 -157.685 -162.909 -62.514
Capital Expenditures -12.596 -28.534 -43.926 -61.396 -21.709
Other Investing Cash Flow Items, Total -57.91 -76.343 -113.759 -101.513 -40.805
Cash From Financing Activities -112.954 -255.304 -320.691 -394.621 1.35
Financing Cash Flow Items -106.053 -228.575 -323.109 -386.521 -24.739
Issuance (Retirement) of Stock, Net 29.783 34.985 67.253 69.806 26.089
Issuance (Retirement) of Debt, Net -36.684 -61.714 -64.835 -77.906 0
Foreign Exchange Effects 0.779 -0.564 -2.472 -5.594 -5.18
Net Change in Cash -47.084 -47.479 -62.173 -56.657 129.942
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 9.1456 18389521 205539 2022-09-30 LOW
Polen Capital Management, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 4.3004 8647060 33901 2022-09-30 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 4.1626 8369873 246792 2022-09-30 LOW
Capital World Investors Investment Advisor 3.166 6366084 -2080281 2022-09-30 LOW
Two Sigma Investments, LP Hedge Fund 3.0787 6190442 1481825 2022-09-30 HIGH
Flossbach von Storch AG Investment Advisor 2.921 5873436 58499 2022-09-30 LOW
Fisher Investments Investment Advisor/Hedge Fund 2.7402 5509930 292167 2022-09-30 LOW
State Street Global Advisors (US) Investment Advisor/Hedge Fund 2.056 4134055 -55134 2022-09-30 LOW
Goldman Sachs & Company, Inc. Research Firm 1.5216 3059473 1390165 2022-09-30 MED
D. E. Shaw & Co., L.P. Hedge Fund 1.471 2957862 -171553 2022-09-30 MED
ClearBridge Investments, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.3444 2703143 -244206 2022-09-30 LOW
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 1.3057 2625465 27307 2022-09-30 LOW
American Century Investment Management, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 1.2703 2554233 78022 2022-09-30 LOW
T. Rowe Price Investment Management, Inc. Investment Advisor 1.2525 2518551 94894 2022-09-30 HIGH
First Trust Advisors L.P. Investment Advisor 1.2432 2499721 409284 2022-09-30 MED
Voloridge Investment Management, LLC Investment Advisor/Hedge Fund 1.1769 2366492 472622 2022-09-30 HIGH
Manulife Investment Management (North America) Limited Investment Advisor 0.9803 1971125 -198311 2022-09-30 LOW
Nuveen LLC Pension Fund 0.966 1942441 -141692 2022-09-30 LOW
Renaissance Technologies LLC Hedge Fund 0.92 1849900 -479400 2022-09-30 HIGH
Assenagon Asset Management S.A. Investment Advisor 0.9022 1814055 1664082 2022-12-31 HIGH

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Enterprise Software

221 Main St Ste 1550
SAN FRANCISCO
CALIFORNIA 94105-1947
US

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

Natural Gas

2.41 Price
-2.390% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1138%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0796%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

BTC/USD

23,358.65 Price
-0.290% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 60.00

XRP/USD

0.41 Price
+0.030% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00326

US100

12,566.80 Price
-0.450% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0183%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0071%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 3.0

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch