CFD là những công cụ phức tạp và có nguy cơ thua lỗ nhanh chóng do đòn bẩy. 84% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ khi giao dịch CFD với nhà cung cấp này. Bạn nên xem xét liệu bạn có hiểu cách hoạt động của CFD hay không và liệu bạn có đủ khả năng chịu rủi ro thua lỗ cao hay không.

Scan to Download iOS&Android APP

Giao dịch Deutsche Post AG - DPW CFD

41.935
1.57%
0.120
Thấp: 41.755
Cao: 42.55
Market Trading Hours* (UTC) Opens on Tuesday at 08:02

Mon - Fri: 08:02 - 16:30

  • Bản tóm tắt
  • Dữ liệu lịch sử
  • Sự kiện
  • Báo cáo thu nhập
  • Bảng cân đối kế toán
  • Dòng tiền
  • 'Quyền sở hữu
Điều kiện giao dịch
Chênh lệch 0.120
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua

Long position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.024161 %
Charges from borrowed part ($-0.97)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.024161%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán

Short position overnight fee


Margin. Your investment $1,000.00
Phí qua đêm -0.020283 %
Charges from borrowed part ($-0.81)
Trade size with leverage ~ $5,000.00
Money from leverage ~ $4,000.00

Đi tới sàn giao dịch
-0.020283%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Số lượng giao dịch tối thiểu 1
Tiền tệ EUR
Ký quỹ 20%
Sở giao dịch chứng khoán Germany
Hoa hồng trên các giao dịch 0%

*Information provided by Capital.com

Deutsche Post AG ESG Risk Ratings

High Medium Low Negligible

‘A’ score indicates excellent relative ESG performance and high degree of transparency in reporting material ESG data publicly

Số liệu thống kê chính
Giá đóng cửa trước đó* 42.605
Mở* 42.425
Thay đổi trong 1 năm* -18.46%
Vùng giá trong ngày* 41.755 - 42.55
Vùng giá trong 52 tuần 29.68-54.09
Khối lượng giao dịch trung bình (10 ngày) 2.91M
Khối lượng giao dịch trung bình (3 tháng) 56.43M
Giá trị vốn hóa thị trường 51.97B
Tỷ số P/E 9.42
Cổ phiếu đang lưu hành 1.22B
Doanh thu 94.04B
EPS 4.45
Tỷ suất cổ tức (%) 4.29133
Hệ số rủi ro beta 1.11
Ngày báo cáo thu nhập tiếp theo Mar 9, 2023

Tất cả dữ liệu được cung cấp bởi Refinitiv, ngoại trừ dữ liệu được đánh dấu bằng dấu hoa thị (*) là dữ liệu được cung cấp bởi Capital.com

  • Last Week
  • Last Month
  • Last Year
  • Last two Years
  • Max
  • Daily
  • Weekly
  • Monthly
Date Đóng cửa thị trường Change Change (%) Mở cửa thị trường High Low
Feb 6, 2023 41.935 -0.365 -0.86% 42.300 42.585 41.720
Feb 3, 2023 42.605 0.080 0.19% 42.525 42.835 42.150
Feb 2, 2023 42.875 1.785 4.34% 41.090 42.900 40.955
Feb 1, 2023 40.165 0.100 0.25% 40.065 40.565 39.915
Jan 31, 2023 39.315 0.150 0.38% 39.165 39.380 38.585
Jan 30, 2023 39.305 -0.730 -1.82% 40.035 40.035 39.045
Jan 27, 2023 40.025 0.400 1.01% 39.625 40.045 39.395
Jan 26, 2023 39.520 -0.365 -0.92% 39.885 40.025 39.395
Jan 25, 2023 39.535 -0.540 -1.35% 40.075 40.130 39.310
Jan 24, 2023 39.865 -0.280 -0.70% 40.145 40.640 39.705
Jan 23, 2023 39.910 -0.220 -0.55% 40.130 40.165 39.565
Jan 20, 2023 39.805 -0.060 -0.15% 39.865 40.120 39.505
Jan 19, 2023 39.385 -0.525 -1.32% 39.910 40.110 39.115
Jan 18, 2023 40.765 0.345 0.85% 40.420 41.040 40.260
Jan 17, 2023 39.955 0.820 2.10% 39.135 40.070 38.930
Jan 16, 2023 39.040 0.455 1.18% 38.585 39.075 38.145
Jan 13, 2023 38.195 0.180 0.47% 38.015 38.535 37.700
Jan 12, 2023 37.985 0.605 1.62% 37.380 38.280 37.380
Jan 11, 2023 37.455 0.215 0.58% 37.240 37.665 36.920
Jan 10, 2023 37.600 0.100 0.27% 37.500 37.655 37.145

Deutsche Post AG Events

Time (UTC) Country Event
No events scheduled
View all events
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng doanh thu 57334 60444 61550 63341 66716 81747
Doanh thu 57334 60444 61550 63341 66716 81747
Chi phí tổng doanh thu 30488 32542 30787 31139 32744 42838
Lợi nhuận gộp 26846 27902 30763 32202 33972 38909
Tổng chi phí hoạt động 53843 56816 58404 59213 61869 73769
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 20192 20774 22222 23039 23596 25400
Depreciation / Amortization 1346 1443 3276 3640 3718 3759
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng -7 -11 -36 -12 14 -39
Chi phí bất thường (thu nhập) -98 10 3 -414 145 17
Other Operating Expenses, Total 1922 2058 2152 1821 1652 1794
Thu nhập hoạt động 3491 3628 3146 4128 4847 7978
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -156 -114 -504 -502 -547 -515
Khác, giá trị ròng -203 -184 -56 -152 -129 -104
Thu nhập ròng trước thuế 3132 3330 2586 3474 4171 7359
Thu nhập ròng sau thuế 2781 2853 2224 2776 3176 5423
Lợi ích thiểu số -142 -140 -149 -153 -197 -370
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 2639 2713 2075 2623 2979 5053
Thu nhập ròng 2639 2713 2075 2623 2979 5053
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 2639 2713 2075 2623 2979 5053
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 2639 2713 2075 2623 2979 5053
Thu nhập ròng pha loãng 2639 2713 2075 2623 2986.56 5061.01
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 1257.33 1260.83 1251.91 1256.97 1265.49 1262.1
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 2.0989 2.15175 1.65747 2.08676 2.36 4.01
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 1.05 1.15 1.25 1.35 1.8
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 2.02969 2.15855 1.65953 1.82357 2.44725 4.01993
Điều chỉnh pha loãng 7.56054 8.00897
Q1 2021 Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022
Tổng doanh thu 18860 38333 20036 43414 22593
Doanh thu 18860 38333 20036 43414 22593
Chi phí tổng doanh thu 9546 19611 10764 23938 12456
Lợi nhuận gộp 9314 18722 9272 19476 10137
Tổng chi phí hoạt động 16949 34339 18265 39430 20434
Tổng chi phí Bán hàng/Tổng hợp/Admin 5838 11983 5859 12706 6320
Depreciation / Amortization 930 1883 973 1885 1009
Chi phí lãi vay (thu nhập) - hoạt động ròng 0 -58 3 5 2
Other Operating Expenses, Total 635 904 666 895 647
Thu nhập hoạt động 1911 3994 1771 3984 2159
Thu nhập lợi tức (chi phí), chi phí từ những hoạt động khác -154 -319 -142 -300 -123
Thu nhập ròng trước thuế 1757 3675 1629 3684 2036
Thu nhập ròng sau thuế 1265 2646 1172 2777 1446
Lợi ích thiểu số -75 -164 -85 -206 -95
Thu nhập ròng trước các khoản mục bất thường 1190 2482 1087 2571 1351
Thu nhập ròng 1190 2482 1087 2571 1351
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông không bao gồm các khoản bất thường 1190 2482 1087 2571 1351
Thu nhập có sẵn trên cổ phiếu phổ thông bao gồm các khoản bất thường 1190 2482 1087 2571 1351
Thu nhập ròng pha loãng 1190 2482 1087 2579.01 1351
Cổ phiếu bình quân gia quyền pha loãng 1268.48 1269.89 1249.43 1254.3 1253.29
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu không bao gồm các hạng mục đặc biệt 0.93813 1.9545 0.87 2.05613 1.07797
Dividends per Share - Common Stock Primary Issue 0 0 0 1.8 0
Thu nhập chuẩn hóa pha loãng trên mỗi cổ phiếu 0.93813 1.96357 0.87 2.05673 1.07797
Chi phí bất thường (thu nhập) 16 1
Điều chỉnh pha loãng 8.00897
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản hiện tại 14129 14756 15666 15052 18261 22734
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 3401 3711 3960 3256 5797 6619
Cash 1856 1735 1817 1688 1652 2242
Tiền mặt và các khoản tương đương 1251 1400 1200 1174 2830 1289
Đầu tư ngắn hạn 294 576 943 394 1315 3088
Tổng các khoản phải thu, ròng 8970 9234 9167 9633 10098 13000
Accounts Receivable - Trade, Net 7949 8218 8247 8690 9167 11796
Total Inventory 275 327 454 396 439 593
Prepaid Expenses 705 604 646 759 937 1593
Other Current Assets, Total 778 880 1439 1008 990 929
Total Assets 38295 38672 50470 52169 55307 63592
Property/Plant/Equipment, Total - Net 8389 8782 19202 21303 22007 24903
Property/Plant/Equipment, Total - Gross 18039 18043 30804 35294 37798 42936
Accumulated Depreciation, Total -9650 -9261 -11602 -13991 -15791 -18033
Goodwill, Net 11658 11169 11199 11336 10998 11353
Intangibles, Net 896 623 651 651 660 723
Long Term Investments 809 839 867 907 831 1349
Other Long Term Assets, Total 2414 2503 2851 2865 2484 2443
Total Current Liabilities 14818 14399 16466 16873 17389 20907
Accounts Payable 7178 7343 7422 7225 7309 9556
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 1366 864 2556 3216 3194 3271
Other Current Liabilities, Total 6274 6192 6488 6432 6886 8080
Total Liabilities 27208 26035 36880 38052 41530 44555
Total Long Term Debt 4548 5142 13868 13735 15850 16613
Long Term Debt 4367 4983 6112 5590 7212 6772
Capital Lease Obligations 181 159 7756 8145 8638 9841
Deferred Income Tax 106 76 54 56 36 137
Minority Interest 263 266 283 275 301 462
Other Liabilities, Total 7473 6152 6209 7113 7954 6436
Total Equity 11087 12637 13590 14117 13777 19037
Common Stock 1211 1224 1233 1236 1239 1224
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 10160 12411 13304 13581 14204 18546
Unrealized Gain (Loss) 11 10 0
Other Equity, Total -295 -1008 -947 -700 -1666 -733
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 38295 38672 50470 52169 55307 63592
Total Common Shares Outstanding 1211.33 1224.19 1232.88 1235.52 1239.06 1223.81
Note Receivable - Long Term 34 55 66 87
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Tổng tài sản hiện tại 20378 19410 20535 22734 23960
Tiền mặt và đầu tư ngắn hạn 6673 5406 5907 6619 6410
Tiền mặt và các khoản tương đương 5113 3887 3943 3531 4310
Đầu tư ngắn hạn 1560 1519 1964 3088 2100
Tổng các khoản phải thu, ròng 9995 10305 10691 11913 12847
Accounts Receivable - Trade, Net 9787 10089 10464 11683 12611
Total Inventory 475 573 547 593 645
Other Current Assets, Total 3235 3126 3390 3609 4058
Total Assets 58271 57691 59845 63592 67024
Property/Plant/Equipment, Total - Net 22382 22854 23601 24903 25509
Intangibles, Net 11857 681 11911 723 13780
Long Term Investments 869 964 959 1349 1402
Other Long Term Assets, Total 2785 2634 2839 2530 2373
Total Current Liabilities 18202 18666 19543 20907 21900
Accounts Payable 7327 7663 8058 9556 9507
Notes Payable/Short Term Debt 0 0 0 0 0
Current Port. of LT Debt/Capital Leases 3049 3477 3413 3283 3454
Other Current Liabilities, Total 7826 7526 8072 8068 8939
Total Liabilities 41480 41683 42558 44555 45729
Total Long Term Debt 15877 15720 16003 16614 17318
Long Term Debt 15877 15720 16003 16614 17318
Deferred Income Tax 73 85 95 137 107
Minority Interest 375 449 354 462 558
Other Liabilities, Total 6953 6763 6563 6435 5846
Total Equity 16791 16008 17287 19037 21295
Common Stock 1237 1235 1227 1224 1222
Retained Earnings (Accumulated Deficit) 15554 16044 16060 18546 20073
Total Liabilities & Shareholders’ Equity 58271 57691 59845 63592 67024
Total Common Shares Outstanding 1237.06 1235.45 1235.45 1223.81 1223.81
Goodwill, Net 11148 11353
Other Equity, Total -1271 -733
  • Hàng năm
  • Hàng quý
2016 2017 2018 2019 2020 2021
Thu nhập ròng/khởi điểm 2639 2713 2075 2776 3176 5423
Tiền từ hoạt động kinh doanh 2441 3297 5763 6082 7702 9993
Tiền từ hoạt động kinh doanh 1377 1471 3292 3684 3830 3768
Khoản mục phi tiền mặt -980 -143 1289 425 1849 2551
Cash Taxes Paid 528 626 579 843 754 1323
Lãi suất đã trả 138 160 526 608 556 550
Thay đổi vốn lưu động -595 -744 -893 -803 -1153 -1749
Tiền từ hoạt động đầu tư -1643 -2091 -2777 -2140 -3640 -4824
Chi phí vốn -1966 -2203 -2649 -3612 -2922 -3736
Các khoản mục dòng tiền đầu tư khác, tổng cộng 323 112 -128 1472 -718 -1088
Tiền từ các hoạt động tài chính -1233 -1087 -3039 -4112 -2250 -6224
Các khoản mục của dòng tiền tài trợ -480 -376 -615 -723 -806 -680
Total Cash Dividends Paid -1027 -1270 -1409 -1419 -1422 -1673
Phát hành (hưu trí) cổ phiếu, ròng -836 -95 -44 0 -45 -1115
Phát hành (mua lại) cổ phần, ròng 1110 654 -971 -1970 23 -2756
Ảnh hưởng của ngoại hối -66 -91 -65 15 -192 104
Thay đổi ròng bằng tiền mặt -501 28 -118 -155 1620 -951
Mar 2021 Jun 2021 Sep 2021 Dec 2021 Mar 2022
Net income/Starting Line 1265 2646 3818 5423 1446
Cash From Operating Activities 2490 4728 7377 9993 2424
Cash From Operating Activities 930 1883 2856 3768 1009
Non-Cash Items 662 1223 1768 2551 691
Cash Taxes Paid 273 544 882 1323 388
Cash Interest Paid 118 268 382 550 119
Changes in Working Capital -367 -1024 -1065 -1749 -722
Cash From Investing Activities -806 -1490 -2640 -4824 -963
Capital Expenditures -704 -1429 -2280 -3736 -739
Other Investing Cash Flow Items, Total -102 -61 -360 -1088 -224
Cash From Financing Activities -1106 -3868 -5348 -6224 -717
Financing Cash Flow Items -126 -259 -539 -680 -76
Issuance (Retirement) of Stock, Net -107 -313 -914 -1115 -67
Issuance (Retirement) of Debt, Net -873 -1623 -2222 -2756 -574
Foreign Exchange Effects 53 35 72 104 35
Net Change in Cash 631 -595 -539 -951 779
Total Cash Dividends Paid -1673 -1673 -1673
Tên nhà đầu tư Loại nhà đầu tư Tỷ lệ phần trăm dư nợ Cổ phần nắm giữ Cổ phần nắm giữ thay đổi Ngày sở hữu Xếp hạng doanh thu
German Government Government Agency 20.49 253883273 0 2022-10-10 LOW
BlackRock Institutional Trust Company, N.A. Investment Advisor 4.8322 59873703 0 2022-10-10 LOW
The Vanguard Group, Inc. Investment Advisor/Hedge Fund 2.2417 27776297 1067 2022-12-31 LOW
DWS Investment GmbH Investment Advisor/Hedge Fund 2.2156 27452713 869662 2022-12-31 LOW
Norges Bank Investment Management (NBIM) Sovereign Wealth Fund 1.5156 18778583 -5606955 2022-12-31 LOW
RBC Global Asset Management (UK) Limited Investment Advisor 1.0619 13157020 119117 2022-12-31 LOW
Deka Investment GmbH Investment Advisor/Hedge Fund 1.0404 12891144 87220 2022-12-31 LOW
Capital Research Global Investors Investment Advisor 0.9625 11925721 2228214 2022-12-31 LOW
BlackRock Asset Management Deutschland AG Investment Advisor 0.6934 8591496 44533 2022-12-31 LOW
BlackRock Advisors (UK) Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.6843 8479180 -116015 2022-12-31 LOW
Fidelity Management & Research Company LLC Investment Advisor 0.682 8449854 -253886 2022-12-31 LOW
Union Investment Privatfonds GmbH Investment Advisor 0.6701 8303234 562111 2022-09-30 LOW
Amundi Asset Management, SAS Investment Advisor/Hedge Fund 0.6152 7622877 -514894 2022-12-31 HIGH
Geode Capital Management, L.L.C. Investment Advisor/Hedge Fund 0.5312 6581513 0 2023-01-31 LOW
Allianz Global Investors GmbH Investment Advisor 0.4353 5393747 5922 2022-11-30 LOW
Goldman Sachs Asset Management, L.P. Investment Advisor 0.41 5079930 4692364 2022-12-16 LOW
Nuveen LLC Pension Fund 0.357 4423941 -23788 2022-11-30 LOW
Nordea Funds Oy Investment Advisor 0.357 4423495 -2326881 2022-12-31 LOW
APG Asset Management N.V. Pension Fund 0.3319 4113042 -1834146 2022-06-30 LOW
INVESCO Asset Management Limited Investment Advisor/Hedge Fund 0.3177 3935881 -34604 2022-11-30 LOW

Tại sao nên chọn Capital.com? Những con số của chúng tôi đã tự nói lên điều đó.

Capital.com Group
+485000+

Thương nhân

65000+

Hoạt động khách hàng tháng

$48000000+

Hàng tháng, hàng đầu tư khối lượng

$28000000+

Rút mỗi tháng

Máy tính giao dịch

Calculate your hypothetical P&L if you had opened a CFD trade on a certain date (select a date) and closed on a different date (select a date).

Phí hoa hồng giao dịch
0
  • 1:1
  • 2:1
  • 5:1
  • 10:1
  • 20:1
Đòn bẩy
20:1
  • 20
  • 100
  • 500
  • 1000
  • 10000
Khoản đầu tư
Quy mô giao dịch (Đòn bẩy x Khoản đầu tư):
Mở cửa thị trường

Đóng cửa thị trường

Bán Mua
Industry: Courier, Postal, Air Freight & Land-based Logistics (NEC)

Charles-de-Gaulle-Straße 20
BONN
NORDRHEIN-WESTFALEN 53113
DE

Báo cáo thu nhập

  • Annual
  • Quarterly

Mọi người cũng xem

XRP/USD

0.40 Price
-0.550% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.00361

Oil - Crude

75.55 Price
+1.150% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0242%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0085%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.03

BTC/USD

22,977.20 Price
+0.010% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.0500%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0140%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 66.00

Natural Gas

2.51 Price
-0.710% 1D Chg, %
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế mua -0.1169%
Phí giao dịch qua đêm cho vị thế bán 0.0827%
Thời gian phí giao dịch qua đêm 22:00 (UTC)
Chênh lệch 0.005

Bạn vẫn đang tìm một nhà môi giới đáng tin cậy?

Hãy tham gia cùng hơn 485,000 nhà giao dịch đã lựa chọn Capital.com trên khắp thế giới

1. Tạo và xác minh tài khoản của bạn 2. Nạp tiền 3. Tìm giao dịch